Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 11
Cuộn băng nằm trong tay Vân Anh, lạnh buốt như một viên đá lấy từ đáy giếng. Nhãn dán bên ngoài đã ngả màu, chỉ còn đọc được dòng chữ viết tay bằng mực xanh đã phai: “TTĐS – Băng 0. Ngày mở máy. Không phát lại.”
Bà Nguyệt đứng dậy, đi tới cửa sổ. Sương núi đã phủ kín thị trấn Đồi Sương từ lúc nào, trắng đục như hơi thở của một con vật khổng lồ đang ngủ. Bà nhìn ra ngoài, hai tay chắp sau lưng.
— Con có biết tại sao người ta không bao giờ gọi số khẩn cấp từ một máy lẻ không? — Bà hỏi, không quay lại.
— Vì không ai nhấc máy. — Vân Anh đáp.
— Không. Vì người ta biết chắc sẽ có người nhấc máy. Chỉ là không phải người mình muốn nghe. — Bà Nguyệt quay đầu lại. — Cuộn băng đó, con phải nghe một mình. Ta không dám mở lại lần thứ hai.
Vân Anh nhìn bà. Có điều gì đó trong mắt bà Nguyệt — không phải sợ hãi, mà là hối hận đã cũ, cái loại hối hận người ta mang theo lâu đến mức nó trở thành một phần của xương cốt.
— Bà đã nghe nó rồi?
— Một lần. Năm 2007. — Bà Nguyệt cầm lấy tách trà đã nguội trên bàn, xoay tròn trong tay. — Người ta giao cho ta cuộn băng đó cùng với lá thư cuối cùng của cha con. Ta đã định giao lại cho chính quyền. Nhưng khi nghe xong… ta biết không ai ngoài gia đình con được nghe nó.
— Vì sao?
— Vì trong băng có giọng của ta. — Bà Nguyệt đặt tách trà xuống, tiếng sứ chạm gỗ nghe như một tiếng chốt cửa. — Và giọng của một người mà ta từng nghĩ sẽ không bao giờ nghe lại.
Vân Anh trở về nhà hoang lúc chạng vạng. Căn nhà của cha cô — mười tám năm không ai ở — vẫn giữ nguyên mùi ẩm của giấy cũ và dầu máy. Cô đặt cuộn băng lên bàn, bên cạnh chiếc máy ghi âm cũ mà Tín gửi cho cô qua đường bưu điện tháng trước.
Máy nhắn tin trong túi áo lại rung. Cô lấy ra.
Dòng chữ hiện lên chậm rãi, như từng chữ được khắc:
“Băng 0 không chứa giọng ông ấy. Xin lỗi.”
Vân Anh siết chặt máy nhắn tin đến mức khớp ngón tay trắng bệch.
— Vậy mày gọi tao đến đây để làm gì? — Cô nói to vào khoảng không. — Để tao ngồi nghe những lời xin lỗi?
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng sương gõ nhẹ lên mái tôn ngoài hiên, đều đặn như một ngón tay bấm nút.
Cô cắm dây điện, đặt cuộn băng vào máy. Tay cô run. Ngón trỏ phải — ngón có vết chai đốt giữa — chạm vào nút phát.
Nhấn.
Tiếng nhiễu trắng xé toạc căn phòng. Rồi tiếng dây dẫn điện kêu rè rè, một thứ âm thanh kim khí rung lên như tiếng thở của đường ống nước.
Và giọng của một người đàn bà trẻ.
“Alo… Tổng đài Đồi Sương xin nghe. Số máy của quý khách đã kết nối. Xin vui lòng để lại lời nhắn sau tín hiệu bíp. Thời gian ghi: 19 giờ 47 phút, ngày 14 tháng 12 năm 1982.”
Vân Anh ngồi bật dậy khỏi ghế.
Đó là giọng của bà Nguyệt.
Trẻ hơn, nhưng chắc chắn là bà. Cùng cách nhấn giọng lạnh lùng, cùng khoảng nghỉ giữa các từ — kiểu nói của người được huấn luyện để giữ cho giọng đều như máy.
“Số máy … đã kết nối. Khách hàng gọi từ máy lẻ … không xác định.”
Tiếng nhiễu dày lên. Rồi một giọng trẻ con chen vào. Rất nhỏ. Rất run.
“Chị ơi… em quay số hoài mà không ai nghe… Chị cho em gọi ba em được không?”
Rồi tiếng bà Nguyệt, vẫn đều đều, nhưng có gì đó khựng lại:
“Máy lẻ … không đăng ký. Em gọi từ đâu?”
“Em gọi từ trạm. Ba em nói cái trạm này nối được hết mọi nơi. Ba em là kỹ thuật viên ở đây.”
“Ba em tên gì?”
“Ba em tên Hải.”
Tiếng băng chạy tiếp. Vân Anh đứng chôn chân giữa căn phòng, tai dán vào loa, như thể cô có thể chui qua đó.
— Hải… — Cô thì thầm. — Là Hải. Hắn ở đó từ năm 1982. Chín tuổi.
“Ba em nói ba em có chìa khóa mở cửa tổng đài. Ba em nói ba em sẽ về nhà. Chị cho em nói chuyện với ba em được không?”
Bà Nguyệt trẻ trong đoạn băng im lặng một quãng dài. Đến mức Vân Anh tưởng băng đã đứt.
Rồi giọng bà vang lên. Rất khẽ. Như tự nói với mình:
“Không ai nối được đến tổng đài. Trừ khi tổng đài muốn nối. Em nghe chị… hãy về nhà đi. Đừng ở lại đây nữa.”
“Em không về được. Cửa đóng rồi.”
Tiếng bíp kết thúc cuộc gọi. Im lặng. Chỉ còn tiếng dây dẫn thở dài thườn thượt như một con thú bị nhốt.
Vân Anh với tay tắt máy. Nhưng tay cô dừng giữa không trung.
Bởi vì cuộn băng vẫn chạy.
Và có một đoạn ghi âm khác. Không có tiếng bíp. Không có tín hiệu tổng đài. Chỉ có một giọng nam — giọng khàn, rất trẻ, rất mỏi — nói rất chậm, như thể đang thì thầm vào chính cỗ máy đang ghi:
“Hải. Nếu mày nghe được cái này… thì mày đã làm hỏng rồi. Chìa khóa tổng đài không mở cửa. Nó là để khóa. Tao đã nói rồi mà. Tao đã nói rồi. Đừng chạm vào bảng điều khiển khi tao đi vắng.”
Giọng ngừng lại. Có tiếng thở dài.
“Tao sẽ ở lại. Có thể mấy chục năm. Có thể mãi mãi. Nhưng mày phải ra ngoài được. Trẻ con không thuộc về nơi này.”
Băng đứt.
Tiếng tách khô khốc vang lên. Vân Anh ngồi bất động.
Giọng nam đó… cô biết nó. Không phải vì cô nghe nó lần đầu. Mà vì cô đã nghe nó suốt mười tám năm, trong những đoạn băng ghi âm cũ lưu trong tủ sách của cha, trong lời nhắn ông để lại trên máy trả lời tự động của tổng đài thị trấn.
Giọng của cha cô.
Nhưng trẻ hơn. Trẻ hơn rất nhiều.
Chiếc điện thoại bàn gỗ đen trong góc phòng — chiếc điện thoại đã chết đường dây từ năm 2007 — đổ chuông.
Vân Anh nhảy dựng. Tim cô đập vào lồng ngực như muốn bật ra ngoài.
Chuông đổ lần thứ hai. Tiếng leng keng cũ kỹ, kim loại đập vào gỗ, nghe như ai đang gõ vào quan tài từ bên trong.
Cô bước tới. Nhấc ống nghe.
— Alo?
Không có tiếng nhiễu. Không có tín hiệu tổng đài. Chỉ có sự im lặng — thứ im lặng đặc quánh, có sức nặng, như thể người ở đầu dây bên kia đang cố gắng đè nén một điều gì đó để không nói ra.
Rồi giọng của Người Quản Đài vang lên. Khàn. Lịch sự. Đau lòng.
— Cô Vân Anh.
— …
— Tôi nghe thấy cô vừa chạm vào Băng 0.
— Ông Hải là ai? — Vân Anh hỏi thẳng, giọng cô cứng như đá. — Người trong băng. Người bị bỏ lại trong tổng đài. Ông ta là ai?
Im lặng. Rất dài.
— Hải là em trai tôi. — Người Quản Đài nói.
Vân Anh nghẹn thở.
— Hoặc đúng hơn… — Anh ta nói tiếp, và trong giọng anh có gì đó vỡ ra — thứ tôi nhớ là em trai tôi. Nhưng tôi không chắc nữa. Bởi vì người ta đã đưa tôi vào đây khi tôi chín tuổi, và Hải… Hải biến mất ngay sau đó. Có người nói nó được đưa đi. Có người nói nó chết cùng ngày tôi biến mất.
— Ông… — Vân Anh chộp lấy thành ghế. — Ông chín tuổi? Vậy còn người nói chuyện với bà Nguyệt trong băng? Người nói “trẻ con không thuộc về nơi này”?
Người Quản Đài im lặng. Im lặng đến mức Vân Anh nghe được tiếng máu mình chảy trong tai.
— Đó là ba cô. — Anh ta nói. — Ba cô đã ở trong tổng đài từ trước khi tôi bị kẹt. Ông ấy là người trước. Còn tôi… tôi là người sau. Tổng đài cần một người trực. Khi tôi đến, nó giữ tôi lại. Khi ba cô đến, nó giữ ông ấy lại. Luân phiên. Như ca trực. Nhưng không ai được nghỉ.
— Vậy ai là người đầu tiên? — Vân Anh gần như hét lên. — Ai là người đầu tiên bị giữ?
Một tiếng “tách” khô khốc ở đầu dây bên kia. Như tiếng công tắc bị gạt.
— Cô không nên hỏi câu đó. — Giọng Người Quản Đài trở nên nhỏ hơn, xa hơn, như thể anh ta đang bước ngược vào trong bóng tối. — Nhưng tôi sẽ nói cho cô điều này. Điều duy nhất tôi còn giữ được sau bốn mươi năm.
Anh ta ngừng lại. Và khi nói tiếp, giọng anh khàn đến mức gần như không còn là giọng người:
— Người đầu tiên… là người dạy tôi cách bấm nút. Người dạy tôi cách nói “xin nghe”. Người đã dạy tôi rằng mỗi cuộc gọi là một sợi dây, và nhiệm vụ của người trực tổng đài là giữ cho sợi dây đó không đứt.
Vân Anh đứng giữa căn phòng, tay siết chặt ống nghe, móng tay đâm vào lòng bàn tay.
— Người đó tên Lê Đình Khôi. Ba của cô.
— Không thể. — Cô lắc đầu. — Ba tôi sinh năm 1957. Năm 1982 ông mới hai mươi lăm tuổi. Ông ấy đâu thể là người đầu tiên…
— Ba cô có mặt ở tổng đài năm 1982, đúng. Nhưng ông ấy không đến lần đầu năm 1982. — Người Quản Đài nói, và lần này giọng anh ta thấp đến mức Vân Anh phải áp chặt ống nghe vào tai. — Ông ấy đến lần đầu năm 1965. Khi ông ấy chín tuổi. Trước cả tôi. Trước cả Hải. Ba cô là người đầu tiên. Ông ấy quay số lần đầu khi mới lên chín, từ căn nhà này, từ chính chiếc máy cô đang cầm. Và tổng đài đã giữ ông ấy lại một phần. Từ đó.
Một tiếng “tách” nữa. Lần này to hơn.
— Tôi… tôi không thể nói thêm. Vòng lặp đang siết. — Người Quản Đài thở dốc. — Cô Vân Anh… nghe tôi. Ba cô không bị bắt cóc. Ông ấy tự nguyện. Ông ấy ở lại để giữ cửa. Nếu c