Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 3
Bóng tối trong hẻm 7B đặc quánh như mực. Lâm đứng bất động, tai ù đi vì câu nói của Bắp vừa buông xuống như một nhát dao. Người đàn bà gửi anh đi. Mười năm trước.
— Gửi… đi đâu? — Anh hỏi, giọng khản đặc, tay siết chặt chiếc hộp đỏ chân đến mức khớp ngón trắng bệch.
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng “tít… tít…” trong căn nhà vẫn đều đặn vang ra, mỗi nhịp lại kéo căng một sợi dây vô hình trong lồng ngực Lâm. Anh đưa tay quờ quạng, chạm vào vai Bắp — bàn tay nhỏ xíu, run lẩy bẩy.
— Bắp, mày còn đó không?
— Còn. — Giọng thằng bé nhỏ như hạt đậu rơi trên lá. — Nhưng mà anh phải chọn đi. Đèn tắt rồi, ứng dụng chắc cũng sắp…
Chưa dứt câu, màn hình điện thoại trong túi Lâm bùng sáng. Anh rút ra, ánh xanh lè hắt lên mặt anh một màu nhợt nhạt kỳ dị. Ứng dụng Tốc Hành không còn là ứng dụng Tốc Hành nữa. Logo quen thuộc biến mất, thay vào đó là một khung đen tuyền, chữ xanh chạy dọc:
“Điểm giao #4405 — Người nhận: Đang chờ. Thời gian còn lại: 04:47:12. Nếu quá hạn, ký ức về hình dáng người nhận sẽ bị thu hồi vĩnh viễn. Bạn có muốn mở đường?”
Hai nút. MỞ và ĐÓNG. Đơn giản đến tàn nhẫn.
— Bắp, — Lâm nói, mắt vẫn dán vào màn hình. — Người trong nhà đó… là mẹ tao?
Thằng bé im lặng ba giây. Rồi:
— Em không dám nói. Nhưng mà… nếu anh mở cửa, anh sẽ quên một thứ khác. Em nghe người ta nói vậy.
Lâm ngẩng phắt lên. Một thứ khác. Anh đã quên tên mẹ. Giờ nếu mở cửa, anh sẽ quên thêm gì nữa? Quên bà Tư? Quên con hẻm này? Quên chính mình?
Nhưng nếu không mở, người phụ nữ trong nhà kia — người mà anh chưa kịp nhớ ra — sẽ bị xóa khỏi mọi ký ức. Mãi mãi. Không ai nhớ mặt bà. Không ai nhớ bà từng tồn tại.
— Khỉ thật. — Lâm lẩm bẩm, ngón tay đặt lên nút MỞ.
Mười năm trước.
Tôi ngồi sau xe đạp của mẹ, cái yên sau cột thêm một miếng đệm bằng vải bố cho đỡ ê. Mẹ chở tôi qua cầu Chữ Y, băng qua con hẻm nhỏ xíu mà sau này tôi không tài nào tìm lại được. Mẹ nói: “Con nhớ con hẻm này không? Nó không có trên bản đồ đâu. Nhưng nó có thật. Mẹ sẽ chỉ cho con một lần thôi, rồi con phải tự nhớ lấy.”
Tôi gật đầu, mắt trái nhức nhối vì vết thương còn mới. Mẹ dừng xe trước một căn nhà có đèn vàng trên chóp cửa. Mẹ đưa cho tôi một chiếc hộp đỏ. Mẹ nói: “Giữ cái này. Đừng mở. Một ngày nào đó, con sẽ biết phải làm gì.”
Rồi mẹ hôn lên trán tôi. Và tôi… mở mắt ra, thấy mình đứng trước cổng trường tiểu học, tay trống không. Không hộp đỏ. Không mẹ. Chỉ có tiếng trống trường và một cơn đau đầu dữ dội.
Ánh sáng vàng đột ngột bùng lên, chói đến mức Lâm phải nheo mắt. Cánh cửa gỗ cũ kỹ của căn nhà từ từ hé ra, không cần ai đẩy. Bên trong, một ngọn đèn dầu đặt trên bàn gỗ — ngọn đèn duy nhất — tỏa ra thứ ánh sáng ấm áp đến kỳ lạ. Và ngồi đó, bên bàn, là một người phụ nữ tóc bạc trắng.
Không. Không phải mẹ.
Lâm bước qua ngưỡng cửa, đôi chân tự động nhấc lên như có ai điều khiển. Căn nhà trống trơn, chỉ có một chiếc bàn, hai chiếc ghế, và người phụ nữ. Bà mặc bộ đồ bà ba sờn cũ, đôi mắt nhắm nghiền. Trên bàn, trước mặt bà, là một chiếc hộp giống hệt chiếc hộp Lâm đang cầm — cũng đỏ, cũng có chân, nhưng phủ một lớp bụi dày.
— Bà… — Lâm cất tiếng.
Người phụ nữ mở mắt. Và Lâm chết lặng.
Mắt bà trắng đục, mù hoàn toàn. Nhưng bà quay mặt về phía anh chính xác đến từng milimét, như thể bà nhìn thấy anh bằng một thứ thị giác nào đó sâu hơn thị giác thường.
— Con tới rồi. — Giọng bà khàn đặc, nhưng ấm. — Ngồi đi. Đứng hoài mỏi chân.
— Bà là ai? — Lâm hỏi, giọng run. — Còn người đàn bà gửi con mười năm trước…
— Là mẹ con. — Bà ngắt lời, không chút do dự. — Bà Lan. Người trông coi lớp bản đồ trước ta. Và là người đã đưa con ra khỏi đó.
Lâm siết chặt chiếc hộp. Anh cảm nhận được hơi nóng từ nó tỏa ra — không phải hơi nóng của máy móc, mà là hơi nóng của một thứ gì đó sống. Đang thở.
— Ra khỏi… đâu?
— Ra khỏi lớp bản đồ ẩn. — Bà Tư — vì lúc này Lâm đã hiểu bà là ai — chậm rãi đưa bàn tay nhăn nheo lên không trung, các ngón tay run rẩy mở ra. — Con không phải người của thế giới này, Lâm. Con được sinh ra trong bản đồ. Là con của nó. Và mẹ con… đã đánh cắp con khỏi nó.
— Bà nói cái gì vậy? — Lâm bước tới một bước, giọng gắt lên. — Tui là người. Tui có mẹ, có nhà, có…
— Con có nhớ nhà mình ở đâu không?
Câu hỏi rơi xuống như một viên sỏi vào mặt nước tĩnh. Lâm mở miệng. Rồi ngậm lại. Nhà. Anh ở đâu… trước khi ở trọ? Anh ở trọ. Anh nhớ căn trọ. Nhớ tiếng bà chủ nhà. Nhưng trước đó? Trước khi anh mười hai tuổi, ở đâu?
Hư không.
— Con không nhớ. — Anh nói, giọng nhỏ đến mức gần như tan vào không khí.
— Đúng. — Bà Tư gật đầu. — Vì con không có nhà thật. Con là một điểm chưa xác định. Con từng là đơn hàng cuối cùng mẹ con phải giao. Nhưng bà ấy giữ con lại. Bà ấy giấu con khỏi thuật toán. Và cái giá…
Bà ngừng lại, hướng mắt mù về phía cửa sổ, nơi có tiếng phố xá vọng vào từ rất xa, rất nhỏ.
— Cái giá là mạng bà ấy. Và tất cả ký ức của con về bà ấy.
Lâm đứng chết lặng. Chiếc hộp trong tay anh khẽ rung lên một nhịp, rồi hai nhịp, rồi phát ra thứ âm thanh không thuộc về máy móc nào — tiếng thở dài. Không phải tiếng ồn cơ khí. Mà là tiếng thở dài.
Anh cúi xuống nhìn chiếc hộp. Trên nắp hộp, một dòng chữ mới vừa hiện ra như được viết bằng mực vô hình đang dần hiển lộ:
“Giao cho bà Tư. Người gửi: Bà Lan. Lời nhắn: Mẹ xin lỗi vì đã không thể ở lại. Nhưng con phải mở đường. Con là người cuối cùng có thể viết lại.”
— Không… — Lâm lùi lại một bước. — Cái này… cái hộp này là dành cho bà?
Bà Tư không trả lời. Bà chậm rãi đứng dậy khỏi ghế, hai tay chống lên bàn. Dáng bà thẳng hơn Lâm tưởng, không giống một bà lão mù yếu ớt thường ngày anh vẫn thấy ở góc đường Cách Mạng Tháng Tám. Lúc này, trong căn nhà kỳ dị này, bà khác hoàn toàn.
— Giao đi, con.
— Khoan đã! — Lâm hét lên, tiếng vang dội trong căn nhà nhỏ. — Nếu con giao cái này cho bà, con sẽ quên cái gì nữa? Con sẽ mất gì nữa?
Bà Tư cười. Nụ cười hiền hậu, nhưng trong đó có gì đó khiến sống lưng Lâm lạnh toát.
— Con sẽ quên mất con hẻm này. Quên Bắp là người dẫn đường. Quên cả việc con từng gặp ta ở đây đêm nay.
— Vậy con được gì?
— Con được biết tên mẹ con. — Bà nói, giọng nhẹ như không. — Bà Lan Nguyễn Thị. Ngày sinh mất. Đêm mất: ba giờ sáng, mười năm trước. Nơi mất: cây cầu ngã tư này, cây cầu mà Bắp sẽ dẫn con tới ở đơn hàng sau. Và con được nhớ lại… một tiếng khóc. Tiếng khóc của con khi mẹ con buộc phải bỏ con lại.
Mắt Lâm cay xè. Anh cúi gằm, nước mắt nhỏ xuống chiếc hộp đỏ. Và chiếc hộp — thật lạ lùng — bắt đầu ấm lên trong tay anh, như có một bàn tay từ bên trong đặt lên tay anh.
— Được. — Anh nói, giọng nghẹn. — Con giao.
Anh đặt chiếc hộp lên bàn, trước mặt bà Tư.
Bà Tư đưa hai tay ra, đỡ lấy chiếc hộp như đỡ một đứa trẻ. Bà ôm nó vào lòng, cúi đầu xuống. Trong không khí, mùi dầu hỏa và mùi gió sông Saigon hòa quyện, rồi một ánh sáng trắng xuyên qua khe cửa, tỏa ra từ chính bà.
Và Lâm nghe thấy — rõ mồn một — một giọng nữ trong điện thoại:
“Điểm mờ #4405 đã được giải thoát. Một phần ký ức tập thể được khôi phục. Người biến mất đầu tiên được nhớ lại. Số đơn còn lại: 22.”
Ánh sáng tắt phụt.
Lâm mở mắt. Anh đang đứng trên đường Cách Mạng Tháng Tám. Giữa trưa. Nắng chói. Tiếng xe cộ ồn ào. Chiếc xe máy của anh dựng ở lề đường, trên đó là túi giao hàng quen thuộc, vài đơn hàng đang chờ. Không hẻm. Không nhà. Không Bắp.
Anh quay cuồng nhìn quanh. Con hẻm 7B — nó vẫn nằm đó, nhưng bây giờ nó chỉ là một bức tường gạch bình thường. Không có cửa. Không có khe nứt. Không có gì cả.
Trong túi áo anh, điện thoại khẽ rung. Một tin nhắn từ số lạ:
“Lần sau đừng đến một mình. Có người đang theo dõi con. — Bạn già.”
Lâm siết chặt điện thoại, ngực thắt lại. Anh không nhớ gì về đêm qua. Chỉ nhớ mang máng anh đã mất một thứ gì đó rất quan trọng. Nhưng ở túi áo còn lại, tay trái anh chạm phải một vật nhỏ, lạnh ngắt. Anh móc ra.
Một mảnh giấy gấp tư, viết nguệch ngoạc bằng mực xanh:
“Cầu Chữ Y cũ — ngã ba. 3 giờ sáng mai. Mang theo đèn. Đừng nói với ai.”
Và dưới cùng, một ký hiệu nhỏ xíu mà Lâm biết chắc chắn không phải do mình viết. Hình một chiếc hộp đỏ, có chân.
Ứng dụng giao hàng trong túi quần bỗng “tít” một tiếng.
Anh nhìn xuống màn hình. Một đơn hàng mới đang chờ nhận. Đi