Bản Giao Hưởng Mùa Cà Phê Nở - Chương 2
- Home
- All Mangas
- Bản Giao Hưởng Mùa Cà Phê Nở
- Chương 2 - Nhịp điệu trên đầu ngón tay
Lá thư của Sơn Điền nằm trên bàn gỗ suốt đêm, không bị mở ra. Lâm Bảo Thanh đặt chiếc hộp gỗ của mẹ bên cạnh nó, hai vật thể lạc lõng cạnh nhau — một thứ đe dọa tương lai, một thứ giam giữ quá khứ — và anh cứ để mặc chúng, như để chúng tự nói chuyện với nhau trong im lặng. Anh ngủ trên chiếc giường cũ của ông nội, trong căn nhà gỗ thấp nằm giữa vườn cà phê. Đêm Đà Lạt xuống sâu, sương leo qua khe cửa, lạnh đến mức anh phải cuộn người trong tấm chăn len mỏng. Nhưng điều khiến anh không ngủ được, hơn cả cái lạnh, là một thứ rất khẽ — tiếng đất sét ướt được ép giữa hai bàn tay, vang lên trong trí nhớ anh như một nốt trầm bị gảy mà không ai dập tắt.
Sáng hôm sau, anh dậy lúc năm giờ, khi trời còn nhá nhem. Anh xách chiếc loa cũ — thứ duy nhất từ căn hộ thành phố anh đem theo ngoài đàn và bản nhạc — đi xuống con dốc đất đỏ dẫn tới xưởng gốm. Sương đặc đến mức anh phải bước chậm, từng bước theo ký ức của đôi chân. Hoa cà phê nở trên khắp sườn đồi, trắng như tuyết, và mùi hương bay lên ẩm và ngọt đến mức anh thấy nó có hình dạng — như những hợp âm trắng lơ lửng, treo lơi giữa các tầng cây. Ông nội anh từng nói: “Hoa cà phê nở ngắn lắm, con phải nghe cho kỹ.” Anh đã cười hồi đó. Bây giờ anh hiểu — không phải nghe bằng tai.
Xưởng gốm Hạnh Đường nằm khuất sau một rặng thông già, mái tôn sẫm màu rêu. Anh tới khi bà Ninh Hạnh đang mở cổng, tay cầm một chiếc bình gốm vừa ra lò, còn nóng ran. Bà nhìn anh từ đầu đến chân, ánh mắt sắc như dao cạo, rồi nói gọn:
— Cậu là người hôm qua.
— Dạ. Cháu tên Thanh. Cháu đến để…
— Để làm việc với con bé Thư nhà tôi, tôi biết rồi. — Bà đặt chiếc bình xuống bàn đá, không nhìn anh. — Nó kể tôi nghe. Nó không kể bằng lời, nó vẽ cho tôi xem. — Bà ngẩng lên. — Cậu biết vẽ không?
— Cháu không giỏi vẽ, thưa bà. Nhưng cháu biết viết nhạc.
Bà cười, một tiếng cười rất ngắn, khô. — Nhạc không xây được nhà, không nấu được cơm. Cậu đem loa tới đây, đúng không? Vậy làm đi. Nhưng tôi nói trước — con bé nhà tôi không phải đồ chơi để cậu thí nghiệm. Nếu cậu khiến nó buồn, tôi đuổi cậu khỏi cái xưởng này, và cả mảnh vườn kia nữa, tôi không cần biết cậu là cháu trai của ai.
Anh gật đầu. Anh hiểu bà không đe dọa — bà đang giao kèo. Và anh nhận ra mình tôn trọng bà vì điều đó.
Ninh Thư đứng ở góc xưởng, phía sau chiếc bàn xoay gốm, tóc búi thấp, đôi tay áo xắn lên tận khuỷu. Cô nhìn thấy anh từ lúc nào không rõ, chỉ biết khi anh quay lại, cô đã đứng đó, mắt đen sâu như hai giếng nhỏ, chờ đợi. Cô không vẫy tay, không cười. Cô chỉ đặt tay lên mép bàn — một cử chỉ mời anh tới gần.
Anh đặt loa lên bàn, cạnh đám đất sét đã được vo sẵn thành khối lớn, ướt và mát. Anh mở điện thoại, tìm bản thu âm dở dang — đoạn đầu tiên của bản giao hưởng, phần dây đàn và đàn hạc chồng lên nhau, một chủ đề nhỏ, run rẩy, như hơi thở bị nén. Anh viết vào cuốn sổ nhỏ: “Đoạn này là chủ đề chính. Như một người đang tìm đường về nhà trong sương. Cháu muốn cô thử nặn nó.”
Cô đọc. Rồi cô nhắm mắt một giây — rất ngắn — và mở mắt ra, gật nhẹ đầu.
Anh bật loa. Âm thanh đầu tiên vang lên, nhỏ, trong xưởng gỗ kín, đập vào vách tôn và sàn đất, rung lên rất khẽ trong không khí. Ninh Thư đặt hai bàn tay mở rộng lên mặt bàn gỗ, ngay cạnh loa. Mắt cô nhìn vào khoảng không trước mặt, không nhìn loa, như thể cô đang nhìn vào chính bên trong bản nhạc. Một giây, hai giây, rồi cô thả một tay xuống, đặt lên khối đất sét, ấn nhẹ. Cô bắt đầu nặn.
Lâm Bảo Thanh đứng chết lặng. Anh đã chứng kiến cô làm việc hôm qua, nhưng hôm nay, khi đất sét nằm dưới tay cô và bản nhạc đang chảy qua bàn gỗ, anh nhìn thấy điều anh chỉ từng đoán. Cô nặn chậm. Ngón tay cô uốn theo một nhịp đều đặn, không phải nhịp của tay, mà nhịp của âm thanh. Nơi đoạn nhạc ngân dài, cô vuốt đất thành một đường mỏng và cao. Nơi nốt xuống thấp, cô ép mạnh, để lại vết lõm rộng. Có lúc đoạn nhạc im lặng đột ngột, tay cô dừng lại giữa không khí, chờ đợi, rồi tiếp tục đúng lúc âm thanh trở lại.
Anh nhận ra cô đang làm điều không thể. Cô đang chép nhạc. Không bằng nốt nhạc, mà bằng đất.
Đoạn thu kết thúc. Anh tắt loa. Trong xưởng trở nên im lặng đến mức anh nghe được tiếng nhựa thông rỏ xuống ngoài cửa. Anh cúi nhìn khối đất trên bàn. Nó chưa thành hình người, chưa thành hình gì cũng không thành hình chẳng gì. Nhưng nó có dáng. Đỉnh cao vút lên, thân uốn lượn, những vết lõm sâu nông khác nhau. Anh đưa tay chạm vào vết lõm đầu tiên cạnh bờ cong nhô lên — và cảm nhận được, bằng những ngón tay chai phím đàn, đúng cái chuyển động của nốt nhạc thứ ba trong chủ đề, cái nốt mà anh đã tìm suốt hai tháng trời không thấy đường nét. Anh ngẩng lên nhìn cô.
Ninh Thư đang lau đất vụn dính trên tay. Cô nhìn anh như hỏi: đúng hay sai?
Anh không nói được. Anh cầm bút, viết, nhưng tay anh run đến mức chữ xấu đi. “Sao cô biết chỗ này phải lên cao, chỗ kia phải xuống thấp? Cô nghe được à?”
Cô đọc chữ anh, rồi cười. Lần đầu tiên anh thấy cô cười — khóe miệng rất khẽ, như một đường cong trên đất sét mới được vuốt. Cô lấy bút, viết câu trả lời chậm rãi, nắn nót:
“Không nghe. Cảm. Nó đập vào bàn. Mạnh thì sâu, nhẹ thì mỏng. Nhanh thì nhỏ lại, chậm thì thả dài. Giống như nắn gốm vậy. Đất nói cho tay biết.”
Anh đọc ba lần. Rồi anh hiểu ra — cô không nghe nhạc bằng tai. Cô nghe nhạc bằng xúc giác, bằng rung động, bằng chính chất liệu mà cô đang chạm vào. Đó là một cách nghe mà anh chưa từng biết. Và có lẽ, chính xác là cách nghe âm thanh anh cần phải học lại.
Anh mở cuốn sổ của ông nội lấy trong túi áo — cuốn sổ chép tay mà anh tìm thấy trong ngăn tủ khi nhận di chúc, dày gần trăm trang, chi chít nốt nhạc và những ghi chú đôi khi không đầu không cuối. Anh lật đến trang gấp lại, trang mà hôm qua anh đã đọc lúc mệt mỏi mà không hiểu. Đoạn nhạc chép tay ở đó — những nốt run rẩy, cấu trúc lạ, không giống bản nào anh từng học. Nhưng khi anh nhìn nó bây giờ, bên cạnh khối đất mà Ninh Thư vừa nặn, tim anh chững lại một nhịp.
Cấu trúc của đoạn nhạc đó — lên cao, xuống thấp, dài ngắn — khớp với khối gốm kia. Không phải giống hoàn toàn. Nhưng cùng một bản chất. Cùng một dạng. Như thể cả hai cùng được sinh ra từ một giai điệu duy nhất, chỉ khác chất liệu giữ lại nó.
Anh lật ngược cuốn sổ, tìm ngày tháng ghi ở gáy. Nét chữ ông nội anh mờ nhòe, gần như bị mất — năm mất, hoặc năm viết. Nhưng có một dòng anh đọc được rõ, ở lề trang cuối: “Giai điệu này tôi chép lại từ tiếng vườn. Tháng 11. Hoa nở. Không ai nghe được ngoài tôi. Nếu sau này có ai nghe được, thì nó vẫn còn ở đây.”
Lâm Bảo Thanh ngồi xuống ghế gỗ, bàn tay đặt trên trang sổ, và lần đầu tiên sau hai năm, anh cảm thấy một thứ gì đó khác nỗi trống rỗng — một thứ không tên, mảnh và ấm, nhen lên đâu đó sau xương ức.
— Cháu… — anh lên tiếng theo phản xạ, rồi dừng. Cô không nghe được. Anh cầm bút, viết, lần này bình tĩnh hơn: “Cô có biết ông nội cháu không? Ông tên Lâm Đức. Ông từng sống ở vườn cà phê trên đồi.”
Cô đọc. Ánh mắt cô thoáng thay đổi — không phải ngạc nhiên, mà như một ký ức đang nổi lên từ đáy nước.
Cô viết: “Ông hay xuống xưởng. Đứng bên ngoài nhìn. Ăn cơm với bà cháu vài lần. Ông nói với bà: ‘Tôi chép lại tiếng đất.’ Bà bảo ông bị điên.”
Anh đọc xong, cười khan một tiếng. Ông anh — con người cả đời cặm cụi bên vườn cà phê, ít nói, chỉ cúi xuống đất — hóa ra lại là người lắng nghe được một thứ mà cả thành phố kia không nghe thấy. Và có lẽ, chính vì vậy ông mới để lại mảnh vườn cho anh, kèm một cuốn sổ với một đoạn nhạc không thể gọi tên.
Đúng lúc đó, điện thoại trong túi anh rung. Anh rút ra, nhìn màn hình. Một số lạ. Anh lưỡng lự một giây rồi nghe.
— Anh Lâm Bảo Thanh phải không ạ? — Giọng nữ, mượt, chuẩn đến mức khó chịu. — Tôi gọi từ Sơn Điền. Anh nhận được thư chưa? Chúng tôi muốn sớm sắp xếp một buổi gặp. Anh thấy đấy, thời hạn của lô đất này không còn lâu. Nếu anh không có ý định giữ, chúng tôi trả giá tốt. Rất tốt.
— Tôi chưa đọc thư. — Anh nói ngắn.
— Vậy anh đọc đi. Rồi gọi lại. — Tiếng cười khẽ, nhẹ như tơ. — Chúng tôi không ép ai bao giờ. Chúng tôi chỉ… gợi ý.
Cô ta cúp máy trước khi anh kịp đáp lại. Anh đứng yên một lúc, tay còn cầm điện thoại, mắt nhìn vào khoảng sương mù đang loãng dần trước cửa xưởng. Bà Ninh Hạnh từ đâu bước tới, tay xách một xô men nặng, liếc anh một cái.
— Sơn Điền hả? — bà hỏi, giọng bình thản.
— Bà biết họ?
— Biết chứ. Họ tới đây mấy tháng rồi. Muốn mua cả vùng đồi này làm khu nghỉ dưỡng. Vườn nhà cậu là mảnh cuối cùng họ chưa mua được. — Bà đặt xô xuống, đứng thẳng người, nhìn thẳng vào anh. — Ông cậu sống ở đây cả đời. Ông ấy trồng từng cây cà phê bằng tay. Cậu về đây chỉ để bán à?
— Cháu chưa quyết định