Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 14
Chiếc điện thoại trong túi áo Tín sáng lên như một con mắt bằng thủy tinh giữa màn sương đêm.
Vân Anh phản ứng trước cả khi kịp nghĩ. Cô giật chiếc máy khỏi tay cậu em họ, ngón cái đè lên nút nguồn — không gì xảy ra. Màn hình vẫn sáng, con số 1965 vẫn nằm đó như một cái tên bị đóng đinh, bất động, lạnh buốt. Hơi lạnh từ kim loại ngấm vào đầu ngón tay cô, chảy ngược lên cổ tay, lên tận khuỷu.
— Đừng mở. — Hải nói. — Đừng trả lời. Nó không gọi điện. Nó đang đếm.
— Đếm cái gì? — Tín hỏi, giọng vỡ ra.
— Đếm thời gian còn lại trước khi cuộn băng tự phát.
Vân Anh ngẩng lên nhìn ông già. Trong ánh sáng nhợt nhạt của chiếc màn hình, gương mặt Hải hiện ra như một bức ảnh cũ bị ngâm nước — nhăn nheo, run rẩy, và mang một thứ mệt mỏi không thuộc về tuổi tác. Đó là vẻ mệt của người đã giữ một bí mật quá lâu đến mức nó mọc rễ trong xương.
— Ông biết con số đó nghĩa là gì. — Cô nói. Không phải câu hỏi.
Hải nhìn xuống hộp gỗ trong tay cô. Cuộn băng nằm đó, nhãn giấy đã ố vàng, dòng chữ “TTĐS – Băng 3” viết bằng nét bút bi run run của cha cô. Nét chữ ấy quen đến mức cổ họng Vân Anh thắt lại. Cô từng nhìn thấy nó trên hàng trăm tờ lịch trực, trên sổ ghi chú, trên mặt sau của những tấm ảnh.
— Năm 1965, tổng đài Đồi Sương nhận cuộc gọi cuối cùng trong ngày đầu tiên vận hành phiên bản mới. — Hải nói chậm, như đang đọc lại một trang nhật ký bị chôn. — Có một cậu bé chín tuổi gọi từ nhà. Nó nói nó nghe thấy tiếng ai đó khóc bên dưới lòng đất. Kỹ thuật viên trực hôm đó nghĩ nó nằm mơ. Nhưng cuộn băng ghi âm tự động… ghi được tiếng khóc thứ hai.
— Cha tôi. — Vân Anh thì thầm.
Hải gật đầu.
— Cha cháu không tình cờ lớn lên với cái nghề này. Ông ấy bị gọi từ trước khi biết cái nghề là gì.
Câu nói rơi xuống như một hòn sỏi vào mặt nước phẳng, và những rung động lan ra xa hơn Vân Anh muốn thừa nhận. Cô gõ ngón tay lên hộp gỗ — ba ngắn, ba dài, ba ngắn — không phải để gọi. Để giữ tay mình khỏi run.
Từ dưới lòng đất, tiếng gõ đáp lại. Y hệt. Đúng nhịp.
Bà Nguyệt chống gậy đứng cách đó vài bước, khuôn mặt bà trong sương trông như một pho tượng đá bị thời gian bào mòn. Bà nói, giọng khàn đặc:
— Cháu không được phát cuộn băng đó ở nghĩa trang. Phải đưa nó về chỗ cũ. Về căn nhà.
— Nhà hoang của cha cháu? — Tín hỏi.
— Không phải nhà hoang. — Bà Nguyệt nhìn Vân Anh. — Chưa bao giờ là nhà hoang. Cánh cửa then chốt vẫn chưa mở.
Trên đường trở về thị trấn, ba người đi trong im lặng. Sương Đồi Sương về đêm đặc đến mức đèn đường chỉ còn là những quầng sáng vàng cam tan đều trong nước mù. Vân Anh ôm hộp gỗ trước ngực. Con số 1965 đã tắt khỏi màn hình điện thoại của Tín, nhưng cô cảm giác nó vẫn còn nằm đâu đó — trên da tay, trong tai, trong nhịp thở.
Tín đi cạnh cô, tay đút túi áo, mắt nhìn xuống mặt đường nhựa ướt. Một lúc lâu, cậu mới lên tiếng:
— Chị có nghĩ… cha chị cố tình để lại cuộn băng này cho chị không? Như một lời nhắn?
Vân Anh im lặng một quãng. Rồi cô nói, giọng bình thản đến mức gần như không phải giọng mình:
— Ông ấy chôn nó. Ông ấy không muốn ai nghe.
— Vậy sao chị vẫn muốn nghe?
— Vì bây giờ có người đang đợi. Từ năm 1965.
Cậu em im bặt, nhưng bàn tay trong túi áo siết lại.
Khi về đến căn nhà của cha, Vân Anh mở cửa mà không cần chìa — then cũ, gỗ vênh, chỉ cần đẩy mạnh một chút. Bên trong, mùi ẩm và mùi giấy cũ ập ra như thường lệ. Nhưng tối nay khác. Tối nay, có thứ gì đó trong mùi ấy — mùi kim loại nóng, mùi ozone mờ nhạt, như thể không khí vừa bị xuyên qua bởi một tia điện vô hình.
Chiếc điện thoại bàn trên bàn gỗ nằm im lìm. Đường dây đã cắt từ nhiều năm trước — Vân Anh tự kiểm tra điều đó ba lần. Nhưng dưới ánh đèn vàng nhợt nhạt từ chiếc bóng treo trần nhà, cô thấy sợi dây xoắn co lại một chút. Rồi lại một chút. Như một con rắn đang chuẩn bị cuộn mình.
— Cắm máy phát vào. — Cô nói với Tín.
Hai người dựng lại bàn làm việc: một máy đọc băng cũ mà Tín nhặt được ở chợ trời, một bộ khuếch đại nhỏ, dây dẫn lằng nhằng. Bà Nguyệt ngồi xuống chiếc ghế gỗ bên cửa sổ, tay đặt lên gối, mắt nhìn ra màn sương như thể đang chờ ai bước vào từ cõi khác.
Vân Anh nhấc cuộn băng khỏi hộp. Nó nhẹ đến mức khiến người ta khó tin — nhẹ như thứ gì đó đã bị rút hết vật chất, chỉ còn lại hình dáng. Cô lắp băng vào máy.
— Khi nào nó chạy, — cô nói, — nếu chị dừng lại được, em giữ tay chị. Nếu không dừng được, cứ để nó chạy. Nghe điều gì thì đừng trả lời. Đừng gọi tên ai.
Tín gật đầu. Môi cậu mím lại. Bà Nguyệt nhắm mắt.
Vân Anh bấm nút chạy.
Máy đọc băng rù rì. Bánh răng xoay. Cuộn băng kéo qua đầu từ như một sợi chỉ đen bị rút khỏi trái tim của ký ức. Ban đầu chỉ là tiếng nhiễu — lớp tạp âm trắng đục, ken dày, như tiếng mưa rơi lên mặt đất không bao giờ ướt.
Rồi đến tiếng thứ nhất: một hồi chuông điện thoại cũ. Không phải chuông hiện đại. Tiếng chuông cơ học, kim loại va vào kim loại, the thé như tiếng chim bị nhốt trong lồng.
Tiếng thứ hai: tiếng nhấc ống nghe. Nặng. Gỗ và bakelite.
Tiếng thứ ba: một giọng nam trẻ.
— Alo? Tổng đài Đồi Sương xin nghe.
Vân Anh ngồi bất động. Giọng ấy… quen. Không phải giọng cha cô — cha cô bây giờ khàn hơn, chậm hơn, vỡ hơn. Nhưng cái cách lên giọng ở cuối câu, cái cách nhấn nhẹ vào âm “nghe” — cô biết nó từ đâu. Cô nghe nó mỗi đêm trong mơ.
— Tổng đài đây. Tổng đài đây. — Giọng nam trong băng lặp lại, đều đều, đúng ngữ điệu chuẩn của một kỹ thuật viên mới được đào tạo. — Anh gọi từ máy số bảy lẻ hai. Anh còn đó không? Tôi đang nghe. Tôi nghe rõ.
Một khoảng im lặng dài. Tiếng nhiễu dày lên.
Rồi tiếng thứ tư. Tiếng khóc. Nhưng không phải tiếng người lớn. Tiếng khóc của một đứa trẻ, nghẹn lại như bị nhấn chìm trong nước. Nó không vang lên từ đường dây. Nó vang lên từ bên trong cuộn băng — từ lớp tần số nằm sâu hơn cả tần số, nơi mà Vân Anh, lớn lên trong căn nhà này, có thể nghe thấy như nghe thấy nhịp tim của chính mình.
Cô quay sang nhìn Tín. Mặt cậu tái mét. Cậu đang nghe thấy nó. Lần đầu tiên. Nhưng cô nhận ra điều quan trọng hơn: cậu không hề hoảng loạn. Cậu chỉ tò mò. Và tò mò — đó là thứ tổng đài thích nhất.
— Tín, đừng —
Quá muộn. Cuộn băng tua nhanh bất ngờ, bánh răng quay loạn, tiếng nhiễu vỡ ra thành một tràng âm thanh dồn dập như mưa đá. Rồi nó dừng lại đột ngột.
Và một giọng nam khác — không phải giọng trẻ trong băng, không phải giọng khàn quen thuộc của Người Quản Đài — vang lên từ loa máy.
— Vân Anh.
Toàn thân cô đông cứng. Không ai trong phòng này gọi tên cô cả. Không Tín. Không bà Nguyệt.
Giọng nói ấy tiếp tục, mỗi chữ rơi xuống như một hạt đá lạnh:
— Con nghe được rồi. Tốt. Ta đã chờ suốt sáu mươi năm. Đến lượt con trả lời.
Bà Nguyệt mở bừng mắt. Bà đứng dậy, chống gậy bước về phía máy đọc băng, mặt bà trắng bệch như giấy. Bà nói một câu mà Vân Anh không hiểu ngay:
— Không. Không phải “Người Quản Đài”.
Vân Anh quay phắt lại.
— Bà nói gì?
— Giọng đó. — Bà Nguyệt nhìn chằm chằm vào chiếc loa. — Ta từng nghe nó năm 1965. Nó không phải người trực tổng đài.
Tín đứng bật dậy. Cậu chỉ tay vào máy đọc băng, giọng hoảng hốt:
— Chị ơi… băng vẫn đang chạy. Nhưng bánh răng không quay. Không có gì quay cả.
Vân Anh nhìn xuống. Cậu nói đúng. Bánh răng đứng yên. Kim chỉ vạch về con số 1965 — con số không hề có trên bất kỳ thước đo nào của chiếc máy. Nhưng âm thanh vẫn tuôn ra từ loa, rõ ràng, lạnh lẽo, già hơn cả tuổi của người nói.
— Đừng tìm cha con nữa, — giọng nói kia tiếp tục, bình thản như đang đọc một bản tin. — Ông ấy đã thuộc về ta từ trước khi con sinh ra. Nhưng ta không cần con. Ta cần cuộn băng thứ tư.
Vân Anh cúi xuống hộp gỗ. Chỉ có ba cuộn. Không có cuộn thứ tư.
— Cuộn thứ tư chưa được ghi,
— cô nói. Giọng cô lạnh đi trước cả khi cô kịp bình tĩnh. — Cha tôi không để lại cuộn nào khác.
— Đúng. — Giọng nói kia gần như mỉm cười. — Nó chưa được ghi. Vì con chính là cuộn băng thứ tư.
Im lặng rơi xuống. Không phải im lặng bình thường. Loại im lặng có âm thanh riêng của nó, như tiếng vọng của một căn phòng mà ai đó vừa đóng sập cửa từ bên ngoài.
Rồi điện thoại bàn trên bàn gỗ — chiếc điện thoại có sợi dây đã bị cắt — bắt đầu đổ chuông.
Tiếng chuông the thé, cơ học, đúng y hệt tiếng chuông trong cuộn băng. Vang lên ba hồi. Ngừng. Ba hồi. Ngừng. Ba hồi.
Tín lùi lại một bước. Bà Nguyệt bám chặt tay vịn ghế.
Vân Anh nhìn chiếc điện