Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 25
Mưa quất lên mặt tôi như roi.
Tiếng tôi vừa cất ra tan ngay vào con hẻm chật. Mẹ tôi đứng cách đó ba bước, chiếc áo bà ba cũ ướt sũng, nhưng bà không nhìn xuống chiếc hộp trên tay tôi. Bà nhìn thẳng vào mắt trái của tôi — bên mắt mờ ấy — như thể đó mới là nơi thật sự chứa con người tôi.
— Con nói lại nghe coi.
Giọng bà khẽ như hát ru, nhưng tôi nghe rõ từng chữ. Tôi nuốt cục nghẹn nơi cổ họng.
— Con không giao. Con không để mẹ biến mất. Con không đi đâu hết.
Chiếc hộp trên tay tôi rung lên. Không phải rung vì tôi run — nó rung thật. Lớp giấy nâu bên ngoài nứt ra một đường, tỏa ra thứ ánh sáng xanh nhạt như màn hình điện thoại để trong tối. Mưa rơi xuống đường nứt đó bốc thành hơi.
Mẹ tôi vẫn không nhìn chiếc hộp. Bà ngồi xuống bậc thềm ướt, hai tay đặt lên đầu gối, như hồi tôi còn nhỏ bà vẫn ngồi đợi tôi về sau mỗi buổi chiều đi học thêm. Tôi không hiểu sao lúc đó, giữa cơn thập tử nhất sinh của cả một thành phố, tôi lại nhớ cái hình ảnh đó hơn cả.
— Ngồi đi. Mẹ kể chuyện.
— Mẹ ơi, thời gian…
— Thời gian nào? — bà ngẩng lên, cười. — Thời gian trên cái điện thoại của con hả? Trên bản đồ của con hả? Con nghĩ thời gian đó là thật sao?
Tôi cứng người. Chiếc điện thoại trong túi áo tôi vẫn còn đếm. Tôi cảm được nó đếm bằng da thịt, từng giây một, như máu chảy ngược. Nhưng câu hỏi của bà làm tôi khựng lại.
Đâu là thật?
Bà vỗ xuống bậc thềm bên cạnh. Tôi đứng, không dám ngồi. Chiếc hộp trên tay nặng dần, không phải kiểu nặng của đồ vật, mà là kiểu nặng khi người ta biết mình đang giữ thứ làm thay đổi đời mình. Tôi ước lượng nó — lúc đầu nhẹ tênh như lon nước đã uống hết, giờ thì như nửa bao gạo. Ánh xanh loang trên mu bàn tay tôi, chiếu vào vết xăm bản đồ mà tôi không nhớ ai xăm. Trên vết xăm, một chấm đỏ vừa hiện ra. Cách đó ba phân, một chấm nữa đang nhấp nháy.
— Con thấy rồi hả. — Mẹ tôi nói. — Hai chấm. Một là mẹ. Một là thằng Bắp.
Tay tôi siết chặt chiếc hộp.
— Mẹ biết thằng Bắp ở đâu?
— Mẹ biết nó đang giữ cái gì. — Bà nhìn lên mái nhà nơi nước mưa đổ thành tấm màn. — Nó đang giữ ký ức về con. Trong lớp bản đồ ẩn, ký ức về một người bị xóa là tài sản quý nhất. Có người giữ, con còn đường quay về. Không có, con là cọng tóc rơi xuống nước.
Tôi nghe tiếng chân mình bước lún trên nước. Tôi hỏi điều tôi sợ hỏi nhất.
— Còn mẹ? Ai giữ ký ức về mẹ?
Mẹ tôi không trả lời ngay. Bà đưa tay áo ướt lên lau mặt tôi, dù mặt tôi vốn đã ướt. Bàn tay bà lạnh toát nhưng động tác lại ấm. Tôi nghe mùi hương cũ trên tay bà — mùi dầu gió xanh, mùi khăn giấy nhăn nhúm trong túi áo, mùi của căn nhà nhỏ ở hẻm 32 mà tôi đi lạc suốt thủa bé. Đó là mùi duy nhất trên thế giới khiến tôi thấy mình được cột lại với đất.
— Không ai giữ hết. — Bà nói. — Nhưng không sao. Mẹ không cần được nhớ. Mẹ cần con được nhớ.
— Không được. — Tôi buột ra, giọng hung hăng hơn tôi muốn. — Không được!
Chiếc hộp nóng lên. Mặt trên hộp phồng lên như bánh mì nướng. Tôi nghe tiếng gõ từ bên trong — ba nhịp, dài dài ngắn, như tiếng đưa tin của tổ dân phố ngày trước. Tôi lạng người, muốn quăng chiếc hộp xuống cống, nhưng tay tôi không nghe lời tôi. Như có ai đó — chính tôi của mười năm trước — đang giữ tay tôi lại.
Ký ức trồi lên không báo trước. Tôi thấy mình tám tuổi, đứng ở bến Bạch Đằng nhìn xuống nước. Tôi thấy mẹ đứng phía sau, tay ôm một chiếc hộp y như vầy. Tôi thấy một người đàn ông mặc áo công nhân quy hoạch chìa tay về phía tôi. Tôi thấy mẹ quỳ xuống, một tay ôm tôi, một tay cầm bút ghi gì đó lên cánh tay tôi — chính là vết xăm bản đồ.
Mười giây. Ký ức cuốn đi như cơn lũ.
— Mẹ ơi… có phải con…
— Phải. — Mẹ tôi nói, mắt vẫn nhìn trần nhà. — Con đến từ lớp bản đồ ẩn. Không phải con bị lạc ra. Mẹ đã mang con ra.
Không khí trong hẻm như rắn lại. Tôi đứng giữa một con hẻm có thật, tay cầm một chiếc hộp có thật, và vừa nghe mình nói ra một điều không có thật. Nhưng mọi thứ trong tôi lại bình yên lạ. Bình yên như người lính cuối cùng hiểu ra vì sao mình chiến đấu.
Tôi ngồi xuống. Bậc thềm lạnh buốt. Chiếc hộp đặt giữa hai mẹ con tôi.
Ứng dụng trong túi áo tôi lên tiếng lần thứ ba trong đêm nay. Không phải giọng nữ quen thuộc. Giọng mới, méo mó hơn, lẫn trong đó tiếng mưa, tiếng còi tàu, tiếng chuông chùa:
“Lựa chọn đã bị từ chối. Thuật toán thay đổi điều khoản. Điều khoản mới: Người đi lạc không được ở lại. Người đi lạc trở thành người đưa đường. Một trong hai. Không có đường thứ ba.”
Mẹ tôi gõ ngón tay lên mặt hộp. Tôi giật mình chồm tới nhưng bà không định mở. Bà chỉ sờ lên những vết nứt, đếm từng đường nứt như đếm tên những người mất tích.
— Thuật toán không biết tính mẹ con mình. — Bà nói khẽ.
— Ý mẹ là sao?
Bà nhìn tôi. Lần này bà nhìn bằng cả hai mắt, dường như bà có thể nhìn xuyên qua làn mưa, nhìn thấy tôi — đứa con trai hai mươi hai tuổi gầy gò đang run, không phải vì lạnh.
— Luật của nó nói: nếu người giữ ký ức về con là người khác, con được về. Nó tưởng chỉ có thằng Bắp. Nó không biết.
— Không biết gì?
Mẹ tôi mỉm cười. Nụ cười đó. Tôi nhận ra nụ cười đó từ trong gương. Tôi vẫn thường cười với khách hàng như thế, với anh Khoa như thế, với bà Tư như thế — cái nụ cười của người vừa nhìn ra đáp án.
— Mẹ đã giữ ký ức về con từ trước khi con được sinh ra. Mẹ biết con là ai, con từ đâu, con sẽ bị gọi về vào lúc nào. Mỗi ngày từ lúc con tám tuổi, mẹ đều ngồi đếm lại một ký ức về con trong đầu. Bốn ngàn chín trăm ngày. Không bỏ ngày nào.
Tôi thấy mắt mình nóng lên.
Ứng dụng rung lần nữa. Dòng chữ đỏ trên màn hình đổi sang màu trắng — chưa từng thấy. Nó viết:
“Sai số. Có hai người giữ ký ức. Cảnh báo: người gửi gốc đã can thiệp. Tiến trình bị đảo chiều. Mời chọn lại.”
Rồi màn hình tối đen. Một cái tên hiện lên duy nhất, nằm đè lên chấm đỏ thứ hai — chấm của Bắp:
HÙNG.
Tôi ngẩng phắt dậy. Ánh xanh từ chiếc hộp tắt phụt. Trên mặt nước mưa ở con hẻm, một đôi giày da bóng lộn bước tới. Ba bước. Rồi dừng. Người đàn ông mặc áo quy hoạch bước vào vùng sáng duy nhất của ngọn đèn đường — ông Hùng. Gương mặt ông không khác gì trong ký ức tôi vừa sống lại, chỉ thêm mấy vết nhăn sắt bên khóe miệng. Ông nhìn xuống mẹ tôi, rồi nhìn chiếc hộp, rồi nhìn tôi.
— Mẹ mày làm được đến đây rồi. — Ông nói, giọng khàn như người mất ngủ lâu năm. — Nhưng chưa hiểu luật.
— Ông im đi. — Mẹ tôi nói, vẫn ngồi, mắt không rời ông.
— Ừ. Tôi im. Tôi đến để nói một câu thôi. Tôi là người gửi cái tên thứ hai trên bản đồ. Tất cả những đơn hàng con mày giao mấy ngày nay, do tôi gửi.
Máu trong tôi lạnh ngắt.
— Ông… Ông gửi từ lúc nào? Mười năm trước? Cái đơn người gửi tên Lâm đó?
— Không phải mười năm trước. — Ông Hùng cúi xuống, cầm chiếc hộp lên. Ông mở nắp bằng một động tác nhẹ, như người ta mở hộp quà. — Đêm nay. Tôi gửi từ đêm nay. Tôi gửi bằng ký ức của người duy nhất chưa bị xóa khỏi lớp bản đồ ẩn.
Trong hộp, dưới lớp giấy rách nát, là một con dao nhỏ gấp gọn. Nhưng trước khi tôi kịp phản ứng, ông Hùng đã gấp lại, đặt hộp xuống bậc thềm, rồi chắp tay trước mặt mẹ tôi như người ta chào nhau ở phương xa.
— Chị Lan. Tôi cần con trai chị chọn. Không phải vì thành phố. Vì tôi đã chờ hai mươi năm để có người viết lại cái lớp bản đồ đó. Và đêm nay, tôi tưởng thời cơ đã tới.
Ông Hùng ngẩng lên nhìn tôi. Đôi mắt già nua đó có gì đó không phải căm hận.
— Nhưng con gái tôi giữ ký ức về mày, thằng Lâm ạ. Con gái tôi. Bé Bắp.
Điện thoại tôi sáng lên. Chấm đỏ thứ hai đổi thành một chấm trắng nhấp nháy, yếu ớt. Bên dưới, dòng chữ đỏ duy nhất, mảnh như sợi tơ:
“Anh giữ 25 chương rồi. Để em giữ nguyên nhân. Đừng quay lại tìm em — tìm mẹ. Tìm mẹ trước.”
Mẹ tôi đứng lên. Bà là người duy nhất không run trong con hẻm ướt này. Bà cúi xuống cầm chiếc hộp, gấp những mảnh giấy lại, đưa cho tôi.
— Con trai. Trên tay con đang giữ đơn hàng cuối. Nhưng trước khi con mở nó, con phải biết: ông Hùng không xóa mẹ. Mẹ xóa mẹ.
— Gì cơ?
— Để con không phải chọn giữa mẹ và thành phố. Mẹ tự đánh dấu mình là điểm mờ từ đêm nay. Con chỉ còn một việc. Đổi thứ khác.
Chiếc điện thoại đen lại hoàn toàn. Cơn mưa đột ngột ngưng như có người đóng vòi. Trên bầu trời Sài Gòn, những đám mây xanh nhạt quay cuồng, rồi xếp thành hình một lớp bản đồ thứ hai — lớp bản đồ ẩn đang bò lên trời, khổng lồ, chờ tôi đặt dấu lên đó cái chấm đầu tiên trong đời mình.
—