Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 4
Trong bếp nhà bà Nguyệt, ấm nước sôi réo trên bếp than, mùi trà núi lan ra át cả mùi ẩm mốc bám trong tường. Vân Anh ngồi đối diện bà, hai tay ôm chén sứ nóng, ngón tay phải gõ lên thành chén theo nhịp ba ngắn, ba dài, ba ngắn. Cô không để ý là mình đang gõ. Bà Nguyệt thì để ý.
— Cháu vẫn còn thói đó hả.
— Thói gì ạ?
— Gõ. Hồi nhỏ cháu cũng gõ như vậy. Cha cháu bảo đó là cách cháu gọi cửa. Không phải gõ cửa — gọi. Như đài phát.
Vân Anh nhìn xuống bàn tay mình. Nhịp gõ dừng lại giữa chừng, như một câu nói bị cắt ngang. Cô đặt chén xuống.
— Bà ạ. Cuộn dây ngoài kia. Người đó. Bà biết hắn.
— Biết. Nhưng biết không có nghĩa là hiểu. Bà biết hắn hai mươi năm rồi, mà chưa một lần thấy mặt.
— Cháu thấy mặt hắn đêm qua.
Bà Nguyệt rót thêm nước. Bà rót chậm, như thể đang chọn lựa từng giọt.
— Rồi cháu thấy gì?
— Một người đàn ông trẻ. Nhưng cũng già. Cái kiểu người mình nhìn vào lại thấy mình đang nhìn. Mắt hắn không có màu.
— Dưới đồi ai cũng vậy thôi, càng xuống sâu càng mất màu. Bà vẫn hay nói với bọn trẻ con ở xóm: đừng chơi ở miệng cống thoát nước cạnh đồi. Không phải vì cống sâu. Mà vì dưới đó có người đang nghe.
Vân Anh đưa tay kéo vạt áo len lên che cổ. Chiếc áo vẫn còn mùi long não — mùi cha cô. Mùi của người vắng mặt. Cô nhận ra mình chưa một lần hỏi vì sao chiếc áo này, sau mười tám năm trong tủ gỗ, vẫn còn giữ được mùi. Có những thứ phải bị phủ bụi để mùi hương mới đóng băng lại. Đó cũng là một loại vực.
— Bà Nguyệt. Đêm qua hắn bảo cháu đừng quay số. Bà bảo mỗi lần cháu quay số, một người sẽ quên cháu. Nhưng cháu đã quay số rồi. Tối hôm kia. Cháu quay, và có người trả lời.
Bà Nguyệt đặt ấm xuống. Tiếng sứ chạm gỗ khô khốc, nhỏ, nhưng trong căn bếp im lặng nó nghe như một cánh cửa khép.
— Cháu quay số nào?
— Cháu quay số nhà. Số cũ. Chỉ bốn số. Chỉ cái máy bàn trong nhà hoang của cha cháu.
— Và ai trả lời?
— Cháu không biết. Giọng khàn, lịch sự. Hắn xưng là người trực tổng đài. Hắn bảo…
Vân Anh ngừng lại. Cô nhớ câu nói đó rõ đến mức có thể viết ra giấy từng dấu phẩy, và chính vì rõ quá nên cô sợ phải nói to.
— Hắn bảo gì?
— “Cuộc gọi nào rồi cũng phải kết thúc. Kể cả những cuộc gọi chưa từng bắt đầu.”
Bà Nguyệt im lặng rất lâu. Đủ lâu cho ấm nước nguội bớt, cho khói trà tan hết khỏi không khí, cho một con mèo hoang nào đó ngoài sân kêu lên một tiếng rồi im. Cuối cùng bà đứng dậy, mở ngăn tủ trên cùng, lấy ra một chiếc hộp thiếc đã gỉ bốn góc. Bà đặt lên bàn, đẩy về phía Vân Anh nhưng không mở.
— Cha cháu để lại. Mười tám năm trước, đêm ông ấy mất tích. Ông ấy sang nhà bà, ngồi đúng chỗ cháu đang ngồi, uống hết một ấm trà, rồi để lại cái này. Bảo khi nào Vân Anh trở về thì đưa. Không đưa sớm hơn.
— Sao bà không đưa cháu sớm hơn?
— Vì ông ấy bảo không. Và vì bà chưa bao giờ thấy cháu trở về. Bà tưởng cháu không bao giờ về.
Vân Anh mở hộp. Bên trong không có gì ngoài một sợi dây điện thoại — không phải dây nhựa, mà là loại dây kẽm bọc vải, đời cũ. Sợi dây dài chừng một gang tay, một đầu đã bị cắt phẳng, đầu kia xoắn lại thành một cái móc nhỏ. Dưới đáy hộp có một mẩu giấy gấp tư, chữ cha cô: run, nhưng từng nét rõ ràng như khắc.
“Con gái. Dây này không dẫn tới người. Dây này dẫn tới chỗ nối. Đừng cắm nó vào máy nào cả. Đeo nó vào cổ tay con. Khi sương xuống ngang cửa, nó sẽ kéo con lại. Cha cần con còn ở lại.”
Vân Anh cầm sợi dây. Kẽm lạnh. Nhưng khi áp vào cổ tay cô, phần dây nơi tiếp xúc da lại ấm lên rất nhanh — ấm như thể nó đã chờ được chạm vào một mạch máu nào đó từ lâu lắm.
— Bà ơi, cái dây này…
Cô ngẩng lên. Bà Nguyệt không còn ở đó. Bà đang đứng quay lưng lại, hai tay chống lên mép bồn nước, vai khẽ rung. Vân Anh gọi lần nữa. Bà quay lại, mắt đỏ hoe, nhưng giọng vẫn cứng như sỏi.
— Ngoài kia trời tang. Sương xuống nhanh lắm. Cháu phải về nhà hoang ngay đi. Chứ không thì…
— Thì sao ạ?
— Thì máy sẽ reo trước khi cháu kịp mở cửa.
Con đường từ nhà bà Nguyệt về nhà hoang dài hơn Vân Anh nhớ. Lần trước cô đi mất mười lăm phút, lần này mỗi bước như đạp vào bùn loãng — không phải bùn dưới chân, mà là thời gian. Sương tụt theo mép núi như ai đó đang tụt bao tải xuống. Có tiếng chim kêu, nhưng tiếng chim ở Đồi Sương không bao giờ vang trọn; nó bị sương ăn mất phần đuôi.
Vân Anh vừa đi vừa đeo sợi dây lên cổ tay, thắt một nút đơn. Sợi dây vừa khít, không chặt. Cô cảm thấy lạ. Không phải vì sợi dây hợp với tay cô — mà vì nó hợp với ký ức cô. Cảm giác này giống hệt cảm giác lần đầu cô đút chân vào đôi dép cũ của mẹ hồi nhỏ: dép vừa một cách kỳ lạ, như thể nó được làm ra từ bàn chân cô rồi mới bị đem đi cất. Đúng rồi. Có những thứ mình thử sau, nhưng chúng đã chờ mình từ trước.
Căn nhà hoang đứng chỗ cũ. Nó lúc nào cũng đứng chỗ cũ. Chỉ có mùi thay đổi: lần này mùi khói, khét nhẹ, giống mùi dây điện bị quá tải. Vân Anh đẩy cửa. Bản lề kêu lên một tiếng dài như ai đó thở hắt. Trong bóng tối, chiếc điện thoại bàn nằm trên bệ thờ nhỏ — đúng chỗ cha cô để cách đây hai mươi, ba mươi năm, cũ đến mức nhựa ngả nâu và những con số quay cũ kỹ nhòe đi.
Và nó im lặng. Là cái im lặng kỳ lạ của thứ sắp sửa kêu.
— Cháu về rồi đây.
Vân Anh nói với căn nhà. Cô không nói với người chết. Cô nói với sự im lặng, như đọc câu đối đáp đầu tiên trong một nghi thức cô chưa biết tên.
Rồi chiếc điện thoại reo.
Không phải reo như điện thoại bình thường. Tiếng chuông ở đây bị bẹp đi ở phía đuôi, như tiếng chuông phát ra từ trong một cái chum vỡ. Cô bước ba bước tới. Nhấc ống nghe. Sợi dây xoắn trong tay cô nóng lên, ấm ran, rót sức nóng chạy dọc cánh tay.
— Alô.
Không có tiếng đáp. Chỉ có tiếng nhiễu. Nhưng lần này, cô nghe thấy thứ nằm giữa lớp nhiễu — một nhịp. Đều. Rất đều. Như tín hiệu.
— Anh là ai?
Tiếng nhiễu vỡ ra, rồi kết lại, và lần này giọng nam trả lời. Lần trước hắn lịch sự, xa cách. Lần này vẫn lịch sự, nhưng sâu hơn, gấp gáp hơn, có gì đó sé lại ở cuối câu.
— “Cô quay một số khác lần này. Cô cắm dây rồi.”
Vân Anh nhìn cổ tay mình. Sợi dây cha gửi cho cô có phải là vật đã khiến máy reo? Hay chính cô, người quay số đêm trước, đã làm ra sự thay đổi?
— Tôi không cắm. Cha tôi để lại sợi dây này. Ông bảo tôi đeo.
Đầu dây bên kia im lặng. Tiếng nhiễu tắt phụt, im đến mức cô nghe thấy tiếng máu mình chảy trong tai. Rồi giọng nam cất lên, và lần đầu Vân Anh nghe ra trong đó một thứ không phải lịch sự — mà là run.
— “…Cô biết ông ấy ở đâu không?”
— Không. Tôi đang tìm. Nhưng chính anh đang giữ ông ấy, phải không?
Tiếng nói cuối câu bị kéo dài lạ. Không gian trong nhà chao, một chút, rồi đông cứng lại. Vân Anh bỗng thấy lạnh ở gáy. Cửa sau đã mở tự lúc nào. Sương ùa vào đến giữa nhà, trắng đục, che mất chân bàn thờ. Trên bức tường cạnh điện thoại, một dòng chữ hiện lên — không phải sơn, không phải phấn, mà là hơi nước đọng lại đúng thành nét, như có một ngón tay vô hình đang viết từ bên kia bức tường.
Dòng chữ run run, méo mó, rất giống chữ cha cô:
“Nói cho con biết. Người ở tầng nhiễu vẫn nghe.”
— Cha! — Vân Anh gọi, bàn tay siết cổ tay áo len. — Con nghe đây. Con nghe.
Nhưng chiếc điện thoại lại reo.
Reo lần hai. Cùng lúc. Cùng tiếng. Như thể thứ đang gọi không quan tâm đến việc cô đã nhấc ống nghe rồi. Chuông điện thoại thứ hai này không phát ra từ máy trên bàn — mà từ trong sợi dây trên cổ tay cô. Nó đang rung. Nó đang kêu. Và ở đầu kia sợi dây, một giọng nói phát ra rất khẽ, rất rõ, giọng một đứa trẻ:
— “Chị Vân Anh ơi. Em Tín. Chị đang cầm cái gì thế, sao nó lại phát ra tiếng?”
Vân Anh đứng chôn chân giữa căn nhà trống không sàn đất, tay trái cầm ống nghe điện thoại bàn, tay phải nâng lên sợi dây nóng rực quanh cổ tay. Bên này là cha. Bên kia là người sống. Cùng gọi. Cùng lúc. Cùng một sợi tần số. Trong đầu cô chỉ còn một câu hỏi:
Nếu cô không nói gì, một trong hai đầu dây sẽ im — và im nghĩa là mất.