Cửa Tiệm Sửa Ký Ức - Chương 19
Bàn tay Tú vẫn chặt trên cổ tay cậu.
— Anh không thể đập tường ở đây. Đây là tường chịu lực, đập là sập tiệm. Mà tiệm sập thì bà Hạ không giết anh — tòa nhà sẽ giết anh trước.
Bảo dừng lại. Cây búa nhỏ trong tay cậu run nhẹ. Không phải vì Tú nói đúng — mà vì cậu biết mình sẽ mất kiểm soát nếu cứ đứng trước bức tường này thêm một giây nữa.
Cậu hạ búa xuống bàn máy.
— Vậy thì tôi vào nhà cũ.
— Bây giờ? — Tú buông tay cậu ra, nhưng vẫn đứng chắn giữa cậu và cầu thang. — Anh nhìn ra ngoài kia đi. Mới có ba giờ sáng.
— Vậy càng tốt. Không ai thấy.
— Anh Bảo…
— Tú. — Cậu quay lại, nhìn thẳng vào mắt cô. Mắt trái cậu lé nhẹ như mọi khi, nhưng lần này trông như cậu đang nhìn xuyên qua cô. — Tôi đã mất chị một lần. Tôi không mất thêm lần nữa. Không phải vì một bức tường.
Tú im. Cô gái mười chín tuổi, tay từng run khi chạm vào bức vách, giờ chỉ biết khoanh tay lại.
— Được. — Cô nói. — Nhưng tôi đi với anh. Không phải bàn cãi.
Bảo mở miệng định phản đối, rồi khép lại. Cậu lấy chìa khóa xe dưới ngăn kéo, trong đó còn có một chiếc đèn pin dự phòng và một cuộn dây cáp máy đã cũ. Cậu nhặt luôn cả hai.
Trước khi ra khỏi cửa, cậu dừng lại trước bàn máy. Trên đó, cuộn số bảy nằm im trong hộp kính. Bảo nhìn nó một lúc lâu, rồi cúi xuống, mở hộp, nhét cuộn dây vào túi áo khoác.
— Phòng trường hợp cần đối chiếu — cậu lẩm bẩm, như để tự trấn an.
Nhưng cậu biết mình đang nói dối. Cậu mang nó theo vì một lý do khác. Một lý do mà chính cậu cũng không muốn gọi tên.
———
Nhà cũ của gia đình họ Trần nằm sâu trong một con hẻm nhỏ ở quận 5, gần chợ người Hoa. Đường vào hẹp tới mức xe máy cũng khó quay đầu. Hai bên hẻm là những căn nhà cũ, tường ố vàng vì ẩm, ban công đầy lồng chim bỏ trống.
Bảo tắt máy trước cổng hẻm, dắt xe vào sát tường.
— Anh từng về đây chưa? — Tú hỏi, hạ giọng dù xung quanh chẳng có ai.
— Tôi… — Bảo ngập ngừng. — Ký ức của tôi ghi là tôi từng sống ở đây tới năm mười tuổi. Sau đó chị đi lấy chồng xa, nhà bán, tôi theo mẹ lên chợ đồ cũ. — Cậu bật cười, một tiếng cười ngắn, khô. — Nhưng tôi đứng ở đây, nhìn căn nhà này, và tôi không nhớ nổi cánh cửa màu gì. Trong khi tôi nhớ rõ màu cái nắp bồn cầu nhà bà cô họ xa mà tôi đến chơi đúng một lần.
Tú không nói gì. Cô chỉ siết balo trên vai.
Họ đi bộ vào hẻm. Căn nhà số 17/4B hiện ra sau một khúc quanh. Nhà cấp bốn, mái tôn cũ, cửa sắt sơn xanh đã bong thành từng mảng như da rắn lột. Cửa khóa bằng ổ khóa ngoài, dây xích quấn hai vòng. Trên cửa có một tờ giấy niêm phong đã ngả màu, chữ phai gần hết, chỉ còn đọc được hai chữ cuối: “…dụng”.
Bảo đứng trước cửa. Tim cậu đập nhanh hơn bình thường. Cậu cắm chìa khóa — chìa khóa cũ mà bà Hạ đưa cậu từ ba năm trước, nói là “chìa dự phòng nhà cũ, giữ đi, phòng khi cần”. Cậu chưa từng dùng nó. Cho tới bây giờ.
Ổ khóa cứng. Bảo xoay mạnh. Một tiếng “tách” khô khốc vang lên, và dây xích rơi xuống đất như một con rắn chết.
— Vào đi — cậu nói.
Cửa mở ra một khoảng đen đặc. Mùi ẩm mốc xộc thẳng vào mũi, trộn lẫn một mùi khác — mùi dầu máy cũ, kiểu mùi dầu bôi trơn động cơ để lâu ngày. Bảo nhíu mày. Nhà dân dụng không có mùi này. Chỉ có xưởng sửa máy mới có.
Cậu bật đèn pin. Chùm sáng quét qua căn phòng khách trống trơn, chỉ còn một bộ bàn ghế gỗ ọp ẹp và một tủ thờ trống, không có bát hương. Bụi phủ mọi ngóc ngách. Dấu chân trên bụi — chưa có. Không ai vào đây ít nhất vài năm.
— Bức tường — Tú thì thầm. — Anh nhớ nó nằm ở đâu không?
Bảo đứng giữa phòng, quay người chậm rãi. Trong đầu cậu, ký ức về căn nhà này là một chuỗi hình ảnh nhòe nhoẹt, như phim bị kéo lệch từng khung. Phòng khách — nhớ. Cầu thang — không có. Nhà này một tầng. Buồng ngủ của bố mẹ — nhớ, nằm phía sau. Bàn thờ bên trái. Còn phía sau bàn thờ…
Một mảng tường.
Không. Không phải mảng tường — khoảng tối. Trong ký ức của cậu, chỗ đó luôn có một khoảng tối, như thể mắt cậu tự động trượt qua, không cho cậu nhìn thấy gì.
— Chỗ kia. — Bảo chỉ. — Sau bàn thờ.
Cậu bước lại, tay trái — bàn tay đeo găng — chạm lên mặt tường. Lạnh. Lạnh một cách bất thường, kiểu lạnh của đá núi, không phải lạnh của xi măng ẩm. Cậu gõ nhẹ.
Tiếng vang vọng lại, rỗng.
Cậu gõ lần hai, mạnh hơn. Vẫn rỗng.
— Tú. — Bảo lấy trong balo ra cây búa nhỏ và một cái đục sắt. — Giữ đèn.
— Ở đây là nhà hoang, không phải tiệm, nên anh đập thoải mái, đúng không? — Tú nói, giọng nửa đùa nửa lo. Cô chĩa đèn pin vào mặt tường.
Bảo đặt mũi đục lên tường, cách bàn thờ khoảng nửa mét. Cậu giơ búa.
Tiếng búa đầu tiên vang lên khô khốc. Vữa tường nứt ra một đường dài.
Tiếng thứ hai. Vữa bong từng mảng, để lộ lớp gạch thẻ bên trong. Bảo nhíu mày. Gạch thẻ cũ, loại gạch người ta dùng từ thời bao cấp.
Tiếng thứ ba. Một viên gạch lỏng ra, rơi xuống đất, vỡ đôi.
Và lúc đó, Bảo ngửi thấy.
Mùi. Một mùi ngọt lợ, tanh nhẹ, phả ra từ khe gạch vỡ. Mùi mà bất cứ thợ sửa ký ức nào cũng biết — mùi ký ức ẩm. Ký ức bị nhốt quá lâu trong môi trường kín, không được niêm đúng cách, bắt đầu phân hủy. Nó không có mùi máu. Nó có mùi của đồ điện cháy trộn với mùi hoa dại.
Bảo lùi lại một bước. Tú che mũi.
— Mùi gì vậy…?
— Ký ức lỗi. — Bảo nói, giọng đều đều như đang đọc bảng báo giá. Nhưng tay cậu siết chặt cán búa. — Còn nguyên. Chưa được xử lý. Bị nhốt trong tường ít nhất… — Cậu ngửi lần nữa. — Mười lăm năm.
Cậu không chờ Tú phản ứng. Bảo đặt búa dưới đất, cúi xuống, dùng hai tay bóc từng viên gạch thẻ ra. Lớp vữa khô bám dai như keo. Móng tay cậu — ba ngón, vì hai ngón còn lại đã quấn băng từ lần cắm dây hôm trước — trầy xước, nhưng cậu không dừng.
Một khoang trống hiện ra sau lớp gạch.
Trong đó, có một chiếc hộp thiếc loại đựng bánh quy ngày xưa, hoen gỉ, hai quai nhỏ hai bên. Nắp hộp đậy kín. Trên nắp có dán một miếng băng dính giấy, đề hai chữ viết tay bằng mực xanh, nét chữ thanh mảnh, hơi nghiêng:
Linh.
Bảo đứng hình.
Chữ đó. Nét chữ đó. Cậu không nhớ chị mình viết chữ ra sao — cậu không nhớ mặt chị, không nhớ giọng chị, không nhớ gì cả. Nhưng mắt cậu dính vào nét chữ nghiêng đó, và trong lồng ngực, có cái gì đó nhói lên, đau như bị đục đúng vào chỗ vữa khô.
— Anh Bảo? — Tú đứng sau, đèn pin hạ thấp. — Đó là…
— Ký ức của chị tôi. — Bảo cúi xuống, hai tay nâng chiếc hộp lên như nâng một vật thờ. Nắp hộp nặng. Nặng hơn một chiếc hộp đựng bánh. — Không phải xác. Ký ức. Người ta không chôn xác chị ở đây. Người ta chôn trí nhớ về chị.
Cậu mở nắp hộp.
Bên trong, lót vải nhung đỏ đã bạc thành hồng tái, có một cuộn dây đồng duy nhất, quấn gọn trong lớp băng keo trong suốt. Cuộn dây nhỏ hơn cuộn số bảy rất nhiều, cỡ bằng đầu ngón tay cái. Trên lớp vỏ đồng có khắc một dãy ký hiệu — toàn số, không phải chữ.
Bảo nhặt cuộn dây lên.
Ngay khoảnh khắc ngón tay cậu chạm vào lớp đồng, cuộn dây nóng lên. Không phải nóng kiểu nóng ran như cuộn số bảy. Ấm. Ấm như bàn tay người ta đặt lên vai lúc đông về.
Bảo nghe thấy một giọng nói trong đầu. Rất khẽ. Rất xa.
“Bảo. Đừng sửa gì cả. Chỉ cần em nhớ.”
Cậu giật tay ra.
— Anh sao vậy? — Tú chụp lấy vai cậu.
Bảo há miệng, nhưng cổ họng cậu khô rát. Mất một lúc cậu mới nói được.
— Chị tôi nói. Trong cuộn dây. Chị nói… đừng sửa gì cả. Chỉ cần nhớ.
Tú trợn mắt.
— Nhưng cuộn dây không cắm vào máy thì làm sao anh nghe được? — Cô lắc đầu. — Không ai nghe được ký ức mà không có máy. Trừ khi…
— Trừ khi cuộn dây đó được làm riêng cho tôi. — Bảo đặt chiếc hộp xuống đất, hai tay run. — Chị biết tôi có thể nhớ. Chị biết tôi có ‘thể nhớ thứ ba’. Và chị để nó ở đây, dưới bức tường, để khi nào đủ mạnh, tôi sẽ tự tìm ra. Bà Hạ không giấu nó để tôi quên. Bà Hạ đặt nó sau lưng tôi vì biết nó chỉ hoạt động với riêng tôi.
Một tiếng động vang lên sau lưng họ.
Không phải tiếng bước chân. Không phải tiếng cửa. Mà là tiếng kim loại cọ vào kim loại — như ai đó rút chùm chìa khóa ra khỏi ổ, chậm rãi.
Bảo và Tú quay phắt lại.
Cửa trước — cánh cửa sắt sơn xanh mà họ vừa mở — vẫn đứng nguyên. Không có ai.
Nhưng trên nền nhà, phía dưới khung cửa, có một vũng nước nhỏ, loang ra như vừa bị đổ. Trong vũ