Kẻ Dệt Áo Từ Tro Tàn - Chương 10
Duyên không cởi áo. Cô ngồi im trên giường, hai bàn tay đặt phẳng lên đầu gối, nghe tiếng chân ngoài cửa. Hơi thở cô vẫn đều — thói quen của người học giải phẫu: giữ nhịp thở khi nguy hiểm, để tay không run.
Nhưng trong túi áo, tấm khăn tro của mẹ ấm dần lên. Ấm như da người.
Cánh cửa buồng hé mở. Không kẹt. Không tiếng then. Bóng người đứng đó lọt vào vệt sáng từ cửa sổ hành lang — thấp, gù, đầu quấn khăn nâu, một tay chống gậy tre.
— Trưởng trại chưa ngủ. — Giọng bà cụ khàn như giấy ráp. — Tro chín rồi, phải không?
Duyên đứng dậy chậm. Ngón tay cô lần tới núm đèn bàn, nhưng không bật. Cô muốn nhìn bà dưới ánh trăng. Ánh sáng vàng điện sẽ làm mắt bà cụ chói, và làm tro trong túi cô nhạt đi.
— Bà vào được đây lúc nào?
— Đi từ chiều. Ngồi ngoài gốc me. — Bà cụ bước vào, gậy tre gõ lên nền gạch hai tiếng. — Chờ con dệt xong. Người giữ tro phải chờ tro chín. Đó là phép.
Duyên không hỏi ai. Trong cái làng này, mỗi câu hỏi kiểu ấy đều đã có sẵn câu trả lời ngoài cửa sổ. Cô kéo ghế cho bà, rồi ngồi xuống đối diện, hai đầu gối chạm nhau.
— Bà giữ tro.
— Giữ. Hai mươi năm. — Bà cụ đặt gậy dựng vào thành giường, hai tay run run mở nắp một cái ống tre nhỏ đeo chéo sau lưng. Bên trong, một lớp tro xám vàng phủ bởi miếng vải điều đã bạc. — Tro của mẹ con. Còn nguyên. Không nhuộm. Không pha.
Duyên đưa tay ra, định chạm, rồi rụt lại.
— Bà có biết tôi là con của ai.
— Biết. — Bà cụ ngẩng lên. Mắt bà đục như nước ao, nhưng nhìn thẳng. — Ta đợi con hai mươi năm. Con về muộn. Mẹ con dặn: khi nào đứa nhỏ đọc được tên trong sổ tro thì đưa cái này.
Cổ họng Duyên khô bứt. Cô hỏi, giọng phẳng như đang đọc biên bản:
— Mẹ tôi chết năm tôi lên bảy. Trong sổ tro có ghi tên. Tro không về làng. Chỉ tro chuyển về. Ai chuyển?
— Kiên. — Bà cụ nói tên như nhả một cái xương cá. — Năm đó hắn mới ngoài hai mươi, làm thợ nhuộm cho ngoại con. Mẹ con đứng máy dệt. Con Thu… con Thu ngày trước là bạn dệt chung với mẹ con. Không.— Bà cụ lắc đầu, chậm. — Ta lộn. Con Thu tối nay bị áo nhập là con của người bạn ấy. Cùng một sợi tro. Tro biết đường tìm người. Đó là điều mẹ con phát hiện.
Duyên đặt hai tay lên đầu gối. Ngón tay cái ấn mạnh vào khớp, chỗ có vết chai nơi đốt giữa.
— Phát hiện gì?
— Tro không cần người chết cô đơn để nhuộm. — Bà cụ hạ giọng. — Chỉ cần người chết bị cô lập khỏi huyết tộc. Xác không ai nhận thì tro trắng. Tro càng cô độc, lụa càng óng. Mẹ con bảo: tro nhuộm đúng phép thì một người một sợi. Nhưng nếu người nhuộm ăn tro — nhuộm tro của mình vào mồi — thì một tấm áo chứa được cả chục hồn. Không người khoác áo thấy gì. Người thì vẫn thấy lụa đẹp. Nhưng hồn bên trong bị nén. Bị cắt. Bị dệt chung.
Duyên nhớ tới con Thu. Nhớ tới vòng rễ đỏ trên cổ tay cậu thợ. Cô mở túi áo trong, lấy tấm khăn tro của mẹ ra, đặt lên giường cạnh ống tre của bà cụ. Hai thứ tro nằm cạnh nhau — một mới dệt đêm nay, một hai mươi năm. Cùng vàng. Cùng ấm. Cùng lặng im.
Bà cụ nhìn tấm khăn, cười. Cái cười như vết chân chim đậu trên mắt đục.
— Mẹ con dệt được rồi. Con cũng dệt được. Con là phó của mẹ. Tro không lừa tro.
— Bà bảo Phan Thạch từng nhuộm tro mẹ lần hai. — Duyên nói, không nhìn bà. — Ý nghĩa?
— Ăn tro. — Bà cụ gõ gậy xuống nền một nhát. — Hắn lấy một nắm tro của mẹ con, tẩm vào tro thường, nhuộm lại mẻ đó để tro mẹ thành màu nhạt, không lộ tên. Gọi là nhuộm chìm. Tro chìm thì hồn ngủ. Nhưng mẹ con mạnh. Tro thức dậy trong mẻ nhuộm làng hai mươi năm. Con thấy rồi — tro mẹ đen hơn đồng loại. Đen là tro còn nhớ kiếp sống.
Duyên im. Cô nghe tim mình đập một nhịp, hai nhịp, ba nhịp. Rồi cô hỏi cái câu cô chỉ dám hỏi khi đêm xuống và tro mẹ còn nằm trên giường:
— Kiên giết mẹ tôi hay không?
— Không biết chắc. — Bà cụ cúi đầu. — Ta chỉ biết: đêm mẹ con mất, Kiên có mặt ngoài cổng trại dệt. Hồi đó hắn còn đi xe đạp. Một mình. Không mặc áo diệp, vì chưa làm ra. Về nhà thì cả xóm nghe hắn khóc. Sáng ra hắn đi coi xác. Kêu mẹ con tự nhiên trượt tay vô máy. Người ta tin. Vì hồi đó mẹ con hay mất ngủ, hay đi lại ngoài sân. Duyên còn nhớ gì không?
Duyên nhớ. Một khung cửa sổ. Một tiếng uỳnh. Tơ tằm ướt. Một bàn tay đặt lên má cô. Và mùi tro. Cô không nhớ mặt mẹ. Chỉ nhớ tro. Cô lắc đầu — nghĩa là nhớ, nhưng không nói.
— Nếu tôi muốn kiểm chứng?
— Thì phải mặc áo tro của mẹ. — Bà cụ chỉ vào tấm khăn. — Nhưng con đang mặc. Cả đêm nay con dệt, tro mẹ con chảy từ tay vào vải. Đêm không trăng, tro chín theo phép. Con nghe ai nói với con không?
Duyên khựng lại. Cô nhớ giọng nói trong lúc ngủ mơ: mẹ bước vào phòng nhuộm, xoay người, nói tên kẻ giết mình.
— Lê Đình Kiên. — Cô lặp, nhỏ.
— Vậy là tro nhớ đúng. — Bà cụ chống gậy đứng dậy, lảo đảo. Duyên đỡ cánh tay bà — gầy như một bó đũa khô. — Ngày mai, Kiên sẽ mời con qua phòng nhuộm. Hắn thử con lần nữa. Hắn cho con kiểm tro của hắn. Con phải giả vờ không nghe. Nếu hắn biết con dệt được, hắn đổi danh sách tro. Đổi cả tro mẹ.
— Đổi?
— Tro trong làng giờ là một mạng. — Bà cụ nắm tay Duyên, run. — Hàng trăm ca trấn linh bị tháo ấn. Tro người ta nhuộm nằm chung một vũng. Nếu không tách kịp, coi như cả làng dệt một người chết. Hồn nào cũng thành tro. Kiên kiếm đủ thì lô Diệp Kim chở đi, qua hải quan, ai mặc áo mua bên đó thì ký ức bay về nước. Không việc gì phải giết. Chỉ cần dệt. Tiền vào. Tro ra. Người ta cười, không ai biết mình đang cởi da người.
Duyên buông tay bà, bước tới bàn, lật sổ tro của mình — quyển cô ghi hồi chiều. Cô viết tên con Thu. Ghi giờ. Ghi vòng rễ đỏ trên cổ tay. Rồi cô tắt bút, quay lại.
— Bà ở am nào?
— Am cuối làng. Ngoài bãi muối. Cạnh gốc đa bị sét đánh hồi lụt Nhâm Thìn. — Bà cụ kéo nắp ống tre lại, đeo lên lưng. — Nhưng con đừng tới. Để Kiên thấy, hắn nghi. Tro mẹ con tạm để ở am. Khi nào con dệt được ba mươi mũi liền, không đứt chỉ, thì tới lấy.
— Ba mươi mũi.
— Ba mươi mũi — mỗi mũi một hồn. — Bà cụ cười. — Đó là phép trả tro. Pháp y của con không dạy con cái ngón tay này đâu.
Duyên nhìn ngón tay mình, vết chai nơi đốt giữa — chai do cầm dao rạch xác. Cô ấn ngón cái xuống, rồi lại nhấc lên.
— Bà ngủ ngoài gốc me từ chiều. Bà chưa ăn.
— Ta ăn tro hoài, no rồi. — Bà cụ bước tới cửa. — Duyên.
— Dạ.
— Mẹ con nói với con câu gì?
Duyên nhớ. Giọng nói trong mơ, sát vành tai cô, như tiếng tơ cọ vào khung gỗ:
“Đừng tin tay người dệt. Tin sợi dệt.”
Cô đọc câu đó ra. Bà cụ gật đầu, rồi lặng lẽ đi ra, gậy tre gõ đều trên nền gạch như kim đồng hồ đếm ngược. Duyên đứng nhìn theo. Lưng bà cụ khuất khỏi khung cửa, khăn nâu lẫn vào màn đêm ngoài hiên. Không tiếng dép. Không tiếng cổng.
Duyên đóng cửa, khép then cẩn thận. Rồi cô bật đèn. Ánh sáng vàng ập xuống — phòng buồng hiện ra trần mạng nhện, ghế gỗ, khung dệt nhỏ còn vương chỉ xám. Trên gối, tấm khăn tro mẹ đã biến mất. Chỉ còn một mẩu vải điều đã bạc, cạnh đấy là một đoạn chỉ trắng ngả xám. Cô cầm đoạn chỉ, siết trong lòng bàn tay.
Chỉ còn một sợi. Lạnh. Trơn. Sống.
Cô mở sổ tro, viết ngay dưới tên con Thu — nét chữ nghiêng, run:
“Tro mẹ: chuyển về am cuối làng. Giữ bởi cụ bà không tên, đeo ống tre sau lưng. Ngày mai: Kiên mời kiểm tro. Phải giả điếc.”
Cô gạch một đường dưới dòng cuối. Rồi ngước lên nhìn tường gạch đối diện — nơi Vân lão nói tro phản ứng mạnh nhất khi người nhuộm đứng trước bức tường này. Duyên đứng dậy, chạm hai ngón tay lên gạch. Lạnh. Im. Rồi ấm. Rồi hơi ấm lan dọc đường chỉ tay cô — từ trái sang phải — như có ai kéo một sợi dây bên trong bức tường, rất dài, rất kiên nhẫn, dây của cả một ngôi làng.
Cô rút tay lại, đứng nhìn trần nhà, môi mấp máy tên mẹ. Ngoài kia, ngoài bãi muối, bà cụ đã về tới am. Tro mẹ nằm trong ống tre, chờ người con dệt đủ ba mươi mũi. Sáng mai, ông chủ dệt sẽ rót trà, đẩy sang cô một bát tro của chính hắn, và chờ xem cô có biết ngửi không.
Duyên thổi tắt đèn. Trong bóng tối, đoạn chỉ trong lòng bàn tay cô siết lại, rồi khẽ giật — một nhịp — đúng lúc chiếc đồng hồ ngoài hành lang xưởng điểm một giờ sáng.
Ba mươi mũi. Cô chỉ mới đi được mười bảy.