Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 7
Ánh đèn vàng vọt từ chiếc đèn dầu hắt lên vách gỗ, run rẩy như hơi thở cuối cùng của một con thú bị thương. Lâm Thư ngồi bó gối trên nền đất lạnh, ba lô vẫn đeo nguyên trên lưng, ngón tay cô lún sâu vào lớp cát mịn. Miệng cô vẫn còn vị mặn chát. Bên kia đống lửa nhỏ — ngọn lửa mà ông Bảy đốt bằng cách quẹt diêm lên đám rêu khô — Hạ My quỳ gối, hai tay đặt lên đùi, mắt nhắm nghiền như đang cầu nguyện điều gì đó mà cô không dám nói thành lời.
Ông Bảy ngồi trên chiếc ghế thấp đóng bằng ván tàu cũ, con mắt còn lại nhìn vào ngọn lửa, còn con mắt mù phủ vảy trắng đục, không chớp. Gió biển lùa qua khe cửa, thổi tro than bay lên thành những đốm đỏ lập lòe trong không khí.
— Chú nói tiếp đi. — Lâm Thư hạ giọng. — Cái tấm tôn gãy… đè lên người cậu bộ đội đó.
Ông Bảy thả tay xuống đùi, từ tốn như người chậm rãi vén lại một tấm vải liệm đã đậy hai mươi năm.
— Tôi quay lại. Tôi dùng xà beng bẩy tấm tôn lên. Cậu ấy bảo tôi chạy đi. Tôi kéo cậu ấy ra được một đoạn, khói độc vào lồng ngực tôi, tối mắt. Lúc tôi mở mắt ra, tôi đã nằm ở mép bãi than, miệng đầy đất. Người ta kéo tôi ra từ đống xỉ thải. Họ tưởng tôi là xác.
— Họ tưởng chú chết. — Lâm Thư lặp lại, giọng khản đặc. — Rồi họ đưa tên chú vào danh sách… danh sách những người chết.
Ông Bảy gật đầu chậm.
— Người ta cần một con số cho tờ biên bản. Chết thì để giấy tờ chết. Sống mà nói ra thì con gái tôi không còn mẹ, rồi cũng không còn cha.
Câu nói buông xuống giữa chòi, nặng như một tảng than đá. Lâm Thư đứng dậy, bước ra cửa. Cô đứng nhìn ra biển đêm. Ngoài kia, mực nước đen kịt phía vịnh, chỉ có một dải sáng bạc mỏng là ánh trăng rơi trên sóng. Cô luồn tay vào túi áo khoác, lấy ra tờ giấy photo — bảng danh sách công nhân mỏ năm 2003, cái danh sách mà cô đã phải van xin lão bảo vệ mỏ kho chứa hồ sơ mới chụp lén được. Tay cô run nhẹ khi xòe tờ giấy dưới đèn:
Dòng số 14, chỗ lẽ ra phải ghi tên Lâm Văn Khiêm, chỉ còn lại một khoảng trống trắng như răng khểnh. Ai đó đã lấy băng dính trắng dán lên đó nhiều năm về trước, tới mức mép giấy xung quanh vàng khè, còn miếng băng dính thì vẫn trắng tinh. Trắng đến mức trẻ con cũng biết đấy là chỗ bị người ta cố tình bịt lại.
— Đây. — Cô quay vào, đặt tờ giấy lên tay cha. — Chú nhìn đi. Người ta xóa tên chú không phải vì quên. Người ta xóa vì sợ.
Ông Bảy không nhìn tờ giấy. Ông nhìn con gái. Lần đầu tiên kể từ lúc Lâm Thư lên đảo, ông nhìn thẳng vào mắt cô, lâu hơn hai giây.
— Không phải sợ tên tôi. — Ông đẩy tờ giấy lại. — Sợ tờ biên bản ký năm đó có tên ông Vạn.
Sáng hôm sau, trời chưa kịp hửng, Lâm Thư đã lôi Hạ My dậy khỏi giấc ngủ trên chiếc chõng tre trong chòi. Dưới ánh bình minh nhợt nhạt, hai người đi bộ dọc bãi xỉ thải dọc theo chân vịnh. Đây là lối mòn cũ, nơi công nhân từng đẩy xe goòng ra đổ tro than. Những đụn xỉ xám ngoét đùn lên như mụn nhọt mọc trên da đất, khét mùi mù nhiên liệu.
— Đêm qua, chú nói với tôi một chuyện nữa. — Lâm Thư vừa đi vừa nói, mắt quét hai bên mép đường mòn, dò từng phiến đá. — Chú bảo ngoài cậu bộ đội điện, còn một người thợ nữa trong hầm hôm đó. Ba người họ, chú chỉ thoát có một. Nhưng biên bản hội đồng ghi tám người chết. Tám.
— Chị tính gì? — Hạ My kéo vạt áo che mặt khỏi bụi than.
— Bà nội em có cuốn sổ. Chị đã thấy nó chưa?
— Bà giấu trong tường nhà. — Hạ My khựng lại. — Sao chị biết?
— Vì hồi nhỏ em kể với chị rằng bà hay thì thầm vào tường. Chị nhớ dai lắm. Người tự nhiên nói chuyện với tường thì không phải để trốn, mà để giấu gì đó.
Hạ My im lặng hồi lâu, rồi gật đầu. Cô không cãi. Chị Lâm Thư nói câu nào chắc chắn câu đó — cái kiểu nói của người đã từng đọc cả kho hồ sơ rồi mới mở miệng.
Hai người men theo bãi xỉ, vòng qua khu tập thể công nhân cũ đã bỏ hoang, tiến vào con dốc đổ về phía hầm số 3. Hầm số 3 là hầm duy nhất còn cửa sắt gắn chốt ngoài, nhưng khóa đã rỉ chết, chỉ cần một cây xà beng là bẻ được. Đêm qua ông Bảy đã đưa chìa khóa sắt cho họ, kèm một dặn dò duy nhất: “Chụp xong thì đi. Đừng ở trong đó quá ba mươi phút.”
< Lâm Thư vạch cỏ, để lộ miệng hầm hình vòm nửa nằm dưới dốc đất. Hạ My bước lên trước, soi đèn pin cũ lấy từ ba lô Lâm Thư. Ánh đèn chạm vào vòm hầm đá, hắt lên những cột chống gỗ vàng đen, bị mối gặm từ lâu. Nhưng ngay dưới vòm, cạnh ray xe goòng cũ, Lâm Thư nhìn thấy thứ khiến cô chết đứng.
Một chiếc cặp da công nhân, bẹp dí, đè dưới một khúc gỗ. Cô cúi xuống, kéo nó ra. Quai cặp còn nguyên — một quai vải dù đen. Trên nắp cặp có khắc chìm hai chữ: V.K.
— Lâm Văn Khiêm. — Cô đọc thành tiếng. Giọng cô không run. Nhưng tay cô bóc miếng da cặp ra thì run.
Hạ My quay lại, đèn pin rọi vào trong cặp. Bên trong: một cuốn sổ nhỏ cháy xém mép, một hộp đựng ảnh bằng sắt đã gỉ, và một phong bì giấy pơ-luya dán kín, bên ngoài ghi bằng bút bi: “Gửi con gái tôi — nếu tôi không về.”
Lâm Thư ngồi bệt xuống đất, đầu gối khuỵu, cặp đặt trên đùi. Cô nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy. Nét bút xiêu vẹo, chữ “gái” móc câu kéo dài, cái cách viết mà cô từng nhìn thấy trên tờ hóa đơn tiền điện hồi nhỏ mẹ cô giữ trong ngăn kéo.
Tiếng bước chân vang lên từ phía ngoài miệng hầm.
Không phải hai. Ba người. Có tiếng gậy sắt gõ lên đá, và một giọng đàn ông trầm, chậm, cái kiểu nói mà người trên đảo chỉ dùng cho bề trên.
— Ai ở tròn trong ấy?
Lâm Thư nắm cổ tay Hạ My, kéo cô nép vào sau cột chống gỗ. Ánh đèn pin Hạ My vội vàng tắt phụt. Trong bóng tối, cô nghe rõ hơi thở của mình và hơi thở của Hạ My, hai nhịp khác nhau, đan vào nhau như hai con thuyền lạc.
Tiếng bước chân dừng ngay cửa hầm. Rồi giọng đàn ông ấy lại vang lên:
— Hạ My. Tôi biết chân cô đi đất. Cả đảo chỉ có cô đi đất tới đây.
Là Đinh Bảo. Con trai ông Vạn.
Hạ My nhắm mắt, thở ra rất chậm. Cô đứng dậy, bước ra ánh sáng trước miệng hầm, tay áo mỡ gà phủi vội lớp bụi than. Lâm Thư nép trong tối, nín thở, ép người sau cột gỗ. Cô nghe tiếng Đinh Bảo nói, giọng không giận, nhưng phía sau giọng ấy có thứ nặng hơn giận:
— Giờ cô muốn làm gì? Đốt cả cái hầm này lên? Cái miệng hầm này chôn mấy xác rồi, cô còn dẫn người lạ vào đây?
— Bảo, tôi cần chị ấy. — Hạ My nói khẽ, giọng bình thản. — Chị ấy là con gái chú Khiêm.
Ngoài cửa hầm im bặt. Im đến mức Lâm Thư nghe rõ tiếng muối biển đọng trên vòm đá nhỏ xuống mặt ray, từng giọt, từng giọt.
— Cô nói cái gì. — Giọng Đinh Bảo hạ xuống một quãng.
— Chú Bảy ở bờ Bắc. Chú Khiêm vẫn sống. Và Lâm Thư là con gái chú.
Lại một quãng im. Rồi tiếng gậy sắt gõ mạnh xuống đá, một tiếng *cạch* khô khốc như tiếng súng cối căng dây chưa bắn.
— Đi. Về nhà đi. — Đinh Bảo nói, giọng đã khác hẳn, nhanh và thấp. — Về ngay. Cả hai người. Không được lấy gì trong hầm mang ra. Bố tôi— ông ấy—
Anh ta không nói hết câu. Bước chân gấp gáp đi ngược lên dốc, tiếng gậy sắt gõ lên đá nhỏ dần, rồi tắt hẳn sau rặng cỏ tranh.
Hạ My quay đầu lại, nhìn vào bóng tối nơi Lâm Thư đang đứng. Ánh sáng từ ngoài hầm hắt vào, chiếu lên nửa khuôn mặt cô, mắt mở lớn. Lâm Thư bước ra, ôm chặt chiếc cặp da trong tay, như người ta ôm một đứa trẻ sơ sinh. Cô nhìn Hạ My, nói câu mà cô nghĩ mình sẽ không bao giờ dám nói với ai:
— Phải mang cái này ra khỏi đảo. Trước khi trời sáng mai.
Hạ My nhìn chiếc cặp, nhìn vết cháy xém trên mép sổ, rồi nhìn Lâm Thư. Gió từ ngoài miệng hầm thổi vào mang theo mùi than ẩm và mùi biển — hai thứ mùi mà cô đã ngửi suốt đời, nhưng đêm nay chúng như mới, như thể bà nội cô đang thì thầm điều gì trong gió.
— Không đi kịp đâu. — Hạ My khẽ lắc đầu. — Tàu ra đảo ba ngày mới có một chuyến. Mà… chị nhìn kìa.
Cô chỉ tay lên dốc.
Xa xa, trên đỉnh con dốc đổ về hầm số 3, một vệt đèn pin đang chạy ngang, rồi dừng lại. Vệt sáng dừng ngay trên đầu họ. Không lay động. Như một con mắt đang mở ra từ trên cao nhìn xuống.
——Chị có nghe thấy gì không? — Hạ My thì thầm, mặt tái đi.
Lâm Thư nín thở. Trên cao, rõ ràng, rành rọt, vang lên tiếng còi hú dài — tiếng còi báo động mỏ, thứ còi đã không kêu suốt hai mươi năm, bây giờ kéo lên từ khu tập thể cũ phía sau lưng họ, trong đêm đen. Như thể cả hòn đảo đang bị đánh thức cùng một lúc.