Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 13
Lửa chạy trên hành lang như một con rắn bị chặt đầu vẫn còn co giật. Duyên ngã sấp xuống nền đá, khuỷu tay đập vào sóng thùng, đau đến mức tầm nhìn vỡ thành từng mảng. Phía sau, sợi thừng tẩm dầu bén đến đâu, tro trong chum rít lên đến đó — thứ âm thanh không phải gỗ nứt, không phải nước sôi, mà giống hơn cả một trăm cái miệng cùng bị bịt lại rồi mở ra cùng lúc.
Cô bò. Không chạy đứng nữa. Bên phải là tường gạch, bên trái là hàng chum đánh số, trên đầu là dầm gỗ bắt đầu kêu. Mép mắt cô bắt được Vân lão đang đứng ở ngưỡng cửa dãy phơi, gậy gỗ trong tay, đầu gậy gõ lên đá ba nhịp. Ông mù, nhưng tai ông vẫn nhận được hướng cháy.
— Duyên! Bên phải cô có lối thoát nước!
Cô lăn người, phía sau, chum mang tên cô nứt một đường dài. Tro bên trong chưa cháy, đen như mực đông, run lên. Cô thấy nó. Rồi cô thấy tay mình đã đặt lên miệng chum — lúc nào không hay — và ngay dưới da, cả một hàng chữ đang nổi lên.
Tên cô. Nét run.
Tro nhận ra cô trước khi cô nhận ra nó. Một tiếng nấc khô bật ra khỏi cổ họng Duyên, và trong khoảnh khắc đó, cô nghe thấy giọng mẹ. Không phải từ trong đầu. Từ dưới lớp tro, như mẹ nói vọng lên từ đáy một cái giếng sâu hai mươi năm.
— Con đừng cởi. Mặc vào đã.
Duyên giật tay lại. Nóng. Ngón giữa vẫn còn chai dao rạch, nhưng vết chai bỏng lên, đỏ, thìu thìu. Cô nhéo mạnh nó đến mức tỉnh.
— Ra ngoài! — giọng Lệ đâu đó phía cửa hông, lẫn trong tiếng ho. — Hai người ra ngoài lẹ đi, trại bị quây rồi!
Duyên chồm dậy. Chị gái cô đứng ở ngách giữa hai dãy chum, mặt ám khói, một tay còn cầm cây bút ký sổ, tay kia ôm cặp da mà cô đã thấy trong đêm. Mắt Lệ nhìn chằm chằm vào chum có tên.
— Cái chum đó… — Lệ nói, giọng như tự hỏi,. — Hôm ký lô ba mươi, tôi thấy Phan Thạch tự tay xoáy nó. Chị tưởng là mẻ pha. Giờ nghĩ lại, tro không vàng. Nó đen từ đầu.
Duyên tóm cổ tay Lệ, kéo cả hai vòng qua vách gỗ cháy dở. Cơn nóng thổi ngược vào mặt. Vân lão đã phát được một xô nước biển dựng bên cạnh bồn phơi — dùng nước biển, đúng rồi, giữa làng dệt nhuộm tro thì luôn có chum nước biển để cứu tơ. Ông ném xô. Nước bắn lên dầm, xèo một tiếng, không tắt. Nhưng đủ mở một khoảng tối cho ba người chui qua cửa thoát nước, miệng cống cao chừng hai gang, phía trên đã cháy.
— Tro không sợ nước. Tro sợ lửa. Ai bày ra vụ này cũng biết luật. — Vân lão nói trong bóng cống, giọng trầm, đanh như thợ dệt gạt thoi. — Nhưng lửa này lửa ngược. Tro trắng cháy tới đâu, ký ức trắng cháy tới đó. Duyên, nghe tôi: đừng ai hít khói tơ.
Họ ra bờ rào, phía sau trại, cạnh bãi phơi đầy khung tre không lụa. Lửa đã ngẩng đầu lên qua cửa sổ, khoảng giữa trại dệt đang thay da. Bờ biển ngay đó. Tiếng sóng vang hơn tiếng lửa, nhưng tiếng chân thì vang gần hơn cả hai. Ba bóng người áo lễ vừa rời phòng nhuộm, đang nói vào bộ đàm.
Duyên nắm lấy túi áo của Lệ. — Chị ký khống bao nhiêu lô?
— Hai mươi sáu.
— Tên cột sau cùng — ai đưa chị danh sách?
— Người đàn ông tự giới thiệu là thư ký của chủ dệt. Hắn trả tiền trước. — Lệ nhắm mắt lại một nhịp. — Tôi biết danh sách đấy ghi xác của nhà xác tỉnh. Nhưng Duyên, luật làng cấm dùng tro người cùng huyết tộc. Tên đứng đầu mười lô đầu tiên… là tên trong nhà mình.
Cô nói đúng điều Duyên sợ nhất. Duyên đứng giữa bãi phơi, hai tay run không phải vì lửa.
— Chị còn danh sách không?
Lệ kéo từ trong cổ áo ra một lớp bạc mỏng dính bụi tro. Bên trong có mấy tờ giấy được dán kín và một cuộn dây chỉ tơ vẫn còn nguyên màu vàng nhạt. Cô dúi nó vào tay Duyên. — Giữ. Chị phải quay lại. Nếu cả ba ta mất tích, người ta sẽ đi tìm Kiên. Nhưng chị không thể để hắn nói tôi trốn.
— Không. — Duyên lắc. — Đừng thử đóng kịch với một người cầm sổ tro.
— Thì đóng cho khéo. — Lệ cười, kiểu cười méo đi vì gió biển. — Em là pháp y phải không? Coi người mà biết. Coi hồ sơ mà biết. Thì cứ coi chị là một cái hồ sơ đi. Hồ sơ này chị tự nộp.</. Cô quay lưng, chạy ngược vào đám khói thấp.
Duyên muốn đuổi theo. Vân lão giữ tay cô. — Đi tới am trước. Trưa nay mỏ nước trong am mở. Cụ Liên giữ tro mẹ cô đó lâu rồi. Phải giữ sợi tơ mẹ cô trước khi tẩy trại cháy lan tới làng.
— Cháy lan?
— Người ta cố tình nhuộm ngược mẻ tro lớn. Một khi tơ tro cháy trắng, ký ức tách khỏi tro, lên khói. Ký ức về cô, về mẹ cô, về chị cô. Nếu gió đổi, khói tơ về làng, cả làng mất phần nhớ — ai đã sinh ra ai. Ai đã giết ai. — Vân lão nhổ một bãi. — Hắn gọi đó là tẩy trại. Đúng nghĩa tẩy.
Họ chạy dọc bờ cát. Cách một quãng, có tiếng hô từ bến:
— Men theo đường cát! Lão mù đi trước nữa thì cẩn thận, lão nghe được nhưng lão không thấy mà tránh!
— Im! — Ai đó quát lại. — Nói nữa là tro bén áo.
Duyên cúi đầu, kéo áo ngoài che cổ tay. Vai cô nhói. Phía sau, chỉ còn ba vệt khói tơ kéo lên như ba ngón tay.
Am thờ nhỏ nằm cuối làng, tựa vào vách đất đỏ, cửa gỗ khép hờ. Bên trong có mùi trầu khô và một mùi khác, mùi tơ tằm ướt — thứ mùi làm gối Duyên nhói ngay cả khi cô chưa biết ký ức là gì. Cô khựng ở ngưỡng, hai ngón tay bấu vào cột.
Cụ Liên ngồi trên chiếu, sau một chồng khung dệt bỏ không. Cụ không quay lại, chỉ nói: — Không cần gõ cửa. Tro nhận người trước khi người nhận tro.
Duyên bước vào. Vân lão đứng phía sau, gõ gậy ba nhịp theo lễ, rồi im.
Cụ Liên quay đầu. Mặt cụ như đất nứt mùa khô, mắt mờ như có sương trắng đục. Trong tay cụ là một bát sành nhỏ, miệng bát đậy bằng vải điều, đã bạc màu nhưng còn nguyên chỉ khâu kiểu Chăm. Trên nắp có hai chữ viết tay: “Mỹ Trân”. Tên mẹ Duyên.
— Hai mươi năm ba tháng. — Cụ đếm như đếm thoi. — Không phải tro mộ. Tro rời mộ thì phải chuyển về đây. Bị bán một lần, bị tịch thu một lần, rồi bị đem về đây lại lần thứ hai. Cho đến khi ký ức không về được nữa.
Duyên chậm rãi ngồi xuống trước mặt cụ. — Ai đem tro mẹ cháu về đây?
— Người của chủ dệt. — Cụ nâng bát lên ngang mặt, như soi vào đèn. — Người đàn ông đi khom, mặc áo vàng Diệp đã cũ tới nỗi mất nét rễ cây. Hắn trả tiền. Hắn nói hồn người dệt phải được giữ trong am, không được để trôi theo thoi. Hắn biết cách nói dối bằng lí do đúng luật. Rắn nhất trên đời là loại người ấy.
— Phan Thạch.
— Ta không nhớ tên. — Cụ nói, giọng không giận. — Chỉ nhớ tay. Tay trái hắn có sẹo tròn như vết lỗ đạp xe. — Rồi cụ đưa bát ra. — Ngửi đi.
Duyên cúi. Mùi trầu rất nhẹ, nhưng dưới đó là mùi tơ tằm ướt có pha sắt. Cô hít một hơi ngắn và ghé mũi vào nắp. Ngay lập tức, bốc lên trong óc cô bóng người phụ nữ cài trâm nhựa từ kẹo siro, đứng bên cửa sổ, tay cầm một sợi chỉ xoáy trong bát tro đen. Người phụ nữ nghiêng đầu như để nghe sợi tơ nói. Môi chạm tơ. Không nói gì.
Duyên bật ngửa ra sau, nhưng cô đặt được tay lên nắp bát và giữ nó lại. Cô thở ra: — Nếu đây là tro mẹ cháu, tại sao cô gọi nó về không thấy tên kẻ giết?
Cụ Liên im một nhịp dài. — Vì tro này đã bị nhuộm lần hai. Lần đầu, tro mẹ người đã được trấn linh đúng lễ ở kinh. Lần sau, khi về làng, người ta đã cho nó vào một mẻ nhuộm nhỏ. Tro đã bị pha mồi, tiếng gọi mòn. Giữ được cái này đã quá muộn hai mươi năm rồi con.
— Cho cháu mượn.
— Mượn. Không cho. — Cụ đặt bát xuống chiếu. — Bát này ở đây tới chiều. Con phải có thứ để dệt. Tro phải đủ để làm thoi. Bát này không phải thoi. — Cụ nhìn thẳng Duyên, và trong khoảnh khắc, mắt cụ như hết mờ. — Nhưng con biết phải làm gì với mùi. Con là con gái bà ấy.
Duyên đứng dậy. Trong đầu cô, câu trả lời đã bấm sẵn, lạnh như một vết dao rạch lượn quanh xác: lễ dệt ngược phải dùng tro mẹ cô làm sợi vạt. Phải kéo tro mẹ thành thoi. Phải xé cái tro mẹ cô khỏi hai mươi năm trấn sai.
Rồi ngoài sân, một con chim trong lòng am đột nhiên đập cánh vỡ tan. Duyên quay phắt ra ngõ. Không có ai. Nhưng trên cây cột trước cửa, ai đó đã quấn một dải lụa đỏ — lụa điều lễ trấn linh — còn ướt khói. Dưới chân cột, in một dấu giày dép có đinh kim loại đã cũ tới độ miếng đế mòn hết một dải như vết cháy.
Một bàn tay đè lên vai cô từ sau — không phải Vân lão vì cây gậy còn đứng bên kia. Duyên không quay lại. Lạnh. Mùi thuốc súng nhẹ. Giọng nói phát ra như dính giấy bạc vào răng:
— Cô em gái lục túi người ta kỹ đáo để. — Phan Thạch nói. Máu khô phía cổ áo hắn còn đen hơn khói — dấu cắn lần trước chưa lành. — Chủ dệt bảo tôi đón cô. Chỉ có chị cô lộ mặt một chút. Mà chị cô… cũng nói nhiều quá rồi.
Duyên xoay. Hắn đứng chắn giữa ngõ, một tay cầm xâu chìa khóa phòng nhuộm, tay kia cầm ống giấy dài nẹp gỗ. — Ba con tro đang lái trên óc người dệt trong trại. Chủ dệt cho cô coi bằng chứng: hóa đơn