Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 6
Bóng người nhỏ ló ra khỏi góc tối, bước về phía Lâm với dáng đi lệch hẳn sang một bên như vừa bị đau chân. Khi nó vào vùng sáng từ màn hình điện thoại hắt xuống, Lâm mới thấy rõ gương mặt lem luốc và cái mũ lưỡi trai quá khổ trễ xuống tận mắt.
— Anh Lâm! Anh Lâm phải không? — thằng bé nói, giọng vừa mừng vừa sợ. — Em chờ anh nãy giờ. Bà Tư kêu em đứng đây đợi. Bả nói, “nếu thấy thằng nhỏ nào cầm điện thoại mà mặt mày tái mét, dắt nó tới tao.”
Lâm siết chặt điện thoại trong túi, mắt vẫn dán về phía cuối con hẻm – nơi tiếng “tít… tít…” vừa réo gọi anh chỉ vài phút trước. Nhưng ở đó giờ chỉ còn bức tường gạch cũ, rêu mọc lem nhem, không cửa, không lối vào.
— Mày là ai? Sao biết tao?
Thằng bé hếch mặt lên, cười toe, hai cái răng cửa đen vì bụi:
— Em là Bắp. Em đánh giày ở chợ Cầu Muối. Bà Tư kể nhiều về anh rồi, ảnh, ảnh… — nó đưa tay quệt mũi — … ảnh “đi lạc mà nhớ đường.” Bả nói đúng hong? Anh đi đường vòng cũng không lạc?
Lâm không đáp. Trong đầu anh, hình ảnh người phụ nữ đứng bên bờ nước vẫn còn in rõ mồn một. Cái dáng gầy, vai hơi so, tóc búi cao. Mẹ còn sống. Câu hỏi đó như cái xăm gãy còn ghim trong ngực, đau nhức cả khi thở.
— Tối rồi mày lang thang trong hẻm làm gì? — Lâm hỏi, kéo mũ bảo hiểm xuống qua mặt.
— Bà Tư kêu em đứng đây — Bắp lặp lại, hơi bướng. — Bả nói tối nay sẽ có chuyện. Có bóng người đứng cuối hẻm. Có tiếng kêu “tít tít”. Và anh sẽ tới. Bả nói y chang vậy luôn.
Lâm khựng lại. Bà Tư biết trước? Người phụ nữ bán vé số mù ngồi góc Cách Mạng Tháng Tám hơn bốn chục năm – anh chỉ gặp bà đúng một lần cách đây ba ngày, lúc bà dòm… không, lúc bà ngẩng lên nhìn về phía anh dù đôi mắt đã chẳng thấy gì.
— Bà Tư giờ ở đâu?
— Vẫn chỗ đó. Nhưng bả kêu em dắt anh tới chỗ khác trước. — Bắp níu ống quần Lâm, kéo ngược ra đầu hẻm. — Chỗ này hôi rình, ở chi lâu vậy. Đi mà coi cây cầu.
— Cây cầu nào?
— Cái cầu “không còn trên đời.” Bả nói vậy. “Con đưa nó tới cái cầu không còn trên đời.”
Gần nửa tiếng sau, họ dừng trước một con mương nước đen ngòm cắt ngang con hẻm nhỏ đâm ra đường Tân Hòa Đông. Đêm đã khuya, đèn đường thưa thớt, nước mương đứng im phăng phắc như một tấm gương bám bụi.
Lâm dựng xe máy bên lề, rọi đèn pin điện thoại xuống mép mương. Bê tông có một khớp nối kỳ lạ, hai bên là hai mảng gạch xây nhô lên, chỗ tiếp giáp được trét vữa nhám nhem — dấu vết của một cái gì đó vừa bị đập bỏ không lâu.
Ứng dụng Tốc Hành rung lên trong túi áo. Không phải thông báo cuốc xe. Màn hình mở ra lớp bản đồ ẩn, và ngay dưới vị trí nhấp nháy đỏ của anh, một đường vẽ màu xám đứt đoạn hiện ra, kéo ngang con mương từ bờ này sang bờ kia.
Lâm chạm vào đường đứt đó. Một khung chữ nhỏ bật lên:
Điểm mờ 002 — Cầu Ông Bảy (1972–2011)
chỉ tồn tại trong ký ức cư dân 12.700 ngày, bị xóa khỏi bản đồ năm 2011, sau 4.817 lần đi qua mỗi ngày.
Bắp thò đầu vào màn hình, mắt sáng rực:
— Cầu Ông Bảy! Em nghe người ta nói rồi! Hồi đó đi qua con mương này hong có cầu là phải bơi, mà nước này bơi là chết liền. Ba em nói, hồi ổng nhỏ, ổng đi qua cây cầu này mỗi ngày đi chợ. Rồi năm 2011, người ta dẹp lấy đất xây nhà lầu. Cầu biến mất. Ai nhắc tới bị cười kêu “kể chuyện ma.”
Lâm cúi xuống, chạm tay vào mảng gạch chỗ giao nhau. Bàn tay anh lạnh đi kỳ lạ. Không phải lạnh vì nước mương — mà lạnh như vừa chạm vào thứ gì đó đang ngủ. Một cảm giác ớn người chạy dọc xương sống, dội thẳng lên đầu ngón tay trái, nơi hình xăm mẩu bản đồ nhỏ xíu trên cổ tay bỗng ngứa ran như kiến bò.
— Anh cảm gì hả? — Bắp hỏi, mắt lấm lét.
Lâm giật tay lại. Anh không trả lời. Màn hình điện thoại lại nhảy lên một dòng chữ đỏ:
Đơn hàng mới khả dụng.
Người nhận: Chợ cầu Ông Bảy.
Điểm giao: chính giữa con mương, 2 giờ 17 phút sáng.
Ghi chú: ta muốn người ta nhớ lại tên tôi.
— Hai giờ mười bảy? Gì kỳ vậy trời? — Bắp lùi lại một bước. — Giờ đó là giờ người ta ngủ ngon hết rồi. Anh mà giao cái gì dưới mương giờ đó coi chừng hong về được đâu.
Lâm liếc đồng hồ. Hai giờ mười bốn. Anh còn đúng ba phút.
Trong đầu anh, hai giọng nói chọi nhau. Một giọng bảo đây là chuyện điên rồ, quay xe về, xin nghỉ một cuốc. Cuốc này không giống cuốc kia. Cuốc này ghi rõ giữa con mương. Không có đèn, không có khách, không ai thấy. Nếu anh té xuống đây, chắc tới sáng mới có người phát hiện nổi lên. Giọng kia chỉ nói một câu, đơn giản thôi: Đơn hàng nào cũng dẫn tới một điểm mờ. Giao xong, người ta được nhớ lại.
Và trong số những điểm mờ đó… có thể có mẹ anh.
Anh mở cốp xe, lấy trong túi ra vật duy nhất được chuẩn bị sẵn trong cái hộp nhỏ để trên yên xe từ chiều: một cuốn sổ tay bìa da cũ nát, bên trong viết chì nguệch ngoạc. Lâm lật nhanh hai trang đầu. Toàn những dòng chữ nghiêng nghiêng, câu cú lộn xộn, giống như người viết vừa chạy vừa ghi. Trang cuối cùng ghi một dòng chữ đậm hơn:
Nếu người giao hàng đọc được trang này, hãy giao nó giữa cầu lúc nước lặng nhất.
Chữ đó. Nét chữ đó.
Tay Lâm run bắn, suýt đánh rơi cuốn sổ. Anh nhận ra nét chữ ấy trước cả khi bộ não kịp xử lý. Cái cách chữ “giao” viết giống hệt chữ “giao” trên tờ giấy dán ở thùng hàng hôm trước — nguệch ngoạc, run rẩy, như được viết bằng tay trái trong bóng tối. Nhưng người viết nó không phải Chú Tám. Không phải anh Khoa. Không phải người giao Hộp Đỏ.
Người viết nó là mẹ anh.
— Mẹ ơi… — Lâm buột miệng, giọng khản đặc. Bắp nhìn sững, không hỏi gì. Đứa bé dường như cảm nhận được có gì đó rất không ổn.
— Anh Lâm? — nó khẽ gọi. — Anh sao vậy?
Lâm không trả lời. Anh nhảy xuống mép mương, xắn quần tới gối. Nước mương lạnh buốt chạm vào da anh, và tim anh đập dồn dập, ký ức về con sông ngày nhỏ ùa về — dòng nước xoáy, tiếng hét, bàn tay người lớn bị tuột khỏi tay anh. Anh khép mắt, hít một hơi thật sâu. Không được ngất. Không phải bây giờ. Bước thêm một bước. Rồi một bước nữa.
Đúng hai giờ mười bảy, khi mặt nước mương đứng yên đến mức có thể nhìn thấy đáy, một cái gì đó xuất hiện dưới chân Lâm. Không phải cá. Không phải rác. Mà là những phiến gạch cũ, xếp thẳng hàng theo hình cầu, nổi lên khỏi mặt nước như thể một nhịp cầu vừa trồi lên từ đáy. Chỗ Lâm đứng trở thành đầu cầu bên này mương. Và ở đầu cầu bên kia, một bóng người ngồi xổm, cầm trên tay chiếc đèn bão nhỏ.
Không phải mẹ anh. Là một người đàn ông lớn tuổi, gày gò, mặc áo bà ba bạc màu. Ông ta không nhìn Lâm. Ông ta chỉ nhìn xuống cuốn sổ trên tay anh.
— Đưa tôi cuốn sổ — ông ta nói, giọng khô khốc. — Đó là cuốn sổ của vợ tôi. Tôi viết tên bả lên đó mỗi ngày. Rồi một bữa tôi quên. Cái bữa tôi quên đó, người ta xóa tên bả đi. Bả biến mất khỏi chợ. Biến mất khỏi ký ức con cái bả luôn.
Lâm cầm cuốn sổ siết chặt. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng.
— Ông là ai?
— Tui là chồng bả — người đàn ông nói, mắt vẫn dán vào cuốn sổ. — Và cuốn sổ này là một phần của bả. Ông giao nó cho tui, tức là ông mở được một điểm mờ. Nhưng nghe kỹ nè. — Ông ta xích lại gần hơn, cây đèn bão soi rõ khuôn mặt sạm nắng, hốc mắt sâu hoắm. — Điểm mờ của bả không phải cái cầu. Cái cầu chỉ là chỗ đứng cuối cùng. Người muốn giữ ký ức về bả phải là con bả. Mà con bả… — ông ta ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt Lâm — … là ai thì ông phải tự hỏi.
Chưa kịp để Lâm hiểu hết, mặt mương lại động. Những phiến gạch cầu bắt đầu lún xuống từng nhịp, như thủy triều đang nuốt dần con cầu vừa hồi sinh. Bóng người đàn ông nhạt đi nhanh chóng, tan vào đêm. Cuốn sổ trên tay Lâm nóng ran lên. Trang đầu tiên tự mở.
Và trên trang giấy trắng, một dòng chữ mới đang hiện ra từng chữ một, như có bàn tay vô hình đang viết:
Lâm Nguyễn. Điểm mờ 000. Người gửi: mẹ — ngày gửi 10 năm trước.
Sau lưng anh, trên bờ mương bên kia, Bắp hét lên một tiếng:
— Anh Lâm ơi! Có đèn! Đèn bự! Có người tới!
Lâm quay phắt người. Hai luồng đèn pha trắng lóa từ một chiếc xe hơi đang dừng lại đầu hẻm đâm thẳng xuống con mương, quét hết cầu, hết bờ, hết cả chiếc xe máy của anh. Một giọng đàn ông già dặn, bình thản, vang lên trong loa phóng thanh gắn trước mui xe:
— Nguyễn Hoàng Lâm, 22 tuổi, mã số shipper TH-1144. Anh đang can thiệp trái phép vào lớp bản đồ đã ngưng hoạt động năm 2011. Yêu cầu anh giải tán ngay. Đây là cảnh cáo cuối cùng trước khi chúng tôi ghi anh vào hệ thống thu hồi.
Đèn pha tắt phụt. Cửa xe mở. Ba bóng người bước ra, một trong số đó mặc áo sơ mi trắng đóng thùng, đeo kính, dáng đi chậm rãi như