Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 11
Lâm Thư chưa nói hết câu thì tiếng động từ phía sau lưng bà Tư Mãn vang lên.
Một tiếng rắc khô khốc, như cành cây gãy giữa trời lặng gió. Rồi tiếng thứ hai. Rồi tiếng thứ ba. Mọi người quay phắt lại. Ba viên đá kê bếp còn nằm đó — chúng nứt toác thêm một đường, và từ trong khe nứt, một thứ khói mỏng màu xám bạc bò ra, cuộn sát mặt đất như rắn nước, len qua đám cỏ úa quanh bãi than.
Bà Tư Mãn đứng dậy. Cụ không cần gậy, cũng không để ai đỡ. Đôi mắt mờ đục của cụ nhìn về phía khu hầm số 3 — nơi vẫn còn đèn pin của ai đó chiếu vào miệng hầm đen ngòm.
— Nó gọi rồi. — Cụ nói, giọng vỡ như đá cuội lăn. — Than gọi.
Im lặng. Mười mấy người dân đứng thành vòng tròn, không ai dám nói trước. Người thì nhìn ông Vạn, người thì nhìn Lâm Thư — trên tay cô vẫn còn cuốn vở giơ lên, giấy đã mềm vì mồ hôi tay. Đinh Bảo đứng lệch ra ngoài vòng, tay vẫn còn cầm chiếc đèn dầu cũ mà anh nhặt được lúc chạy theo họ vào bãi mỏ. Mặt anh tối om vì bóng ngược nắng.
Ông Vạn bước lên một bước. Cúc áo vest bị bung ra từ lúc nào không rõ. Ông đưa tay vuốt lại mái tóc bạc, giọng vẫn cố giữ cái êm như nhung nhung quen thuộc khi đứng trước dân làng.
— Bà Tư à. Bà về đi. Muộn rồi.
— Tôi không về. — Bà Tư Mãn nói, không quay đầu. — Tôi hát đây. Đã hai mươi năm không hát. Đến lúc rồi.
Lâm Thư đưa mắt nhìn quanh. Không ai cử động. Ngay cả ông Vạn cũng không nói tiếp. Như thể cái từ “hát” vừa thốt ra từ miệng một cụ già gần đất xa trời có sức nặng hơn bất cứ cuốn vở nào.
Hạ My từ trong bóng tối bước ra. Cô đã ở đâu đó suốt nãy giờ — Lâm Thư nhận ra mùi dầu dừa quen thuộc khi cô đến gần. Hạ My đặt tay lên vai bà nội, rồi quay sang Lâm Thư. Mắt cô sáng lên trong đêm như sáng lên từ bên trong, không phải phản chiếu đèn pin.
— Chị Thư. — Hạ My nói khẽ. — Cuốn vở chị cất đi đã. Đêm nay để đá nói.
— Để đá nói là sao? — Lâm Thư nhíu mày. Cô vẫn chưa hiểu hết những luật lệ vô hình trên đảo này — cô đến đây bằng bản năng của một phóng viên, không phải bằng đức tin của người đảo. Nhưng cô nhớ giọng Hạ My đêm đầu tiên vọng lên từ khu mỏ cũ. Nhớ cái lạnh chạy dọc sống lưng khi nghe những nốt hát cũ không biết tên. Nhớ rằng sau đêm đó, cô mơ thấy một hành lang tối, có người đàn ông quay lưng đi về phía lửa.
Không cần Hạ My giải thích. Cô tin.
Lâm Thư gấp cuốn vở lại, nhét vào ngực áo. Cô quay sang ông Vạn. Ông già đang nhìn cô, không giận, không sợ — chỉ có một thứ gì đó lạnh hơn tất cả, như mặt đá bị nước biển rửa suốt hai mươi năm.
— Được. — Cô nói. — Bà hát. Nhưng sáng mai tôi đăng bài. Không phải để tố cáo ai. Để cho người đảo biết mình đã mất gì.
Ông Vạn gật đầu chậm rãi, như thể chấp thuận một điều không còn thuộc quyền quyết định của mình.
— Cô lên vách đá đi. — Ông nói. — Đêm nay không phải chuyện của tôi nữa.
Rồi ông xoay người, bước về phía chiếc xe U-oát đậu xa xa. Đinh Bảo đứng im một lúc, nhìn Hạ My. Cô không nhìn lại anh. Cuối cùng anh cũng quay đi theo cha, nhưng bước chân chậm hơn — như người ta chậm lại trước một cánh cửa đã biết sẽ không bao giờ mở về phía mình nữa.
Đường lên vách đá bờ Bắc dốc và trơn. Đá núi lửa đen xốp, dẫm lên nghe rì rào như giẫm trên vỏ ốc vỡ. Không ai đi tay không. Người dân bãi mỏ theo họ lên đây không đông — độ mười hai, mười lăm người, gồm mấy bà bán cá, hai ông già từng làm mỏ, vợ ông Phúc “Ve”, và ba bốn đứa trẻ con lẽo đẽo theo sau mẹ. Bà Hạnh từ dưới cầu tàu cũng lụi cụi leo lên, tay bưng cái thau nhôm đựng nhang đèn.
Đêm không trăng. Trên vách đá, gió biển mạnh hơn ở dưới cảng nhiều. Nó thổi ngược từ mặt nước lên, mang theo hơi muối chua và tiếng sóng vỗ vào chân đá, đều đặn như nhịp thở của một con vật khổng lồ đang ngủ.
Lâm Thư đứng mép vách, tay bám vào một mỏm đá tai mèo. Cách cô không xa, cha cô ngồi trên phiến đá phẳng — người đàn ông gọi là Chú Bảy bờ Bắc. Hai tay ông đặt trên gối, chiếc băng vải đen che mắt trái vẫn chưa được tháo. Ông không nhìn cô. Ông nhìn về phía mặt biển đen, nơi tàu cá mất hút trong sương muối. Suốt dọc đường, ông không nói với cô câu nào. Chỉ có một lần, khi đi ngang qua hầm số 3, ông dừng lại rất ngắn, rồi đi tiếp nhanh hơn.
Bà Tư Mãn được Hạ My đỡ ngồi xuống giữa vòng người. Cụ ngồi khoanh chân, lưng thẳng — một bà cụ nhỏ thó, mắt gần như không còn thấy gì, ngồi giữa một vòng than đen thắp đèn dầu đỏ. Hạ My đứng phía sau bà, hai tay đặt trên vai bà nội. Cô hít một hơi dài. Rồi cô bắt đầu hát, không đợi ai bảo.
Không phải bài “Khúc than” cũ mà Lâm Thư được nghe kể. Bài mà Hạ My hát bây giờ là một khúc ca trù khác, già hơn, chậm hơn — một bài tổ đã bị thất truyền trên đảo từ trước cả vụ cháy. Giọng cô đàn mảnh trên nền gió biển, nhưng mỗi nốt vang lên lại không tan đi. Nó lưu lại trong đêm, dai và lạnh, len theo hơi nước biển xuống tận bãi than phía dưới.
Lâm Thư nhắm mắt lại. Giọng hát tràn qua vành tai cô như nước đen. Đầu tiên không có gì. Rồi đột nhiên, mùi than ẩm ùa vào mũi cô — mùi giống hệt cái đêm đầu tiên nghe tiếng hát vọng từ khu mỏ cũ. Trong bóng tối sau mi mắt, cô thấy một hành lang hầm sâu hun hút: đèn dầu leo lét treo rải rác trên vách, vách đá đen bóng mồ hôi, và một hàng người mặc áo bà ba đang đẩy goòng than. Người dẫn đầu có dáng đi hơi cúi, vai rộng, tay phải cầm đèn bão. Lâm Thư biết dáng đi ấy. Cô đã thấy nó trong album ảnh của mẹ, trong tấm hình duy nhất còn giữ được của cha cô.
Cô mở mắt. Cả vách đá đứng nghiêng theo nhịp hát. Mấy người dân quanh cô đang nắm tay nhau — không ai bảo ai. Một bà bán cá bụm miệng khóc. Ông Phúc “Ve” đứng lệch ra ngoài, nước mắt chảy xuống cằm, nhưng mặt ông cứng như đang chịu đựng chứ không phải khóc. Tất cả bọn họ đều đang thấy một cái gì đó — mỗi người một khác, nhưng cùng chung một thứ mùi than ẩm, một thứ âm thanh đất đá sụp đổ, một thứ tiếng thét không phát ra từ miệng ai trong vòng người đang đứng.
Hạ My hát tiếp. Câu cuối:
“Ai ơi đứng lại mà nghe
Than trong núi lửa có người đợi ta
Đá kêu ba tiếng giữa nhà
Nước kêu ba tiếng là đà về sông”
Giọng cô ngừng lại ở nốt cuối không lên không xuống — nó lưng chừng trong không khí, như một cánh chim đang đứng trước bóng tối. Trong khoảnh khắc sau tiếng hát, gió biển cũng ngừng. Rồi từ phương dưới hầm số 3, một tràng tiếng nổ trầm đục nổi lên — không lớn, nhưng liên tục, nối nhau như chuỗi mìn dưới lòng đất. Mỗi tiếng nổ, cả vách đá rùng mình một cái. Bà Hạnh đánh rơi thau nhang đèn xuống đá. Mấy người đàn bà lùi lại. Lũ trẻ con khóc rú lên.
Ông Chú Bảy đứng dậy. Ông giật mạnh miếng băng vải khỏi mắt, để lộ hốc mắt trái trống hoác đã khô co lại từ lâu. Ông quay đầu về phía chân trời, miệng ngập ngừng mở ra rồi khép lại không thành tiếng. Rồi cuối cùng ông cũng nói — tiếng nói đầu tiên kể từ lúc Lâm Thư đặt chân lên đảo:
— Cốp chân xuống đi con. Đừng để nước cuốn.
Lâm Thư quay lại nhìn ông. Ông không nhìn cô. Không nhìn ai. Ông nhìn về chân vách đá, nơi sóng đang bắt đầu đổi hướng.
— Hồi đó có một người chết ở phút cuối. — Ông nói, giọng khàn như người vừa uống xong một ngụm nước biển. — Ông ta chui vào buồng thông gió để cắt điện mỏ. Ông ta cứu sáu người. Nhưng không ai ghi tên ông ta vào sổ. Không một ai.
Ngừng lại.
— Ông ta tên Vân. — Ông Chú Bảy quay đầu, nhìn thẳng vào Lâm Thư. — Nguyễn Đình Vân. Không phải Lâm Văn Khiêm.
Không khí quanh vách đá đông cứng lại trong một giây. Lâm Thư đứng sững, máu như rút khỏi mặt. Cô cảm thấy hai đầu gối mình mềm ra. Tất cả những tháng ngày đối chiếu hồ sơ, dò từng dòng trong sổ hội đồng, phỏng vấn từng người già trong khu tập thể — đổ ập xuống thành một câu nói mà cô không thể tin.
— Anh… — Cô nói, giọng vỡ ra. — Vậy tên trong sổ bị xóa…
— Là tên ông ta. Người đã cứu chú. — Ông Chú Bảy nói, mỗi chữ nhấn xuống như đóng cột. — Còn cha con sống vì trốn. Đưa xác ông ấy lên rồi chú chạy. Ông Vạn cho chú cái tên mới. Chòi bờ Bắc. Băng bịt mắt. Không tên. Không nhân chứng. Đổi mạng sống lấy im lặng. Còn tên Lâm Văn Khiêm bị gạch — ông ta là người chết thật trong hầm số 3, và chú giữ cái tên ấy cho chính mình, để ông Vạn có cái mà đối phó với giấy tờ.
Lâm Thư đưa tay lên sờ vết sẹo nơi lông mày. Trong đầu cô, những mảnh ghép mà cô tưởng đã khớp lại với nhau loạng choạng đổ vỡ hết. Người đàn ông trong album ảnh. Cái tên trên giấy khai sinh của cô. Hai mươi năm cô theo đuổi — theo đuổi tên một người đã chết từ trước khi cô đến tìm. Còn người đàn ông trước mặt, người đàn ông đứng trên vách đá với hốc mắt trái khô co lại, không phải cha cô.
Hay đúng hơn — ông ta là cha cô bằng một cách nào đó phức tạp hơn: người đã đổi tên mình thành tên một người chết để sống sót, và để cái chết của người kia có giá trị hơn một dòng trong sổ.
— Vậy người cứu chú… — Cô nuốt