Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 9
Điện thoại tôi rung lên ba lần liên tiếp — không phải thông báo cuốc xe, mà là tin nhắn từ số tổng đài của Tốc Hành. Ba chữ cái trên màn hình nhảy múa trong nắng chiều: KHẨN CẤP.
Tôi nhét chiếc hộp vào ba lô, phóng xe về phía bãi giữ xe của công ty. Trong đầu còn văng vẳng câu nói của Bắp lúc chia tay: “Anh Khoa sáng nay có hỏi em về anh. Ảnh nói ảnh có chuyện muốn kể.”
Cái bãi xe nằm sâu trong con hẻm 42 đường Nguyễn Công Trứ, chỗ mà tường gạch lúc nào cũng rịn nước và mùi rác đọng lại sau mưa. Tôi quen con hẻm này. Hồi mới vào nghề, tôi từng đậu xe ở đây mỗi sáng. Nhưng chiều nay, khi tôi vừa rẽ vào, mọi thứ trong tôi đông lại.
Con hẻm ngắn hơn. Ngắn hơn hẳn.
Tôi biết nó dài chừng sáu chục mét, qua hai khúc cua, đủ để hai chiếc xe máy tránh nhau. Nhưng chiều nay nó chỉ còn một đoạn thẳng tắp, tường bên phải bị bịt kín bằng mảng bê tông mới tinh, còn tường bên trái thì trơn nhẵn, không cửa, không số nhà, không dây leo. Như thể ai đó đã lấy bàn tay vuốt thẳng mặt hẻm rồi dán lại một phiên bản khác.
Trong lớp bản đồ ẩn hiện lên trên màn hình điện thoại, con hẻm này là một đường kẻ xám ngoằn ngoèo. Còn trước mắt tôi, nó là một nét vôi trắng. Tôi chớp mắt, mở lại ứng dụng. Đường xám vẫn còn đó, nhưng phía cuối con hẻm có một điểm đỏ nhấp nháy. Một điểm đỏ mới.
Tôi dựng xe bên ngoài, cuốc bộ vào trong. Tiếng giày tôi vang lên lạnh lẽo trên nền xi măng. Ở khúc cua thứ ba — cái khúc cua lẽ ra phải tồn tại — tôi dừng lại. Vì trước mặt tôi là một bức tường.
Và trên bức tường đó, có một vết dầu nhớt hình bàn tay, năm ngón xòe ra, kéo dài xuống như một cái bóng bị ghì lại.
Tôi nhận ra chiếc xe.
Nó dựng nghiêng ở gốc cột điện cách đó mấy mét. Chiếc Wave màu xanh lá, tem trước bánh đã bong một miếng hình con hổ. Xe của anh Khoa. Đèn xe vẫn sáng, đổ xuống vũng nước một vệt vàng run rẩy. Mũ bảo hiểm của ảnh nằm dưới đất, kính chắn bị nứt hình mạng nhện, còn bên trong mũ có một sợi dây rạng buộc ai đó đã cắt vội.
Tôi quỳ xuống. Vũng nước mưa còn sót lại lấp lánh. Và trong vũng nước đó, tôi thấy một thứ không phải nước mưa.
Là dầu máy, đen sánh, loang thành hình những con sóng nhỏ. Giữa loang dầu đó có in dấu một bước chân rất lớn, đi về phía bức tường bê tông mới.
— Anh Khoa? — Tôi gọi. Giọng tôi bật ra khô khốc, như cát lún.
Không ai trả lời. Chỉ có tiếng đèn xe kêu “tách tách”, rồi tắt phụt. Trong ánh chiều tối mập mờ, tôi mở điện thoại lần nữa.
Và lần này, ứng dụng không hiện bản đồ thật nữa. Nó hiện độc nhất một điểm đỏ. Điểm đỏ nằm ngay dưới chân tôi, chỗ vũng dầu loang. Bên cạnh điểm đỏ là dòng chữ xám mờ, kiểu chữ mà tôi từng thấy ghi tên những người biến mất:
“Nguyễn Đăng Khoa — 30 tuổi — Giao hàng — Mất lúc 16:42, ngày 12.”
Tay tôi run đến mức suýt rớt điện thoại. Ngày 12. Hôm nay. Bây giờ là 16:47. Năm phút trước.
Tôi đứng phắt dậy, quay người nhìn quanh. Con hẻm vẫn im lặng đến mức tôi nghe rõ tiếng tim mình đập trong lồng ngực. Rồi từ phía ngoài đầu hẻm, một giọng đàn ông cất lên — trầm, chậm, không lớn nhưng đủ để mọi âm thanh khác trong hẻm phải nhường chỗ:
— Cậu đến nhanh hơn tôi tưởng.
Ông ta đứng ở ngã ba, chỗ con hẻm thông ra đường lớn. Áo sơ mi trắng ủi thẳng nếp, quần tây xám không một hạt bụi, giày da đen bóng đến mức phản chiếu được cái bóng đèn đường lờ mờ phía sau lưng. Nhưng điều khiến tôi khựng lại không phải quần áo. Mà là khuôn mặt.
Tôi đã thấy khuôn mặt đó ở đâu rồi. Trên biển quảng cáo cũ phía bờ sông, chỗ bến Chương Dương, ở khu đô thị mới mà tôi từng giao hàng tháng trước. Tấm ảnh khổng lồ đó chụp một người đàn ông trung niên đang chỉ tay lên bản đồ quy hoạch thành phố. Bên dưới ảnh là dòng chữ vàng: Hùng — Quy hoạch vì tương lai.
— Ai cho con… — Tôi nuốt nước bọt, sửa lại câu. — Ông làm gì anh Khoa?
Ông ta bước vào hẻm. Từng bước chân vang lên rõ ràng, đều đặn, như thể mặt đất tự lùi lại để nhường đường. Ông ta không nhìn tôi, mà nhìn xuống vũng dầu nơi chiếc xe của anh Khoa nằm đổ.
— Cậu Khoa trẻ tuổi, tốt bụng. — Ông ta nói. — Nó thấy đơn hàng kỳ lạ trên hệ thống, định kể cho cậu nghe. Nó gọi cậu ba cuộc. Nên nó phải rời đi sớm hơn dự định.
— Ông… — Tôi siết nắm tay, móng tay bấu vào da thịt. — Ông đã xóa ảnh?
Lần đầu tiên, ông ta quay mặt về phía tôi. Đôi mắt màu nâu xám, sâu hút, long lanh một cách lạnh lẽo, như mặt hồ đóng băng nhìn thấy từ xa. Khi ông ta nhìn tôi, tôi có cảm giác mình bị lột ra thành từng lớp, bị đọc từng ký ức, từng nỗi sợ.
— Tôi không xóa ai cả. — Ông ta nói. — Tôi chỉ trả những gì không thuộc về thành phố này về nơi nó thuộc về. Cái thành phố này đang phình ra từng ngày. Mỗi mét vuông đất, mỗi con hẻm phải được quy hoạch lại. Những người không chịu di chuyển theo bản đồ mới thì phải bị di chuyển.
— Bằng cách nuốt luôn ký ức của người ta?
— Bằng cách giữ cho bản đồ sạch. — Ông ta đáp, không một chút do dự. — Cậu không biết tôi đã phải chùi bao nhiêu con hẻm như thế này sao? Những con hẻm ngoằn ngoèo, những cây cầu gãy, những khu chợ lem nhem… Tôi xóa chúng khỏi bản đồ. Rồi tôi xóa chúng khỏi ký ức. Thành phố đẹp hơn, người sống đẹp hơn. Vậy thôi.
Tôi nhìn ông ta. Nhìn cái cách ông ta nói về ký ức như nói về rác. Trong đầu tôi bỗng hiện lên hình ảnh bà Tư ngồi co ro ở góc đường Cách Mạng Tháng Tám, miệng mấp máy đọc tên những con hẻm không ai còn nhớ. Bà giữ ký ức của một thành phố từng có những người không có giấy tờ, không có bản đồ, chỉ có một cái tên mà ai cũng thuộc.
Rồi trong cơn giận run người, tôi thốt ra câu hỏi mà tôi chưa từng dám nghĩ tới:
— Vậy còn mẹ con? Bà Lan? Bà ấy có trên bản đồ của ông không?
Lần đầu tiên, khuôn mặt ông ta — khuôn mặt của người đàn ông trên biển quảng cáo — khựng lại. Một cái nhíu mày rất nhẹ. Rồi một tiếng thở dài không giấu được.
— Bà Lan. — Ông ta lặp lại, như nuốt tên mẹ tôi qua cổ họng. — Bà ấy từ chối trả lại đơn hàng cuối cùng. Cậu biết đơn hàng đó là gì không?
Tôi không trả lời. Nhưng trong lòng tôi, tôi đã đoán ra.
— Là cậu. — Ông ta nói. — Một đứa trẻ không thuộc về bản đồ này. Mẹ cậu là người giao hàng giỏi nhất của lớp bản đồ ẩn. Bà ấy đã giao hàng trăm người vào nơi họ thuộc về. Nhưng đến lượt cậu, bà ấy không giao. Bà ấy giữ cậu lại, nhận lấy hình phạt, rồi sống mười năm như một người bình thường. Nhờ vậy em mới lớn lên ở đây.
— Tại sao… — Giọng tôi vỡ ra. — Tại sao bà không nói với con một lời?
— Vì luật. — Ông ta bước thêm một bước về phía tôi. — Nếu bà ấy nói ra, cậu phải quay lại. Nếu cậu quay lại, tôi không cần phải xóa ai nữa. Cậu hiểu không? Mọi chuyện xảy ra mấy năm qua — những người biến mất, những con hẻm bị chùi sạch, cái ứng dụng quái quỷ đó… — Ông ta chỉ tay vào chiếc điện thoại trong tay tôi. — Đều từ một lý do duy nhất: cậu vẫn còn ở đây. Cậu đang ép bản đồ ẩn phải hoạt động trở lại.
Tôi lùi lại một bước. Chân tôi chạm phải vũng dầu, trượt nhẹ. Bức tường bê tông lạnh buốt phía sau đỡ lấy lưng tôi.
— Vậy anh Khoa… tại vì con?
— Cậu Khoa biết quá nhiều. — Ông ta nói, lần này giọng nhẹ hơn, như đang giải thích một bài học. — Mà tôi thì không phải là người duy nhất theo dõi cậu.
Tôi quay phắt người lại. Trên màn hình điện thoại, một điểm đỏ mới vừa nhú lên. Nó không nằm dưới chân tôi. Nó nằm cách đó vài mét, chỗ ông ta đang đứng.
Và dòng chữ xám bên dưới điểm đỏ đó đọc là:
“Vũ Đức Hùng — 58 tuổi — Quy hoạch — Điểm mờ gốc.”
Tôi ngẩng lên nhìn ông ta. Ông ta cũng nhìn xuống điện thoại trong tay tôi, mắt không lay chuyển, như thể ông ta đã chờ đợi giây phút này từ rất lâu rồi.
— Thấy chưa. — Ông ta thì thầm. — Tôi đã nói là cậu biết quá nhiều. Bây giờ cậu thấy tôi, và tôi cũng thấy cậu. Không ai trong chúng ta có thể quay lại như trước nữa.
Ông ta quay lưng, bước về phía cửa hẻm. Được mấy bước, ông ta dừng lại, không nhìn tôi, chỉ nói một câu thật khẽ, như nói với chính mình:
— Đơn hàng thứ tư đang chờ cậu. Nếu cậu giao nó, cậu sẽ biết hết. Nếu cậu không giao… — Ông ta ngập ngừng một giây. — …thì sẽ đến lượt cậu nằm trong cái hộp đó.
Ông ta bước ra khỏi hẻm. Tiếng giày da tan dần vào tiếng xe cộ ồn ào ngoài đường lớn.
Tôi đứng lại, một mình, giữa con hẻm không còn đúng hình dạng nó từng có. Chiếc xe của anh Khoa vẫn nằm đổ, đèn đã tắt hẳn. Trên màn hình, điểm đỏ mang tên anh vẫn nhấp nháy đều đặn. Còn điểm đỏ của ông Hùng thì đã biến mất — như thể ông ta chưa từng có mặt ở đây.
Từ ngoài đường, mùi khói bụi và tiếng còi xe ùa vào. Tôi cúi xuống, nhặt chiếc mũ bảo hiểm nứt của anh Khoa lên, phủi lớp bụi mỏng bám trên đó. Bên trong mũ, tôi tìm thấy một mẩu giấy gấp nhỏ, kẹp sau lớp xốp lót đầu. Trên đó, nét chữ nguệch ngoạc viết