Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 13
Đêm ở Đồi Sương có một thứ âm thanh riêng biệt — không phải tiếng côn trùng, không phải tiếng gió. Đó là tiếng sương. Sương rơi dày đến mức có thể nghe thấy từng hạt chạm lá, từng giọt tụ lại trên mái tôn rồi lăn xuống, chậm như ai đó đang đếm ngược trước khi thả một sợi dây dài.
Vân Anh đứng trước hiên nhà bà Nguyệt, chiếc đèn bão trong tay run nhè nhẹ không phải vì gió.
— Đi thôi. — Bà Nguyệt đã khoác chiếc áo mưa xanh sẫm, tay cầm xẻng gấp, giọng bà khô như gỗ mục. — Nghĩa trang về đêm chỉ mở cổng sau cho người trông nom. Ta đã giữ cái cổng đó suốt hai mươi năm. Đêm nay là lần đầu ta mở nó cho người khác.
Vân Anh nhìn bà, câu hỏi treo trên môi nhưng cô nuốt xuống. Mười tám năm trước, bà cũng đã từng đứng ở cổng đó. Mười tám năm trước, cha cô cũng đã đi qua nó. Và ông không quay lại.
Tín đã đợi sẵn trước cổng nghĩa trang, áo khoác đen, ba lô đầy dây dợ và một thiết bị nhỏ phát sáng xanh lục trên tay.
— Em mang máy đo tần số. — Tín nói, mắt sáng lên trong đêm. — Nếu cuộn băng bị chôn, nó vẫn phát ra tín hiệu điện từ yếu. Băng từ không chết hoàn toàn đâu chị.
— Hoặc thứ gì đó đang gọi nó dậy. — Bà Nguyệt nói từ phía sau, giọng trầm.
Cổng sắt nghĩa trang mở ra với một tiếng rít dài. Bà Nguyệt không dùng chìa — bà dùng một miếng kim loại nhỏ cắm vào ổ khóa cũ, xoay nhẹ, và cánh cổng kêu lên như ai đó bị đánh thức giữa giấc.
Bên trong, nghĩa trang Đồi Sương trải dài theo triền đồi thoai thoải. Các hàng mộ san sát nhau, đá hoa cương xám loang lổ vệt mưa. Đèn sân chỉ còn một bóng duy nhất treo lơ lửng ở giữa, vàng đục, đủ để vẽ ra những cái bóng mờ dài ngoằn ngoèo trên mặt đất.
— Mộ không tên. — Vân Anh nói, mắt quét dọc các hàng. — Chôn từ trước hay sau khi cha cháu mất tích?
— Sau. — Bà Nguyệt dừng lại, tay chỉ về phía cuối triền đồi, nơi có một khoảnh đất nhỏ không san thành hàng. — Chính ông ấy chọn đất. Nói rằng chỗ đó “nghe được”.
— Nghe được gì ạ?
— Nghe được dưới đất.
Không ai nói thêm gì. Sương núi phủ lên vai Vân Anh một lớp ẩm lạnh thấm qua cả áo len cũ. Cô bấm nút quay số trong túi áo — chiếc điện thoại bàn không mang theo, nhưng thói quen vẫn còn. Ngón tay cô gõ ba ngắn, ba dài, ba ngắn trên mặt da. S.O.S.
Đến ngôi mộ không tên, cả ba dừng lại cùng lúc.
Ngôi mộ nhỏ hơn những ngôi mộ khác, bia là một tấm đá không khắc chữ, chỉ có một vết lõm hình bán nguyệt ở giữa như dấu ấn của một ngón tay ai đó ấn vào đá khi còn mềm. Xung quanh gò đất có mười hai viên sỏi xếp thành hình tròn, cách đều nhau kỳ lạ.
— Mười hai. — Tín nói khẽ. — Như mặt đồng hồ.
Bà Nguyệt cắm xẻng xuống đất cứng. Tiếng kim loại chạm đá kêu một tiếng khô. Bà đào. Tín đào. Vân Anh đứng trên gò đất, mắt nhìn về phía rìa nghĩa trang — nơi có một bóng người vừa lùi vào sau hàng thông đen.
— Có người. — Cô thì thầm.
Bà Nguyệt dừng xẻng lại, không quay đầu.
— Thị trấn này ai cũng biết ngôi mộ không tên. Đêm nay không chỉ mình ta đến đây.
— Ai?
— Người đã lấy cuộn băng ba. — Bà đẩy một lớp đất nữa sang bên. — Hắn không cần cuộn băng. Hắn cần ngăn con nghe nó.
Vân Anh bước xuống gò đất, nhận lấy xẻng từ tay Tín. Đất ở đây lạnh hơn những chỗ khác, lạnh đến mức lòng xẻng chạm vào da tay cô đau nhói. Cô đào, từng lớp một. Mỗi nhát xẻng bật lên mùi đất ẩm, mùi rễ cây giập nát, và một mùi thứ ba — mùi kim loại cháy xộc, y như mùi trong tổng đài cũ mà cô từng ngửi thấy trong mảnh ký ức của cha.
— Khoan.
Một tiếng kêu đục khoét vang lên khi lưỡi xẻng chạm vào gỗ. Không phải gỗ quan tài. Là một chiếc hộp gỗ nhỏ, kích cỡ bằng hai bàn tay chụm lại, buộc dây thừng gai xỉn màu thời gian.
Vân Anh quỳ xuống, dùng tay móc đất xung quanh chiếc hộp. Những ngón tay cô bẩn đen, nhưng cô không quan tâm. Khi lấy được chiếc hộp lên, cô đặt nó trên một phiến đá phẳng bên cạnh, tay run nhẹ.
— Khoan đã. — Tín giơ máy đo lên. Đèn xanh lục nhảy loạn. — Tín hiệu mạnh quá. Không giống băng từ thông thường. Có gì đó… sống.
Bà Nguyệt đứng chắn phía trên, mắt nhìn về hàng thông đen thẫm.
— Mở đi. Nhanh.
Vân Anh tháo dây thừng. Nắp hộp gỗ bật mở êm ái, như vừa được tra dầu. Bên trong, trên lớp vải nhung đỏ đã sờn, nằm một cuộn băng nhựa đen nhãn trắng. Chữ trên nhãn được viết bằng tay, nét chữ vuông vắn, thẳng hàng — nét chữ của cha cô.
TTĐS – Băng 3.
Bên dưới, một dòng chữ nhỏ hơn:
Chỉ nghe khi em đã sẵn sàng không trả lại được gì.
Vân Anh cầm cuộn băng lên. Nó nhẹ đến mức vô lý, nhẹ như thể bên trong không có dải băng nào. Cô lật cuộn băng trong tay, rồi nhận ra phía sau nhãn có một thứ khác được dán kèm — một mảnh giấy gấp tư, giòn đến mức cô phải mở thật chậm.
Đó là một bức ảnh.
Ảnh trắng đen, mờ, chụp ba người đứng trước một căn nhà gỗ. Một trong ba người là cha cô, trẻ hơn nhiều, khoảng ba mươi tuổi, mặc áo công nhân, tay cầm cuộn dây điện. Người thứ hai là một người đàn ông cao gầy, cười nhẹ, đứng hơi nghiêng như thể đang nắm một sợi dây vô hình. Người thứ ba đứng phía sau, mặt bị nhòe mờ, chỉ thấy rõ đôi bàn tay — đôi tay đang giữ lấy hai đầu một sợi dây thừng nối vào căn nhà gỗ.
— Người Quản Đài. — Vân Anh thì thầm. Cô chỉ vào người đàn ông cao gầy. Rồi cô nhìn người đứng sau. — Còn người này là ai?
Bà Nguyệt cúi xuống nhìn. Mắt bà chùng xuống, rồi bà quay mặt đi.
— Là ta. — Bà nói. — Đó là ta của năm 1983. Sau lưng ta là chiếc máy ghi âm đầu tiên được đặt dưới tổng đài. Và đó cũng là ngày ta hứa với cha con — chôn giấu mọi thứ liên quan.
— Tại sao bà lại muốn chôn nó?
— Vì khi cuộn băng ba được nghe, người bị hoán đổi sẽ tìm được đường trở về. — Bà Nguyệt nói, giọng rạn ra. — Nhưng không phải tất cả đều xứng đáng trở về. Một số người đã chọn ở lại vực vì họ tìm thấy thứ họ muốn ở đó. Nếu con gọi họ về… con gọi cả những thứ đi kèm họ.
Tiếng cành cây gãy vang lên từ hàng thông. Một bóng người tách khỏi thân cây đen, tiến về phía ánh đèn sân.
Vân Anh đứng thẳng dậy, tay giữ chặt chiếc hộp. Tín bước lên chắn trước cô, máy đo tần số trong tay run lên liên tục.
Người đó bước vào vùng sáng yếu ớt. Đó là một người đàn ông gầy, áo khoác dạ màu nâu sẫm, tóc bạc trắng. Mặt ông có nhiều vết nhăn sâu, nhưng đôi mắt thì trẻ — sáng, tĩnh, nhìn thẳng vào cuộn băng trong tay Vân Anh.
— Cháu là con gái ông Khôi. — Ông ta nói. Giọng trầm, chậm, không hỏi. Như khẳng định.
— Ông là ai?
— Ta tên Hải. — Ông ta bước thêm một bước, dừng lại. — Hai mươi phần trăm km dây điện ngầm dưới Đồi Sương là do ta kéo. Và một phần trong cuộn băng đó là giọng ta. Ta đến đây không phải để ngăn cháu nghe. Ta đến để ngăn cháu chết như cha cháu.
Vân Anh siết chiếc hộp trong tay. Gió đêm thổi qua nghĩa trang, làm những hàng bia đá kêu khe khẽ như tiếng chuông câm. Cô nhìn Hải, nhìn bà Nguyệt, rồi nhìn bức ảnh trong suốt cuộn băng. Trong bức ảnh, người đàn ông trẻ tên Hải không có mặt. Không có bóng. Không có tên. Chỉ có một khoảng trống mờ đục bên cạnh cha cô — khoảng trống mà ai đó đã cố tình không cho tồn tại.
Cô đưa tay lấy chiếc máy đo từ Tín. Đèn xanh lục trên máy chuyển dần sang đỏ. Tín lùi lại một bước.
— Chị Vân Anh…
Nhưng Vân Anh đã đặt tay lên mặt đồng hồ của chiếc máy. Cô không bấm nút. Cô chỉ giữ nó như giữ một mảnh ký ức sắp rơi. Trên màn hình nhỏ, dòng số nhảy giật giật, và cuối cùng dừng lại ở một con số: 1965.
Năm cha cô lên chín. Năm cuộn băng đầu tiên được ghi.
Hải nói khẽ, giọng run như sợi dây căng quá lâu:
— Nếu cháu nghe cuộn băng thứ ba, tất cả những người đã hoán đổi sẽ nghe thấy cháu. Kể cả những người muốn trở về. Kể cả những người không muốn. Và ở dưới đó… có một người đã đợi từ năm 1965 để được gọi tên.
Vân Anh nhìn Hải. Rồi nhìn xuống cuốn băng trong tay. Cô gõ ngón tay lên hộp gỗ: ba ngắn, ba dài, ba ngắn.
Lần này, từ dưới lòng đất, có tiếng gõ đáp lại — đúng nhịp. Y hệt.
Ba ngắn. Ba dài. Ba ngắn.
Và tiếng gõ thứ hai không đến từ dưới đất.
Nó đến từ trong chiếc điện thoại bàn trong túi áo Tín — chiếc điện thoại đã tắt nguồn từ sáng.
Màn hình sáng lên, lạnh lẽo, trong đêm sương. Trên đó chỉ có một dãy số.
1965.