Cửa Tiệm Sửa Ký Ức - Chương 24
Cơn mưa quất ngang mặt đường đá, dội lên những mái tôn thấp san sát trong khu chợ đồ cũ. Bảo kéo cổ áo lên che nửa mặt, hai chân lội qua vũng nước đen ngòm phản chiếu ánh đèn vàng của mấy sạp ve chai đã đóng cửa. Không còn tiếng rao, không còn tiếng xe kéo. Chỉ có mưa, mùi ẩm mốc rỉ ra từ các bức tường gạch cũ, và trong tai cậu — tiếng cốc cốc cốc gõ lên mặt kính, lặp đi lặp lại dù bóng người đã tan.
Mười hai tiếng. Khang nói mười hai tiếng.
Bảo giơ tay phải lên, lau nước mưa dính trên mắt trái. Mắt lé của cậu nhức nhối mỗi khi trời chuyển mưa, như thể có thứ gì đó trong hốc mắt đang cố lách ra ngoài. Trong túi, gói ni lông bọc hộp gỗ còn nặng trịch, cạnh sườn đập vào hông cậu theo nhịp chạy.
Con hẻm dẫn tới căn nhà cũ của gia đình Trần — hẻm 109, theo trí nhớ của cậu — quanh co qua khỏi dãy nhà kho bỏ hoang gần ga xe lửa. Bảo từng đi học qua đoạn này suốt năm lớp tám, năm lớp chín, dù không nhớ mình đi cùng ai. Mãi cho đến hè vừa rồi, Tú mới chỉ ra điều lạ: trong cái “không nhớ” đó có người.
Cậu rẽ vào đoạn cua tối nhất của hẻm. Nước mưa tuôn tự con dốc xuống, đập vào bậc cấp xi-măng mục nát. Ở cuối hẻm, một khoảng sân rộng nằm dưới bức tường đôi gạch đỏ đã ngả đen. Cin khôn nhà cũ sụt cột sườn xiêu, nhưng phần tường phía đông vẫn đứng sừng sững, phủ đầy rêu vằn vện.
Bảo đứng thở ba nhịp trước bức tường. Trong đầu cậu vang lên câu Khang nói cách đó hơn một tuần, qua điện thoại, khi cả hai còn tạm hòa chiến tuyến: “Chị mày chết, Bảo à, nhưng không phải chết như người ta chết. Chị mày bị nén thành vật niêm. Cả cuộc đời chị ấy gom lại, gài xuống gạch, để cái thứ đáng lẽ lan vào đầu mày bị khóa lại.”
Khang chưa nói bức tường ở đâu. Bảo cũng chưa nói. Nhưng cả hai đều biết đó là căn nhà cũ — vì trong ký ức của ông Vinh, có một khung cửa bên hông nhà, và phía sau khung cửa đó, hình ảnh người phụ nữ mặc đồ đen đứng quay lưng, tay phải đặt áp lên vách, vết bớt hình xoắn ốc trên mu bàn tay in thành một dấu mờ trên lớp thạch cao trắng.
Bà Hạ.
Bảo quỳ xuống. Nước mưa ngấm đôi giày, lạnh chạy lên bắp chân. Không có đèn, không có đuốc, chỉ có một hộp quẹt trong túi áo và một con dao thợ điện cũ kỹ trong bao da quanh thắt lưng. Cậu bật quẹt. Ngọn lửa nhỏ lay lắt, in bóng cậu lên tường rêu dài như con dơi đứng.
Rồi cậu đặt bàn tay trái lên vách gạch.
Không có gì. Vách gạch mát, trơn, rỉ nước. Cậu gõ mạnh lên hai lần. Lim dim nghe thấy gì ngoài mưa?
Có.
Một tiếng đáp lại. Không phải vang xuống từ lòng đất, mà vang lên từ trong đầu cậu — cơn đau nhói ở thái dương trái, chính xác như cảm giác khi cắm dây vào máy. Bảo nghiêng đầu theo thói quen, để mắt lé khép lại một nửa. Trong vùng mọng nước tối om, cậu thấy sợi dây đồng mảnh mờ ảo lẫn trong vữa tường, chạy dọc kẹt gạch, rồi biến mất xuống nền.
— Có thật rồi, — Bảo lẩm bẩm, giọng khàn.
Cậu dùng dao đục lớp vữa. Mỗi nhát dao đâm vào tường đều làm cổ tay cậu run, bởi cậu biết mình đang đâm vào lớp ký ức chứ không phải xi-măng. Một tia màu nâu xỉn chảy ra khỏi vết đục — nó giống như dầu, mùi thì ấm không tanh như mùi đất ẩm. Rồi đến lớp gạch thứ ba, lưỡi dao đâm xuyên qua một khoảng rỗng.
Bảo buông dao, dùng cả hai tay gỡ lớp gạch vỡ. Bên trong bức tường là một khoảng nhỏ bé chỉ bằng lòng bàn tay người lớn, được lót bằng nhựa phim đen. Và nằm trong đó — không xác, không vải, không xương — chỉ có một cuộn dây duy nhất. Cuộn dây quấn bằng loại chỉ đồng mảnh, giống loại dây cắm máy, vỏ bọc bằng giấy dính sáp ong, bên ngoài có một sợi thun đỏ buộc túm. Trên mặt giấy, viết bằng mực xanh, nét chữ nữ nghiêng nghiêng như vội: Linh — Trần Gia Linh — Cho em tôi.
Bảo ngồi bệt xuống nền đá vệ cỏ, hai tay giữ cuộn dây như giữ một quả trứng còn nguyên vỏ. Tay cậu run đến mức đánh rơi hộp quẹt. Ngọn lửa tắt. Trong bóng tối, cuộn dây vẫn dịu một thứ ánh sáng mờ mờ, kiểu màn hình máy tính ở chế độ chờ.
Cậu cẩn thận cho cuộn dây vào hộp gỗ, đậy nắp lại. Mưa đã tạnh bớt. Từ trong ngõ, một luồng gió thoảng trở vào nếp áo cậu — mùi trà đàn hương quen không thể lẫn. Bảo ngẩng lên.
Bà Hạ đứng ở đầu hẻm, dưới chiếc lọng đen. Bà không cầm ô, cũng không mặc áo mưa. Nước chảy trên vai áo, rát một đường xuống gấu, rồi không chạm tới mặt đất mà biến thành hơi trắng. Tay phải bà thõng xuống, vết bớt xoắn ốc đang khẽ xoay tròn như một động cơ đã được khởi động.
— Cậu đã lấy nó ra rồi, — bà nói. Giọng bà già hơn mọi khi, dù khuôn mặt trông vẫn chính xác cái tuổi bốn mươi lăm người ta thường đoán.
Bảo đứng dậy. Không vội, nhưng cũng không chậm. Cậu cắp hộp gỗ dưới nách trái, sờ lấy cán dao trong túi. Bàn tay phải cậu đau nhức từng khớp ngón — dấu hiệu của thứ mà bà Hạ từng gọi là “trôi ký ức”, lần này nhẹ hơn mọi khi nhưng dai dẳng hơn.
— Tại sao chôn ở đây? — Bảo hỏi.
Bà Hạ không trả lời ngay. Bà bước ba bước vào hẻm, dừng lại cách cậu một khoảng mà nếu cậu vung dao, dao cũng không tới. Cử chỉ ấy cho thấy bà vẫn còn muốn nói chuyện, chưa quyết định động thủ.
— Vì đây là nơi cô ta từng giấu cậu khi cậu ốm sốt quái, bảy tuổi, độc nhất cái tuần cả nhà trống, — bà trả lời, mắt nhìn lên vách tường như nhìn một ký ức của chính mình. — Vật niêm phải đặt nơi có neo. Neo của ký ức Linh không phải xác chị cậu. Là thứ cô ta thương nhất.
— Là tôi.
— Là cậu, — bà Hạ gật đầu không chút chần chừ. — Người ta không nén ký ức để giết. Người ta nén nó để cứu. Tôi nén ký ức của chị cậu để giữ lại mười lăm phần trăm cuối cùng của nhân tính cậu, thứ mà một oán ký ức đang gặm dần. Oán ký ức từ cuộn số sáu — người khách trước cậu đã bán nó đi trước lúc chị cậu nhập viện. Nếu tôi không ghim nó xuống gạch, cậu bé Bảo số bảy giờ đã là cái thây biết đi trên cái xác trống đầu.
Bảo ruột gan lạnh buốt, nhưng nét mặt cậu vẫn ghìm.
— Vậy tại sao bà không nói với tôi? Ngay từ đầu.
— Vì cậu không tin, — bà Hạ đáp, giọng phẳng lì như mặt hồ bày đáy cát. — Cậu là thợ hạng ba vì cậu dùng mắt lệch nhìn mọi thứ và tin cái lề, không tin ông chủ nhà. Một thằng luôn hỏi “máy có gì đó sai à?” sẽ chẳng bao giờ tin một bà già nói “trong đầu mày có cái gì đó chị mày để lại”. Tôi cần mười lăm năm, Bảo à. Mười lăm năm để cậu tự lớn tới chỗ đứng cạnh cái máy nén mà không tự gài dây quá sâu. Rồi tôi giành lại giùm cậu cái phần còn lại.
— Bà giành lại thứ gì?
— Thứ tệ hơn cái chết, — lần này bà Hạ nói có gằn, giọng đàn bà đã chịu đựng đủ. — Cậu tưởng chỉ mình cậu bị tôi cấy ký ức giả hà? Ký ức giả nào thì chả có móc. Cái ký ức “chị mày đi lấy chồng xa” tôi cấy vào đầu cậu — không phải để cậu quên Linh, mà để cậu không tự mình đi tìm cô ấy, không vô tình trôi vào vết thương rồi bị oán ký ức trồi lên nốt. Sau cơn bệnh quái năm bảy tuổi, Linh thương cậu lắm. Cô ấy biết. Cô ấy tự biết mình chọn cách này.
Bà Hạ đưa tay phải lên, xòe bàn tay. Vết bớt xoắn ốc đứng yên. Giọng bà xuống một quãng, nghe như tiếng máy tính bắt đầu chạy nóng.
— Linh chết vì bệnh, trong một đêm ba ngày sau cái đợt nén cuối. Bác sĩ kết luận suy tim. Nhưng cái đêm cô ấy mất, cô ấy tỉnh, kêu tôi đến, và ký giấy nhượng ký ức. Không nhượng cho tôi. Không bán. Mà nhượng cho cậu — vì chính cô ấy viết cái nhãn trên hộp: cho em tôi.
Bảo gồi xuống. Lần này cậu không cố tỏ vẻ lạnh. Nước mặn chảy vào mép miệng cậu, bởi vì cậu bắt đầu khóc.
— Vậy đây là sự thật, — cậu nói. — Chị tôi chết. Chị tôi chết từ mười lăm năm trước. Chị chôn một phần đời mình trong tường để tôi được ra ngoài, dù không biết có ngày về lấy. Còn tôi, suốt bao nhiêu năm, không nhớ. Không nhớ. Không. Một. Chút. Gì.
— Còn mười một giờ, — bà Hạ nhắc. — Cuộc dây chưa định vị chủ, nó vẫn chưa thắt vào đầu cậu. Cậu còn kịp chọn đường bỏ lại. Nếu cậu không cắm, cuộn dây tự nén nốt, và ba ngày nữa cậu sẽ hoàn toàn ổn. Nhưng khi nó nén nốt, cậu sẽ không còn biết mình có chị. Không biết đã từng có một Linh. Cậu sẽ khỏe như người ta, ngủ ngon suốt phần đời còn lại.
Không kịp để Bảo trả lời, bà Hạ mở lòng bàn tay phải rộng hơn. Vết bớt bắt đầu phát sáng tím. Cổ tay và cổ tay bà lắp ráp vào nhau như cơ cấu răng, mỗi lần quay phát ra tiếng khẽ khọt — tiếng đã bắt bà quay quá lâu trong đêm này.
— Bà chọn luôn chứ không để tôi? — Bảo đứng lùi. Cậu kịp chụp lấy cây cột bên hong nhà không dùng làm vũ khí, mà để đứng nghiêng qua một bên hướng.
— Bà từ đó tới giờ làm thay người khác phán xét, — bà Hạ nói. — Nhưng đến hôm nay phải là cậu.
Cậu xòe lòng bàn tay. Có một vệt đen khâu bỏng vắt chéo tay cậu, vết sẹo từ vụ nén ký ức tồi tệ nhớt n