Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 21
Chiếc điện thoại bàn rung lên lần nữa — không phải tiếng chuông, mà là tiếng kim quay số bị bấm từ bên trong, từng nhịp khô khốc như ngón tay ai đó đang dò số trong bóng tối.
Vân Anh đặt bàn tay lên ống nghe. Nhựa bakelit lạnh đến mức ngón tay cô dính lại một thoáng. Cô không nhấc lên. Cô chỉ để tay đó, nghe tiếng quay số bên trong vang vào xương cổ tay, chậm, đều, như mạch của một thứ chưa chịu chết.
— Nó gọi cô đấy — Hải nói, không nhìn chiếc máy. — Hoặc gọi tôi. Bốn mươi năm, tôi chưa từng nhấc máy khi nó reo kiểu này.
— Vì sao?
— Vì người nhấc máy trước là người bị giữ đến cuối.
Vân Anh rút tay về. Cô nhìn Tín — em cô vẫn đứng đó, đèn pin run như một con đom đóm say, khuôn mặt non choẹt tái đi dưới ánh sáng chếch. Rồi cô nhìn bà Nguyệt. Bà đứng sát khung cửa, hai bàn tay khô khốc nắm vào nhau, mắt nhắm nghiền như đang cầu nguyện bằng một thứ tiếng không có chữ.
— Được — Vân Anh nói, và chính cô cũng ngạc nhiên vì giọng mình khô đến vậy. — Vậy chúng ta không để nó giữ ai nữa.
Cô bước tới chiếc băng thứ năm trên bàn, cuộn băng nhảy lên một nhịp. Trên nhãn, dòng chữ viết tay của cha — “20.12 — ca cuối” — đã mờ như bị nước ngấm suốt mấy chục năm. Cô lật mặt sau cuộn băng. Ở đó, bằng bút chì mảnh, cha cô ghi thêm một dòng mà cô chưa từng đọc kỹ trong đêm trước vì quá mệt: “Vực không cần người giỏi. Vực cần người dám mất.”
Vân Anh vuốt ngón tay qua nét chữ ấy. Vết chai ở đốt giữa ngón tay phải cọ lên giấy, đúng cái cảm giác cô từng có khi còn nhỏ, khi cha cô ngồi bên bàn, dạy cô quay số, và cô bấm nhầm liên tục. Ông không bao giờ quát. Ông chỉ cầm ngón tay cô, kéo về, và nói: “Bấm chậm thôi. Số nào cũng là một cánh cửa. Bấm nhanh quá thì cửa nào cũng thành tường.”
— Bà Nguyệt — Vân Anh nói, mà không rời mắt khỏi cuộn băng. — Khi cha tôi ở lại, ông ấy mất gì?
Bà Nguyệt mở mắt. Ánh nhìn của bà không còn là ánh mắt của người trông nghĩa trang nữa, mà là của người đã chứng kiến một cái gì đó lớn hơn bất cứ lời thề nào.
— Ông ấy mất dần. Mỗi năm một ít. Người ta chỉ thấy ông ấy tan theo sương. Nhưng trước khi mất hẳn thân xác, ông ấy đã mất cái này trước.
Bà đưa tay lên, đặt ngón trỏ nhẹ lên giữa trán mình.
— Mất chỗ để nhớ mình là ai. Từng khúc. Như rút dây khỏi một bảng mạch. Cuối cùng, thứ còn lại của con người ông ấy chỉ là bản năng: canh cửa, bịt vực. Một cái máy thở. Nhưng tôi hứa với ông ấy là không cho ai nói cô biết điều đó.
— Vì sao?
— Vì ông ấy nói: “Con gái tôi còn trẻ. Nó cần một ông bố để tin, chứ không cần một cái bóng để lại đi tìm.”
Vân Anh cúi đầu. Không có nước mắt nào trào ra. Trong cô chỉ có một khoảng lặng được nén chặt, như một tổng đài im tiếng sau đường dây đứt. Cô từng nghĩ mình đang tìm cha. Giờ cô hiểu ra: cha cô đã dừng việc nhớ chính mình từ lâu, để giữ một thứ khác không tan biến. Và thứ đó — vực — vẫn đang đói.
Hải bước tới bên bàn. Ông mở túi áo khoác, lấy ra một vật nhỏ, quấn trong vải dầu cũ. Khi lớp vải mở ra, đó là một khóa kim loại dài, đầu có rãnh như chìa cổng, thân khắc một dãy số mờ — nhưng không phải số điện thoại. Mà là giờ. Một dãy giờ trên mặt đồng hồ ga.
— Khóa tổng đài — Hải nói. — Tôi giữ nó từ đêm tôi bỏ ông Khôi ở lại. Cô cầm nó không phải để mở cửa. Mà để giữ cửa. Khi cô xuống dưới, vực sẽ tìm cách đọc ký ức của cô để tạo đường. Cô phải khóa trước.
— Khóa cái gì?
— Khóa phần cô không muốn bị lấy.
Vân Anh cầm chìa khóa. Nặng hơn cô tưởng. Trong lòng bàn tay, kim loại lạnh nhưng không hoàn toàn lạnh — nó âm ấm, như vừa được ai đó nắm.
— Tôi sẽ xuống — cô nói.
— Không phải một mình — Tín đột ngột nói, giọng khô nhưng rõ. — Chị xuống một mình là chị tự đưa tay cho nó đọc. Em nghe được. Em không nghe hết, nhưng từ lần chị cho em nghe cuộn băng ở nghĩa trang, em bắt đầu nghe tiếng nhiễu có nhịp. Em giữ mặt ở trên. Chỉ cần có người ở mặt trên, tần số tổng đài không bị khép kín hoàn toàn. Chị sẽ có một đường thở.
Vân Anh nhìn em họ mình. Mười chín tuổi, tay còn run, nhưng mắt đã cố định lại. Cô nhận ra thứ mình đang thấy lần đầu tiên: Tín không còn là đứa trẻ cần được bảo vệ nữa. Và cô ghét cái sự thật rằng mình cần điều đó — nhưng cô gật đầu.
— Vậy cô không thể chờ thêm — Hải nói. — Đêm nay vực không mở theo lịch. Nó mở theo phản hồi. Cô càng do dự, nó càng thấm vào giấc ngủ của cả thị trấn. Mấy nhà quanh nghĩa trang đã bắt đầu gọi nhau lúc hai giờ sáng. Ai cũng nghe tiếng quay số trong ống nghe, dù nhà họ không có máy bàn.
Vân Anh nhìn ra cửa. Đồi Sương bên ngoài im như bị nhét bông. Cô biết cha cô đã ngồi đâu đó dưới lòng đất suốt mười tám năm, da bám sương, ngón tay còn úp lên mặt đồng hồ ga, tự nhủ rằng con gái ông cần một người bố để tin.
— Điện thoại — cô nói. — Lúc xuống, tôi có thể dùng nó để nói với anh ta không?
— Không cần máy — Hải nói. — Dưới ấy mỗi sợi dây là một ống nghe. Cô nói bình thường, nó nghe. Nhưng nhớ: nó sẽ dùng giọng cô để nói ngược lại với cô. Không phải giả giọng. Mà là lấy đúng giọng cô — những câu cô đã nói trong quá khứ, câu cô từng hối hận — ném trả vào tai cô. Nếu cô trả lời, cô sẽ thành một mắt trong mạng dây.
Vân Anh siết chìa khóa. Cô nhớ mình từng ghét cha vì bỏ đi mà không nói một lời. Cô nhớ mình từng nói trong bếp, lúc mười ba tuổi, trước cái bàn ăn không người: “Bố không cần con. Vậy con cũng không cần bố.” Câu nói đó ở đâu đó trong tổng đài — cô biết, vì nó chưa từng tan đi trong cô.
— Vậy thì đi nhanh — cô nói. — Trước khi nó dùng câu đó trước tôi.
Cả bốn người rời nhà hoang. Sương đặc đến mức đèn pin chỉ đủ soi một đoạn đường ngắn ngủn. Trên nền đất trước cổng, có dấu chân mới lún xuống, không phải của ai trong nhóm — dấu giày cũ kỹ, đi từ khu nghĩa trang đến, rồi thẳng về phía gò đất sau nhà. Như có người vừa đi vào lúc họ còn bàn bạc.
— Bà Nguyệt? — Vân Anh gọi.
— Không phải tôi.
Tín quét đèn qua. Dấu chân kéo dài tới bìa rừng sương, rồi tan. Nhưng trên mặt đất, chỗ dấu chân cuối cùng, có một sợi dây đồng nhỏ còn vương lại. Vân Anh cúi xuống nhặt. Sợi dây mảnh đến vô lý, nhưng khi cô chạm vào, nó rung — một rung động lan từ đầu ngón tay chạy ngược lên vai phải, dừng lại ở tai.
Tiếng quay số. Rõ ràng. Từ sợi dây. Ba nhịp ngắn, một nhịp dài. Morse.
Vân Anh gõ ngón tay lên không khí theo phản xạ, dịch: C — Ứ — U. K — H — Ô — N — G.
— “Cứu”? — Tín nhìn cô hỏi.
— Không. — Vân Anh siết sợi dây trong tay, mắt vẫn nhìn về phía gò đất. — “Cầu” kia. Nó gọi tên tôi rồi. Đổi hồi đáp. Nói với tôi rằng tôi là “cầu”.
Hải đứng phía sau, giọng khô như đá vỡ:
— Nó không gọi cô là cầu nối đâu. Nó gọi cô là cái cầu để người ta bước qua rồi không quay lại.
Vân Anh đứng yên một thoáng. Sợi dây đồng trong tay cô vẫn rung, dần dần, từng chút một, thành một nhịp đều như tim. Cô nhớ câu cha cô hay nói với đồng nghiệp cũ, câu mà bà Nguyệt kể lại khi ngồi bên ấm trà ở nghĩa trang: “Tổng đài này không giữ kẻ trốn chạy. Nó giữ kẻ dám quay số. Ai bấm số thì phải ở lại nghe đến hết.”
Trong đêm Đồi Sương, không ai bấm số nào cả.
Nhưng ở đâu đó dưới đất, một cái máy đã nhấc ống nghe thay họ.
Và trong ống nghe đó — Vân Anh nghe thấy một hơi thở. Không phải hơi thở của Hải. Không phải của Người Quản Đài. Mà là hơi thở của người đàn ông gầy như dây cáp đã úp tay lên mặt đồng hồ ga suốt mười tám năm, thở đều, thở như một chức năng, thở như để nhắc chính mình còn sống.
Cha cô vẫn còn dưới đó.
Và cha cô vừa gọi tên cô.
Vân Anh cầm chìa, bước xuống con dốc mòn dẫn xuống lòng đồi. Sương khép lại sau lưng như một cánh cửa không khóa ai.
— Đi thôi — cô nói. — Chúng ta có một cuộc gọi cần kết thúc.