Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 14
Duyên chạy men theo hàng chum đánh số. Lửa không đuổi cô. Lửa đi theo con rắn thừng tẩm dầu chạy dọc hành lang, liếm lấy mép nước phèn đọng trong khay — mỗi vũng phèn bùng lên một đóa cam đỏ rồi tắt, như thở. Trong phòng nhuộm bốc mùi tro cháy, mùi tơ tằm ướt, mùi sợi dầu cháy quện vào nhau, tạo thành một thứ mùi vàng đặc đến mức cô nếm được vị muối kim loại ở cuống lưỡi.
Cô tới được đầu dãy phơi. Vân lão vẫn đứng ngay ngưỡng, gậy gõ đá ba nhịp, rồi dừng. Tai ông nghe thấy tiếng bước chân dừng lại của cô trước cả lúc cô thở hết một hơi.
— Còn mấy chum? — Ông hỏi.
— Bốn. Hàng bên trái. Lửa chưa tới.
— Không phải lửa. — Vân lão quay đầu già về phía tiếng chum. — Chum tro nghe tiếng nước sắp sôi. Con dệt lại chưa?
— Chưa.
— Thì nhanh.
Duyên đứng giữa bãi phơi, hai tay vẫn còn run. Ánh sáng từ hành lang hắt ra một vệt dài vàng úa rồi loang thành màu tro xám. Trước mặt cô, bốn cái chum sứ đặt lệch nhau, miệng đậy vải đay buộc thừng, mỗi chum dán một mảnh gỗ ghi số. Cô đã nhìn thấy chúng khi mới về trại, ngày thứ ba, và cô đã đi vòng qua khi biết đó là tro chờ nhuộm. Giờ chúng đứng sừng sững dưới trần nhà ọp ẹp, kêu.
Lệ thả lá bạc mỏng vào tay cô từ lúc nào không nhớ rõ. Cô đút cuộn dây chỉ tơ vàng và tập giấy đóng kín đó vào tận trong áo lót, ép qua một lớp thun.
— Ba chị em mình đi lối cửa sau. — Lệ nói nhanh, mắt quét hành lang. — Kiên còn ở ngoài kia với lính huyện. Hắn đang đứng kiểm tra xe tải.
— Không. — Duyên nhìn bốn cái chum. — Em ở lại.
Lệ tưởng mình nghe nhầm.
— Kiên để lại mấy chum này là để em xử lý cùng lửa đấy. Hắn chặn xe bên ngoài, đổ dầu bên trong. Hắn muốn tro cháy trước khi chị em mình kịp dệt lễ.
— Thì mình dệt trước nó cháy.
— Lửa tới kìa.
— Lửa tới từ phía đông. — Duyên đứng dậy, phủi tro trên đầu gối, đi đôi mắt một lượt qua bốn cái chum như qua bốn cái xác nằm trên bàn mổ. — Gió biển đổi chiều sau nửa đêm. Chú Vân, ngày mai trăng lên lúc nào?
Vân lão gõ gậy một nhịp.
— Hai giờ rưỡi sáng. Nhưng con không có lễ phục, không có mực ấn, không có ba cây sào trấn.
— Có tro là đủ.
— Nếu đủ thì cả làng người ta không phải chờ nhà họ Diệp. — Ông đáp, giọng vẫn phẳng. — Nhưng thời không cho con chọn. Con nói trước đi. Làm được gì?
Duyên cúi đầu, xoay cổ tay phải một vòng, vết sẹo hình rễ cây dưới cổ tay áo sơ mi ấm lên như bị ai ấn ngón tay.
— Xoáy được tro, dệt được một đoạn. Đọc được ký ức khi chạm sợi. Chưa nếm được tro pha.
— Pha không cần nếm. — Vân lão gạt đầu. — Pha cần nghe.
Lửa trong hành lang bỗng tắt phụt thành một tiếng rít. Tro trong bốn chum cùng ré lên. Tiếng đó nếu ai từng đứng cạnh một con sông đáy bùn vào mùa nước độc thì sẽ nhận ra — không phải tiếng nước sôi, mà là tiếng đất dưới bùn hít vào một hơi rồi không trả lại. Duyên ngã xuống sát cạnh chum gần nhất. Hai bàn tay cô úp lên vải đay buộc miệng chum. Sợi đay ấm. Ấm không phải vì lửa. Ấm vì trong đó có thứ đang quay lại trở mình.
Lệ chửi một câu, chưa ai nghe rõ đã bị gió cuốn, rồi lao tới phía dãy phơi sau để kéo vòi nước. Vân lão đứng yên. Ông chỉ nghe thấy một điều mà cả đời mù ông chưa từng nghe rõ như thế — tiếng thoi dệt phát ra từ bốn chum tro chưa pha.
— Chú Vân. — Duyên nói, giọng đã đổi, không còn là cô gái vừa sợ. — Nắp.
Ông hiểu ngay. Trong túi áo ngoài, Vân lão lôi ra một con dao nhỏ bản ngắn, không phải dao cắt, mà dao xoáy. Duyên cầm lấy lưỡi bằng hai ngón trỏ và giữa, vết chai ở đốt giữa khớp vào sống dao như đã quen từ lâu hơn chính cô nhớ.
Cô rạch đay. Vải tách ra. Trong chum không có tro như cát. Trong chum có một thứ bốc lên hình khói — khói bện thành sợi, sợi xoáy thành một cái lõi, lõi nóng đỏ nằm im như mắt người ngủ chưa chịu mở. Cô chưa kịp nhúng con dao thì bốn cái chum nối nhau bằng đúng bốn đoạn khói tơ, chạy lại thành một khối. Không nóng chảy, không bốc. Chỉ là bốn sợi tro quấn vào nhau và giật khẽ.
Cô chợt hiểu. Bốn chum tro đó không phải để dệt chung với nhau. Kiên xoáy tro khác tay thợ. Đây là hỗn tro của người chực nhuộm. Đúng như điều cấm trong sổ lễ: tro thì dệt một mình, tro hỗn là lời nguyền chung, ai chạm vào sẽ bị đòi ký ức.
— Chú đứng xa. — Cô nói.
— Ta đang ở đúng chỗ.
— Cháu nói thật. — Cô chớp mắt, kịp nghe được tiếng mẹ mình ở đằng sau tiếng thoi vải — đã có tiếng mẹ kể từ chum, và tiếng mẹ đang nói đúng một câu cô chưa muốn nghe. Cô chùng người xuống, kịp thấy tro trong chum đen lại, chứ không đổi sang vàng.
À. Đến đây rồi. Tro đen.
Mẻ tro mẹ cô. Tro đen là dấu hiệu tro đã bị nhuộm lần hai. Ai dệt lại nó sẽ bị kéo vào ký ức hai lần, tức là hai cái chết.
Ngoài cửa dãy phơi, tiếng động cơ xe huyện nổ ba nhịp ngắn. Rồi tiếng bốn cánh cửa xe đóng cùng lúc.
— Hắn tới. — Lệ chạy về, mặt ướt nước biển. — Đem theo bốn người. Một là cán bộ huyện, hai là lính, một là… giám định.
— Giám định? — Duyên hỏi.
— Của Trung tâm lụa tỉnh. Hắn cố chứng minh lô hàng vẫn đạt chuẩn. Để rồi ngày mai đóng cửa trại, ngày kia tàu chạy.
Vân lão cười khẽ. Tiếng cười như sợi đay khô.
— Con không cần bốn chum. — Ông ngồi xuống mép chum gần nhất, dùng ngón tay gõ một nhịp lên miệng chum. — Con cần một.
Duyên nhìn thấy trong đầu mình hiện lên hình ảnh một chiều mưa, mười bảy năm trước. Mẹ cô ngồi bên một chum sứ y hệt, vết bỏng hình rễ cây trên cổ tay phải đang đỏ, và có người khác nữa ngoài cửa kia. Bóng người đó mặc áo dài, đứng nghiêng, một tay giấu sau lưng, ngón tay còn lại ấn lên bộ ấn đồng màu vàng sậm. Lê Đình Kiên. Không lẫn vào đâu được.
Cô thu dao lại, đứng thẳng dậy, cầm một chum trong bốn cái — chum số 7 — nhấc bổng bằng hai tay, ghì vào sườn như ghì một cái hồ sơ.
— Em giữ chum này. Chị giữ ba cái kia. — Cô quay sang Lệ.
— Chị không biết xoáy tro.
— Chị chỉ cần đứng đó. Khi người ta mở cửa, chị đứng chắn trước ba chum và nói đúng một câu: “Ba chum này là chứng cứ.”
— Hắn sẽ tống chị vào tù.
— Sẽ tống nếu còn mở được cửa. — Duyên đã bước về phía hành lang. — Chú Vân, cháu đi trước. Nếu cháu không quay lại trước khi trăng lên, chú làm lễ một mình được không?
Vân lão gõ gậy lên nền.
— Không. Nhưng ta sẽ làm.
Duyên chạy ngược về phía hành lang phòng nhuộm. Lửa ở phía này đã bén tới trần dầm, mấy cánh cửa gỗ dán nước đang sùi ra bọt, khói tro bay tới nỗi cô phải hạ thấp đầu. Trong túi, xấp giấy của Lệ cấn vào xương sườn cô — nặng như đá, dù chỉ là giấy. Giấy ghi mười lô, mà lô thứ nhất có tên trong nhà. Duyên không dám mở ra. Cô sợ điều mình không đọc được là điều mình đã biết.
Ở giữa phòng nhuộm, quầy gỗ dài vẫn còn ba bình tro pha dở, một gạt tàn, một cặp găng cao su lồng vào nhau. Cô đặt chum số 7 xuống chính giữa quầy, đúng chỗ Kiên đã đặt chum của hắn để thử cô ba ngày trước, chỗ cô đã cắn môi chịu đựng mà không để lộ mình nghe được tro. Cô không cắn môi nữa. Cô tựa hai tay lên chum, mở nắp, thả lỏng cho âm thanh bên trong chạm thẳng vào tai.
Lần này không có thoi vải. Không có tiếng nước. Có giọng người. Nhiều giọng. Chừng bốn chục giọng chồng lên nhau như sóng dồn bờ, mỗi giọng chỉ nói một chữ cái tên mình, rồi lặp lại, rồi lại lặp cho đến khi chữ đầu đẽo thành một dấu khác. Duyên khuỵu xuống, hai gối va nền. Cô cắn môi đến vị máu loang ở lưỡi — chín bảy tám giọng. Số này nhiều hơn một chum. Đây không phải chum tro. Đây là kho tro mẹ cô còn sót lại, bị Kiên đổ chung vào cùng một mẻ để giữ lại “chất chín” cuối cùng trước vụ lớn.
Cửa hông mở. Ánh đèn pin quét qua quầy gỗ rồi dừng ở mặt cô. Không phải đèn lính. Đèn loại bạc, có quai in đồng. Đèn của cán bộ tư pháp — thứ mà Duyên đã cầm quá nhiều lần trong các vụ án ở thành phố. Cô ngẩng lên, vừa kịp nghĩ không phải người của Kiên.
Một người đàn ông bốn mươi ngoài, áo pôlinhoa mặc ngoài sơ mi, cà vạt thắt lệch. Một tay cầm đèn, một tay cầm hộp nhựa trong có bốn ống tube thủy tinh. Mắt anh ta có vết chàm đỏ như bị khói lâu năm. Duyên nhận ra đèn, nhận ra đồ — nơi phát ra là một nhà giám định. Nhưng người này không phải người của Kiên. Cô biết vì anh ta không nhìn cái chum trước, mà nhìn tro dính trên ngón tay cô trước.
— Cô là trưởng trại mới về? — Anh hỏi, giọng đã biết câu trả lời.
— Anh là ai?
— Trần Độ. Bên viện pháp y. Bốn năm trước tôi nhận mẫu tro của một người phụ nữ, ký hiệu D-620. Viện trả lại, bảo không đúng chất tro dệt. Tôi tự đi tìm.
Duyên đứng thẳng dậy. D-620 là ký hiệu hồ sơ tử thi của mẹ cô. Một hồ sơ ngoài viện, đánh dấu lỗi lưu kho suốt mười bảy năm.
— Anh có m