Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 8
Con dốc dẫn xuống nghĩa trang Đồi Sương mùa này không có sương — thứ sương duy nhất còn lại là trong ký ức Vân Anh. Cô bước từng bước chậm, ngón tay phải gõ nhịp theo vệt chai trên đốt ngón, vành tai vẫn còn vang lên tiếng chuông mã Morse: một dài, ba ngắn. Chữ K. Chữ cái mở đầu tên cha cô.
Nghĩa trang nằm lọt thỏm giữa hai triền đồi, hàng thông già nghiêng về một phía như thể gió đã thổi suốt trăm năm mà chưa từng được phép nghỉ. Bà Nguyệt đứng bên cạnh chiếc xe cút kít đựng cát, tay cầm chổi tre, ngẩng lên khi nghe tiếng bước chân.
— Ta biết con sẽ quay lại. — Bà không hỏi thăm, không chào. — Cái chuông đó kêu lâu rồi. Mỗi lần nó kêu, người ta trong thị trấn lại mất một đêm ngủ.
— Con cần cuốn sổ. — Vân Anh rút tờ giấy sổ col từ trong ngực áo, đặt lên mép xe cút kít.
Bà Nguyệt nhìn tờ giấy một lâu, rồi cúi xuống nhặt lấy. Hai ngón tay bà đặt lên ba con số nhập nhoạng còn lại, chậm như đang sờ mặt người chết trong đám tang.
— Con mở sổ của ta ra khi nào?
— Chiều nay. Trong nhà hoang.
— Vậy là con đã nghe giọng hắn.
Vân Anh không trả lời. Bà Nguyệt đặt chổi tựa vào thân cây thông, ngồi xuống một tảng đá đã phẳng lì vì năm tháng — chiếc ghế của bà, chắc vậy, nơi bà ngồi canh những người đã nằm dưới đất.
— Ngồi đi. Ta kể cho con nghe chuyện thế nào mà cuốn sổ thứ hai lại không nằm trong nhà con, mà nằm trong tay ta.
Vân Anh ngồi. Sau lưng cô, những hàng mộ trắng nhấp nhô như những dòng dữ liệu đã ngừng truyền.
— Ngày mười hai tháng Chạp, năm hai ngàn lẻ bảy. — Bà Nguyệt nói, giọng bình thản như đọc một điều luật. — Cha con vào ca đêm. Cái tổng đài dưới đồi hồi đó vẫn còn dây đồng chạy thật. Chưa có đứt. Chưa có mục. Đêm đó có một cuộc gọi từ nội bộ. Không có người quay số. Chuông tự đổ. Cha con nghe máy.
— Ông nói gì?
— Không ai ghi lại. Chỉ biết ba giờ sau, ông lên khỏi tổng đài với cuốn sổ thứ nhất và một câu duy nhất: “Tôi phải quay lại.” Không phải “tôi muốn”. Không phải “tôi cần”. Là “phải”. Như thể có sợi dây nào đó đã buộc vào cổ tay ông rồi, và ông đang giằng co với nó.
Bà Nguyệt dừng lại, ngón tay cái xoay xoay một viên sỏi nhỏ. Tiếng sỏi chà lên đá nghe như ai đó đang gõ cửa từ rất xa.
— Ông về nhà, đưa ta cuốn sổ thứ hai và nói: “Cất đi. Khi nào con gái tôi trở về và nghe được chuông, thì đưa cho nó. Nhưng đừng đưa sớm. Đưa muộn, nó còn đường lùi.” Rồi ông quay lại tổng đài. Và không ai thấy ông lên nữa.
— Vậy là cha con đã biết chuyện sẽ xảy ra.
— Biết và chọn. — Bà Nguyệt đứng dậy, phủi cát khỏi ống quần. — Đúng khác nhau xa. Biết là nhận được thông tin. Chọn là trả giá. Cha con trả giá bằng cả đời mình. Còn con giờ muốn trả gì?
Vân Anh im. Con dốc trong bóng chiều đổ bóng hai người thành hai cột dài, chạm chân nhau ở giữa như hai đường dây chưa bao giờ nối được.
Bà Nguyệt đi trước, xuyên qua nghĩa trang về phía ngôi nhà gỗ nhỏ nằm sát tường rào phía đông. Căn nhà của người canh mộ. Bên trong có một bàn gỗ, một chồng nến cũ, và một chiếc quan tài nhỏ bằng gỗ thông — bà dùng nó làm tủ đựng giấy tờ. Bà mở nắp. Mùi nhang khô và giấy cũ xộc ra.
— Sổ thứ hai là một cuốn ghi chép sự cố tổng đài. Do cha con tự tay ghi từ năm tám mươi hai. Sáu trăm bốn mươi hai cuộc. — Bà đặt cuốn sổ bìa da đen sờn lên bàn. — Từ khi ông lên ca đển khi ông biến mất đúng một ngày.
Vân Anh đứng sững.
— Cha con làm kỹ thuật viên từng đó năm sao?
— Không. — Bà Nguyệt nhìn cô, mắt tự nhiên tối lại. — Cuốn sổ ghi từ năm tám mươi hai. Nhưng cha con sinh năm bảy mươi ba. Năm tám mươi hai, ông mới chín tuổi.
Căn phòng im phăng phắc. Đến nến trên bàn cũng không lay.
— Vậy ai viết cuốn sổ này? — Vân Anh hỏi, giọng cô nghe xa lạ với chính mình.
— Đó là điều ta muốn con tự tìm hiểu. — Bà Nguyệt ấn cuốn sổ vào tay cô, lực mạnh đến mức Vân Anh phải lùi một bước. — Ta chỉ giữ hộ. Không giữ bí mật. Bí mật là thứ người ta tự giấu mình. Ta chỉ là cái móc treo, không phải cái khóa.
Vân Anh mở trang đầu tiên. Chữ viết nghiêng, mảnh, gọn — không phải chữ cha cô, cha cô viết thẳng và nặng như khắc gỗ. Chữ trong sổ thoạt đầu cô tưởng là chữ in, nhưng nhìn kỹ thấy những chỗ run tay, những nét kéo dài như bị mắc ở giữa câu.
“Tổng đài Đồi Sương. Mùa đông 1982. Đêm thứ nhất.”
“Tôi đã nâng máy lên mà không biết mình vừa làm gì.”
Trang thứ hai: một danh sách dài những số điện thoại, bên cạnh mỗi số là một cái tên và một dấu gạch ngang. Hơn ba trăm cái tên. Một số tên bị gạch chéo đỏ, mực đã bay màu — chỉ còn lại vệt hồng nhạt như vết nám trên da.
— Ba trăm hai mươi bốn. — Bà Nguyệt nói, không cần cô hỏi. — Số người đi lạc được ký gửi dưới tổng đài tính đến năm hai ngàn lẻ bảy.
— Đi lạc nghĩa là gì?
— Là đi rồi không về. Là người mở cửa nhà mình lúc nửa đêm, nghe chuông điện thoại, nhấc mép áo lên như đang chuẩn bị đi đâu đó, rồi biến mất khỏi mọi sổ sách của thị trấn. Không ai tìm. Không ai báo. Vì ký ức về họ cũng biến mất cùng họ. Cha con không chỉ mất tích. Đến dì con cũng chỉ còn nhớ mình có một đứa cháu, không nhớ cháu đó là con của ai.
Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng Vân Anh. Cô chợt nhớ ra — đúng. Trong đám tang dì mình, có ba người họ hàng, cô lớn lên trong nhà bà, nhưng không ai từng nói tên cha mẹ cô. Không một tấm ảnh. Không một câu hỏi. Như thể Vân Anh từ trên trời rơi xuống, và thị trấn đã mặc định là thế.
— Vậy thị trấn đã quen với chuyện người biến mất từ đời nào rồi?
— Từ ngày cái máy tổng đài bị dựng xuống lưng đồi. — Bà Nguyệt kéo ghế, ngồi xuống, hai tay đan vào nhau đặt trên đầu gối. — Con biết vì sao tổng đài không nằm giữa thị trấn, mà nằm dưới lòng đồi không?
— Vì nó cần khoảng cách với cột ăng-ten?
— Vì dưới lưng đồi có một cái hố. — Bà Nguyệt chậm rãi nói. — Người xưa gọi là “vực”. Không phải vực sâu như con nghĩ. Là vực ký ức. Chỗ người ta rơi xuống khi bị quên. Cái máy tổng đài được đặt ngay trên miệng vực. Mỗi cuộc gọi qua nó, ký ức của người mở máy bên này sẽ chảy một chút xuống vực. Số ký ức đó nuôi cái hố không lớn lên.
Vân Anh nhìn bà.
— Bà đang nói là điện thoại ở thị trấn này ăn ký ức người dùng?
— Không phải ăn. — Bà Nguyệt chậm rãi lắc đầu. — Nó chỉ chuyển. Chỗ này bị lấy thì chỗ khác được nhận. Luật giữ thăng bằng. Ban đầu mọi người không biết, thấy trí nhớ mình bỗng dưng mờ đi vài chỗ, tưởng tuổi già. Đến khi dì con nghĩ nhà mình chỉ có một đứa cháu mà không nhớ gốc gác… thì đã mấy chục năm rồi. Thị trấn quên từ nguồn.
— Vậy Người Quản Đài là cái máy đó hay là người?
Bà Nguyệt ngẩng lên. Mắt bà mở to hơn — lần đầu tiên trong buổi chiều, Vân Anh thấy bà mất bình tĩnh.
— Con nghe hắn nói chuyện rồi phải không.
— Vâng.
— Hắn xưng là người quản đài. Không nói tên.
— Vâng.
Bà Nguyệt đứng phắt dậy, đi lại hai vòng quanh chiếc quan tài gỗ, ngón tay bà run nhẹ khi chạm vào nắp. Nếu Vân Anh không nhìn kỹ, cô đã tưởng đó là sự im lặng.
— Nghe ta nói. — Bà quay lại, giọng hạ xuống. — Người Quản Đài lúc ở trên tổng đài, là người thật. Có thân xác. Có ca trực. Có tên. Chỉ là vực chưa bắt hắn được lúc còn sống, mà nó bắt cái chỗ hắn ngồi — cái ghế trực. Đến một đêm cái ghế trực với người ngồi bị hàn lại với nhau. Coi như linh hồn bị đóng đinh xuống băng ghế. Mọi thứ khác của hắn bị tổng đài lấy đi, ngoại trừ giọng nói. Hắn còn giữ đúng một thứ để làm việc tổng đài: hình dung người khác qua giọng.
— Làm sao bà biết?
— Vì ta nghe hắn. Một lần. — Bà Nguyệt nói. — Năm chín mươi tư, ta mất đứa con trai đầu lòng, chôn ở dãy phía sau kia. Ba đêm sau, trong nhà ta dù không nối máy, điện thoại đổ chuông. Ta nhấc lên. Hắn xin lỗi. Hắn nói hắn ở dưới tổng đài, không thể lên, chỉ muốn “nói với người vừa mất con một câu”. Rồi hắn im. Không gọi lại. — Bà nói, không một chút run. — Tất cả những gì hắn muốn nói, chỉ có thử vậy thôi. Và ta tin. Hắn không ác. Hắn chỉ bị nhốt.
Vân Anh mở cuốn sổ, lật nhanh đến trang cuối. Những trang giữa trống trải, chỉ vài con chữ, ngày tháng cách xa nhau đến cả năm. Trang gần cuối có một dòng viết run rẩy, khác hẳn những dòng ghi chép phía trước:
“Ngày thứ nhất: người đàn ông chín tuổi mở máy lần đầu. Sẽ là người mở máy cuối cùng.”
“Ngày thứ hai: người đàn ông chín tuổi bị đánh cắp. Ai đánh cắp?”
“Ngày thứ ba: không còn ai để hỏi.”
Vân Anh đọc ba dòng cuối. Không phải ghi chép. Là một câu hỏi không có đường trả lời. Chín tuổi. Năm tám mươi hai. Cha cô chín tuổi năm tám mươi hai.
— Bà Nguyệt. — Cô ngẩng phắt lên. — Người viết cuốn sổ này là cha tôi, phải không? Từ nhỏ đến lớn, ông ghi mấy chục năm.
— Không. — Bà Nguyệt nói, đến chính bà cũng lạnh người vì câu trả lời của mình. — Nét chữ đó không phải của cha con. Cha con mượn sổ này, ghi vào phần cuối, rồi trả lại ta.