Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 8
Tiếng còi hú kéo dài như một sợi dây thép căng đứt, rồi tắt lịm giữa trời. Nhưng hòn đảo đã bị xé toạc ra rồi. Những con chim biển ngủ trên vách đá giật mình bay loạn, quệt vào nhau từng chùm đen. Dưới chân dốc, ánh đèn pin trên cao vẫn đứng yên — không quét, không lay, chỉ soi thẳng xuống như một con ngươi bất động.
— Chạy. — Lâm Thư nắm lấy cổ tay Hạ My.
Da Hạ My lạnh ngắt. Nhưng cô không kịp bước đã nghe tiếng bước chân rào rào từ khu tập thể cũ đổ ra. Tiếng dép, tiếng quai gỗ, cả tiếng cửa sắt đập vào nhau. Đèn pin từ trong các căn hộ bật lên, chùm này chồng chùm kia, quét vào cây đa đầu dốc, vào bãi than lộ thiên, vào mặt biển đen. Cả khu mỏ như một xác chết bị chọc que điện vào tủy sống.
— Đi lối sau. — Hạ My kéo cô ngược lại, luồn qua khe giữa hai bờ đá. — Có đường mòn ra bãi sỏi, không ai đi lối đó ban đêm.
Họ bò qua một rãnh thoát nước khô, mùi rêu ẩm và mùi dầu máy cũ xộc lên mũi Lâm Thư. Cô cắn răng, ấn ngực mình xuống thấp, mắt vẫn dán lên con dốc. Ánh đèn pin trên đỉnh bắt đầu di chuyển — chậm rãi, đều đặn, theo một tuyến zigzag mà cô nhận ra ngay lập tức: tuyến tuần tra mỏ. Họ có kế hoạch, Lâm Thư nghĩ, tim đập vào tai. Không phải dân đảo hoảng. Là đội tuần tra mỏ, được gọi.
Bãi sỏi bờ Đông mở ra trước mắt, mấp mô đá trắng như nắm xương phơi. Hạ My kéo Lâm Thư ngồi thụp xuống sau bụi keo tản. Hơi thở cả hai làm sương bay lên trong đêm đen. Phía khu tập thể, một giọng đàn ông oang oang vang qua loa phóng thanh lắp ở cột điện:
— Bà con bình tĩnh! Còi hú cũ bị chập ở trạm điện! Không có chuyện gì hết! Ông Vạn bảo bà con cứ ngủ!
Lâm Thư siết cát trong tay. Chập điện. Cái từ ấy lại hiện ra, đúng như năm 2003. Cô ngoái nhìn Hạ My — mặt cô gái trắng bệch dưới ánh trăng non, nhưng mắt lại sáng đến lạ. Hạ My nhìn cô, khẽ lắc đầu, môi mấp máy: Không phải chập.
Rồi Hạ My rút từ trong vạt áo bà ba một vật nhỏ, đặt vào lòng bàn tay Lâm Thư. Là một mẩu còi gỗ cũ, đầu nhọn quấn chỉ đỏ.
— Bà nội em bảo tiếng còi này thuộc về một người. Ai sở hữu còi, người đó biết ai đã bấm nó. — Cô hạ giọng. — Chị giữ lấy. Đêm nay không phải lần đầu còi mỏ kêu từ năm 2003. Nó từng kêu một lần vào năm ngoái. Em ở một mình trên vách đá khi đó, và bằng nó, em thấy… hầm số ba cháy lần nữa. Nhưng không phải cháy thật. Là trong đầu em.
Lâm Thư nắm mẩu còi chặt trong tay. Những sợi chỉ đỏ cào vào lòng bàn tay cô như móng tay của ai đó.
— Tại sao em chưa từng kể chuyện này cho ai?
— Vì em chưa từng tin ai đủ. — Hạ My nhìn cô thẳng. — Đến giờ vẫn vậy. Nhưng nếu còi đã kêu khi chị ở trên đảo này… — Cô ngừng, nuốt khan. — Thì nó gọi chị tới.
Một tiếng súng nổ. Thật, và rất gần. Đạn khua vào đá chỗ mũi bụi keo, hất một chùm cát vàng lên mặt nước. Cả hai người nằm úp xuống. Tim Lâm Thư đập vào lớp sỏi lạnh như búa máy.
— Ra khỏi bụi cây. — Giọng đàn ông từ phía sau, khàn và mệt, như người vừa chạy bộ xa. — Tôi biết hai cô ở đó. Đừng có ngoái. Đứng dậy, đi về phía tôi. Từ từ.
Lâm Thư nhắm mắt. Không, cô không đứng dậy trước. Tay cô đã đếm được ba nhịp thở của kẻ đó. Hắn không thật sự muốn bắn mình, cô kịp nghĩ. Kẻ muốn giết người ta bắn thẳng cẳng, không bắn vào bụi keo rồi mới nói. Nhưng kẻ như thế, Hạ My sẽ ở lại.
Cô quay lại chậm, che Hạ My phía sau lưng. Bóng người đứng cách ba mét, dưới ánh trăng chỉ thấy được chiếc mũ lưỡi trai và một bên vai có vết dầu. Hắn hạ khẩu súng xuống một chút, tay còn lại chùi mồ hôi trán.
— Chị Thư. — Hạ My sau lưng cô đột ngột thốt lên, giọng run. — Là anh Bảo.
Đinh Bảo bước thêm hai bước, để lộ mặt. Anh ta trẻ hơn cô tưởng, mắt thâm quầng, râu ba ngày. Súng trong tay anh ta là súng săn thể thao, không phải súng quân dụng. Nhưng nòng vẫn còn thơm mùi thuốc. Anh ta nhìn Lâm Thư, rồi nhìn Hạ My đứng sau lưng cô, và có gì đó vặn xoắn trong mặt anh ta — như thể một cái gì bị kẹp giữa hai điều không thể chọn.
— Đúng mười phút nữa sẽ có xe tới. — Anh ta nói đều đều. — Ba người xuống đây theo lệnh ba tôi. Hai người đi cùng tôi. Tôi dẫn ra chòi Bờ Bắc trước khi xe tới.
Lâm Thư không nhúc nhích.
— Anh vừa bắn vào bụi cây để cứu chúng tôi? Hay để cảnh báo chúng tôi?
Đinh Bảo nhìn cô một hơi dài, rồi cười mệt hơn cả tiếng cười.
— Cả hai. — Anh ta cất súng vào sau lưng. — Ba tôi chỉ cho còi hú kêu để dồn hai người chạy lên hầm số ba. Tôi cắt điện phòng tuần, bấm còi trước họi ông nửa phút. Nửa phút đó là đủ để tôi tới đây trước. — Anh ta nói nhanh, không nhìn Hạ My. — Nếu hai người không tin, thì ở lại đây. Nhưng tôi nói trước: người ra sau tôi mười phút nữa không phải là người đội mũ lưỡi trai.
Hạ My bước ra khỏi lưng Lâm Thư. Lâm Thư chụp lấy cánh tay cô.
— Không. Chưa gì mà đi theo người lạ.
— Anh ấy không lạ. — Hạ My ngẩng lên nhìn cô, trăng non rọi vào mắt cô gái thành một tia xanh. — Nhưng chuyện anh ấy vừa làm là khác. Anh ấy cắt điện phòng tuần. Không ai còn ở trạm tuần nữa.
Lâm Thư hiểu ra. Cô buông tay, gật đầu phắt. Có người khác đang ở đây. Không phải ba người tuần tra được gọi. Mà là kẻ được gọi riêng. Cô quay lại nhìn bãi sỏi sau lưng — trắng quá, trống quá. Cả hòn đảo đêm nay bị ắp đầy bởi thứ không nhìn thấy.
— Đi. — Cô đẩy Hạ My về phía Đinh Bảo.
Họ chạy. Chạy chặt theo một khe đá ngoằn ngoèo, chui qua gầm một cầu gỗ cũ mà mùi dầu cá bám thành từng lớp, rồi xuống một lạch nước ngập đến đầu gối, nước biển lạnh như đá hộc trong xương ống chân. Lâm Thư cắn môi đến bật máu. Gió bắt đầu lên từ phía đông, và cùng với gió, thoang thoảng, cô nghe thấy tiếng hát — rất xa, rất mỏng, chỉ hai ba nốt, rồi tắt.
Lâm Thư dừng phắt lại giữa lạch nước. Đinh Bảo định nói gì, cô giơ tay lên.
— Im. — Cô nghiêng tai về phía tối. Không phải phía khu mỏ. Là phía chòi Bờ Bắc. Từ đó vọng lại — rõ ràng, rành rọt, dù rất xa — một câu hát cổ, mảnh như tơ, lưu lại lâu hơn nó nên lưu:
“Than chưa cháy hết lòng ai / Hầm còn một đứa ở lại / Hát cho vách nghe…”
Hạ My đứng sững giữa nước. Cô không hát. Cô không hát. Nhưng câu hát vẫn còn quấn vào tai cô, đúng làn điệu bà nội dạy năm cô lên bảy tuổi, đúng cách nhả chữ của Khúc than. Mặt Hạ My tối sầm lại vì máu dồn hết vào tim.
— Bà nội em. — Cô thốt ra. — Bà em ở chòi Bờ Bắc. Không phải bà hát. Ai hát giọng bà em?
Đinh Bảo quay mặt đi. Lần đầu tiên, kể từ lúc bỏ mũ, anh ta tỏ ra như muốn ăn hết lời nào vừa định nói. Anh ta giơ tay vén một cành bần trước mặt, và trước mắt họ, mươi mét xa, chòi Bờ Bắc hiện ra trên bãi cát — cửa đóng, đèn tắt, không một ngọn lửa. Nhưng đúng trên mái chòi, một người đàn ông đang ngồi, hai chân buông thõng xuống, tay cầm gì đó trong lòng. Ông Bảy. Không phải đang hát. Đang nghe. Trước mặt ông, một bóng nhỏ gầy ngồi xếp bằng — một người đàn bà tóc bạc phơ. Bà Tư Mãn.
Mắt bà mù, nhưng trên tay bà là một sợi dây rừng cột vào nan thuyền cũ. Bà nội Hạ My đang hát. Không phải một mình. Bà đang hát cho ông Bảy nghe.
Và ngay khoảnh khắc Lâm Thư bước thêm một bước về phía chòi, bàn tay cô — vẫn nắm mẩu còi gỗ quấn chỉ đỏ — bị một người khác túm lấy từ trong bóng tối. Không phải Hạ My. Không phải Đinh Bảo. Bàn tay chai, thô ráp hơn cả bàn tay cô, và cái giọng hạ xuống cạnh tai cô thì thầm:
— Thư. Đừng đi thêm bước nữa. Con đang dẫn người tới chỗ ta.
Giọng đó. Hai mươi năm rồi. Lâm Thư không nghe giọng đó từ năm cô bảy tuổi. Cô không xoay được cổ, hai chân cô như chôn xuống bùn sâu. “Chú Bảy” đã rời mái chòi từ khi nào — hoặc kẻ trên mái chòi kia không phải ông. Cô bần thần quay đầu, và trong bóng tối nhập nhoạng, đôi mắt gần kề cô có một bên trắng đục, một bên nhìn thẳng, nhưng giọng nói ấy không lẫn đi đâu được:
— Ba đây. Đi theo ba. Và đưa mẩu còi cho ba, trước khi nó kêu lần nữa.
Phía sau lưng, từ khu tập thể, còi hú vang lên một lần nữa. Lần này không phải tiếng dài. Mà ba tiếng ngắn, một tiếng dài — mật mã cứu nạn mỏ, thứ không còi nào trên đảo này còn biết dùng từ năm 2003. Hạ My buột khỏi tay Đinh Bảo, chạy về phía mép nước, mắt mở lớn nhìn cô. Và xa hơn, từ biển đen, từ đâu đó xa tít không ngờ, một giọng hát khác đáp lại tiếng còi — một giọng hát trầm đục như đá mài vào đá, êm như nước triều lên, hát tiếp câu ca mà Hạ My không hề hát.
Lâm Văn Khiêm nắm lấy cổ tay con gái, kéo cô ra sau một tảng đá ngầm. Ông đặt một ngón tay lên môi. Nhưng Lâm Thư đã kịp nhìn thấy mẩu còi trong tay ông — giống hệt mẩu còi Hạ My đưa cô, cũng quấn chỉ đỏ. Ông mở lòng bàn tay, khoe một chiếc thứ hai, cùng loại. Đôi mắt nhìn cô, dưới