Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 11
Trà rót ra không có hơi. Duyên nhận ra điều đó trước cả khi ngồi xuống. Một bát trà trong suốt như thủy tinh, sóng sánh đến sát miệng, mặt nước phẳng không một gợn khói — như thể nó đã nguội từ vài năm trước, chờ sẵn ai đó tới uống.
Lê Đình Kiên ngồi đối diện, hai tay xếp gọn trên mặt bàn gỗ mun. Sáng sớm, hắn đã mặc áo diệp lót trong sơ mi trắng, cổ tay không gài hết khuy, để lộ một đường viền vàng nhạt chạy dọc theo mạch máu. Trông như người ta vừa dán một sợi tơ kim tuyến lên da hắn.
— Trưởng trại mới về nhận việc, chưa kịp mời trà. Hôm nay mời cô, cũng là mời cái nghề. — Hắn đẩy bát sang. — Nếm thử. Cô học pháp y, chắc quen vị kim loại. Trà này có vị riêng.
Duyên không đụng vào bát. Cô nhìn quanh phòng. Phòng khách của hắn, phía sau khu xưởng, treo ba tấm lụa vàng đóng khung. Không phải để bán. Để nhắc. Mỗi tấm, dưới lớp lụa, là vài vệt sẫm mờ như vết ố của người chết để lại trên ga giường.
— Tôi chưa bao giờ ngửi trà có vị kim loại. Kim loại là máu. — Cô đáp. — Mời chủ dệt tự dùng trước.
Kiên cười. Hắn cầm bát, nhấp một ngụm rất nhỏ, rồi đẩy lại phía cô. Miệng chén lưu một vệt ẩm hồng nhạt.
— Cô góp ý thẳng quá, người làng ngại đấy.
— Tôi không phải người làng. Tôi là pháp y. Có việc thì nói.
Hắn gật, như thể câu trả lời của cô nằm trong dự tính. Rồi hắn rút từ ngăn bàn ra một chiếc hộp gỗ nhỏ, chạm khắc hình lá diệp, đặt lên bàn, mở nắp.
Bên trong là tro.
Không phải tro bếp. Thứ này vàng óng, lấp lánh dưới đèn, hạt mịn như cát mài, đứng thành đám thon — như người ta đã đổ vào đó một khuôn rồi rút khuôn ra. Mùi bay lên rất chậm: mùi tơ tằm chín, mùi tóc ẩm, và trong cùng là mùi gì đó giống đất nghĩa trang sau mưa.
Duyên giữ mặt. Nhưng ngón tay út bên phải co nhẹ — phản xạ mà cô biết thừa mình không giấu được.
Kiên thấy. Hắn nghiêng đầu.
— Trưởng trại ký nhận tro, phải biết tro đạt hay chưa đạt. Đây là mẻ tinh khiết nhất của tôi năm nay. Nếm thử cho biết. — Biết cái gì, hắn không nói.
Đây là cái bẫy. Vân lão đã dặn: chủ dệt thử người mới bao giờ cũng bằng tro của chính mình — vì tro của người nhuộm chứa ký ức người nhuộm. Đưa tro cho người khác cầm, giống như đưa họ chìa khóa để mở cửa buồng mình trong lúc mình ngủ.
— Tôi học nghề mổ xác, không học nghề nếm tro. — Cô đẩy hộp lại, đầu ngón tay không chạm vào thành gỗ. — Chủ dệt có thợ thử tro riêng. Đâu cần mời tôi.
— Thợ thử tro chết rồi. Năm ngoái. — Kiên nói rất trơn. — Cô ta nếm một mẻ lạ, tro chui vào cổ họng, nghẽn. Thợ thử tro phải già, phải mù, mới giữ được miệng chén sạch.
Đó là lần đầu Duyên nghe ai nói trắng về người chết trong xưởng. Cô ghi vào đầu hai tiếng năm ngoái, và một cái tên cần hỏi Lệ sau.
— Vậy tôi xin từ. Tôi còn đi kiểm kho tro trước mưa.
Duyên đứng dậy. Kiên không đứng theo. Hắn chỉ cầm bát trà cô không uống, đưa lên mũi, ngửi.
— Trưởng trại này chưa có ai về làng nghe hết lời mẹ mình. Cô là người đầu tiên đấy.
Cô khựng ở cửa.
— Chủ dệt có nghe nhầm không. Mẹ tôi mất ở thành phố.
— Mất ở thành phố, tro về làng. — Kiên đặt bát xuống, tiếng sứ chạm gỗ mun nghe khô như người ta bẻ một khúc xương nhỏ. — Trong sổ tro của trại, tên bà có ghi. Cô về đây làm gì, tôi biết. Cô về tìm gì, tôi biết. Chỉ có một điều tôi chưa biết: cô có nghe được tro không.
Im lặng. Đừng trả lời. Hắn đang câu.
Duyên mở cửa, bước ra hành lang xưởng, mới thấy lưng áo mình đã lạnh từ lúc nào. Ngoài kia, trời đã đổi nắng. Gió từ bãi muối thổi vào, đưa mùi phèn chua và mùi lụa mới nhuộm phơi trên giàn — mùi thứ hai này cô ngửi rõ hơn hết: tơ tằm ướt, đúng thứ cô không thể chịu được, thứ làm tai cô ù đi như có người bịt hai bên.
Cô đi vòng ra sau xưởng, tới phòng nhuộm.
Đứng trước cửa phòng nhuộm, cô hiểu vì sao Vân lão bảo hôm nay tro phản ứng mạnh nhất.
Giữa sàn là một chum tro lớn, đậy vải, niêm phong bằng chỉ đỏ và ba lá diệp xếp tam giác. So với đêm qua, niêm phong đã bị xô lệch — lá trên cùng cháy cháy cạnh, vải đậy dịch một góc, để lộ lớp tro vàng ở miệng chum. Duyên quỳ xuống. Cô đếm dấu vết quanh miệng chum: một vết giày nữ, một vết trơn giống người vừa đứng run, và — lạ hơn hết — một vệt nhỏ dài chạy dọc thành chum, như có ngón tay ai ghì xuống khi cúi người.
Vệt ấy song song với sẹo rễ cây của cô. Động tác giống hệt.
Tim Duyên đập một nhịp nặng rồi chậm hẳn lại, theo cái cách tim cô từng chậm hẳn trong phòng giải phẫu mỗi khi bắt gặp vết thương có hình dạng bất thường.
Cô xắn tay áo trái. Vết sẹo ở cổ tay phải không nhìn thấy được từ góc này. Nhưng cô đặt lòng bàn tay lên lớp tro lộ thiên, để ba ngón giữa chạm xuống, ấn mạnh, rồi chờ.
Bình thường tro là im.
Lần này không. Có tiếng the thé trong đầu cô, như dây đàn bị kéo quá căng, kéo cho tới khi đứt — một chùm âm không thành giai điệu, xen lẫn hai tiếng người: một giọng đàn bà thì thầm “chưa phong”, một giọng đàn ông thì thầm sau đó, rất nhẹ, rất sát: “ta đã tháo rồi.”
Duyên rút tay lại như bị luộc.
Cô lấy sổ tay trong túi ra, viết tắt bằng ký hiệu riêng nghề pháp y: C2, lút = vào không lễ. Đ.Ô nam. Tháo ấn.
“Đ.Ô” là đàn ông, chưa biết tên. Nhưng trong làng, ai có quyền tháo ấn trấn linh ngoài thầy Phan Thạch?
Cô còn đang đứng thì phía sau vang tiếng giày.
Phan Thạch.
Ông lang của làng năm nay khoảng năm mươi sáu, áo nâu sồng buộc dây đỏ nơi cổ, tay cầm một chuông con và một bọc giấy ngả vàng. Ông đi chậm, mắt không nhìn Duyên mà nhìn chum tro. Khi ông tới gần, mùi khói trầm trên người ông tạt qua, làm cô nhớ tới mùi đèn dầu trong nhà sư trong đám tang mẹ năm cô bảy tuổi.
— Trưởng trại, ngoài này tanh lắm. — Ông nói. — Cô đứng xa chum giùm tôi.
— Thầy để niêm phong rớt. — Duyên chỉ. — Tro thế là đã mở.
— Gió đêm làm chuyện đó. — Ông cúi nhặt ba lá diệp, đặt lại rất đều tay. — Tôi sửa lại là xong.
— Trên thành chum có vệt tay người. Không phải gió.
Phan Thạch ngẩng lên lần đầu tiên. Mắt ông trũng, chân mày bạc trắng, nhưng khi nhìn Duyên, có một khoảnh khắc chúng chĩa thẳng vào tay áo cô — vào vị trí vết sẹo bỏng. Rồi ông nhìn đi, rất nhanh, rất nghề.
— Cô giống bà ngoại cô. Người chết lâu rồi, cô nghe tên chắc không quen. — Ông nói. — Bà ấy cũng đứng chỗ này, cũng cãi tôi về chuyện niêm phong.
— Bà tôi nói gì?
— Nói tro trong chum có hồn người làng. — Phan Thạch dựng tay trên bầu không khí, như dựng một cái rào. — Tôi nói hồn phải trấn linh theo lễ. Bà ấy nói tháo ấn thì chết.
Ông ta khựng lại, rồi cười khan.
— Bà ấy chết trước khi tôi kịp sửa sai.
— Tháo ấn là sai hay đúng?
— Tôi không quyết. — Phan Thạch đáp, mắt lại chếch về phía cửa hậu lối vào buồng nhuộm — nơi Duyên biết Kiên đôi khi đứng nhìn trộm. — Chủ dệt quyết. Tôi chỉ làm lễ.
Duyên ghi thêm vào sổ hai chữ: đệ nhị. Rồi cô hỏi câu cuối:
— Đêm nào thầy làm lễ gần nhất?
Phan Thạch im. Chuông trong tay ông khẽ rung — không phải ông lắc, tay ông đang đứng yên, chuông tự rung. Ông nhìn xuống chuông mình như nhìn con vật.
— Đêm nay. Lễ tẩy trại. — Rồi giọng ông xuống rất thấp, nhanh như sợ bị nghe lén: — Cô đừng có mặt. Lễ tẩy trại mà có người biết đọc chữ tro, tro sẽ quay đầu.
“Người biết đọc chữ tro.” Ông vừa tự xác nhận điều Duyên chỉ dám nghĩ trong đầu. Cô nắm chặt sổ tay, không đáp, quay gót.
Ra tới sân sau, nắng đã lên cao, nhưng cô vẫn lạnh.
Buổi chiều hôm đó, cô ngồi trong buồng dệt của Vân lão.
Ông già mù ngồi khoanh chân trên sập tre, giữa một rừng con thoi đủ mọi cỡ. Người ta xâu chỉ qua tay ông như người ta xâu kim qua lỗ kim, vì ông nhớ sợi tơ bằng đầu ngón, chứ không bằng mắt. Ông làm việc trong im lặng một lúc lâu, rồi hỏi:
— Sáng nay mùi gì?
— Trà có vị máu.
— Nếm chưa?
— Không uống lời hay níu trà. — Duyên đáp. — Ba mươi mũi mới đi được mười bảy. Con không có thời gian bệnh.
Vân lão gật đầu, nhưng tay vẫn quay thoi. Lần quay thứ ba, ông dừng thoi, cho ngón tay chạm lên đoạn chỉ trong tay Duyên — sợi chỉ tro cô đã nút lại từ đêm qua. Ông ngửi nó, rồi đưa nó rất sát mũi mình, và ngực ông phập phồng nhanh.
— Con mang sợi này đi tới phòng nhuộm. — Ông nói.
— Làm sao thầy biết?
— Vì nó đã trộn. — Ông đặt chỉ trả lại lòng bàn tay cô, cẩn thận không nhận thêm gì nữa. — Nó trộn tro chưa trấn linh vào tro đã trấn. Tỷ lệ bảy ba. Bên trong chum kia, người ta đang pha đấy. Đêm nay Lễ Tẩy Trại, tôi đoán họ sẽ dùng cái lễ ấy