Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 6
Con dốc đổ xuống bãi đá Bờ Bắc như một cái lưỡi cùn cắt vào sườn đảo. Lâm Thư vừa đi vừa giữ ba lô trước ngực, mắt dán vào dáng người ngồi xổm cạnh chòi gỗ. Tim cô đập nhanh đến mức cô nghe rõ từng nhịp trong tai mình — không phải vì dốc, mà vì cái cách người đàn ông đó gấp ống quần, chậm rãi, như thể cả đời ông chỉ làm mỗi việc ấy.
Hạ My đứng trên bãi đá, hai chân trần chãi ra giữ thăng bằng, tà áo mỡ gà bị gió biển thổi ngược lên hông. Cô hát câu cuối cùng rồi im bặt. Khi cô quay lại, thấy Lâm Thư đứng trên đỉnh dốc, đôi mắt Hạ My mở lớn — không ngạc nhiên, mà như sợ. Như người ta sợ khi bị bắt gặp đang làm điều thiêng liêng.
— Chị đi theo tôi à? — Hạ My hỏi, giọng không giận mà run.
— Không. Tôi đi tìm ông ấy. — Lâm Thư chỉ về phía người ngồi cạnh chòi.
Người đàn ông vẫn không quay đầu. Ông nghe tiếng bước chân trên đá nhưng lưng vẫn thẳng như cột buồm gãy. Một tay ông đang mò quanh đám dây lưới rối, ngón tay chai sạn vuốt từng nút thắt, chậm chạp, mù quáng.
Hạ My bước vội lên chắn giữa hai người.
— Chị đừng lại gần. Chú Bảy không thích người lạ.
— Chú Bảy. — Lâm Thư nhắc lại cái tên, miệng khô như đáy bình trà. — Ông ấy đi biển hả?
— Ông ở đây hai chục năm rồi. Không ai hỏi gốc tích. — Hạ My cắn môi. — Chị lên đảo để tìm ai, phải không?
Lâm Thư không trả lời. Cô đã đi hai ngày đường, thức trắng một đêm vì tiếng hát dưới mỏ, nằm trong nhà nghỉ nghe sóng vỗ tới mức tưởng trong nhà cũng có nước. Cô đến đây để tìm một cái tên bị xóa. Cô không đến đây để đứng cách cha mình hai mét, nghe tiếng ông thở.
— Cháu chào bác. — Cô lên tiếng, giọng cố giữ bình tĩnh.
Người đàn ông ngừng tay. Chậm rãi, ông ngẩng mặt.
Bên trái ông, một mắt như chưa từng tồn tại — mí khép sẹo trắng kéo dài tới tận xương gò má. Mắt phải, mở to, nhìn cô. Con ngươi màu nâu cháy, viền quanh có những tia máu mảnh như mạng nhện. Ông nhìn cô không chớp, lâu đến nỗi Lâm Thư cảm tưởng ông đang đọc cô như đọc một trang sách cũ đã bị xé mất bìa.
Rồi ông đứng dậy.
Lưng ông gù. Chân trái hơi rung khi tỳ lên tảng đá. Ông không nói một câu, không trả lời câu chào của cô. Ông cúi xuống, nhặt đám lưới, quay người bước về phía đầu mũi đá, nơi mặt biển xanh xám đang sẫm lại vì chiều muộn.
Hạ My thở ra một hơi dài, vai rũ xuống.
— Chị về đi. — Giọng cô hạ thấp. — Chị đứng đây nói gì nữa cũng vô ích.
— Ông ấy tên gì? — Lâm Thư hỏi.
— Cháu không biết. — Hạ My nhún vai. — Người trên đảo gọi chú ấy là Chú Bảy từ hồi cháu học lớp bảy. Chú không có gia đình, không nói chuyện với ai ngoài mấy ông bán cá. Chỉ khi cháu hát thì chú mới quay lại nghe.
— Nghe gì?
— Nghe điệu. — Hạ My nhìn thẳng vào mắt cô. — Điệu ca trù cổ. Cả đảo bỏ đi rồi, chỉ còn bà nội cháu với cháu. Riêng chú Bảy, suốt hai chục năm nay, mỗi khi cháu ra đây hát, chú đều xuống ngồi. Không nói. Chỉ nghe.
Lâm Thư bước qua khỏi Hạ My, đi về phía người đàn ông đang kéo lưới dọc triền đá. Gió biển đánh vào mặt cô, mặn tới mức cô ngửi được mùi sắt trong đó — mùi than rỉ ra từ những mảnh đá đen trôi dạt vào bờ. Cù Lao Than có cái tên không sai bao giờ.
— Chú Bảy. — Cô gọi một lần nữa, to hơn.
Ông ngừng bước. Nhưng không quay.
— Tên chú là gì ạ?
Sóng đập vào mũi đá, nước bắn lên cao bằng đầu người. Ông đứng im trong đám nước bụi, lưng vẫn hướng về cô, tay siết chặt lưới đến mức gân tay nổi lên như dây chão.
— Về đi. — Ông nói. Giọng khàn đặc như đá cọ vào đá. — Đảo này không có gì cho cô đâu.
— Con là Lâm Thư.
Ba chữ đó rơi xuống bãi đá còn lạnh hơn nước biển. Ông Bảy xoay người lại, lần này đột ngột, mạnh — và vì thiếu mắt trái, cái quay đó mất thêm nửa giây để cô thấy được biểu cảm trên mặt ông. Ông mở miệng, nhưng không thành tiếng. Rồi ông lùi một bước. Viên đá dưới chân gồm một cái, trượt.
Ông suýt ngã.
Lâm Thư lao tới đỡ nhưng Hạ My đã nhanh hơn. Cô gái nhỏ túm lấy cánh tay áo ông, kéo giật một cái như người chèo thuyền kéo lưới. Ông Bảy dụng lại được. Ba người đứng đó, thở dốc, giữa tiếng sóng.
— Chú bình tĩnh. — Hạ My nói, tay vẫn giữ áo ông. — Chú bình tĩnh, chú nghe cháu.
— Cô ấy… — Ông Bảy nhìn Lâm Thư, con mắt còn lại đỏ ngầu. — Cô là con ông ấy. — Ông quay sang Hạ My, giọng run bật lên. — Cháu biết không? Cháu biết nó là con ông ấy không?
Hạ My nhìn Lâm Thư, rồi cúi mặt.
— Bây giờ cháu mới biết.
— Về đi! — Ông Bảy hét lên. Tiếng hét xé dọc bờ biển, làm mấy con nhạn đang đậu trên đá giật mình bay tán loạn. — Về ngay! Đừng xuống đây nữa. Đừng để người ta thấy cô ở đây!
— Chú sợ người ta thấy gì? — Lâm Thư không lùi. — Sợ người ta biết chú không chết trong vụ cháy hầm đó à?
Câu hỏi làm ông đứng sựng. Con mắt phải của ông nhìn cô, và cô nhìn thấy một thứ trong đó mà cô nhận ra ngay — không phải căm hờn người lạ, không phải sợ hãi. Là cách người ta nhìn khi họ đã chống đỡ hai mươi năm, và cảm thấy không còn sức chống thêm được nữa.
— Chú là Lâm Văn Khiêm. — Lâm Thư nói, từng chữ một, và đây không phải câu hỏi. — Con biết. Con tìm chú hai mươi năm rồi.
Ông quay đi. Ông ngồi xuống viên đá lớn, hai tay ôm đầu gối, lưng gù xuống thấp đến mức trông như một người bị gãy giữa sống lưng đang cố nhớ lại cách sống. Hạ My đứng bên cạnh, không nói, tay còn Đặt trên vai ông.
— Con vào nhà nghỉ hai ngày. — Lâm Thư nói, giọng nhẹ hơn. — Con không ghi âm. Con mới pha cà phê trong phòng, còn chưa uống hết.
— Đừng nói với ai. — Ông Bảy nói từ sau cánh tay. — Xin cô. Đừng nói với ai cô thấy tôi.
— Con chỉ nói với người đáng phải biết.
Ông cười. Nụ cười trên mặt người mù nửa con mắt méo đen, nhưng đó là tiếng cười thật, lạnh, tắt ngay.
— Vậy thì cô nói với con, đứa con gái hai mươi năm không hề biết tôi còn sống. Cô nói với nó rằng tôi ở đây. Nó sẽ tin chứ?
Lâm Thư không trả lời được. Bởi cô đang đứng ngay đây.
Im lặng một lúc. Sóng vỗ đều. Ráng chiều trên biển chuyển sang màu đỏ gạch, đỏ như nước cờ trong bàn cờ cháy. Hạ My ngồi xuống cạnh việt đá nhỏ, khoanh tay, mắt nhìn mặt nước.
— Chú Bảy, — cô nói khẽ — cháu hát nốt phần cuối nhé? Đoạn Khúc than hôm nay chưa hát hết.
Ông Bảy ngẩng mặt. Lâm Thư thấy tay ông mở ra khỏi đầu gối. Ông không nói gì, chỉ ngồi thẳng lên, hai tay đặt trên đùi, như người trong đền ngồi nghe kinh.
Hạ My đứng dậy. Cô lấy lại hơi, hai tay xuôi theo hông, mắt hạ xuống mặt đá.
Cô hát. Chầm chậm, không to.
Lâm Thư nghe từng câu rõ hơn lần ở sân đình, rõ hơn lần đứng trên đỉnh dốc. Lần này giọng Hạ My gần. Câu hát không vang xa, nó lùa vào tai như sợi chỉ, chui qua khe xương, chạm tới bụng cô và dừng ở đó, dai dẳng.
Và rồi Lâm Thư nghe thấy một tiếng khác.
Không phải tiếng hát. Tiếng thì thầm. Từ dưới đá, từ mặt đá đen ngay dưới chân cô — có hai, ba giọng đàn ông trẻ đang nói chuyện, tiếng cuốc, tiếng cười. Có mùi than ẩm cháy xộc thẳng lên mũi. Mặt đá dưới chân cô như mềm ra. Lâm Thư chới với, chộp lấy tay Hạ My.
Cô nhìn thấy.
Một khoảnh khắc thôi, như phim nhựa bị chập chờn: một hành lang hầm tối om, đèn điện vàng treo lay lắt trên trần, một người đàn ông trẻ tuổi — mặt còn sáng — đang cúi ghi vào sổ, bên cạnh là đôi ủng cao su đầm trong nước đen. Người đó quay lại. Anh ta mỉm cười. Khuôn mặt ấy là cha cô, trẻ, hai mắt còn nguyên, thoắt cái đã nhìn thẳng vào cô rồi tắt.
Lâm Thư ngã ngồi xuống đá. Tim đập như trống làng đêm hội, hơi thở đứt đoạn. Cô còn kịp nhận ra Hạ My vừa ngừng hát. Mắt cô gái mở lớn, đồng tử xoay nhanh như người vừa thấy vật gì đi qua người mình.
— Chị… — Hạ My lắp bắp — chị cũng thấy à?
Lâm Thư không gật, không lắc. Miệng cô mặn, cô không biết là muối biển hay máu.
Ông Bảy vẫn ngồi im, con mắt còn lại nhắm nghiền, hai tai đỏ lên. Ông không hỏi. Ông biết. Người đàn ông đã chim dưới đáy hầm hai mươi năm, cái ký ức của hầm, chỉ có điệu hát này mới gọi được lên.
Rồi ông mở mắt. Ông nhìn Hạ My, nhìn Lâm Thư.
— Thấy rồi hả. — Giọng ông rất nhẹ. — Đấy, tôi chỉ chết già ngoài này thôi. Còn trong đó, tôi bỏ lại một người khác.
— Người khác là ai? — Lâm Thư hỏi, cổ họng đau rát.
— Tên bộ đội điện trực ca cùng tôi. — Ông nói khẽ. — Cậu ấy không chạy ra được.
— Chú đã chạy ra từ miệng hầm đó hôm ấy thế nào?
— Tôi đi cùng cậu ấy và một người thợ nữa. Cầu dao nhảy lúc mười một giờ. — Ông nói chậm, như đọc lại biên bản trong đầu mình. — Ba người chạy ngược không khói. Cậu bộ đội phía sau tôi bị tấm tôn gã