Bản Giao Hưởng Mùa Cà Phê Nở - Chương 1
Chuyến xe khách cuối cùng trong ngày trả Lâm Bảo Thanh xuống bến Đà Lạt lúc bốn giờ chiều, khi sương đã bắt đầu quấn từng vòng quanh những rặng thông ven quốc lộ. Anh kéo chiếc vali cũ — bên trong ngoài vài bộ quần áo, chỉ có một tập bản nhạc dang dở và một chiếc hộp gỗ nhỏ đựng di vật của mẹ. Gió miền cao tạt qua mặt anh như một bàn tay lạnh, mang theo mùi lá mục và thứ hương ngọt dịu mà anh chưa nhận ra ngay. Phải mất vài giây anh mới gọi được tên nó: hoa cà phê. Tháng Mười Một, mùa nở rộ.
Anh đứng nép vào mái hiên bến xe, móc điện thoại muốn gọi một cuốc xe ôm nhưng ngón tay chững lại giữa màn hình. Không có nơi nào để gọi báo rằng anh đã về. Ông nội mất cách đây hai tháng, trong một buổi sáng tháng Chín im lặng không ai hay. Anh chỉ biết tin khi luật sư gửi email kèm bản di chúc. Người duy nhất còn gọi được một tiếng “Đà Lạt” thân thiết đã nằm xuống dưới gốc bơ trong khuôn viên nhà thờ từ lâu lắm.
— Vẫn cái dáng cúi cúi như đứng nhìn phím đàn hả, cậu nhạc sĩ?
Anh quay phắt lại. Một người đàn ông trung niên đứng tựa cây xăng, cười lộ chiếc răng sứt, trên tay cầm chùm chìa khóa djà. Là chú Phát, người chở hàng cho ông nội anh thuở trước, người mà ngày nhỏ anh từng bám theo mỗi lần chú lái xe tải nhỏ chở đầy bao phân bón lên đồi.
— Cháu chào chú. Chú khỏe không ạ?
— Khỏe gì mà khỏe, giàu thì không, nghèo thì bền bỉ. — Chú Phát phủi tay lên vai áo anh, mắt thoáng buồn. — Nghe tin ông cụ đi, chú định gửi vòng hoa mà sợ… sợ thôi. Mà con đi nhèo nhèo trên xe buýt từ Sài Gòn lên đây hả? Mảnh vườn ông cụ để lại giờ nằm trơ trên đồi, cà phê đang mùa nở trắng xóa, con phải lên coi chứ.
Anh gật đầu. Cả quãng đường dài, anh vẫn chưa gọi được thành tiếng hai chữ “về nhà”. Ngôi nhà này thực ra đã không còn là nhà từ rất lâu. Mẹ mất khi anh hai mươi, buổi diễn hôm ấy dừng lại giữa chừng vì tin dữ từ quê nhà. Từ đó, mỗi nốt nhạc anh viết ra cứ tự nhiên trượt khỏi khuông nhạc, rơi vào một khoảng trống mà anh không tài nào lấp nổi. Đà Lạt, với anh, chỉ còn là tiếng gió khe khẽ qua cánh cửa sổ phòng thu, tiếng nói của những thứ đã không còn thuộc về anh nữa.
Chú Phát nài được anh lên xe tải nhỏ đi nhờ một đoạn. Con đường đất từ quốc lộ rẽ vào đồi bắt đầu co lại và hẹp dần, hai bên cây cà phê thẳng hàng, mùa hoa này trắng muốt như tuyết hạ thấp. Xe chạy mười lăm phút, băng qua một rặng thông nghiêng mình theo gió, rồi dừng trước cánh cổng sắt rỉ sét bên hông một mảnh vườn rộng. Anh bước xuống. Đất ẩm dưới chân mềm như bánh men chưa nóng lửa.
— Đằng trước là nhà ông cụ, còn lối rẽ tay trái là nhà xưởng nhà bà Hạnh. — Chú Phát chỉ tay qua dãy thông. — Hai cái sân kề nhau từ mấy chục năm nay. Sáng nào chú lên tưới cây cũng thấy lửa xưởng gốm nhen từ năm giờ sớm. Mà con để ý nhà bà ấy có cô cháu gái… lạ lắm.
Anh không hỏi “lạ” là thế nào. Chiều đã bắt đầu xuống, nắng chỉ còn sót lại một dải vàng nhạt phía chân trời. Anh cảm ơn chú Phát, kéo vali vào nhà. Căn nhà gỗ cũ vẫn giữ được mùi của thứ gì đó quen lắm — gỗ thông xay, khói than, và một chút tàn thuốc lá của ông. Trên bàn có cuốn sổ nhựa bìa nâu và chùm chìa khóa kho tằng số anh không đếm xuể. Trên nóc tủ, một chiếc hộp nhạc cũ bằng gỗ, mặt hộp khắc một cành cà phê thô sơ. Anh mở nắp. Còi ré lên một chút rồi lặng im — cót hỏng, hoặc dây bao lâu không được lên.
Anh ngồi xuống giường, lấy bút chì ra viết. Cây bút vạch mấy nốt trên giấy năm dòng, rồi dừng. Anh nhắm mắt. Trong đầu, tai nội tâm của anh vẫn bị phủ một lớp sương mờ, cố chấp không cho nốt nhạc nào lóe lên. Có cái gì đó với tay ra từ ký ức nhưng lại chìm xuống. Anh vừa lúc định đứng dậy thì nghe tiếng động lạ ngoài sân. Không phải tiếng ô tô chở cà phê. Trong trẻo hơn. Nhị khoan rãnh, như tiếng hát khe khẽ đang bị nén trong lồng ngực.
Anh mở cửa bước ra, men theo lối mòn có lát sỏi dẫn sang mảnh sân bên cạnh. Một xưởng gốm nhỏ nằm khuất sau rặng thông, hiên trước treo la liệt những chiếc bát men nâu, chén trà, bình gốm phơi nắng. Cửa mở hé, ánh lửa lò nung hắt ra một vệt đỏ thấp thoáng. Và trong khoảng sân có đặt một chậu đất sét ướt, một bóng người đang ngồi xổm, lưng quay lại phía anh.
Là một cô gái. Tóc dài búi thấp, gáy nâu mật ong, mặc áo vải nâu xắn tay. Đôi tay cô ướt đất, đang chìm vào khối sét cao hơn gang tay. Thoáng đầu, anh nghĩ cô đang nặn. Nhưng không đúng. Tay cô không vội. Cô đặt cả hai bàn tay lên mặt sét, nhắm mắt lại, nghiêng đầu như đang chắt tai nghe một cái gì đó. Trong xưởng có tiếng máy nhỏ quay tít — tiếng một chiếc máy hát dĩa cũ đang mở. Hộp loa để gần đó. Bản nhạc là một khúc piano anh chưa từng nghe, đôi chỗ rè. Mỗi lần một nốt trầm vang lên, mười ngón tay cô như bị hút xuống, bóp vào khối sét một cách có chủ đích. Nốt cao cất lên, đầu ngón tay cô rụt lại, khoan cái lỗ nhỏ trên thành sét như chạm vào ánh sáng. Toàn bộ thân thể cô nghiêng theo từng câu nhạc, mắt vẫn nhắm tít, miệng mím lại. Cô đang nghe thứ gì đó mà anh chỉ nghe được bằng tai. Cô đang nghe bằng đất.
Anh không nén được nữa, thốt lên:
— Tôi xin lỗi, xin lỗi… tôi vô tình…
Cô mở mắt. Không giật mình. Cô nhìn anh một giây. Rồi cô đưa tay phải lên, hai ngón tay vuốt qua nhau — dấu hiệu “xin chào” kiểu ký hiệu anh không có định nghĩa nhưng vẫn hiểu được ý. Mắt cô đen sâu, sẫm và tĩnh như mặt hồ mùa khô. Rồi cô chỉ vào mặt mình, hai ngón tay chạm má rồi kéo xuống cằm. Cô chỉ vào anh, lặp lại. Lặp lại lần ba — hai tay kết vòng quanh tai rồi lắc. Cô không nghe.
Anh đứng sững. Không nghe. Khiếm thính. Nhưng tay cô chạm được vào nhịp nhạc. Anh chỉ vào loa đặt trên bàn, rồi vào tấm sét. Cô hiểu ngay. Cô không cười, chỉ nhún vai nhẹ, kéo một cuốn vở giấy craft ra khỏi túi tạp dề. Viết nguệch ngoạch vào đó một dòng, đưa anh. Chữ xiêu vẹo, in nghiêng: “Hoa cà phê nở nhanh hơn nốt son.”
Anh đọc dòng chữ một lúc. Tim anh đập mạnh đột ngột đến mức anh giật mình như bị dội một cái gì đó vào giữa lồng ngực. Nốt son. Cô đã gọi tên cao độ mà đất sét rung. Chính xác. Anh biết câu trả lời: nốt son trong khúc piano kia rung 391.995 Hz. Anh đã quen đến mức sống cùng nó. Nhưng đây lần đầu tiên, có người nói cho anh biết cô cảm được nó mà không cần dây thanh tai.
— Cô… cô có thể cảm được từng cường độ? Từng trường canh? — anh nói, giọng lỡ cao lên. Rồi tự khựng lại: cô không nghe, làm sao hiểu câu hỏi.
Cô nhìn môi anh động, không hiểu. Nhưng cô chống một tay xuống khối sét, viết tiếp: “Anh là cháu ông Lâm?”
Anh gật. Cô chỉ về phía căn nhà bên kia rào, rồi đưa tay nắm lại, ngón cái và trỏ chạm vào thành một khoảng tròn — như đang cầm một bát cơm đầy. Anh hiểu cô muốn nói cô từng thấy ông anh bưng bát cơm đứng bên rào nhìn sang những chiều muộn. Rồi cô xua tay như bảo: “Lâu lắm rồi.” Cô không hỏi thêm. Cô là người lạ, nhưng cái cách cô quay lại khối sét của mình như không có chuyện gì xảy ra còn làm anh chông chênh hơn mọi câu hỏi.
Đêm ấy, anh ngồi rất lâu trên hiên gỗ. Muỗi đốt sau cổ nhưng anh không vào nhà. Bên xưởng, lửa vẫn nhen một quầng đỏ. Đôi khi anh nghe lách tách tiếng củi, đôi khi nghe tiếng chó nhà ai sủa vang một tràng dài rồi lặng như chưa từng có gì. Anh mở tập bản nhạc dang dở ra trong đầu. Không nốt nào cất cánh. Nhưng lần đầu tiên sau bao năm, anh thấy khe hở của sự bế tắc có thể mở ra bằng một thứ không phải âm thanh. Đôi bàn tay kia, đôi bàn tay tìm thấy nhịp điệu trong đất sét, nếu ghép được với bản giao hưởng của anh thì sao?
Sáng hôm sau, anh quay sang xưởng. Cô đang trở những chiếc tách men ra phơi. Hôm nay tóc cô xõa ngang vai, viền cổ tay thấm một vệt bùn khô. Anh cầm khăn giấy, run một chút vì trời lạnh, viết vào đó: “Từ mùa tới giờ, tôi nghĩ đến một việc. Tôi đang có một bản nhạc dở dang. Cô có muốn thử nặn nó ra bằng gốm?”
Cô đọc. Lần đầu tiên, nét mặt cô thoáng nhướng. Cô cầm bút anh, viết lại bên dưới: “Nhạc để nghe. Gốm để nhìn. Tôi chỉ có tay.”
Anh lắc đầu, viết: “Không. Cô có thể biến nhạc thành hình. Tôi tin vậy. Ngày mai tôi đem loa ra xưởng. Chỉ thử một đoạn thôi.”
Cô nhìn lên mặt anh ba giây. Rồi cúi xuống, tháo chiếc găng vải bên tay phải ra và xòe bàn tay ướt đất về phía anh. Như để nói: được, bắt tay đi. Anh siết nhẹ bàn tay cô. Đất sét trong lòng bàn tay cô nguội nhưng những thớ đất vụn vẫn dính sang tay anh như một dấu vết khó chùi.
Anh vừa lúc định nói thêm thì nghe tiếng cạch rất khẽ từ bên ngoài cổng. Anh bước ra sân đất. Một phong bì trắng nằm dưới khe cửa gỗ, cấn một mép dầu mỡ. Trên mặt phong bì in dòng chữ nhỏ, đen, nghiêm ngặt: CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN SƠN ĐIỀN. Anh chưa cầm lên — đã nghe mùi giấy mới tức mũi. Phía sau lá thư, ai đó viết bằng bút bi xanh, chữ gãy gọn: “Kính gửi ông Lâm Bảo Thanh. Chúng tôi