Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 12
Người đàn ông đứng trên vách đá lặng im rất lâu. Gió từ biển thốc lên, quấn quanh tấm áo sờn bạc màu của ông, thổi tung những sợi tóc bạc trắng lòa xòa trước hốc mắt trái khô co lại — hốc mắt không còn con ngươi, da nhăn lại như vỏ cây khô nẻ. Ông đưa tay trái lên, chậm rãi ấn ngón cái vào giữa lông mày mình, đúng vào vị trí mà Lâm Thư vẫn vô thức sờ mỗi khi căng thẳng.
— Cháu giống mẹ. — Ông nói. Giọng khàn đặc vì hai mươi năm ít nói. — Cái tật sờ trán ấy là của vợ chú.
Lâm Thư nuốt khan. Cô không nói được. Trong lồng ngực cô có thứ gì đó đang vừa vỡ ra vừa dính lại, không rõ là đau hay nhẹ. Trên tay cô vẫn còn cầm cuốn sổ của bà Tư Mãn — bìa da đã mốc, mấy trang cuối viết bằng thứ chữ ngoáy ngoáy mà cô tốn gần một tuần mới đọc ra. Và bây giờ, người đàn ông trước mặt cô đang đứng chờ để xác nhận điều cuối cùng.
— Vậy người chết trong hầm số 3… tên thật là gì? — Cô hỏi.
Ông Khiêm — hay Chú Bảy — quay mặt nhìn xuống khu mỏ phía xa. Bãi than đen thẫm dưới ánh chiều muộn trông như một cánh đồng cháy. Ông hít một hơi thật sâu, ngực phồng lên rồi xẹp xuống như người vừa trồi lên khỏi mặt nước sau quá lâu.
— Nguyễn Văn Thoại. Anh em gọi là Thoại Còi, vì nói tiếng nào cũng phải lặp hai lần mới nghe rõ. — Ông dừng một nhịp. — Tối hôm ấy, hầm số 3 chập điện. Anh Thoại ở gần cửa, có thể chạy được. Nhưng anh quay lại kéo chú ra. Chú bị vòm hầm đè, mù mắt trái, hai chân gãy nát. Anh Thoại kéo chú lết ra được đến miệng hầm thì vòm sập lần hai. Chú ngất đi với cái tên của người ta trên môi.
— Rồi bác sĩ trên đảo khâu chân cho chú, bó bột cho chú, còn giấy tờ? — Lâm Thư hỏi, giọng cô đã bắt đầu lạnh trở lại, cái lạnh mà cô học được sau nhiều năm làm nghề. Nhưng bàn tay cầm sổ vẫn run khe khẽ.
— Ông Vạn đến bệnh xá trước cả chú tỉnh. — Ông Khiêm nói. — Ông ta bảo: nếu cháu khai ra mình là Lâm Văn Khiêm còn sống, thì danh sách tám người chết sẽ thành bảy, hội đồng không xin được khoản bồi thường tai nạn, mỏ không mở lại được, cả đảo chết đói. Còn nếu chú nhận mình là Thoại, để tên Lâm Văn Khiêm nằm trong danh sách chết, thì gia đình cháu ở đất liền có một khoản tiền trợ cấp, và chú được sống. — Ông cười – một nụ cười méo mó nơi khóe miệng. — Ông ta còn bảo thêm một câu: “Mà mày có con nhỏ, đừng để người ta đụng vào con mày.”
Tim Lâm Thư đập trệ một nhịp. Mười một tuổi, cô đã nhận được cái phong bì có dấu bưu điện của thị trấn đảo, bên trong là tiền mặt và một tờ giấy ghi địa chỉ gửi tiền hàng tháng. Mẹ cô chưa bao giờ nói đó là gì, chỉ mỗi tháng lặng lẽ đi bưu điện. Hai mươi năm nay cô tưởng đó là trợ cấp nhà nước. Hôm nay cô mới biết mình đã được nuôi bằng tiền bịt miệng suốt tuổi thơ mình.
— Không. — Cô nói. Cô gấp cuốn sổ lại, đút vào ba lô, kéo khóa một đường dứt khoát. — Con sẽ viết.
— Thư… — Hạ My từ phía sau bước tới, giọng cô run, tay cô chạm nhẹ vào cùi chỏ Lâm Thư như muốn níu. — Chị chắc chưa? Bài đó đăng rồi, đảo này…
— Chị biết. — Lâm Thư quay sang nhìn cô, lần đầu tiên trong ngần ấy ngày, mắt cô không còn mang vẻ truy xét của một phóng viên nữa — chỉ còn một người phụ nữ đang đứng giữa hai người cô thương, và một sự thật cô không thể tiếp tục giấu. — Nhưng chị có cách. Cho chị hai mươi bốn giờ.
Hạ My nhìn cô một lúc lâu. Rồi cô buông tay ra, lùi lại một bước, gật đầu. Cái gật đầu ấy không phải nhượng bộ, nó giống như người ta ngồi xuống trước cửa hầm và chờ đợi ngọn lửa mình đã châm. Lâm Thư hiểu cái gật đầu ấy theo cách cô không dám nói thành lời: Hát hay không hát, là quyền của tôi. Còn viết gì, là quyền của chị. Nhưng hai thứ này đang đi cùng một con tàu.
Cô vác ba lô xuống núi. Hạ My đi trước, đôi chân đất vững vàng trên đường đá dăm, còn Lâm Thư bám theo sau, trong đầu cô đã bắt đầu sắp xếp từng đoạn. Không phải lại một bài điều tra tố cáo. Thứ cô cần bây giờ là một bài viết mà khi in ra, người đảo đọc lên thấy mình trong đó — thấy cha mình trong đó — chứ không phải thấy kẻ thù ở đất liền đang chỉ mặt họ. Chữ nghĩa có sức mạnh, nhưng chữ nghĩa sắp sai có thể giết một hòn đảo.
Mười hai giờ trưa hôm sau, trong căn phòng nhỏ của quán bà Hạnh, Lâm Thư gõ xong chữ cuối cùng. Ba ngàn từ. Không một câu nào gọi ông Đinh Công Vạn là kẻ ác nhân; cô viết ông ta là một người đã ký một tờ giấy năm 2003, và tờ giấy đó cho đảo cái mỏ nhưng lấy đi tên của một người. Cô viết về tám con người với tên tuổi đầy đủ, ngày sinh, tên con cái, chứ không chỉ là con số. Cô viết về hai mươi năm tiền trợ cấp đóng vào nhà cô mỗi tháng. Cô viết cả câu cuối cùng của cha cô, nguyên văn: “Nếu cháu viết, thì viết cho đủ, đừng để người ta chỉ nhớ có một người sống sót.”
Bà Hạnh bưng lên một tách cà phê đen đặt cạnh bàn phím, nhìn màn hình một lúc, rồi đặt thêm một mẩu giấy nhỏ.
— Danh sách gia đình tám nạn nhân. Bác biết đủ cả. — Bà nói. — Người ta đã chôn hết rồi, chỉ chưa chôn sự thật. Con đưa cái này vào bài thì đúng.
Nửa đêm, bài báo được gửi qua máy fax trong cabin điện thoại công cộng duy nhất của đảo — thứ công nghệ cũ kỹ duy nhất chưa bị cột điện cao thế mới kéo vào khu cảng. Đường dây bên kia tòa soạn nhận được tín hiệu lúc hai giờ sáng. Lâm Thư ngồi trong cabin, nghe tiếng máy fax rít từng dòng như tiếng thở, ngoài cửa sổ là bãi than đen dưới trăng quầng vàng.
Sáng hôm sau, bài báo lên mạng. Điện thoại trên đảo bắt đầu réo. Đến chiều, người ta đứng trước cổng nhà văn hóa xem bản in dán trên tường, đọc chữ nhỏ xíu, đọc từng tên: Nguyễn Văn Thoại, Trần Đình Ba, Phạm Thị Liên… Tám cái tên hai mươi năm không được gọi. Ai đó khóc. Ai đó chửi thề. Ai đó lặng lẽ đi về nhà đóng cửa lại.
Chiều tối, đúng lúc thủy triều xuống, Hạ My đứng trên vách đá. Cô mặc chiếc áo bà ba màu mỡ gà, tay áo xắn lên tới khuỷu, tóc buộc gọn sau gáy đã bung ra vài sợi vì gió. Dưới chân cô là bãi than đen đặc quánh, mặt biển phía sau lưng óng ánh nắng cuối ngày. Cô không cầm micro, không có nhạc đệm. Chỉ có cái miệng trong và một hòn đảo đang đứng nghe.
— Thưa bà con, thưa các bác, các chú, các anh chị… — Cô nói, giọng đầy, chậm, không run. — Đây là Khúc than. Bà nội con hát bài này lần cuối vào đêm trước ngày hầm sập. Hôm nay con hát cho tám bác đã nằm lại dưới lòng đất, và hát cho những người còn đứng ở trên này. Chúng ta nghe một lần thôi, rồi chúng ta chôn nó cho đúng.
Rồi cô hát.
Không phải điệu ca trù mượt mà trên sân đình trong lễ hội. Đây là làn điệu xuống thấp rồi vọt lên như tiếng thác, giữa các câu hát chen vào tiếng “tang tang” như búa nện đất, như tiếng đàn đáy không có đàn. Đám đông đứng sát bãi than bắt đầu xôn xao, có người khuỵu xuống. Lâm Thư đứng ở mép sau, hai tay cô nắm chặt dây đeo ba lô, mắt dán vào lưng Hạ My. Cô không cảm thấy gì lạ hết — hoặc có lẽ cô cảm thấy nhiều thứ quá, chúng chồng lên nhau thành một khối ký ức mượn, và trong khối ấy, cô thấy một người đàn ông trẻ tuổi cõng một người đàn ông khác lết ra khỏi cửa hầm, thấy vòm hầm gãy xuống như chân người khổng lồ, thấy máu chảy từ mắt trái một người xuống chiếc áo công nhân xanh, thấy hai mươi năm nín thở trong một căn chòi trên bãi bùn.
Tối hôm đó, hội đồng làng họp khẩn cấp. Ông Đinh Công Vạn đến muộn mười phút, vest vẫn thẳng, tóc vẫn chải, nhưng tay ông cầm một tập giấy mà người ngoài nhìn không rõ là gì. Ông Bảo — cậu con trai — đứng ở cửa, không nhìn vào bàn chủ tọa, mà nhìn về phía bờ đá nơi Hạ My vừa đứng hát. Lâm Thư không có mặt. Cô đứng ngoài sân, nghe tiếng nói vọng ra qua khe cửa: giọng bổn phận, giọng phẫn nộ, giọng lý lẽ, cuối cùng là giọng của một người đàn ông đọc bản thỏa thuận.
— Ba điều. — Ông Vạn nói rõ từng tiếng. — Một, hội đồng công khai lời xin lỗi và toàn bộ danh sách thật, có tên người chết, có tên người sống sót. Hai, gia đình tám hộ nhận bồi thường thật, mỗi hộ một liều lượng như nhau, trừ vào quỹ tái thiết mỏ hai khóa. Ba, mỏ vẫn hoạt động, nhưng người đảo được cử hai người vào ban giám sát an toàn hầm. Điều thứ hai có thể đàm phán. Điều thứ nhất và ba thì không.
— Không có điều bốn phải không, ông? — Ông Phúc “Ve” đứng dậy, tay run run. — Không có điều nào nói ông phải xuống dưới hầm số 3 một mình. Tôi đề nghị điều bốn.
Hội trường im như tờ. Ông Vạn nhìn ông Ve. Ông Ve nhìn lại. Hai người đàn ông, một sinh năm 1958, một sinh năm 1963, đã cùng lớn lên ở cái đảo này. Ông Vạn cúi đầu. Ông nói nhỏ: “Được. Điều bốn.”
Sáng hôm sau, Lâm Thư đứng trước chòi của cha. Ông Khiêm ngồi trên ghế đẩu nhìn ra vịnh, trên tay ôm cây gậy chèo cũ. Bên cạnh ông, một con chó vàng gầy rạc nằm cuộn tròn. Ông nghe tiếng bước chân, không quay lại.
— Vào đi. — Ông nói. — Bà con hàng xóm hôm qua mang cho con cá khô. Tao… chú để dành cho cháu.
Lâm Thư bước vào. Cô ngồi xuống phiến đá cạnh ông, hai người lặng im rất lâu, cùng nhìn ra biển. Gió thổi lên từ mặt nước mang theo mùi muối và mùi than loang lổ. Người đàn ông bên cạnh cô — người đàn ông có