Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 4
3 giờ sáng. Sài Gòn chìm trong thứ ánh sáng nhân tạo nhờ nhờ, vắng đến mức nghe rõ tiếng xích sắt của một con chó hoang kéo lê trên mặt đường.
Lâm đứng dưới chân cầu Chữ Y cũ — cây cầu đã bị tháo dỡ từ nhiều năm trước, chỉ còn lại trụ bê tông mục nát nhô lên khỏi mặt nước đen đặc. Anh không nhớ vì sao mình ở đây. Mảnh giấy trong túi áo đã dẫn anh tới. Bàn tay trái vẫn ngứa ran nơi hình xăm bản đồ nhỏ xíu.
Anh dắt xe máy qua con hẻm hẹp, tiếng đèn pin rẻ tiền quét một vệt vàng vọt trên nền đất ẩm. Ở ngã ba — nơi mảnh giấy chỉ đến — một bóng người ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp, khuất sau đống thùng giấy. Mùi mì gói và thuốc lá rẻ tiền xộc vào mũi.
— Ngồi đi.
Giọng khàn đặc. Lâm giật mình, đèn pin lia về phía phát ra tiếng nói. Một người đàn ông gầy rộc, tóc bạc cắt sát, mặt đầy vết sẹo — không phải vết thương do tai nạn, mà là những vết lõm tròn trịa như ai đó áp một vật nóng lên da rồi bỏ đi. Ông ta mặc chiếc áo sơ mi cũ bạc màu, tay cầm một lon bia còn dang dở.
— Ông là ai? — Lâm hỏi, không ngồi. Anh đứng cách ông ta ba mét, một chân hơi chếch về phía sau, sẵn sàng lùi.
— Thằng Phong gọi tao là Chú Tám. — Người đàn ông nhấp một ngụm bia, đặt lon xuống cạnh chân ghế. — Nhưng mày không cần biết tên tao. Mày chỉ cần biết tao là người cuối cùng còn nhớ mẹ mày.
Lâm khựng lại. Đèn pin trong tay anh khẽ rung.
— Mẹ tôi mất rồi. Ba năm trước.
— Bà ấy mất, đúng. Nhưng bà ấy mất trước cả khi mất. — Chú Tám ngước lên, đôi mắt ông ta sâu hoắm, tròng mắt nhạt màu như bị pha loãng. — Mày biết khoảng khắc cuối cùng mẹ mày còn tỉnh táo, bà ấy nói gì không?
Lâm nuốt khan. Anh nhớ căn phòng bệnh trắng toát, tiếng máy thở, mùi cồn. Mẹ anh nắm tay anh, môi mấp máy. Anh đã cúi sát xuống. Và bà nói một câu mà suốt ba năm qua anh không tài nào nhớ nổi.
— Bà ấy bảo mày… — Chú Tám rút từ trong túi ra một điếu thuốc, không châm, chỉ ngậm. — Bà ấy bảo mày đừng mở chiếc hộp nào nữa cả. Đốt hết đi. Và về nhà.
— Không thể nào. — Lâm lắc đầu. — Mẹ tôi chưa bao giờ…
— Mẹ mày biết mày sẽ nhận được đơn hàng đầu tiên. Bà ấy biết trước cả mười năm. — Chú Tám nghiêng người về phía trước, giọng hạ xuống gần như thì thầm. — Vì bà ấy từng là người giao hàng. Giống mày bây giờ.
Không khí trong hẻm đặc lại. Lâm cảm giác như mặt đất dưới chân mình vừa nứt ra một đường. Anh nhớ mẹ anh — bà Lan bán tạp hóa nhỏ ở khu Bàn Cờ, ngày ngày ngồi sau quầy tính tiền, tay run run đếm từng tờ tiền lẻ. Một người phụ nữ bình thường đến mức không ai nhớ tên. Vậy mà…
— Bà ấy giao cái gì? — Lâm hỏi.
— Người. — Chú Tám nhả điếu thuốc ra, giọng đều đều như đang kể chuyện thời sự. — Cái lớp bản đồ dưới chân mày đó, nó cần người dẫn đường. Mỗi người dẫn đường có một nhiệm vụ: giao những thứ đã bị xóa khỏi ký ức thành phố trở về đúng chỗ. Mẹ mày làm chuyện đó hơn hai mươi năm. Rồi bà ấy gặp ba mày. Rồi bà ấy giao… mày.
Lâm lùi lại một bước. Lưng anh chạm vào bức tường gạch ẩm. Những vết nứt trên tường như những con rắn đen chạy dài.
— Ông nói nhảm rồi. — Anh gằn giọng. — Tôi sinh ra ở bệnh viện Hùng Vương. Có giấy khai sinh. Có ảnh thôi nôi. Mẹ tôi…
— Mẹ mày nhận mày từ tay một người khác. — Chú Tám đứng dậy, chiếc ghế nhựa kêu rít lên mặt đất. — Đêm đó trời mưa. Bà ấy giao xong đơn hàng cuối cùng và lẽ ra phải trả mày về chỗ cũ. Nhưng bà ấy giữ mày lại. Đó là lý do bà ấy chết trẻ. Bởi vì bà ấy vi phạm luật.
— Luật gì?
— Luật cân bằng ký ức. — Chú Tám chìa bàn tay phải ra, các ngón tay run nhẹ. Trên lòng bàn tay ông ta có một hình xăm — giống hệt hình xăm trên tay trái Lâm, nhưng đã mờ gần hết, chỉ còn lại vài nét run run như dấu vết của một con đường đã bị ai đó xóa bằng dao. — Tao từng làm nghề này. Tao từng là điểm mờ. Đến khi tao không còn giao được gì nữa, lớp bản đồ trả tao về — nhưng xóa sạch ký ức của tao về những người tao đã cứu. Tao chỉ còn nhớ một thứ duy nhất.
— Là gì?
— Người đàn bà giao mày. — Ông ta nhìn thẳng vào mắt Lâm. — Mẹ mày là người tốt nhất trong số chúng ta, Lâm ạ. Và mày là đơn hàng duy nhất bà ấy không chịu giao đi. Nên mày phải hiểu — bây giờ mày đang nợ một món nợ không phải với tao, mà với cả thành phố này.
Lâm im lặng. Trong túi quần, điện thoại anh rung lên. Không phải một tin nhắn. Mà là tiếng “tít” lạnh lùng của ứng dụng giao hàng.
Đơn hàng mới. Số 004.
Anh móc điện thoại ra. Màn hình sáng lên trong bóng tối. Đơn hàng hiển thị:
Người gửi: Nguyễn Thị Lan (đã mất).
Người nhận: Lâm Nguyễn.
Địa chỉ giao: 7B, hẻm 147, đường Vườn Chuối.
Ghi chú: Con đã mở hộp rồi. Giờ con phải giao nó đi. Đừng đến muộn.
Lâm nhìn chằm chằm vào màn hình. Ngón tay cái anh run đến mức suýt làm rơi điện thoại. Đơn hàng này có ngày tạo: mười năm trước. Ghi chú viết bằng chính nét chữ nguệch ngoạc của mẹ anh — nét chữ anh nhìn suốt thời thơ ấu trên những tờ hóa đơn tạp hóa.
— Chú Tám… — Giọng Lâm nghẹn lại. — Cái này…
Anh quay người lại. Chiếc ghế nhựa trống không. Đống thùng giấy vẫn còn đó. Lon bia vẫn còn đó, hơi lạnh còn đọng trên mặt nhôm. Nhưng người đàn ông đã biến mất. Không một tiếng động. Không một dấu chân. Như thể ông ta chưa từng ngồi đó.
Trên mặt ghế, có một tờ giấy nhỏ. Lâm run tay nhặt lên. Chỉ một dòng chữ nguệch ngoạc bằng bút chì:
“Đây không phải là đơn hàng của mày. Đây là đơn hàng của mẹ mày. Mày chỉ là người giao cuối cùng.”
Lâm đứng chôn chân dưới chân cầu đã biến mất. Đêm Sài Gòn bỗng lạnh đến mức anh phải kéo cổ áo lên. Anh nhìn lại màn hình điện thoại. Ứng dụng giao hàng vẫn sáng. Nhưng bản đồ trên đó không còn là bản đồ thành phố nữa.
Nó là một mạng lưới những con đường mảnh như chỉ, đan vào nhau như mạch máu. Những con hẻm không tên. Những cây cầu đã bị xóa. Những ngã ba không còn tồn tại. Và trên mạng lưới đó, rải rác những chấm tròn nhỏ xíu, lờ mờ như nốt ruồi mờ trên da.
Một trong những chấm đó — ngay dưới chân anh — có ghi chữ: “Điểm mờ 001. Người bị xóa: Nguyễn Văn Phong.“
Lâm không biết ông Phong là ai. Nhưng khi anh chạm ngón tay vào chấm sáng đó, một luồng ký ức lạ lùng như nước lũ tràn qua đầu anh: một người đàn ông đội nón lá, đứng ở ngã tư, tay cầm xấp vé số. Một người vợ. Một đứa con gái nhỏ. Một buổi chiều mưa. Một chiếc xe tải mất lái. Rồi tất cả… biến mất. Như chưa từng có.
Anh rụt tay lại. Điện thoại rơi xuống đất, màn hình vỡ một đường nứt chạy chéo qua tấm bản đồ ẩn.
Trên nền hẻm tối đen, chiếc hộp đỏ không biết từ lúc nào đã xuất hiện trở lại, đặt ngay trước mặt anh. Nắp hộp hé mở. Bên trong trống không — chỉ còn một tấm ảnh cũ kỹ, nhàu nát. Mặt sau tấm ảnh, nét chữ nguệch ngoạc quen thuộc:
“Xin lỗi con. Mẹ không giao con đi được.”
Và điện thoại vỡ màn hình trên mặt đất bất ngờ sáng lên. Ứng dụng báo một đơn hàng mới — lần này, không có người gửi. Không có địa chỉ. Chỉ có một dòng chữ:
“Điểm mờ tiếp theo: ngươi.”
Lâm ngẩng đầu lên. Cuối con hẻm, một bóng người đứng lặng trong bóng tối, tay cầm chiếc đèn pin — nhưng đèn không sáng. Người đó quay mặt về phía anh, rồi lùi dần vào màn đêm, từng bước, từng bước, cho đến khi chỉ còn lại một tiếng “tít… tít…” vang lên đều đặn.
Tiếng tít. Giống hệt tiếng phát ra từ căn nhà bỏ trống ở hẻm 7B.
Và trong túi áo Lâm, tờ giấy mảnh từ Chú Tám bỗng ấm lên. Anh mở ra xem lần nữa. Dòng chữ bút chì đã biến mất. Thay vào đó là một ký hiệu mới — hình chiếc hộp đỏ. Có chân. Đang bước về phía anh.