Cửa Tiệm Sửa Ký Ức - Chương 23
Cuộn dây nằm đó, nhỏ bằng ngón tay cái, quấn bằng vải đen sờn cũ. Mảnh giấy dán trên đó ố vàng, mực nhoè như vừa bị ai đó ép dưới lớp nước. “Chốt số bảy. Đợi.”
Bảo cúi xuống nhặt. Tay trái đeo găng vải chạm vào cuộn dây — lạnh. Không phải lạnh của sắt, mà lạnh của thứ gì đó đã nằm trong tối quá lâu, vừa mới được lôi ra ánh sáng.
— Đừng, — Tú chặn tay cậu. — Anh vừa vượt luật. Hai mươi ba phút. Anh không biết mình còn tỉnh hay không nữa.
— Chị còn tỉnh, — Bảo gạt tay cô ra. — Và chị cần trả lời.
Cậu cầm cuộn dây đi thẳng tới cổng số bảy. Giữa sàn, vệt nước cũ vẫn chưa khô. Khang không còn nói nữa, nhưng Bảo biết hắn vẫn ở đó — trong khe thép, trong tiếng rè rè của máy nén chạy không tải, trong mùi ẩm mốc đang bò lên từ đường ống dưới nền.
— Tú, gắn căn chỉnh tay cho chị, — Bảo ngồi xuống ghế. — Kim đỏ. Không cần xanh.
— Anh điên rồi. — Tú đứng chắn trước máy. — Luật tiệm cấm loại ký ức chưa niêm. Cái này không có mã chủ. Nó là thứ bơ vơ.
— Vậy thì chị là người đầu tiên tìm ra chủ nó.
Bảo ngước lên nhìn cô. Mắt trái cậu lé hẳn, nhưng mắt phải sáng tới mức Tú phải quay đi.
— Ông Vinh nói cậu cần nó. Khang nói cậu đã nhặt nó. Bà Hạ dán giấy lên nó. — Bảo gằn từng chữ. — Ba người khác nhau, cùng một cuộn dây. Cô nghĩ nó là ngẫu nhiên?
Tú im. Cô nhổ nước bọt xuống sàn — thói quen cũ mỗi khi cạn lý lẽ — rồi cắm bộ căn chỉnh vào ngón út của Bảo.
— Năm phút, — cô nói. — Hết năm phút tôi rút phích. Kệ anh chửi.
Bảo cắm dây đồng vào thái dương. Cuộn vải đen không có đầu nối, nhưng vừa chạm da cậu, nó tự bung ra như rễ cây, bò dọc thái dương, chui vào mạch máu sau tai.
Màn hình nhảy. Không có sóng. Chỉ một vòng xoáy đen, xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Rồi Bảo nghe thấy tiếng chị.
“Bảo. Đừng mở mắt.”
Cậu đang đứng trong căn nhà cũ. Không phải nhà bây giờ — nhà hồi cậu mười một tuổi, trước khi mẹ mất, trước khi bố bỏ đi. Tường vàng ố, nền gạch bông, cái tủ gỗ bên phải bếp ọp ẹp vì thiếu ốc. Bên trái, bức tường phòng ngủ của chị Linh. Trên tường có một vết nứt ngang tầm vai người lớn — vết nứt mà Bảo nhớ rõ, vì hồi nhỏ cậu từng chui qua nó để trốn mẹ mỗi khi bị đánh đòn.
Nhưng bây giờ vết nứt rộng hơn. Nó há ra như miệng người. Trong khe tối, có thứ gì đó đang cựa.
“Chị để nó lại cho em. Chỉ mình em mở được thôi.”
Giọng Linh không vang trong phòng. Nó vang trong đầu Bảo, với âm lượng của người thì thầm bên tai, và sức nặng của người nói trong đường ống.
Bảo bước tới bức tường. Chân cậu giẫm phải thứ gì ướt. Cậu cúi xuống — nước. Nước đang rỉ ra từ chân tường, dâng lên nhanh không tưởng, tới mắt cá, tới đầu gối, tới hông. Trong nước, những hình ảnh trôi qua như phim chiếu chậm: một cô gái trẻ ngồi trước máy nén. Một cô gái khác nằm co trong tư thế bào thai, tóc xoã trên nền gạch. Một người đàn bà mặc đồ đen cầm kìm sắt, tay phải có vết bớt xoắn ốc đang siết chặt. Rồi một cậu bé chừng mười tuổi đứng ở cửa, mặt mũi bê bết nước mắt, mắt trái lé đi vì cố nhìn vào chỗ tối nhất trong phòng.
Đứa bé đó là Bảo. Và nó đang nhìn chính mình bây giờ.
“Em nhớ lại rồi phải không?” — Linh hỏi.
— Chị ở trong tường, — Bảo nói. Nước đã ngập tới ngực. Cậu không thấy lạnh. — Nhưng không có xác. Chị nói rõ đi. Chị sống hay chết?
Im lặng. Rồi tiếng cười khẽ. Không phải cười vui — cười kiểu người ta cười khi nhận ra không còn đường lùi.
“Em hỏi câu đó với bà Hạ chưa?”
Bảo sững. Nước dừng dâng. Màn hình ngoài kia — cậu không thấy được, nhưng cậu biết nó đang nhảy số. Tú đang đếm ngược. Một phút. Hai phút. Ba phút.
— Bà Hạ nói bà cứu tôi khỏi oán ký ức. Nén ký ức của chị để làm vật niêm.
“Bà ấy nói đúng một nửa. Vật niêm là thật. Nhưng không phải chị chọn. Bà chọn. Bà dùng chị làm cửa chặn, để thứ đang bò trong nhà này không thoát ra ngoài. Và để em không nhớ đường vào cửa đó.”
Nước rút nhanh như khi dâng. Bảo tụt xuống, chân chạm nền gạch. Bức tường trước mặt nứt toác ra. Bên trong không có xác người — chỉ có một khoang rỗng hình người, cao chừng một mét sáu, bên trong lót vải đen, và trên vách khoang có khắc chằng chịt những ký tự giống mã niêm. Một cuộn dây đồng lớn nằm ở đáy, dài gấp mười lần cuộn bình thường, quấn quanh một lõi gỗ đen.
Trên lõi gỗ có khắc tên chị cậu: TRẦN GIA LINH.
Bảo chìa tay. Nhưng trước khi chạm tới, một bàn tay khác đã giữ cổ tay cậu lại. Bàn tay ấm, mềm, có mùi nước rửa chén rẻ tiền và mồ hôi tay — bàn tay của người còn sống.
Bảo ngẩng lên. Trần Gia Linh đứng trước mặt cậu, mặc bộ đồ ngủ hoa nhí mà cậu nhớ mang máng, tóc xoã ngang lưng, khuôn mặt trẻ hơn trong ký ức — như thể thời gian trong này đã dừng ở đêm chị mất.
— Đừng chạm vào cuộn đó, — chị nói. Giọng thường, không vang trong đầu nữa. Giọng người kế bên. — Đó không phải ký ức của chị. Đó là chìa khoá.
— Chìa khoá mở gì?
— Mở thứ đã ở trong nhà mình từ trước khi em sinh ra. — Linh buông tay cậu ra. — Mẹ biết. Mẹ mua dây từ tiệm bà Hạ để niêm nó lại, nhưng mẹ không đủ tiền trả. Bà Hạ lấy thứ khác.
— Lấy gì?
— Lấy chị. — Linh cười. Nụ cười méo, giống hệt nụ cười của Bảo mỗi khi cậu cố tỏ ra không đau. — Nhưng chị không chết, Bảo. Chị bị nén. Nén tới mức chỉ còn một sợi dây. Em đang cầm sợi dây đó trong đầu. Đừng rút ra. Rút ra là chị tan.
Bảo đứng im. Tay trái run. Cậu nhớ câu bà Hạ nói hôm cấp găng tay mới: “Cái gì nén được thì mở được. Nhưng mở rồi thì không nén lại y như cũ.”
— Chị muốn em làm gì?
— Chị muốn em quên chị lần nữa.
Bảo mở mắt.
Cậu nằm trên sàn tiệm, đầu gối lên túi vải của Tú. Trần nhà tối om, đèn bàn bị đổ, cuộn dây đen vẫn dính sau tai trái. Tú ngồi bên cạnh, mặt tái mét, tay cầm phích nối đang rút ra.
— Tám phút, — cô nói khàn khàn. — Tôi rút rồi mà anh không tỉnh. Anh ngừng thở ba lần.
Bảo không đáp. Cậu đưa tay tháo cuộn dây sau tai. Nó không bung ra như lúc cắm — nó bò, chui vào da, ép sát xương sọ, và khi cậu kéo mạnh, một sợi vải đen đứt phựt, để lại một vết sẹo nhỏ sau vành tai.
— Không sao. — Bảo ngồi dậy. — Tôi nhớ đường rồi.
— Đường nào?
— Đường về nhà cũ. Đường vào bức tường. — Cậu đứng lên, vớ lấy áo khoác trên lưng ghế. — Chị tôi không chết. Chị bị nén trong cuộn dây dưới chân tường. Bà Hạ biết. Và bà vừa bỏ đi.
Tú đứng bật dậy, chộp lấy cây kìm — lần này không phải để đe, mà để cầm cho chắc.
— Tôi đi với anh.
— Không.
— Anh định tới đó một mình, giữa đêm, vào cái nhà mà chính anh mới nói là có thứ bò ra từ tường?
Bảo dừng ở cửa. Cậu không quay lại.
— Cô giữ tiệm. Nếu bà Hạ về, nói bà tôi đã tìm ra chốt số bảy.
Tú mở miệng định cãi, nhưng tiếng leng keng ngoài cửa tiệm cắt ngang. Cửa kéo sắt từ từ nâng lên. Không phải bà Hạ. Người đứng ngoài mặc áo khoác dạ đen, tay cầm một hộp gỗ dài nửa mét, trên nắp có khắc biểu tượng xoắn ốc giống hệt vết bớt của bà Hạ.
Khang bước vào, gạt nước mưa trên vai, mắt quét qua Bảo rồi dừng lại ở cuộn vải đen trên sàn.
— Cậu đã mở nó rồi, — hắn nói. — Tốt. Đỡ mất công tôi thuyết phục cậu.
Hắn đặt hộp gỗ xuống bàn, mở nắp. Bên trong là một cuộn dây đồng lớn hơn hẳn cuộn thường, quấn quanh lõi gỗ khắc kín chữ Hán.
— Đây là chốt số bảy bản gốc, — Khang nói. — Cuộn dưới tường nhà cậu chỉ là bản sao bà Hạ làm để giữ cậu không quay về. Bản thật luôn nằm ở tiệm tôi.
Bảo nhìn hắn. Nhìn cuộn dây. Nhìn hộp gỗ. Rồi cậu nhìn ra cửa sổ — ngoài kia, mưa bắt đầu rơi, và trong làn nước loang trên kính, một bóng người đàn bà mặc đồ đen đứng đối diện tiệm, tay phải đưa lên khẽ gõ vào mặt kính ba tiếng.
Cốc. Cốc. Cốc.
Bảo quay phắt lại. Nhưng khi cậu nhìn ra, bóng người đã biến mất. Chỉ còn vệt nước mưa chảy dài trên kính, tạo thành một đường xoắn ốc.
— Bà ấy tới rồi, — Khang nói, giọng không còn vẻ thích thú như trong đường ống. Lần này nó phẳng, lạnh, và mệt mỏi. — Bảo, nghe tôi. Một khi bà xuất hiện ở đây, cậu có đúng mười hai tiếng để chọn. Hoặc nhớ chị cậu, hoặc giữ mạng cậu. Bà không cho ai có cả hai.
Bảo không trả lời. Cậu kéo khoá áo, bước ra ngoài mưa, đi thẳng về hướng con hẻm dẫn tới căn nhà cũ — nơi có bức tường, và trong bức tường, có sợi dây duy nhất của chị cậu.