Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 10
Mẩu giấy nhỏ đến mức tôi phải nghiêng người, đưa sát vào ánh đèn đường leo lét cuối hẻm mới đọc được. Nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy như viết trong cơn vội vã, nhưng từng chữ vẫn rõ rành rành:
— “Đừng tin ông ta. Điểm thứ tư không phải để giao. Là để đổi.”
Tôi ngồi bệt xuống nền bê tông ẩm, lưng tựa vào bức tường rịn nước. Chiếc nón bảo hiểm nứt vẫn nằm trong tay, còn mùi mồ hôi của anh Khoa phảng phất đâu đó. Mùi của một người vừa mới biến mất khỏi mặt đất này vài phút trước.
Đổi. Đổi cái gì? Với ai?
Tôi lôi điện thoại ra khỏi túi quần. Màn hình vẫn sáng. Điểm đỏ của anh Khoa nhấp nháy đều đặn ở vị trí bãi xe — ngay dưới chân tôi. Như thể một phần con người anh vẫn còn mắc kẹt nơi đây, chưa chịu rời đi.
Tôi bấm vào điểm đỏ đó. Một khung vuông nhỏ mở ra, chữ trắng trên nền đen, giọng nói quen thuộc vang lên trong tai nghe Bluetooth. Người Đưa Đường.
— Đơn hàng thứ tư đã được kích hoạt. Người gửi: không xác định. Người nhận: Lâm Nguyễn. Thời gian gửi: 09/09, mười năm trước.
— Khoan đã, — tôi nói, dù biết nó không phải người để mà nghe giải thích. — Anh Khoa đâu? Anh ấy còn ở đây không?
Im lặng. Rồi giọng nữ đó cất lên, đều đều:
— Anh Khoa hiện là điểm mờ cấp hai. Trạng thái: chưa giải thoát. Thời gian tồn tại trên lớp thật: không còn. Thời gian tồn tại trên lớp ẩn: vô định.
— Giải thoát kiểu gì?
— Hoàn thành đơn hàng mà anh ta đang giữ. Hoặc tìm được người giữ ký ức về anh ta.
Tôi nắm chặt mẩu giấy trong tay, đến mức nó nhàu nát như tờ giấy gói kẹo. Người giữ ký ức. Trong đầu tôi vụt qua hình ảnh mẹ tôi, ba ngày trước khi bà mất. Bà nằm trên giường bệnh, mắt mở to nhìn trần nhà, miệng lẩm bẩm một câu gì đó tôi nghe không rõ. Tôi ngồi cạnh, nắm tay bà, nhưng bà không nhìn tôi. Như thể tôi không ở đó.
Như thể tôi chưa từng ở đó.
Tôi đứng dậy, phóng xe ra khỏi hẻm. Đèn đường vàng vọt kéo dài cái bóng tôi trên mặt nhựa còn ướt. Tôi không đi về nhà. Tôi đi tìm bà Tư.
Góc đường Cách Mạng Tháng Tám lúc mười giờ đêm vẫn đông như hội chợ. Đèn xe buýt quét qua lại, người ta chen nhau trên vỉa hè hẹp, tiếng còi inh ỏi như mưa rào. Bà Tư ngồi ở cái ghế nhựa đỏ đã bạc màu, trước mặt là xấp vé số xếp ngay ngắn. Đôi mắt đục ngầu của bà nhìn vô định vào khoảng không, nhưng khi tôi dừng xe cách bà ba bước chân, bà đã quay đầu lại.
— Ngồi đi. — Bà nói, giọng khàn khàn như đá cuội cọ vào nhau. — Con tới trễ. Bắp kể cho bà nghe rồi.
Tôi ngồi xuống bên cạnh, tháo nón bảo hiểm ra khỏi đầu. Mồ hôi chảy dọc sóng mũi xuống cằm. Tôi kể cho bà nghe mọi chuyện — ông Hùng, anh Khoa, mẩu giấy, cái câu “để đổi” mà tôi không hiểu nổi.
Bà Tư không ngắt lời tôi một lần nào. Khi tôi kể xong, bà cúi xuống, lấy từ trong túi vải bên hông ra một trái quýt nhỏ, bắt đầu lột vỏ bằng đôi tay gầy guộc. Mùi tinh dầu thơm nồng xộc vào mũi tôi.
— Ông Hùng, — bà nói chậm, từng chữ như đặt lên bàn cân. — Ông ta là người mở lớp bản đồ ẩn lần đầu tiên. Không phải người trông coi. Là người mở. Cách đây ba mươi năm.
— Ông ta mở nó để làm gì?
— Để giấu đường. — Bà đặt một múi quýt lên đùi tôi. — Ngày đó thành phố chuẩn bị làm đường trên cao, cắt ngang bốn con hẻm cụt ở khu Bàn Cờ. Ba trăm hộ dân sống trong bốn con hẻm đó. Ông Hùng là kỹ sư quy hoạch ký cái quyết định giải tỏa. Nhưng thay vì đền bù, ông ta tìm cách khác. Gọn gàng hơn. Không tốn tiền.
Tôi đưa múi quýt vào miệng. Vị ngọt chua chen nhau trên lưỡi, đắng nghét ở cuống họng.
— Ba trăm người đó biến mất, — tôi nói, không phải câu hỏi.
— Không biến mất hết. — Bà lắc đầu. — Một số chạy được. Số còn lại… người ta quên họ. Lịch sử quên. Hồ sơ giải tỏa biến thành hồ sơ cải tạo cống. Không ai chết. Chỉ là không ai nhớ họ từng sống ở đó.
Bà đẩy xấp vé số sang một bên, quờ tay nắm lấy cổ tay tôi. Bàn tay bà lạnh và ráp như giấy nhám già.
— Mẹ con. Bà Lan. — Bà Tư cúi đầu xuống gần hơn. — Con biết bả từng làm nghề gì không?
Tôi lắc đầu, rồi nhận ra bà không thấy. Tôi nói khẽ:
— Bả bán vé số. Giống bà.
— Hồi đó thì phải. — Bà Tư buông tay tôi ra. — Nhưng trước đó, bả là người giao hàng cho lớp ẩn. Giống con bây giờ. Bả giao đủ loại đơn. Có đơn nhẹ như lá. Có đơn nặng như đá tảng. Có đơn là một lá thư. Có đơn… là một đứa bé.
Tôi cứng người. Xe buýt chạy ngang, đèn pha quét qua mặt bà Tư, hắt lên hai hốc mắt trũng sâu của bà một màu vàng nhợt nhạt.
— Đơn cuối cùng của bả, — bà nói, — là giao một đứa bé hai tuổi. Người nhận ghi là “thành phố”. Người gửi: không xác định.
Tôi mở miệng, nhưng không có tiếng nào ra. Cổ họng tôi khô như cát.
— Bả không giao, — bà Tư tiếp, giọng chùng xuống. — Bả giữ lại. Nuôi con. Cho con cái tên Lâm. Dạy con đọc bản đồ. — Bà thở dài một hơi dài. — Và bả biết cái giá. Mỗi ngày con lớn thêm một chút, bả mờ đi một chút. Bả mất trí nhớ dần. Không phải bệnh. Là luật.
Tôi nhớ lại những năm cuối đời mẹ tôi. Bà quên dần từng thứ. Quên tên hàng xóm. Quên đường về nhà. Có lần bà đứng giữa chợ, tay cầm bó rau, mắt nhìn quanh như lạc vào một thành phố khác. Tôi khi đó mười lăm tuổi, dắt bà về, nghĩ đó là bệnh tuổi già.
— Vậy đơn thứ tư, — tôi nói, giọng run. — Của mười năm trước. Có phải…
— Phải. — Bà Tư gật đầu. — Là đơn mẹ con không giao kịp. Bả giữ con lại. Giờ đến lượt con quyết định. Giao đi… hay giữ lại.
— Giữ lại cái gì?
— Giữ người. Hoặc giữ ký ức. Chỉ được chọn một.
Tôi đứng dậy, đầu óc quay cuồng như bánh xe mất thắng. Xe cộ vẫn chạy, người ta vẫn cười nói, thế giới vẫn quay. Nhưng trong tai tôi chỉ còn tiếng ù ù. Tôi bước ra lề đường, định nổ máy đi.
— Lâm. — Giọng bà Tư vang lên sau lưng, lần này to hơn, rõ hơn. — Con biết tại sao bà không dạy con đọc lớp bản đồ ẩn không?
Tôi dừng lại, quay đầu.
— Tại vì con đã đọc được nó từ trước khi bà dạy. — Bà Tư nói. — Mẹ con không phải người dạy con. Con là người tự nhớ. Con thuộc về lớp ẩn từ trước khi mẹ con giữ con lại. Đó là lý do con có cái đường chỉ xăm trên tay. Đó là lý do con nhìn mờ một bên mắt. Không phải tai nạn. Là dấu hiệu. Con là người của lớp ẩn. Được sinh ra từ đó. Được gửi ra đây như một đơn hàng.
Tôi nhìn xuống tay trái. Hình xăm nhỏ xíu, nét mờ như vết bầm, một mẩu bản đồ tí hon nằm giữa mu bàn tay. Mười năm nay tôi coi nó là một vết sẹo lạ, chưa từng hỏi ai.
— Vậy đơn mười năm trước, — tôi nói. — Là của tôi gửi cho chính tôi?
— Không. — Bà Tư lắc đầu mạnh, hai tay bà bấu chặt vào vạt áo. — Người gửi là…
Bà chưa nói hết câu. Điện thoại tôi rung lên. Màn hình sáng. Không phải tin nhắn. Không phải cuốc xe. Một dòng chữ đỏ chạy ngang qua màn hình như băng-rôn cảnh báo:
ĐIỂM MỜ MỚI ĐÃ ĐƯỢC TẠO. VỊ TRÍ: CẦU TÔNG ĐỒN. TRẠNG THÁI: KHẨN CẤP. VUI LÒNG ĐẾN TRONG 30 PHÚT. SAU 30 PHÚT, ĐIỂM MỜ SẼ TRỞ THÀNH VĨNH VIỄN.
Tôi cúi xuống nhìn bà Tư. Mặt bà tái hơn cả bình thường, hai tay buông thõng xuống ghế.
— Chuyện gì vậy? — Tôi hỏi.
— Cầu Tông Đồn… — Bà nói như thì thầm. — Đó không phải là điểm mờ của người lớn. Thời gian xử lý ngắn như vậy chỉ dành cho trẻ con.
Tim tôi chùng xuống. Một đứa trẻ. Bị xóa khỏi thành phố.
Tôi vớ lấy nón bảo hiểm, đẩy xe ra khỏi lề. Phía sau, bà Tư gọi với theo:
— Lâm. Đừng quên. Càng cứu được nhiều người, con càng mất nhiều ký ức. Mẹ con là tấm gương trước mặt. Bả giữ con, nhưng bả quên chính mình. Nếu con cứu đứa nhỏ đó tối nay… có thể con sẽ quên tên con.
Tôi siết tay ga, mắt dán vào con đường quốc lộ dài hun hút. Tiếng bà Tư tan dần sau lưng. Tôi không quay đầu lại.
Chỉ nói một mình, giữa tiếng gió lùa qua nón:
— Nếu tôi quên tên mình… thì giữ dùm tôi. Một chút thôi. Đừng bỏ tôi thành điểm mờ.
Tôi phóng xe về phía cầu Tông Đồn. Đèn đường hai bên nhòe ra như hai vệt nước mắt dài. Trong túi áo, mẩu giấy của anh Khoa vẫn còn đó. Dòng chữ nguệch ngoạc như một lời trăn trối:
“Điểm thứ tư không phải để giao. Là để đổi.”
Tôi vẫn chưa hiểu mình phải đổi bằng gì.
Nhưng tôi sắp hiểu. Ngay tối nay.
Điện thoại lại rung. Lần này là tin nhắn. Từ một số lạ.
“Nếu cậu muốn biết ai gửi đơn thứ tư, hãy nhìn xuống dưới cầu Tông Đồn. Người đó vẫn đứng đó. Mười năm rồi. Vẫn đứng đó chờ cậu.”