Biệt Thự Số 7 Đường Trần Não - Chương 6
Bảy đứng dậy chậm như một người leo dốc. Ông đặt tay lên thành ghế, bàn tay xòe ra tìm điểm tựa quen thuộc rồi buông xuống.
— Đêm ba mươi Tết Tân Mão, — ông nói. — Ngoài bờ sông, chỗ cái cầu tàu cũ.
Lâm đứng yên. Anh đã ở lại căn nhà này bốn ngày, đủ để nhận ra giọng Bảy mỗi lúc một khác khi câu chuyện chạm tới một chỗ nào đó. Bây giờ là chỗ đó. Ông nói chữ được chữ mất, như nuốt lại.
— Ba mươi Tết năm đó, — Bảy tiếp, — nhà mình có đốt một mâm vàng mã. Tôi đốt. Ông chủ ngồi trên bờ, nhìn sông. Từ đó ông chủ nói tôi nhớ tới giờ: “Bảy, bữa nay tao có thêm một đứa con.”
— Đứa đó. — Lâm nuốt nước miếng. — Là tôi?
Bảy không trả lời câu hỏi đó. Ông đi về phía hành lang tối để vào trong, bước chân quen đến mức không chạm vô cái ghế nhỏ mà Lâm đã đẩy lệch suốt buổi chiều.
— Trời tối rồi. Ngủ đi. Mai tính.
— Bảy!
Ông không dừng.
Lâm ngồi lại một mình. Bảng giá phôtô và ly nước bắn tung trên bàn tối om. Anh mở điện thoại lên, lướt một lượt danh bạ — Vy gọi ba cuộc nhỡ, luật sư một cuộc — rồi tắt máy. Trong đầu anh, cái câu “bữa nay tao có thêm một đứa con” xoay đi xoay lại như một dòng lệnh bị lặp vô tận.
Anh ngủ thiếp trên bộ ghế ngoài hiên lúc nào không biết. Sáng dậy, tấm lưng đau rát, cổ cứng. Trần nhà hiên gỗ mục để lộ từng thanh xà chồng lên nhau. Cha anh từng biết nhận đứng ở cái hiên này nhìn ra sân đầy nắng — nếu người trong ký ức anh và người trong bảng giá kia là cùng một người.
Người cha đó tên gì?
Lâm không chắc nữa.
Anh bắt đầu bằng phòng làm việc của cha nuôi — vẫn quen gọi vậy, dù giờ cái danh xưng đó có vẻ trơn tuột. Phòng ở góc trái tầng hai, cửa gỗ khóa hôm. Lâm mở bằng chùm chìa khóa Bảy đưa hôm đầu, nói “đồ đạc trong đó của ông, tùy con.” Bàn giấy phủ một lớp bụi mỏng xếp lớp lên nhau. Phía trên tường còn treo bản vẽ một căn nhà cổ do chính cha anh ký tên, mực xanh đã ngả màu chè.
Anh mở ngăn kéo số một. Giấy phôtô sổ đỏ. Ống giấy dựng bản đồ đất. Một hộp bút. Không gì có tên Bảy.
Ngăn kéo số hai có một cuốn sổ tay da đen, gáy sờn. Lâm cầm lên, mở giữa chừng. Chữ ghi vào đó là chữ con người — mực bút bi xanh, thẳng hàng. Nửa đầu cuốn sổ là sổ chi tiêu: tiền điện, tiền gạch men sân hồi nào, số bao nhiêu, ngày nào, ký nhận bên cạnh. Chữ ký ấy — “Hải” — một nét xiên rất đặc biệt xuống góc chữ H.
Lâm lật qua phần thứ hai. Không phải chi tiêu nữa. Đây là sổ ghi tên người. Vài trang đầu ghi khách quen, thợ hồ, đại lý vật liệu. Rồi tới những trang khác — tên nào cũng kèm một ngày và một chữ ký khác. Cuối mỗi dòng, đôi khi có một dấu son.
— Cái này là sổ gì? — Lâm lẩm bẩm một mình.
Anh ngồi xuống đất giữa phòng, gấp sổ lên đùi. Ánh sáng trưa lọt qua khung cửa, chiếu lên trang giấy làm chữ mờ đi. Anh lướt tới khi mắt chạm phải một dòng ghi rất ngắn, tách biệt khỏi tất cả những dòng còn lại vì được viền bằng bút đỏ hai bên:
“Tân Mão — mười bốn tháng chạp. Ba. Một đứa. Tên thật ghi sau. Ký tên: Hải.”
Lâm đọc lại hai lần. Anh nắm được cái mấu: ngày ký là ngày âm lịch — mười bốn tháng chạp — kém ngày ba mươi Tết đúng mười sáu ngày. Anh tính trong đầu.
Tháng Chạp năm Tân Mão đó — mười bốn tháng chạp rơi vào khoảng đầu tháng một dương lịch năm sau, để dịch sang ngày dương thì phải giở lịch. Nhưng có một điều khác thôi thúc anh hơn cả phép đổi ngày tháng: Lâm là người kỹ thuật. Đời anh gặp vô số lỗi chỉ vì một biến số sai. Anh biết nhận ra một sự trùng khớp không phải vì trùng khớp. Anh cần ngày sinh của mình. Lật mặt sau cuốn sổ ra sau bìa, không có. Lục các ngăn kéo còn lại — sổ hộ khẩu cũ, một trang giấy khai sinh sao lục. Trên đó ghi rõ ngày sinh của Lâm, năm Tân Mão.
Anh đặt hai tờ giấy cạnh nhau trên sàn.
Ngày sinh của anh, tính ra, cách ngày ba mươi Tết Tân Mão mà Bảy nói đúng hơn hai tuần. Kém ngày mười bốn tháng Chạp chỉ tám ngày.
“Ba.”
Anh đọc từ đó thêm ba lần nữa. Chữ này trong tiếng Việt có thể là số ba, cũng có thể là xưng hô. Trong dòng ghi được đánh dấu bằng mực đỏ thì không phải số. Lâm làm nghề lập trình. Anh biết một hệ thống đôi khi mã hóa chính những biến số quan trọng nhất bằng quy ước riêng, vì người viết không muốn ai đó đọc được ra.
Hoặc là đã quá muộn để mã hóa, nên chỉ còn cách nói hớ ra một nửa.
Lâm đứng dậy, đầu gối tê như ngồi trên nền bê tông ngoài trời cả đêm. Anh vịn thành bàn đứng dậy. Gương phía cửa vẫn treo từ hồi nào, góc trên vát, mép bong chút xi. Anh đứng nhìn thẳng vào mặt mình một lúc lâu. Tóc rối. Mắt vành thâm. Có cái gì đó vừa mười phút trước vẫn còn chừa cho anh một khoảng nghỉ: rằng Khuê là cha tôi, Bảy là người bạn tù được ông ấy thương. Bây giờ khoảng nghỉ ấy hẹp lại.
Trong gương, khuôn mặt anh vẫn là khuôn mặt anh. Nhưng cái nhìn của anh bây giờ giống của một người vừa nhận kết quả xét nghiệm ADN qua đường bưu điện: người bên ngoài không thấy khác—
— chính người bên trong lạnh đi một vòng.
Anh xuống lầu. Bảy đang lau dãy kệ bát trên tường bếp, tay chạm xà vô từng cái đĩa như đang kiểm tra thứ tự trầy xước. Lâm dừng ở ngạch cửa.
— Bảy. Sổ tay da đen trong ngăn kéo. Ông biết nó không?
— Biết.
— Trong đó có ngày chú ghi thêm hai chữ. Ba. Một đứa. — Lâm ép giọng xuống phẳng, không cho nó run. — Đó là ai?
Bảy úp cái đĩa lại lên kệ, tay chuyển qua cái tiếp theo.
— Cái sổ đó, dì con dặn tôi đừng mở. — Ông nói. Giọng còn trầm hơn. — Tôi đâu mở được.
— Ông không đọc được. Nhưng thư ông dặn đặt vào cùng chỗ, ông đếm ngày. Ký ức âm thanh của ông tính được khoảng thời gian sổ ghi. Bảy. Chú biết rõ cái ngày đó hơn tôi.
Bảy đứng lại. Không quay lại phía anh. Hai tay ông vẫn ở trên kệ bát, như để khỏi chạm vô rổ gạo bên cạnh, một cử chỉ tự chặn mình lại. Cái cử chỉ đủ để Lâm hiểu: tới ngưỡng rồi.
— Nếu con muốn biết — Bảy nói — thì trước hết con đưa tôi cái Dĩa mặt trăng này lên chỗ thờ. Rồi hỏi luật sư đi.
— Luật sư nào?
— Ngồi cạnh bàn thờ hai bữa đám. Người ta có cà vạt. Con không quen mặt vì con ở Sài Gòn.
Lâm thấy cái tên mình phải nhớ vừa rơi vào tay. Luật sư. Không phải chuyện mới, chỉ là trước giờ anh không muốn để nó thành thật. Bây giờ thì nó thành thật.
— Đưa tôi giấy tờ đám. Sổ tang.
— Trong giỏ đựng dàn nhạc phía sân đá. — Bảy nói, tay cheo cái đĩa lên móc.
Lâm đi ra sân. Giỏ mây cũ kỹ, bên trong nhô lên một tập giấy kẹp trong bìa nhựa. Anh lật. Danh sách mừng viếng ghi ngoài sân, mấy tờ đơn điện nợ còn nguyên hóa đơn ngộp. Cuối bọc, có tờ giấy phôtô khổ A5 chép tay dòng chữ “Thành – LS” kèm số di động. Chùm chìa khóa Bảy đưa, mặt sau trạm xước một vòng, có một chìa con chỉ đủ mở một cái hộp nhỏ để ở dưới chân bàn thờ. Lâm đã chạm vào nó mấy lần nhưng chưa mở vì tưởng là hộp nhang.
Anh lên lại bàn thờ. Hộp thiếc nhỏ, sơn đã bong. Khóa gỉ, chìa mở nghiến một tiếng.
Trong hộp có một thứ thôi. Không phải nhang, không phải ảnh, không phải giấy tờ đóng dấu. Một tờ giấy tập học trò gấp tư, chữ viết tay nguệch ngoạc — chữ của người đàn ông viết không được đẹp, viết chữ rất to để tự đọc cho mình, đại loại:
“Tới nhà lúc hai giờ sáng. Thằng nhỏ ực một tiếng rồi ngủ. Tôi ở sân tới sáng. Sáng ra Bảy hỏi tôi có lạnh không. Tôi nói không lạnh. Tôi biết nó thấy tôi run.”
Lâm đọc xong, lật mặt sau. Còn hai dòng nữa, khác mực, khác nét — nét chữ của cha nuôi, rất nhỏ:
“Lâm về nhà ngày thứ bảy. Bảy ở lại cho tới hết. Một chữ cũng không nói tới người đó nếu con chưa tự hỏi. Đây là tài sản cuối của tao.”
Ngoài sân, có tiếng xe máy vang lên lạnh lẽo. Cửa sắt kéo mở. Không phải Vy — bước chân nặng hơn, hai người, đi đến thẳng giữa sân đá rồi dừng lại nói chuyện bằng giọng nhỏ như cố ý để cho chủ nhà không nghe rõ nhưng cũng đủ để biết đang bàn tán về ngôi nhà.
Lâm bước ra hiên.
Hai người mặc áo sơ mi, một người ôm cặp da. Người lớn tuổi tóc bạc cầm một phong bao niêm phong. Người ấy nói chẳng chào hỏi, giơ phong bao lên:
— Anh Lâm phải không? Tôi là luật sư Thành. Đây là phong bì tôi nhận nhiệm vụ phải giao tận tay. Di chúc thứ hai của ông Hải. Nội dung nói cho anh rõ hơn bản gốc đã tuyên trong đám.
Lâm cầm phong bao nhưng chưa mở.
— Bên trong có đủ chữ ký của hai người làm chứng, — luật sư nói tiếp, — và điều khoản gắn với phần nhà của anh. Luật cho phép chia chác sau khi bản hai công bố; chỉ là phần của anh có một điều kiêng.
— Điều kiện gì?
— Phải để ông Bảy ở đến cuối đời ông — không được đuổi, không được mướn thay, không được dịch chuyển ra khỏi căn nhà này kể cả khi mất năng lực. Nếu vi phạm, phần nhà của anh chuyển quyền sang em gái, khoản đó tôi phải nói trước. — Luật sư đưa một tờ giấy nhỏ kèm theo. — Danh sách chi tiết trong phong bì.
Lâm nhìn ra chỗ Bảy đứng dựa cột hiên, hai tay trong túi áo, mặt phẳng ra như mặt hồ gió ngừng.
— C