Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 10
Tiếng nổ không lớn. Nó chỉ là một tiếng “bụp” trầm đục, như ai đó đấm vào mặt trống từ phía bên kia. Nhưng đất dưới chân Lâm Thư rung lên, và từ khe tôn đang bị xà beng cạy, một luồng gió đen phụt vào mặt cô, mang theo mùi than ẩm, mùi rêu mục và mùi gì đó tanh như nước cống.
Lâm Thư bịt mũi, lùi thêm nửa bước. Chân cô đạp phải viên đá kê bếp đang nóng lên bất thường. Ba viên đá ấy lách tách liên hồi, khe nứt trên mặt chúng mở rộng, từ trong khe tỏa ra thứ ánh sáng đỏ thẫm như than cháy dở. Giọng Hạ My vẫn cất lên từ cuối hầm, mỗi nốt một rõ:
“Ai ơi đứng lại mà nghe
Hầm sâu có tiếng người về đêm nay
Than ơi còn nhớ tháng ngày
Tám người đi xuống, mấy người trở ra…”
Câu ca đi thẳng vào xương sống Lâm Thư. Cô cắn chặt răng, mồ hôi lạnh chạy dọc sống lưng, nhưng tay cô vẫn ôm khư khư cuốn vở vào ngực. Cô quay đầu nhìn về phía tiếng hát — cuối hầm vẫn tối om. Không có ai. Chỉ có tiếng hát, rõ như Hạ My đang đứng ngay đó, cách cô chưa đầy ba mét.
— Không phải My. — Cô lẩm bẩm, tự trấn mình. — My không ở đây. Mình nghe nhầm.
Nhưng cô nghe không nhầm. Và giọng hát càng rõ hơn, ngân cao lên, và cùng lúc đó, mặt hầm phía trên đầu cô — mảng tôn rỉ đã được kê lại bằng đá và cát trong hai mươi năm — bắt đầu rung.
Tiếng xà beng cạy tôn phía trên đột ngột ngừng. Rồi tiếng bước chân dồn dập, nhiều tiếng, trên mặt đất. Phía trên. Có người kéo đến. Ít nhất bốn, năm mạng.
— Vạn ơi! Cái gì dưới đó vậy? — Một giọng đàn ông hét lên.
— Câm. Đào. — Giọng ông Vạn lạnh tanh.
Tiếng cuốc đổ ập xuống lớp đá phủ đầu hầm. Từng nhát một. Đất cát chảy xuống qua khe tôn như mưa bụi. Lâm Thư ngẩng mặt lên, thấy khe sáng phía trên hẹp dần, hẹp dần. Họ không định mở nắp hầm. Họ đang chôn nó lại.
Cô nuốt khan. Hai bàn tay cô bám chặt cuốn vở như thể nó là phao cứu sinh. Cô còn hai lựa chọn: ở lại và chờ chết, hoặc đi sâu vào trong hầm — nơi không ai biết dẫn đến đâu.
Giọng hát vẫn dẫn đường phía trước.
Lâm Thư chọn đi.
Cô quay người, dò dẫm từng bước trong bóng tối mò. Cuốn vở cô nhét sâu vào trong ngực áo, ép dưới sợi dây ba lô. Tay trái cô bám vào vách hầm — vách than đen trơn nhớt, lạnh, có chỗ trợt ra như mỡ. Từng mảng than dưới tay cô đều ấm lên một cách kỳ lạ, không phải vì nhiệt, mà như thể chúng đang sống, đang chờ được sờ vào, đang rạo rực một thứ năng lượng nào đó mà cô không gọi tên được.
Đi được khoảng hai chục mét, lưng cô đau nhói vì cúi gập, đầu cô đụng trần hầm một cái “cốp”. Cô đưa tay sờ trần: ước gì chỉ cao chừng mét tư. Như vậy nghĩa là đây không phải hầm số 3.
Đây là rãnh đá tận cùng. Chỗ cha cô bò ra.
Và từ chỗ đó, cô nghe tiếng nước — không phải nước chảy, mà là nước vỗ. Nhẹ. Đều. Như tiếng sóng phả vào vách đá. Nước biển. Hầm này thông ra bờ.
Một tia sáng mảnh như sợi chiếu xuống từ trên trần phía trước. Cát theo tia sáng ấy rơi xuống thành dòng mảnh, lấp lánh như bụi vàng. Cô vội vàng bò tới. Phía trên tia sáng là một lỗ hổng nhỏ — chắc là một khe nứt tự nhiên, không đủ cho người chui, nhưng đủ cho một luồng khí ẩm và… tiếng hát. Chính từ đây, giọng Hạ My vang lên rõ rệt, như thể nào cô ấy đang ở phía trên, hát xuống cho riêng Lâm Thư nghe.
— My! — Lâm Thư gọi, giọng khản đặc. — My ơi!
Không ai trả lời. Nhưng câu tiếp theo của bài hát vang xuống, chậm hơn, như được hát riêng cho cô:
“Than ơi thắp lửa cho ta
Nhìn vào lòng đất thấy nhà thấy quê…”
Rồi giọng hát ngắt giữa chừng.
Im lặng. Một cái im lặng khác — im lặng có tiếng người, có tiếng thở, có tiếng bước chân chạy vội trên mặt đất. Rồi hai tiếng nói đè lên nhau. Một giọng đàn ông, nghe như Đinh Bảo. Một giọng đàn bà, the thé, của người lớn tuổi.
— Tránh ra, để tôi xuống. — Đinh Bảo.
— Chỗ này của bà mày, thằng khốn. — Giọng đàn bà. — Ai cho phép đào đất nhà tao?
Rồi tiếng nổ của một viên đá bị đập vỡ. Tiếng người xô nhau. Tiếng ông Vạn gầm lên: “Tư Mãn! Bà điên rồi!”
Lâm Thư ngẩng đầu lên nhìn khe nứt. Bụi cát rơi xuống mặt cô, cay xè. Tiếng giày giẫm đất phía trên dồn dập. Tiếng chổi quét cát. Tiếng người gọi nhau. Đất trên đầu cô lại rung lên, nhưng lần này rung theo nhịp ngược lại — như có ai đó đang kéo cát ra, không phải đổ vào. Như có ai đó đang cố mở lại lỗ hổng Lâm Thư vừa bò qua.
— Bảo! Con tránh ra! — Ông Vạn gầm.
— Không. Bà Tư Mãn nói đúng. Cha đang phá nhà người ta. — Đinh Bảo — giọng run nhưng cương quyết.
— Mày biết mày đang làm gì không? Con nhỏ nhà báo kia còn dưới đó. Nếu nó lên được, cả cái mỏ này…
— Cả cái mỏ này chìm hai mươi năm nay rồi, cha. Vì cha không dám nhìn xuống.
Bốp. Một tiếng đấm. Tiếng ngã người xuống cát.
— Đè nó xuống cho tao. Đào lấp cái lỗ này. Tao không nói lại lần hai.
Rồi một tiếng hát khác cất lên. Từ rất xa, phía ngoài, phía biển. Không phải giọng Hạ My. Giọng này khàn hơn, già hơn, run hơn — giọng một người phụ nữ đã hát suốt bốn chục năm. Bà Tư Mãn.
Bà hát trên mặt đất, hát ra biển, hát vào lòng đảo. Câu ca trù cổ vang lên the thé, kéo dài, như tiếng mèo hoang gọi bạn trong sương. Và lạ thay, tất cả tiếng động trên mặt đất đều chùng xuống. Tiếng cuốc dừng. Tiếng người lúng túng. Tiếng ông Vạn gầm: “Bà câm đi!” nhưng giọng ông đã mất đi vẻ lạnh lùng ban đầu, nó nhiễu như radio mất sóng.
Ở dưới hầm, Lâm Thư đưa tay chạm vào vách than bên cạnh. Vách đột nhiên nóng ran. Rồi mềm ra như bùn. Rồi từ trong vách, những hình ảnh bắt đầu trồi lên.
Không phải cô thấy. Cô nhớ. Cô nhớ một đứa bé gái tóc ngắn bị bố bế trên tay, ngồi ở bờ biển, cười khanh khách. Cô nhớ một người đàn ông vai rộng, mặc áo công nhân xám, quay lại vẫy tay rồi bước vào miệng hầm đen. Cô nhớ mùi dầu máy trên cổ áo ấy. Cô nhớ — lần đầu tiên trong hai mươi năm, cô nhớ rõ — mặt bố cô trước khi mất tích, năm mười hai tuổi.
Cô ngã quỵ xuống cát, hai tay bấu đầu, nước mắt trào ra không kiểm soát. Trong lòng cô, cuốn vở cọ vào ngực. Tiếng hát bà Tư Mãn vẫn rót xuống. Rồi tiếng hát con gái, tiếng Hạ My, cất lên cùng bà, từ hai phía khác nhau, và dường như cả mặt đất trên đảo bắt đầu cất tiếng riêng mình.
Rồi im lặng.
Trong cái im lặng kỳ lạ ấy, Lâm Thư gượng ngồi dậy. Cô quay lại, thấy phía sau lưng cô không còn là bóng tối nữa. Phía cuối hầm — chỗ cô vừa bò qua — mặt đất đã được ai đó kéo mở. Cát chảy xuống thành dòng, và khe nứt tự mở rộng ra, rộng ra, đến khi vừa một người chui lọt. Trên khe sáng đó, thân hình một phụ nữ trẻ gầy gò đang cúi xuống, tóc đen xõa ra khỏi dây buộc, hai tay chới với trong hố cát.
Hạ My.
Cô không hát nữa. Cô đang vừa khóc vừa cào cát. Phía sau cô, xa hơn, Lâm Thư thấy một dáng người đàn ông gầy cao, áo ba lỗ bạc màu, một bên mắt bịt vải đen, đang bị hai người đàn ông mặc áo công nhân giữ chặt hai tay. Ông héo hắt như cây khô ven vách núi, nhưng vùng vẫy không kém gì người trẻ. Chú Bảy. Cha cô. Ông kéo hai tay đang bị giữ thẳng về phía hố cát, hét lên một câu nghe không rõ, nhưng Lâm Thư đoán được. Cứu nó. Cứu con tao.
Hạ My nhìn xuống đáy hầm, bắt gặp mắt Lâm Thư. Cô hét:
— Thư! Chìa tay lên!
Lâm Thư duỗi tay. Hạ My nắm chặt lấy. Cát chảy xuống mặt họ. Trần hầm còn lại phía sau vẫn đang tiếp tục bị kéo sập, nhưng ở đây, mặt hầm đã bật tung hẳn — không còn là nắp tôn, mà là một vết nứt lớn cắt ngang qua đất, để lộ bầu trời xám chì phía trên. Mưa. Mưa phùn lất phất rơi xuống mặt đất, thấm vào than, xèo xèo bốc khói nhẹ như khói hương.
Hạ My kéo Lâm Thư lên khỏi miệng hầm bằng cả hai tay. Khi đầu Lâm Thư trồi lên mặt đất, hít được hơi thở đầu tiên của mùi muối và mùi cây khô, Đinh Bảo lăn từ bên kia tới, tay vẫn còn giữ một bên vai đẫm máu. Anh nói vào tai Lâm Thư, rất nhanh:
— Ông già bảo tôi nói lại với cô. Cuốn vở đưa cho tôi. Ông sẽ cho cô lên thuyền đi khỏi đảo ngay tối nay. Không thì cô không đi được nữa.
Lâm Thư đứng dậy, phủi cát khỏi ngực áo, mắt vẫn còn mờ nước. Cô đưa mắt nhìn quanh: khu mỏ cũ, hàng rào riềng gãy ngang, mười mấy người dân cầm đèn pin tụ lại thành vòng tròn cách đó vài bước. Bà Tư Mãn ngồi trên hòn đá, hai tay run run. Cha cô vẫn bị giữ. Và ông Vạn đứng giữa, cúc áo vest sờn, mặt đỏ tía như quả cà chín nắng.
Lâm Thư móc cuốn vở trong ngực áo ra, giơ lên cao.
— Đây. — Cô nói, giọng khàn nhưng không run. — Bao nhiêu người đang đứng đây, tôi nói cho rõ. Trong cuốn vở này có tên cha tôi bị gạch. Có lệnh đóng cửa thông gió hầm số 3. Có chữ ký của ông Đinh Công Vạn. Có tên tám công nhân đã chết. Và có lời nhắn của bà Tư Mãn g