Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 15
Ngọn lửa không còn đuổi theo cô. Nó đã tìm được thứ nó muốn.
Duyên đứng giữa hai hàng chum, nhìn về phía cuối hành lang nhuộm. Ánh cam đỏ hắt lên trần nhà, nơi những sợi tơ vương vãi như lông vũ cháy xém. Trần Độ vẫn giữ nguyên tư thế, một tay đèn, một tay hộp nhựa. Người anh ta run rẩy nhưng chân không nhúc nhích.
— Trả lời tôi. — Duyên nói, giọng không cho phép trốn tránh. — Anh có mẫu tro nào?
Trần Độ hạ đèn xuống. Ánh sáng nghiêng đi, hắt lên mặt anh những vệt bóng dọc như vết rạn trên sành.
— Không phải mẫu tro. — Anh nói. — Là ký ức. Tôi không có tro. Tôi có thứ viện lưu trữ in ra từ máy phân tích. Bốn năm trước, viện nhận một túi niêm phong ghi mã D-620. Bên trong có một nhúm bột màu vàng xám, bảo là tro nhuộm lụa. Tôi kiểm tra xong thì viện thu hồi. Hồ sơ ghi lỗi lưu kho. Nhưng tôi giữ lại bản in.
Duyên bước về phía anh, chân đạp lên tro vụn dưới sàn, cảm giác như giẫm lên cát mịn đã nguội lạnh từ lâu.
— Bản in đó có gì?
— Cấu trúc tinh thể. — Trần Độ mở hộp nhựa. — Tro nhuộm đúng lễ thường có cấu trúc một tầng, giống như mạng nhện đan đều. Tro của mẹ cô có hai tầng. Tầng thứ hai là cấu trúc của tro nhuộm lần hai — tro đã bị xoáy lại.
— Nghĩa là tro mẹ tôi bị dệt hai lần.
— Không chỉ hai lần. — Anh ta rút một ống tube, đưa lên đèn soi. Bên trong là bột vàng nhạt, ánh lên như thủy tinh vụn. — Trong mẫu D-620 có dấu vết của mẻ nhuộm thương mại. Ký hiệu lô LV-xx. Tôi lần ra được ký hiệu đó. Nó thuộc về một lô xuất khẩu của làng này. Lô Lụa Vàng Diệp.
Duyên không nói. Nội tạng cô siết lại, như có bàn tay vô hình nắm lấy dạ dày. Lô Lụa Vàng Diệp. Cái tên trong sổ tro của trại. Cái tên Lệ ký khống mười bảy năm trời.
— Anh đã vào đây bằng cách nào?
— Cửa sau. Tôi ở am dưới biển. Bà cụ giữ tro mẹ cô cho tôi xem nhật ký của bà ngoại cô. Rồi bảo tôi đến đây đêm nay. Nói trại sẽ cháy. Nói tro sẽ thoát.
— Bà cụ nói thật.
— Bà ấy còn nói một câu nữa. — Trần Độ nhìn thẳng vào mắt Duyên, lần đầu tiên trong suốt cuộc đối thoại. — Bà nói, kẻ dệt tro chỉ có thể bị dệt lại bằng tro của chính thứ hắn thèm muốn.
Một tiếng động vang lên từ phía sau cánh cửa sắt dẫn vào phòng nhuộm chính. Cả hai người cùng quay đầu. Vân lão vẫn đứng ngưỡng cửa, gậy gõ ba nhịp — nhịp chậm, nặng, không phải nhịp báo nguy hiểm. Nhưng ông không gõ nữa. Ông nói, giọng khàn rung trong cổ họng già:
— Nó tới. Từ trong lò tro. — Ông xoay đầu về phía Duyên. — Con còn gì của mẹ không?
Duyên sờ túi áo. Không có gì. Rồi cô nhớ ra. Trong đêm thứ ba, cô đã may một đường chỉ tro vào gấu áo mình. Tro mẹ cô. Phần tro bà cụ trao trước khi am khép cửa. Cô chưa bao giờ tháo nó ra. Bàn tay cô run khi mò xuống gấu áo, ngón tay chai sần tìm thấy đường chỉ gồ lên như xương quai xanh.
— Có. — Cô nói.
— Vậy thì vào. — Vân lão xoay gậy, chỉ thẳng vào cửa phòng nhuộm. — Hắn đang chờ tro đó.
Cửa sắt mở ra. Hơi nóng từ trong phòng nhuộm ập lên mặt Duyên như bàn ủi úp sát. Ánh kim loại nóng chảy hắt vào mắt cô, xanh lét, vàng vọt, thứ ánh sáng không có trên đời.
Lê Đình Kiên đứng giữa phòng, lưng tựa vào bức tường chum lớn nhất. Hắn mặc áo diệp — chiếc áo lót nhuộm tro người. Hắn cầm trên tay một gáo tro lớn, khuấy đều trong chảo kim đồng đang sôi. Tro trộn với nước phèn và nhựa cây, thành một thứ hồ sền sệt vàng vện, bốc khói đen đặc. Khói không vươn lên trần. Khói uốn như con rắn, quấn quanh lấy ngọn đèn dầu treo thấp, như đang tìm cổ họng để chui vào.
Kiên quay lại. Hắn không ngạc nhiên. Mắt hắn bình thản như nước phèn đặc đến mức không thấy đáy.
— Cô đến muộn. — Hắn nói, giọng vẫn trơn tru như trà sớm. — Tôi đã xoáy xong mẻ cuối. Đây là phần tro còn lại của mẹ cô. Cộng với tro mới từ danh sách. Cùng một ấm. Không đau.
— Ông biết bà cụ trong am còn giữ tro mẹ tôi.
— Ta đã đến lấy ba lần. Lần nào cũng có người chặn. — Hắn nhếch mép, thứ nhếch mép không phải của người, mà của một sinh vật đã học cách giả làm người quá lâu. — Đêm nay ta đến lần thứ tư. Lần này ta mang lửa. Bà cụ tháo am rồi. Tro trở về biển cả. Nhưng tro mẹ cô — tro đó cô giữ. Trên gấu áo. Ta biết.
Duyên không lùi. Cô nghe thấy tiếng vọng từ trong chảo kim đồng. Không phải một giọng. Nhiều giọng. Đan vào nhau như thoi dệt, chồng chéo, chạy qua chạy lại trên da cô như sợi chỉ dưới ngón tay người thợ. Cô đếm được — ba, bốn, bảy… — ít nhất bảy hồn đang quằn quại trong ấm tro.
— Bảy người. — Cô nói. Không nhìn hắn, nhìn ấm tro. — Ông nấu bảy lô cùng lúc.
Mắt Kiên khẽ híp. Một giây thôi. Nhưng Duyên thấy được — nước phèn trong mắt hắn không còn phẳng nữa.
— Ta biết cô là con gái Diệp. — Hắn nói, giọng hạ nửa cung. — Bà cụ nói với cô mọi chuyện. Nhưng bà cũng không dám nói câu cuối cùng. Ta sẽ nói thay. Ta đã xoáy tro mẹ cô hai mươi năm trước. Không phải vì mẹ cô chống lại ta. Mẹ cô biết một cấu trúc tro khác — cấu trúc tro chưa trấn linh có thể bị nhuộm chồng. Khi tro có hai tầng, hai hồn có thể sống chung một sợi. Ta cần điều đó. Tro gấp đôi ký ức. Lụa gấp đôi giá. Bà ấy không chịu dạy ta. Nên ta lấy tro của chính bà ấy làm thí nghiệm đầu tiên.
Một tiếng rít kim loại vang lên trong cổ họng Duyên. Không phải tiếng cô. Tiếng từ đâu đó trong cơ thể cô, nơi đã học cách nghe tro từ những đêm đầu ở làng.
Cô bước lên một bước về phía chảo kim đồng. Kiên không cản. Hắn đang tận hưởng khoảnh khắc này — nói ra, kể hết, cho con mồi nghe trước khi nhuộm.
— Đêm nay ta xoáy mẻ cuối. Cần tro tươi để khởi lò. Tro của người ở gần. Người chưa bị trấn linh. Người có thể nghe tro. — Hắn nghiêng đầu nhìn Duyên. — Tro của cô.
Hắn ném gáo tro vào chảo. Kim đồng bùng lên một đóa phloat trắng xanh. Khói đen dày đặc trùm lấy phòng. Mùi tro cháy — mùi người, mùi tóc, mùi tơ — chạy ngược từ mũi xuống cổ họng cô như nước phèn nóng.
Duyên đưa tay bứt sợi chỉ tro ở gấu áo. Sợi chỉ khẽ bung. Tro vàng trên ngón cô như lông tằm đã nở, như xương vụn, như thứ bột cô đã từng nhìn thấy trên bàn mổ sinh viên — không, không giống tro người bình thường. Tro này biết cô. Nó bò dưới da ngón tay cô như một con nhện nhỏ.
Cô nếm tro mẹ.
Cô thấy mẹ.
Không phải ký ức mờ. Một khung hình rõ như dao rạch. Mẹ cô đứng trong phòng nhuộm này, năm ngọn đèn dầu cháy thấp. Mẹ cô đang thu tro trong một chiếc khay gỗ. Đằng sau bà là bóng đen của một người đàn ông — trẻ hơn Kiên, vai rộng hơn, áo diệp vẫn trơn. Người đó nói, giọng không to:
— Bà sẽ dạy tôi cách nhuộm hai tầng. Không thì tro của bà thành tro thí nghiệm.
Mẹ cô trả lời. Giọng bình thản, không run, không van xin. Giọng lạnh như nước đá trong chum đầu mùa:
— Tro thí nghiệm không phải tro của người. Tro của tao sẽ nhớ. Tro của tao sẽ đen thay vì vàng. Tro của tao sẽ khiến sợi lụa nhuộm bằng nó không dệt được áo đúng lễ, suốt đời.
Đoạn ký ức tắt.
Nhưng Duyên đã biết. Cô biết cấu trúc tro hai tầng không phải để gấp đôi ký ức. Nó là cái bẫy mẹ cô cài sẵn. Tro đen — tro chưa trấn linh — nếu bị nhuộm đúng lúc, sẽ khóa âm linh kẻ thù bên trong lần nhuộm sau. Mẹ cô đã nhuộm ngược chính mình. Bà biến tro của mình thành tro đen tự phong. Chờ hai mươi năm. Chờ con gái bà trở về.
Duyên ngã quỵ xuống giữa phòng nhuộm. Đầu gối đập lên đá lát cũ nhức nhối. Trong ngực cô, tiếng của mẹ đã tắt. Nhưng còn lại khoảng trống biết nói. Một gam, một tầng tro trong máu cô đã bị kích hoạt từ ngày đầu tiên về làng — sợi tơ cần một người phàm có dòng tro để dệt hết câu chuyện.
Duyên ngẩng đầu. Kiên đứng cách cô bốn bước chân. Hắn vừa đổ thêm nhựa cây trong ấm. Tro sôi trong chảo không bốc lên nữa. Nó lắng xuống. Vàng đục thành nâu xám. Rồi đen.
— Không. — Kiên nói.
Tro trong chảo đen như mực, như bùn đáy sông, như tóc người chết khô. Một mùi cay nồng bốc lên, không phải mùi tro cháy — mùi trứng kim loại gỉ, mùi thép ngâm nước. Kim đồng không chảy nữa. Chảo rạn một đường dọc theo thành chảo như vết nứt xương sọ.
— Tro của mẹ cô — — Kiên lùi một bước, mắt hắn mở lớn lần đầu tiên trong suốt cuộc đời mà Duyên được chứng kiến. — Tro chưa trấn! Cô đã nếm nó!
— Tôi không nếm. — Duyên đứng dậy bằng hai bàn tay đặt lên đùi, chậm, chắc, như người già xúc tro. — Tôi dệt. Sợi chỉ trong gấu áo tôi không còn là tro mẹ. Nó đã trộn với tro của tôi. Tro hai dòng. Hỗn tro. Ông có biết luật hỗn tro huyết tộc không?
Kiên không trả lời. Hắn nhìn chảo. Nước tro đen đã trào lên mép, chảy tràn thành một vệt đen bò xuống sàn, uốn như rễ cây.
Vân lão đứng ngoài ngưỡng. Giọng ông vang vào phòng, vang hơn cả lửa, vang hơn cả tro đen đang trào:
— Tro đã nhớ chủ. Không nhuộm được nữa. Con làm đi, Duyên. Còn ba gáo tro cuối trong khay. Dệt