Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 8
Nắp hộp bật mở.
Không có ánh sáng chói lòa. Không có khói. Không có tiếng động nào cả. Chỉ có một mùi hương — mùi hồi, mùi quế, mùi gừng nấu với đường thắng. Mùi của một nồi nước chè mà ai đó đã nấu rất lâu, rất lâu rồi. Mùi của một căn bếp cũ. Mùi của mẹ.
Tay tôi đông cứng giữa không trung. Trong hộp là một tờ giấy gấp tư, ngả vàng như giấy khen ngày xưa tôi được phát hồi lớp Bốn. Trên mặt giấy, nét chữ run run, mực xanh đã phai:
“Lâm, con đừng giao đơn này. Mẹ xin lỗi.”
Tôi chưa kịp đọc lần thứ hai thì bàn tay người áo trắng đã đặt lên vai tôi. Nhẹ. Lạnh. Không phải cái lạnh của người sống.
— Đừng đọc tiếp — giọng ông ta trầm, đều, như thể đã nói câu này cả trăm lần. — Cậu đọc tiếp là mọi chuyện bắt đầu lại từ đầu. Cậu hiểu không?
Tôi ngẩng lên. Kính gọng mảnh. Mắt sau tròng kính không có màu nâu, không có màu đen — chỉ là một vùng xám lặng lẽ, như bức ảnh cũ bị phơi nắng quá lâu. Tôi hỏi, giọng tôi khô như lá:
— Ông Hùng hả?
— Không cần biết tên. — Ông ta rút tay về, phủi phủi ống tay áo như vừa chạm vào bụi. — Chỉ cần biết một điều: cái hộp trong tay cậu là cái bẫy. Mẹ cậu đóng nó lại mà không biết. Còn cậu, cậu đang định mở nó ra. Ai mở cái bẫy của chính mình thì người đó biến mất. Luật là luật.
— Luật của ai? — Tôi siết tờ giấy trong tay, mực xanh dính vào lòng bàn tay tôi một vệt dài. — Của ông? Của cái ứng dụng? Của cái thành phố này?
Ông ta cười. Nụ cười không chạm tới mắt.
— Của cậu. Cậu tự tạo ra nó mà. Mười năm trước, ở bờ sông, cậu đã ký cái hợp đồng đó. Không nhớ à?
Sông.
Tôi biết ông ta đang nói về cái gì. Ngày tôi lên tám, tôi rớt xuống sông. Người ta vớt tôi lên ở khúc cầu cũ, khúc cầu mà bây giờ không còn trên bản đồ. Tôi nằm viện ba ngày. Mẹ tôi ngồi cạnh giường suốt ba ngày, không ăn, không ngủ. Sau lần đó, tôi sợ nước. Sau lần đó, tôi không nhớ mặt cha tôi nữa — ông biến mất khỏi ký ức tôi không dấu vết, dù mẹ kể ông chết bệnh hồi tôi bốn tuổi.
Nhưng bây giờ, trước mặt người áo trắng, tôi bắt đầu thấy những mảnh vỡ. Mặt nước đục. Bàn tay đưa xuống. Một giọng nữ hét tên tôi. Và một mùi — mùi chè hồi quế, đúng cái mùi trong hộp. Bữa đó mẹ nấu chè để đợi tôi về. Nhưng bữa đó tôi đã không về nhà theo con đường quen.
Tôi run. Không phải vì lạnh.
— Bây giờ tôi phải làm gì? — Tôi hỏi, không nhìn ông ta, nhìn xuống chân mình. Đôi giày mòn của thằng shipper đứng cách vũng nước ba tấc. — Nếu tôi không giao hộp, mấy người biến mất thì sao? Bà con ở hẻm 47, ông bạn già hôm qua, họ không được nhớ lại à?
Ông ta im lặng. Người áo trắng phía sau đưa tay nhìn đồng hồ. Tôi hiểu. Họ đến đây không phải để giết tôi. Họ đến để thuyết phục. Và cách thuyết phục hiệu quả nhất là để tôi tự nguyện bỏ cuộc.
— Bà con đó… — Ông ta nói chậm, từng tiếng một, — là cái giá cậu phải trả. Cậu giao một đơn, một người được nhớ lại. Nhưng cậu mất một mảnh ký ức. Đến giờ cậu đã giao ba đơn. Cậu mất ba mảnh. Cậu còn nhớ tên người bạn học cấp Hai của cậu không?
Tôi khựng lại.
Có một cái tên vừa thoát khỏi đầu tôi. Hôm qua còn ở đó. Tôi biết chắc nó vừa ở đó — tôi còn nhớ cái nốt ruồi trên môi nó, cái giọng cười khàn khàn, cái xe đạp cũ nó hay dựng trước cổng trường. Nhưng tên nó… Tên nó…
— Ba mảnh rồi. — Ông ta gật đầu, giọng không vui cũng không buồn. — Cậu còn hai mươi ba lần nữa để quên sạch. Rồi cậu giao đơn của chính mình. Rồi thành phố đổi bản đồ. Cậu hiểu chưa?
— Còn ông? — Tôi ngẩng lên. — Ông là ai trong chuyện này? Ông được gì?
Lần đầu tiên, cái vùng xám sau tròng kính kia động đậy. Có gì đó lóe lên rồi tắt ngấm.
— Tôi là người thứ nhất. — Ông ta nói, và giọng đổi hẳn, khàn đi, như thể câu này ông ta giữ trong cổ họng mấy chục năm. — Mười lăm năm trước, tôi xóa một con hẻm ở quận Bốn. Muốn hiện đại hóa khu phố. Một tháng sau, vợ tôi quên tôi. Con tôi quên tôi. Sổ hộ khẩu của tôi biến khỏi công an phường. Đó là giá của người đi trước. Còn cậu — cậu không phải người đi trước. Cậu là món quà mẹ cậu để lại trước khi bị nuốt. Và cậu là cách duy nhất để cái thuật toán này chết cùng cậu.
Tôi nhìn ông ta. Một người già hơn sáu mươi tuổi mặc áo sơ mi trắng, đứng trên bờ mương Cầu Muối, nói với tôi bằng cái giọng của một người đã chết từ lâu mà chưa được nhớ lại. Tôi không biết tin ông ta bao nhiêu. Nhưng tôi biết một điều: ông ta không nói dối về vụ vợ con ông ta. Cái cách ông ta nhắc đến họ — không thương hại, không đau đớn, chỉ là khoảng trống — đó là cách một người nhìn lại cái hố ai cũng nhìn thấy mà không ai nhớ nó từng có gì bên trong.
— Anh Lâm! Người đâu mà đông dữ vậy!
Giọng Bắp từ đâu chạy tới. Thằng nhóc lách qua hẻm nhỏ bên hông chợ, tóc đen bết mồ hôi, tay cầm một nửa ổ bánh mì. Nó khựng lại khi thấy ba người áo trắng. Mắt nó đảo nhanh như con thằn lằn.
— Đi! — Tôi gắt.
— Khoan đã. — Ông Hùng quay sang Bắp. — Nhóc này là nhân chứng cũ đấy. Mười hai tuổi, từng nhìn thấy một đơn hàng giống hệt của mày. Tụi tao xử lý xong rồi mà sao nó vẫn nhớ? Chưa xóa sạch à?
Người phía sau ông ta lách tới. Bắp lùi một bước, mắt tròn xoe. Tôi biết cái cảm giác đó — cái cảm giác vừa nhận ra mình có một vết nứt trong ký ức, một cái lỗ ai đó đục khoét rồi bỏ dở. Thằng nhóc đứng hình, tay buông thõng, ổ bánh mì rơi xuống đất.
Và tôi hiểu ra.
Bắp là người thứ hai. Bắp là món nợ treo lơ lửng. Ông ta để Bắp sống vì Bắp còn có ích — một con mắt ngoài hệ thống, một cái tên sót lại trong cuộc kiểm kê. Nhưng bây giờ, khi tôi đã gần mở cái hộp, Bắp không cần thiết nữa.
— Đừng động vào nó! — Tôi hét, và người tôi lao về phía trước trước cả khi đầu tôi kịp quyết định.
Tôi chụp lấy vai Bắp kéo mạnh. Thằng nhóc loạng choạng, cà hai chúng tôi suýt ngã xuống mương. Người áo trắng đưa tay chụp hụt, tôi nghe một tiếng “chụp” lạnh tanh sau gáy. Nhưng cái hộp trong tay tôi — cái hộp nhỏ xíu với hai cái nắp — vẫn còn đó.
Và nó đang nóng lên.
Tôi cúi xuống nhìn. Trên nắp hộp, một dòng chữ mới hiện ra, không phải mực xanh, mà là ánh vàng mờ mờ như sương:
“Đơn 04: Người nhận — mẹ của người gửi. Người gửi — chính nó. Không được trả, không được hủy.”
Ông Hùng cũng cúi xuống đọc. Lần đầu tiên, cái mặt nạ lạnh tanh của ông ta nứt ra. Ông ta lùi một bước, tay đưa lên như muốn giật lấy hộp nhưng lại thôi.
— Không được… Không phải mười năm trước… đến giờ chưa tới hạn…
— Hạn gì cơ?
— Hạn cậu trưởng thành. Hạn cậu nhận ra mình là ai. — Ông ta nhìn tôi, và trong vùng xám sau tròng kính, có gì đó lần đầu tiên giống sợ hãi. — Cậu mở nắp ra rồi. Cậu đọc được rồi. Mọi chuyện đã bắt đầu lại. Tụi tao không chặn được nữa.
Ông ta quay người. Ba bóng áo trắng rút lui về phía chiếc xe đen, không chạy, không vội, chỉ bước đều như ba bóng đèn tắt dần dưới nắng chiều. Trước khi lên xe, ông Hùng ngoái lại một lần.
— Cậu còn hai mươi ba mảnh ký ức. Đừng phí chúng. Và nhớ cho: người giữ ký ức cuối cùng của cậu không phải mẹ cậu. Không phải bà Tư. Người đó đang ở gần cậu hơn cậu tưởng.
Cửa xe đóng lại. Chiếc xe đen trườn đi trên bờ mương, im phăng phắc như một con rắn rời tổ.
Tôi đứng đó, tay vẫn siết vai Bắp. Thằng nhóc run lẩy bẩy, mắt vẫn nhìn theo chiếc xe.
— Anh Lâm… — Giọng nó nhỏ xíu. — Cái ông đó… ổng nói con từng thấy cái hộp. Con không nhớ gì hết. Mà mẹ con mất ba năm rồi, con cũng không nhớ mặt mẹ con nữa. Anh ơi, con có bị xóa giống mấy người kia không anh?
Tôi quỳ xuống ngang tầm mắt nó. Nửa ổ bánh mì nằm dưới đất, bẩn nước mương. Tôi nhặt nó lên, phủi sơ rồi đưa lại cho thằng nhóc.
— Mày còn nhớ mặt anh không?
Bắp gật đầu.
— Còn nhớ tiếng bà Tư không?
Nó gật đầu tiếp.
— Còn nhớ tên mày không?
— Dạ, con tên Bắp. — Nó nói, và có gì đó sáng lên trong mắt nó. — Bắp vì ngày nhỏ mẹ con hay nấu bắp cho con ăn.
Tôi đặt tờ giấy mực xanh vào tay nó, gấp lại cẩn thận.
— Vậy mày giữ cái này. Đây là ký ức cuối cùng của mẹ anh. Anh không giữ nổi vì chính anh sẽ mất nó. Mày giữ giùm anh. Được không?
Bắp nhìn tờ giấy một giây, rồi nhét sâu vào túi áo trong cùng, chỗ nó hay giấu mấy đồng tiền lẻ đánh giày được. Nó gật đầu chắc nịch, cái đầu nhỏ như trái bắp rang.
Rồi tôi đứng dậy. Trời bên kia chợ Cầu Muối đổi màu — vàng úa sang cam thẫm. Cái nóng Sài Gòn dịu xuống một chút. Tôi nhìn chiếc hộp trong tay mình. Nắp đã đậy lại, nhưng bên trong nó phát ra một thứ ánh vàng mờ mờ, nhè nhẹ, đủ để tôi biết nó chưa hề tắt.
Và trên màn hình điện thoại — cái màn hình tôi đã tưởng mình t