Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 7
Gói giấy báo cũ đã ngả màu ố vàng như da người già. Vân Anh cúi xuống, ngón tay chạm vào lớp giấy nhám ráp — cảm giác thô ráp chạy thẳng lên cột sống như một tín hiệu Morse dài ba nhịp. Bên trong là bánh ú tro, loại bánh chỉ bán ở chợ Đồi Sương vào đúng dịp cuối đông. Thứ mà cha cô từng mua cho cô mỗi sáng chủ nhật, gói trong cùng loại giấy báo này, buộc bằng dây gai đỏ.
Dây gai vẫn còn đỏ. Như mới buộc hôm qua.
Nhưng chợ Đồi Sương đã dẹp từ năm 2015.
Cô mở gói giấy, cẩn thận không để xé. Bốn chiếc bánh xếp thành ô vuông, mép bánh còn ấm — ấm như vừa rời khỏi chõ trong vòng mười lăm phút. Dưới đáy gói, kẹp giữa hai lớp báo cũ, một tờ giấy sổ col — loại giấy kẻ ô ly mà cha cô vẫn dùng để ghi nhật ký trực ca. Nét chữ run, như viết lúc tay lạnh cóng:
Con ăn đi. Đừng lên tiếng khi đèn báo số 4 còn nhấp nháy. Ở đây gió lùa vào khe cửa nhiều lắm.
Phía dưới, thêm một dòng, nét mực đứt quãng:
Bà Nguyệt giữ cuốn sổ thứ hai.
Vân Anh gấp tờ giấy, nhét vào ngực áo len — vị trí gần tim nhất.
— Bà Nguyệt giữ cuốn sổ thứ hai — cô lặp lại, giọng lạ như tiếng mình phát lại từ một đường dây khác.
Người Quản Đài vừa nói cha cô đứng ở cửa. Và đang mở nó. Ý ông ấy là gì khi để lại hộp bánh? Nếu ông đã mở cửa vực, ông không thể bước ra đây, mua bánh ở một khu chợ đã chết, buộc dây gai đỏ, và đặt nó trên bậc tam cấp của một căn nhà hoang có đường dây đã cắt. Trừ khi — Vân Anh ngừng lại, ngón tay phải gõ lên đùi. Ba nhịp ngắn, ba nhịp dài, ba nhịp ngắn. SOS. — Trừ khi thứ đã đặt hộp bánh ở đây không phải là cha cô. Mà là thứ đang mượn ký ức của ông để gọi cô về phía con dốc.
Cô ngoái nhìn con dốc phía sau nhà. Sương chiều đặc quánh, quấn quanh những hàng bia đá của nghĩa trang Đồi Sương như tấm khăn tang phơi mãi không khô. Khoảng bốn trăm mét. Mười hai phút đi bộ. Cô nhớ rõ, vì năm bảy tuổi, mỗi lần theo cha lên nghĩa trang thắp hương cho mẹ, cô vẫn đếm từng bước chân mình — một, hai, ba, rồi lại một, hai, ba — để khỏi phải nghe tiếng gió rít qua khe đá như tiếng người gọi tên.
Giờ thì tiếng ấy lại đến. Rõ hơn. Gần hơn.
“Vân Anh…”
Không phải từ phía nghĩa trang. Từ phía trong nhà.
— Ai đó? — cô quay phắt lại.
Căn nhà hoang im lặng như một cuộn băng bị dừng đúng hình. Nhưng chiếc điện thoại bàn trên bệ — chiếc máy vừa nãy còn tê liệt — giờ đang nhấp nháy một ánh đèn nhỏ xíu màu đỏ cam ở góc trên bên phải. Đèn báo số 4. Thứ đèn mà cha cô trong tờ giấy vừa viết: Đừng lên tiếng khi đèn báo số 4 còn nhấp nháy.
Nó đang nhấp nháy. Đều đặn. Như một nhịp thở.
Vân Anh bước lại gần, tay trái đặt lên ống nghe. Chưa nhấc. Cô đếm nhịp đèn: chậm, đều, ba giây một lần. Không phải tín hiệu cầu cứu. Không phải cảnh báo. Là lời mời. Hoặc là bộ đếm ngược.
Cô nhấc ống nghe.
Không có tiếng tút. Không có tiếng nhiễu. Chỉ có một khoảng lặng rất sâu, như thể cô đang áp tai vào miệng giếng cạn.
— Vân Anh. — Giọng Người Quản Đài. Khác hơn mọi lần. Khàn hơn. Mỏi hơn. — Em còn nghe tôi không?
— Tôi vẫn nghe.
— Tốt. Vì tôi sắp không giữ được dây nữa. Em cần biết một điều trước khi tôi ngắt.
— Khoan. — Cô siết ống nghe. — Ba tôi. Có phải ông đặt hộp bánh không? Ông mở cửa vực rồi, đúng không? Ông sắp rời đi đúng không?
Một tiếng thở dài rất dài bên kia đầu dây. Như tiếng gió qua một hành lang hầm đã bốn mươi năm không có người bước. — Ông ấy đã mở cửa. Nhưng em hiểu sai rồi. Không phải ông rời đi. Ông đang giữ cho nó khép lại. Mỗi lần vực mở một khe, một chút ký ức của ông bị nuốt. Ba món quà. Ba lần ký ức. Đây là lần thứ ba, Vân Anh. Và sau lần này, tôi không biết em còn tìm được ông không.
Ngón tay phải cô gõ lên đùi. Chín nhịp liên tục. Vô thức. Như mã Morse của chữ “KHÔNG.”
— Tôi phải làm gì?
— Cuốn sổ thứ hai của cha em. Bà Nguyệt giữ. Trong đó có ghi lại ngày Hải gây ra sự cố đầu tiên. Ngày đó là ngày sinh nhật của em. — Người Quản Đài ngừng lại, hơi thở nghe như dây kẽm cọ vào đá. — Ngày 12 tháng 1, 2007. Đó là ngày em tròn tám tuổi. Cũng là ngày cha em xuống tầng hầm. Và không lên nữa.
— Ngày sinh nhật… — Vân Anh lặp lại, giọng khẽ như tự nói với mình. Cô chợt nhớ ra điều này đã bị cắt khỏi ký ức mình. Cô không còn nhớ sinh nhật sáu tuổi mình có gì — cô đã đánh đổi nó cho mảnh ký ức đầu tiên của cha. Nhưng sinh nhật tám tuổi? Đó là một khoảng đen khác. Hóa ra người ta không tự nhiên quên sinh nhật mình. Người ta chỉ quên khi có ai đó lấy nó đi mỗi đêm cô ngủ say.
— Còn Hải là ai? — cô hỏi. — Và tại sao anh ta lại liên quan đến sinh nhật của tôi?
— Hải là người đã bấm nút “ngắt toàn hệ thống” năm đó. Không phải để phá hoại. Để che giấu một cuộc gọi mà anh ta không muốn ai nghe. Nhưng nút đó không tắt tổng đài. Nó khóa tôi vào vòng lặp. Và mỗi năm, vào ngày 12 tháng 1, vòng lặp lại siết chặt thêm một vòng. — Người Quản Đài ngừng. Đèn báo số 4 trên máy nhấp nháy nhanh hơn. — Như hôm nay.
— Hôm nay là mùng… — Vân Anh nhìn ra cửa sổ. Bụi bám trên song sắt, nhưng cô thấy được rõ ràng tấm lịch cũ trên tường nhà đối diện qua khe cửa: số 12. Tháng 1.
Hôm nay là sinh nhật tám tuổi của cô.
Điện thoại trong tay cô bắt đầu nóng lên. Không phải ấm. Nóng. Nóng như ống nghe đã để quá gần một bóng đèn phóng xạ. Cô phải đổi tay cầm. Cùng lúc, con dốc ra nghĩa trang bên hông nhà có tiếng bước chân. Nặng. Chậm. Đi từ dưới lên. Từng bước đều tăm tắp như ai đó kéo lê xích sắt.
— Có người đang tới — cô nói nhanh.
— Tôi biết. — Giọng Người Quản Đài trở nên rất nhỏ. Như nói từ rất xa. Như nói từ tận đáy một cái vực. — Đó là lý do tôi gọi cho em trước. Vì hôm nay, thứ bước lên dốc không phải là bóng ma. Nó là một cuộc gọi còn sót lại. Từ năm 2007. Từ chính số máy này. Và người nhận cuộc gọi đó…
— Là tôi? — Vân Anh hỏi, giọng bình tĩnh. Ngón tay cô ngừng gõ. Cả người cô đứng yên như một chiếc ăng-ten chỉnh đúng tần số.
— Là cha em. Cách đây mười tám năm, ông gọi về nhà lúc 7 giờ tối. Em có nhấc máy không? — Người Quản Đài hỏi. — Em có nhớ điều gì đêm hôm đó không?
Vân Anh cố nhớ. Hình ảnh duy nhất chập chờn hiện lên: một chiếc điện thoại bàn reo trên bệ gỗ, trong bếp tối, mẹ cô đứng quay lưng, đang khóc. Rồi cô — tám tuổi — chạy vào phòng khách vì sợ tiếng khóc. Cô không nhấc máy. Cô để nó reo. Mười tiếng chuông. Hai mươi tiếng chuông. Ba mươi. Cho đến khi cuộc gọi tự cắt.
— Tôi… không nhấc — cô thì thầm. Và ngay khi cô nói từ đó ra, đèn báo số 4 trên máy tắt phụt. Như một con mắt vừa nhắm lại. Ống nghe trong tay cô buông thõng khỏi sợi dây xoắn, đung đưa trước ổ quay số, chạm nhẹ vào các lỗ tròn như tay người gõ mật mã.
Rồi, từ ngoài hiên, tiếng bước chân dừng lại.
Vân Anh quay người. Qua khung cửa sau, trong làn sương xám đặc, cô thấy một dáng người đứng trên bậc tam cấp. Không rõ mặt. Nhưng có một chi tiết nhỏ, sắc lẹm như ánh dao: bàn tay phải của người ấy, đốt giữa của ngón trỏ, có một vết chai. Đúng vị trí vết chai trên tay cô. Đúng như di truyền. Hoặc đúng như lời nguyền.
Người đó nâng tay phải lên, gõ ba nhịp vào khung cửa gỗ. Cộc. Cộc. Cộc.
Vân Anh nhắm mắt lại. Ba nhịp. Trong mã Morse, ba nhịp ngắn không có nghĩa gì nếu tách lẻ. Nhưng nếu đó là khởi đầu của một chữ cái…
V — điểm… chấm… gạch.
Cô mở mắt.
— Ba đấy phải không? — cô hỏi, giọng chỉ vừa đủ nghe.
Người ngoài cửa không trả lời. Nhưng bàn tay phải — bàn tay có vết chai — đặt lên trên khung cửa một vật gì đó, rồi rút đi.
Vân Anh bước tới. Trên khung cửa, nơi vừa nãy chưa có gì, giờ có một cuộn chỉ đỏ. Cuộn chỉ của thợ may. Cô tháo nó, kéo một đầu — sợi chỉ dài dần, dài mãi, cho đến khi cô nhận ra nó không dẫn ra ngoài cửa. Nó chui xuống khe cửa, luồn qua bậc tam cấp, và kéo thẳng xuống con dốc. Về phía nghĩa trang. Về phía bà Nguyệt. Về phía cuốn sổ thứ hai.
Trong nhà, chiếc điện thoại bàn đột ngột đổ một hồi chuông dài. Không phải chuông gọi. Chuông báo. Loại chuông mà cha cô từng dùng khi muốn thử tín hiệu đường dây từ tầng trên xuống tầng dưới — một tiếng chuông rất dài, sau đó là ba tiếng ngắn. Vân Anh đếm theo phản xạ: một dài. Ba ngắn. Một dài. Ba ngắn.
Mã Morse của chữ K. Chữ đầu tiên trong tên cha cô: Khôi.
Rồi máy tắt. Im hoàn toàn. Không còn đèn. Không còn nguồn. Như thể cả căn nhà vừa bị rút phích cắm khỏi thế giới.
Vân Anh đứng trong bóng tối nhập nhoạng, tay phải siết cuộn chỉ đỏ, tay trái siết tờ giấy sổ col trong ngực áo. Cô thở ra một hơi dài, nghe tiếng thở của mình vang lên trong khoảng không đặc quánh.
Rồi cô làm một vi