Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 3
Tiếng gõ cửa đã tắt từ lâu, nhưng Vân Anh vẫn ngồi bất động trên chiếc ghế gỗ ọp ẹp, mắt dán vào cánh cửa như thể có thể nhìn xuyên qua lớp gỗ mục để thấy thứ đã đứng bên ngoài. Cô tự hỏi không biết mình đã ngồi như vậy bao lâu. Trong căn nhà hoang này, thời gian trôi theo cách khác — chậm hơn, nặng hơn, như mật ong nhỏ giọt xuống từ trần.
Rồi cô đứng dậy.
Không phải vì tò mò. Vân Anh không tò mò. Cô chỉ là người không thể ngồi yên khi còn câu hỏi chưa có lời đáp. Đó là tính cách, hoặc là bệnh. Cô không phân biệt được nữa. Cô khoác áo len của cha lên vai — chiếc áo len xám đã sờn ở hai cùi chỏ, mùi long não lẫn mùi giấy cũ, mùi của một người đàn ông đã mất tích mười tám năm nhưng vẫn còn vương trong từng sợi len — rồi mở cửa.
Sương tràn vào như nước. Nó không ồ ạt, không dữ dội. Nó chỉ lặng lẽ chiếm lấy không gian, bò qua ngưỡng cửa, luồn qua khe hở, phủ lên sàn gỗ một lớp ẩm ướt mờ ảo. Vân Anh đứng trong khung cửa, nhìn ra con dốc vàng vọt ánh chiều muộn, và thấy nó.
Dấu chân.
Trên lớp sương dày đặc phủ kín khoảng sân trước, có những vệt lõm đều đặn kéo dài từ cửa nhà về phía nghĩa trang sau đồi. Không phải dấu chân người đi qua — sương quá dày để giữ được dấu vết bình thường. Nhưng những vệt này vẫn còn đó, rõ ràng, sắc nét, như thể ai đó vừa bước qua cách đây vài giây. Như thể sương đã đông cứng lại để giữ lấy dấu chân ấy, như thạch cao trong khuôn đúc.
Vân Anh cúi xuống, đưa tay chạm thử. Sương ráo. Lạnh. Và có một thứ gì đó nằm giữa hai vệt lõm — một mẩu giấy nhỏ, gấp làm tư, kẹp trong khe nứt của viên đá lát sân.
Cô nhặt nó lên. Giấy rất cũ, ố vàng, mép cháy xém.
Bên trong là một dòng chữ viết tay, nét run rẩy như được viết trong bóng tối:
Đừng nghe anh ấy một mình.
Không có chữ ký. Không có ngày tháng. Chỉ có bốn chữ ấy, và phía sau, ở góc dưới cùng, một ký hiệu nhỏ xíu mà Vân Anh phải soi mới thấy: hai vòng tròn lồng vào nhau, giống như biểu tượng trên vỏ chiếc điện thoại bàn trong nhà.
Cô quay lại nhìn ngôi nhà.
Cửa vẫn mở. Bên trong, chiếc điện thoại bàn nằm trên giá gỗ như một con vật đang ngủ, đen bóng và im lìm.
Vân Anh gấp mẩu giấy, cho vào túi áo len, rồi bắt đầu đi theo dấu chân.
Cô biết mình đáng lẽ không nên đi. Bà Nguyệt — người trông coi nghĩa trang mà cô chưa gặp, người mà dì cô kể lại trong đám tang với giọng nửa thương hại nửa kính sợ — hẳn sẽ bảo cô quay về. “Đừng bao giờ đi theo sương,” dì cô từng nói. “Sương Đồi Sương không dẫn người ta đến đâu tốt đẹp.” Nhưng dì cô cũng đã mất năm ngoái, và Vân Anh không còn ai để nghe lời nữa. Cô đi theo dấu chân, và sương khép lại phía sau lưng cô như một cánh cửa không bản lề.
Con đường mòn dẫn lên đồi được lát bằng những phiến đá ong nứt nẻ, hai bên là hàng thông già xếp nghiêng như những người lính gác đã bỏ trốn từ lâu. Dấu chân vẫn kéo dài phía trước, đều đặn, kiên nhẫn. Vân Anh để ý một điều kỳ lạ: chúng không lún sâu. Không giẫm nát cỏ. Như thể người đi đã không để lại dấu vết của trọng lượng, chỉ để lại dấu vết của sự tồn tại.
Điện thoại trong túi cô rung lên. Không phải tin nhắn — không có tín hiệu ở đây từ khi cô bước vào thị trấn. Chỉ là một tiếng rung khô khốc, như thể chiếc máy đang cố gắng nói điều gì đó mà nó đã quên cách diễn đạt. Vân Anh lấy ra nhìn. Màn hình sáng trắng. Trên đó, không có số, không có tên, chỉ có một dòng chữ đang hiện dần từng nét như bị ai đó viết bằng ngón tay lên lớp kính:
Em đang đi đúng đường.
Cô tắt máy. Nhét sâu vào túi. Không phải vì sợ — mà vì cô nhận ra mình đang gõ ngón tay phải theo nhịp Morse lên đùi, ba ngắn ba dài ba ngắn, cách đây vài giây. Cô không kiểm soát được. Cô không muốn nghĩ đến chuyện đó.
Nghĩa trang Đồi Sương hiện ra sau khúc quanh thứ tư. Nó không giống nghĩa trang. Không có cổng sắt, không có hàng rào, không có tường bao. Chỉ là một khoảng đất trống được dọn sạch cỏ, với những tấm bia đá xếp nghiêng ngả thành hàng không đều. Sương ở đây mỏng hơn — không hiểu vì sao. Như thể có một bàn tay vô hình đang liên tục xua nó ra khỏi khu đất này.
Và giữa những tấm bia, có một người phụ nữ đang cúi xuống chăm sóc một bó hoa cúc dại.
Bà mặc áo bông đen dài tới gối, tóc bạc búi cao, và tay bà — đôi tay nhăn nheo, gân xanh nổi rõ — đang nhẹ nhàng gỡ từng sợi cỏ dại quanh chân bia. Bà không quay lại khi Vân Anh đến gần. Chỉ nói, giọng khàn như đá cọ vào đá:
— Cháu đến muộn mười tám năm rồi.
Vân Anh dừng bước. Cô không ngạc nhiên. Không có gì trên đồi sương này làm cô ngạc nhiên nữa.
— Bà Nguyệt?
— Ừ.
Bà đứng thẳng dậy, phủi đất trên đầu gối, rồi quay lại nhìn Vân Anh. Gương mặt bà không già như giọng. Chỉ có đôi mắt là già — đôi mắt nâu đục như nước ao lâu năm, nhưng vẫn sắc. Bà nhìn Vân Anh từ đầu tới chân, dừng lại ở chiếc áo len xám.
— Áo của Khôi.
— Bà biết cha cháu?
— Biết. Cùng trực tổng đài bảy năm.
Bà Nguyệt bước tới, cầm lấy một góc áo len, xoa nhẹ giữa hai ngón tay.
— Ông ấy để lại cái này cho cháu hả?
— Không. Cháu lấy trong tủ. Trong nhà hoang.
— Nhà hoang à.
Bà Nguyệt cười. Đó không phải nụ cười vui. Đó là nụ cười của người nhai lại một sự thật đã cũ mèm đến mức không còn vị gì nữa.
— Nhà đó không hoang đâu, cháu. Có người trông coi mà.
— Ai?
— Cháu không thấy dấu chân sao?
Vân Anh rút mẩu giấy trong túi ra, đưa cho bà. Bà Nguyệt nhìn dòng chữ, mặt bà không đổi sắc. Bà chỉ gấp nó lại, trả cho Vân Anh.
— Lời khuyên tốt đấy. Đừng nghe nó một mình.
— Nghe ai?
— Người Quản Đài.
Ba chữ ấy rơi xuống giữa hai người như một hòn đá ném xuống giếng. Vân Anh chờ đợi tiếng vọng, nhưng không có gì. Chỉ có sương đang lặng lẽ dày lên ở rìa nghĩa trang, như thể nó đang lắng nghe.
— Bà biết hắn là ai.
— Biết.
— Cha cháu biết không?
— Biết rõ hơn cả tôi.
— Vậy tại sao cha cháu ở lại?
Bà Nguyệt im lặng. Bà cúi xuống nhặt chiếc xẻng nhỏ cắm bên cạnh bó hoa, rồi bắt đầu xới đất quanh một tấm bia mới — tấm bia không có tên, chỉ có một vòng tròn khắc nông trên mặt đá.
— Cháu có nghe điện thoại bàn bao giờ chưa?
— Cháu vừa nghe sáng nay.
— Không. Ý tôi là — cháu có nghe thấy tiếng đường dây không? Tiếng ồn trắng ấy. Khi chưa ai gọi, khi chưa ai nhấc máy, dây điện thoại vẫn kêu. Một thứ âm thanh rất nhỏ. Rất đều. Như tiếng thở của một người đã ngủ say.
Vân Anh gật đầu. Cô biết âm thanh ấy. Cô lớn lên với nó.
— Cha cháu gọi nó là “tiếng vực”. Ông ấy nói mỗi đường dây là một sợi dây thả xuống vực. Người gọi là người đang bám vào dây. Người nghe là người đứng trên miệng vực. Nếu ai buông tay, người kia rơi.
— Và cha cháu không buông.
— Cha cháu nắm dây đến mức tay chảy máu. Rồi ông ấy nhảy xuống.
— Nhảy xuống?
Bà Nguyệt đứng thẳng dậy, phủi tay, nhìn thẳng vào mắt Vân Anh.
— Không phải để chết. Để bịt miệng vực.
Một tiếng động vang lên phía sau lưng Vân Anh — tiếng lá khô bị giẫm nát, tiếng cành cây gãy gọn gàng. Cô quay phắt lại. Ở rìa nghĩa trang, nơi sương dày nhất, một bóng người đứng im. Không cao, không thấp. Mặc áo khoác có mũ trùm đầu. Không nhìn rõ mặt. Nhưng có một thứ Vân Anh nhìn rõ: bàn tay phải của người ấy đang cầm một vật dài, mảnh — một cuộn dây điện thoại cũ, xoắn lại như một con rắn đang ngủ.
Bà Nguyệt cũng nhìn thấy. Bà không tỏ ra ngạc nhiên. Bà chỉ nói, giọng bình thản đến lạnh người:
— Đến rồi.
— Ai vậy?
— Người gác vực.
Bóng người bước tới một bước. Sương cuộn lại quanh chân hắn như khói. Rồi hắn dừng lại, ngẩng đầu lên. Vân Anh không thấy mắt hắn. Chỉ thấy mũ trùm đầu. Nhưng cô nghe rõ tiếng hắn nói — khàn, chậm, và buồn như tiếng một cuộc gọi bị cắt giữa chừng:
— Vân Anh. Cha cô để lại cho cô một thứ. Đừng mở nó. Đừng nghe nó. Và quan trọng nhất —
Hắn im lặng một giây.
— Đừng quay số.
Nói xong, hắn lùi lại vào sương. Tiếng bước chân xa dần, nhẹ như lá rơi. Chỉ còn lại cuộn dây điện thoại nằm trên mặt đất, ngay chỗ hắn vừa đứng, xoắn lại thành một vòng tròn hoàn hảo.
Vân Anh nhìn bà Nguyệt. Bà đang nhìn cuộn dây. Trong đôi mắt già nua ấy, Vân Anh thoáng thấy một thứ gì đó rất giống sợ hãi.
— Đó là ai?
— Người cháu cần tìm.
— Hắn bảo cháu đừng quay số.
— Phải.
— Tại sao?
Bà Nguyệt cúi xuống, nhặt cuộn dây. Bà xoay nó trong tay, ngón cái vuốt dọc theo lớp nhựa nứt nẻ, như đang đọc một thứ chữ nổi vô hình.
— Vì mỗi lần cháu quay số, một người sẽ quên cháu.
— Ai?
— Người cháu không muốn mất nhất.
Vân Anh đứng im. Gió từ đâu thổi tới, mang theo mùi long não và mùi giấy cũ — mùi từ chiếc áo len cô đang mặc, nhưng cũng là mùi từ một nơi khác,