Điện Thoại Từ Vực Sâu - Chương 10
Cuộn băng nằm trong túi áo khoác Vân Anh suốt quãng đường từ chòi nghĩa trang về nhà, nặng như một hòn đá cuội ngấm nước. Cô không dám để nó trong cốp xe. Cũng không dám đặt nó cạnh đài cassette trong nhà hoang của cha — căn nhà đó giờ mỗi lần cô mở cửa là lại nghe thấy tiếng tách tách khô khốc của bảng mạch đang chờ ai đó nhấc ống nghe.
Nên cô mang nó đến nhà Tín.
Thằng em họ mười chín tuổi đang ngồi vắt chân lên bàn, tai đeo headphone, mắt dán vào màn hình laptop. Khi Vân Anh đẩy cửa bước vào, nó chỉ kịp tháo một bên tai nghe ra và nheo mắt nhìn cuộn băng cô đặt lên bàn như đặt một quả trứng vịt lộn chưa luộc.
— Băng gì mà xấu thế chị? — Tín cầm lên, xoay xoay. — Nhãn viết tay. TTĐS – Băng 0. Tổng đài Đồi Sương hả?
— Ừ. — Vân Anh kéo ghế ngồi đối diện. — Em có đầu đọc băng cassette không?
— Có. Đồ cổ em sưu tầm. — Tín đứng dậy, bới trong đống hộp giấy dưới gầm bàn. — Nhưng băng này cũ quá rồi. Chắc gì còn nghe được. Từ năm tám mấy đến giờ…
— Cứ thử.
Giọng Vân Anh bình thản, nhưng ngón tay phải cô đang gõ xuống mặt bàn theo nhịp ba ngắn, ba dài, ba ngắn. Tín liếc nhìn bàn tay chị, không nói gì. Nó lôi ra một chiếc máy cassette cũ sờn vỏ, phủi bụi, cắm dây nguồn.
Trong lúc chờ máy khởi động, Vân Anh kể vắn tắt chuyện bà Nguyệt nói. Không kể hết. Cô bỏ qua chi tiết về “người đàn ông chín tuổi” và dòng tin nhắn trên máy nhắn tin. Tín nghe xong, gật gù:
— Ý chị là băng này ghi lại lần đầu tổng đài Đồi Sương mở máy. Năm 1982. Và bà Nguyệt nghĩ trong đó có manh mối về bác Khôi.
— Cha chị mất tích năm 2007. Nhưng tổng đài mở máy năm 1982. Có gì đó ở giữa hai mốc thời gian này. — Vân Anh cúi xuống nhìn cuộn băng. — Chị cần nghe xem lần mở máy đầu tiên đó… ai nói.
Tín nhấn nút play. Con lăn quay. Một tràng nhiễu xé toạc căn phòng nhỏ như tiếng mưa đá đập vào mái tôn. Tín vặn nhỏ volume. Nhiễu vẫn rít, dai dẳng, như thể cuộn băng đang cố thở.
Rồi, từ trong lớp nhiễu đó, một giọng nói vọt lên.
Không phải giọng người lớn. Không phải giọng thiếu niên. Mà là giọng của một đứa trẻ — mỏng, cao, hơi run — đang cố nói thật rõ ràng vào micro của tổng đài.
— Alo. Alo. Đồi Sương gọi. Đồi Sương gọi. — Giọng đứa trẻ ngập ngừng, rồi tiếp: — Máy số một đã thông. Máy số hai đã thông. Máy số ba… chưa ai nghe.
Tín quay sang Vân Anh, mắt mở to. Vân Anh giơ tay ra hiệu im lặng. Cô đang nghe rất chậm, như thể từng âm tiết là một mũi kim đâm vào màng nhĩ.
Giọng đứa trẻ tiếp tục đọc tên các đường dây. Có đường dây đến bệnh xá. Đường dây đến trường học. Đường dây đến trạm xăng. Mỗi lần đọc một số máy, đứa trẻ lại gõ nhẹ vào ống nghe ba lần — tiếng gõ giòn, đều, đúng nhịp Morse chữ S.
Vân Anh ngồi bất động.
Đó là nhịp tay cô vẫn gõ. Nhịp tay mà cô tưởng là thói quen kỳ quặc của riêng mình.
— Khoan đã. — Cô cúi người lại gần máy. — Tín, tua lại khúc đầu. Đoạn trước khi đứa bé đọc tên máy.
Tín tua. Băng rít lên một tiếng chói, rồi dừng. Nhiễu rè rè. Rồi giọng đứa trẻ lại nổi lên, nhưng lần này có gì đó khác. Phía sau giọng nói là tiếng một người đàn ông đang thì thầm. Giọng đàn ông khàn đặc, gấp gáp, như đang dặn dò điều gì đó rất nhanh trước khi máy ghi âm bị ngắt.
— …nhớ lấy số ba. Số ba là của con. Không được cho ai khác nghe. Kể cả mẹ. Kể cả thầy Hải. Nhớ chưa?
Đứa trẻ đáp, lí nhí:
— Dạ nhớ. Số ba không cho ai nghe.
Rồi một tiếng “tách”. Băng im. Nhiễu trở lại.
Vân Anh ngồi thẳng dậy. Cô nhìn Tín. Tín nhìn lại. Hai chị em không nói gì, nhưng cả hai đều nghe thấy cùng một cái tên.
Thầy Hải.
— Hải nào? — Tín hỏi, giọng khô. — Cái tên trong sổ bác Khôi hả chị?
— Ừ.
Vân Anh lôi cuốn sổ nhỏ trong ba lô ra, mở đúng trang có dòng chữ nguệch ngoạc của cha cô: *Hải — ca đêm — sự cố máy số ba*. Cô đặt cuốn sổ cạnh cuộn băng trên bàn. Hai mảnh giấy, hai thời điểm, cùng một cái tên.
— Thầy Hải là giáo viên hả chị? — Tín hỏi. — Ở Đồi Sương mình có mấy người tên Hải, nhưng giáo viên thì…
— Ông ta không phải giáo viên. — Vân Anh gấp sổ lại. — Bà Nguyệt từng nói hồi đó tổng đài có một kỹ thuật viên trẻ tên Hải. Sau này đi đâu mất. Bà không nói thêm. Giờ thì chị hiểu vì sao bà không nói.
— Vì thầy Hải… — Tín ngập ngừng. — Là người trong băng? Là người dặn đứa bé giữ số ba?
Vân Anh không trả lời ngay. Cô đứng dậy, bước ra cửa sổ. Bên ngoài, sương Đồi Sương đã buông xuống từ lúc nào, trắng đục như sữa loãng tràn qua các mái nhà. Ánh đèn đường vàng vọt xuyên qua sương chỉ còn là những đốm mờ, run rẩy.
Cô nhìn về phía lòng đồi. Nơi có tổng đài.
— Vấn đề không phải là Hải là ai. — Cô nói, giọng chậm. — Vấn đề là đứa bé kia là ai. Và số ba là của ai.
Đúng lúc đó, chiếc máy nhắn tin cũ trong túi áo khoác cô lại rung.
Không phải “tách” một tiếng như lần trước. Mà là rung liên hồi, ba hồi ngắn, ba hồi dài, ba hồi ngắn. Vân Anh rút ra. Màn hình xanh lè, chữ đen, nhòe như vết mực loang:
BĂNG 0 KHÔNG PHẢI BĂNG MỞ MÁY. LÀ BĂNG XÓA MÁY. SỐ 3 CHƯA TỪNG ĐƯỢC KẾT NỐI.
Dòng chữ đứng im ba giây. Rồi đổi:
NGƯỜI NÓI TRONG BĂNG ĐÃ CHẾT NGÀY HÔM SAU.
Tim Vân Anh đập lệch một nhịp.
— Tín. — Cô quay phắt lại. — Máy cassette của em có chức năng ghi không?
— C-có. Nhưng băng này đã ghi rồi mà chị. Ghi đè lên là mất hết.
— Không ghi đè. — Vân Anh nói nhanh. — Chị muốn em ghi lại toàn bộ đoạn băng này vào máy tính. Từng giây. Đừng bỏ sót tiếng nhiễu.
Tín chớp mắt:
— Nghe tiếng nhiễu để làm gì?
— Vì nhiễu không phải là tạp âm. — Vân Anh ngồi xuống cạnh em, giọng hạ thấp. — Hồi nhỏ chị từng nghe cha chị nói: mỗi cuộc gọi đều để lại dấu vết trên đường dây, như bàn tay để lại dấu vân trên cửa kính. Nếu em có thể tách lớp nhiễu ra khỏi giọng nói, chị nghĩ mình sẽ nghe được… lớp thứ hai.
Tín nhìn chị mình một lúc lâu. Rồi nó gật đầu, kéo laptop lại, cắm dây từ máy cassette sang.
— Được. Nhưng mất thời gian đấy. Có thể cả đêm.
— Chị đợi được.
Trong lúc Tín loay hoay với phần mềm lọc âm, Vân Anh ngồi im, mắt nhắm hờ. Cô đang nghe lại trong đầu đoạn băng. Giọng đứa trẻ. Tiếng gõ ba nhịp. Lời dặn dò của người đàn ông.
Và một chi tiết cô chưa kịp nói với Tín.
Khi đứa trẻ đọc đến “máy số ba”, phía sau giọng nó, rất xa, rất mờ, có một âm thanh khác. Không phải tiếng người. Mà là tiếng chuông điện thoại bàn. Đổ chuông ba hồi. Rồi tắt.
Ba hồi chuông. Không ai nhấc máy.
Chiếc máy nhắn tin lại rung. Lần này chỉ một dòng, ngắn như một nhát cắt:
ĐỪNG ĐỢI NỮA. SỐ 3 ĐANG GỌI.
Và từ sâu trong lòng đồi, vượt qua lớp sương dày, vượt qua hàng cây thông già, vượt qua khoảng cách mà Vân Anh không thể đo đếm — cô nghe thấy nó.
Tiếng chuông điện thoại bàn.
Không phải tiếng chuông trong ký ức. Không phải tiếng chuông trong băng ghi âm.
Mà là tiếng chuông thật. Đang reo. Ngay lúc này.
Từ căn nhà hoang của cha cô.
— Tín. — Vân Anh đứng bật dậy, chộp lấy áo khoác. — Chị phải về nhà.
— Gì cơ? Giờ này? — Tín ngẩng lên khỏi màn hình. — Sương dày lắm, đường đồi trơn…
— Cứ để máy chạy. Khi nào lọc xong thì gọi cho chị. — Vân Anh đã ra tới cửa. — Và Tín này…
Cô quay lại. Ánh đèn bàn hắt lên mặt cô, làm đôi mắt nâu nhạt trông như hai hồ nước đang đóng băng từ từ.
— Nếu sau này em nghe thấy tiếng chuông điện thoại mà không có máy nào trong nhà reo… thì đừng nhấc. Nghe chị chưa? Đừng nhấc.
— Nhưng sao…
— Vì chị không chắc mình sẽ kịp quay lại để dặn em lần thứ hai.
Cô bước ra ngoài. Cửa đóng lại sau lưng. Tín ngồi im trong căn phòng nhỏ, mắt dán vào màn hình laptop đang chạy dải sóng âm của cuộn băng. Dải sóng đều đặn, như nhịp thở.
Rồi dải sóng khựng lại. Một gai nhọn vọt lên ở đúng giây thứ bốn mươi hai.
Tín nheo mắt, phóng to đoạn đó. Bên dưới lớp nhiễu, được tách ra bởi phần mềm lọc âm, là một giọng nói thứ hai. Không phải giọng đứa trẻ. Không phải giọng người đàn ông.
Là giọng Vân Anh.
Giọng chị nó. Rõ ràng. Nguyên vẹn. Nói vào cuộn băng ghi âm từ năm 1982.
Tín ngồi cứng người. Tim nó đập thình thịch trong lồng ngực. Nó nhìn màn hình, nhìn dải sóng, rồi quay sang cửa sổ — nơi bóng chị nó vừa tan vào màn sương trắng.
Dòng chữ cuối cùng trên máy nhắn tin của Vân Anh, khi cô bước xuống con dốc trơn ướt về phía căn nhà hoang, hiện lên lần nữa. Không phải chữ. Mà là một con số:
3
Và ở cuối con dốc, căn nhà