Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 23
Ba giờ mười chín phút. Tôi bấm gọi số của Bắp. Thuê bao không tồn tại. Tôi thử lại lần nữa — vẫn giọng nữ máy móc vô hồn đó. Thằng bé chưa từng có điện thoại. Vậy tại sao trong danh bạ của tôi lại có số mang tên nó?
Tôi đứng giữa con hẻm tối, lưng tựa cột bê tông lạnh ngắt. Ông Hùng đã biến mất từ lúc nào. Chỉ còn mùi thuốc lá rẻ tiền phảng phất trong không khí ẩm.
Điện thoại rung. Không phải tin nhắn — cuộc gọi đến. Số lạ.
Tôi nghe máy.
— Lâm. Đừng đi một mình.
Giọng nữ. Không quen. Nhưng có gì đó kỳ lạ — như thể tôi đã nghe câu này từ rất lâu rồi, trong một giấc mơ tôi không nhớ.
— Ai vậy?
— Người giữ cửa. Mẹ cậu gọi tôi như vậy.
Tim tôi đập lệch một nhịp. Mẹ.
— Bà biết mẹ tôi?
— Tôi biết bà ấy ba mươi năm. Và tôi biết bà ấy đã làm gì để giữ cậu lại.
Đầu dây bên kia im lặng một giây. Rồi giọng nói đó tiếp tục, nhanh hơn, như sợ bị ngắt:
— Đơn hàng 23 không giao đến nhà. Nó giao đến nơi người ta quên bà ấy. Cậu phải nhớ. Cậu phải nhớ trước 4 giờ 44. Nếu không, cả cậu và bà ấy sẽ mờ luôn.
— Khoan đã — tôi nói, nhưng tiếng tút dài đã cắt ngang.
Màn hình hiện thêm một dòng chữ nhỏ, nằm dưới đơn hàng 23:
Điểm đến: Cầu Ông Lãnh cũ. Không có trên bản đồ hiện tại.
Tôi nhìn chằm chằm dòng chữ đó. Cầu Ông Lãnh.
Tôi từng đi qua đó. Tôi biết tôi từng đi qua đó — nhưng khi tôi cố nhớ lại, đầu tôi trống rỗng. Chỉ có một khoảng mờ. Như ký ức bị ai đó lấy dao cắt phăng, để lại vết sẹo lành nhưng không cảm giác.
Bà Tư nói tôi thuộc về nơi khác. Bắp nói thành phố này nuốt người. Ông Hùng nói đừng giao nữa. Ai cũng đúng. Nhưng tôi chưa hiểu điều quan trọng nhất: Tôi đang tìm gì?
Không. Không đúng.
Tôi đang tìm ai.
Và nếu tôi không nhớ bà ấy, thì làm sao tôi tìm được?
Tôi đạp xe. Không phải về nhà. Không phải đến công ty Tốc Hành. Mà đến ngã tư Cách Mạng Tháng Tám — nơi bà Tư thường ngồi bán vé số.
Đường phố khuya vắng tanh. Đèn đường vàng vọt, kéo bóng tôi dài ngoằng trên nhựa đường ẩm. Tôi lướt qua những con hẻm tôi thuộc như lòng bàn tay — nhưng lạ chưa, đêm nay chúng không quen nữa. Có gì đó sai. Một con hẻm tôi từng giao hàng hơn chục lần giờ bị bịt kín bằng tôn xanh. Một tiệm tạp hóa tôi từng ghé mua nước bây giờ mặt tiền là quán cà phê sáng trưng. Như thể có ai đó đang viết lại thành phố ngay trước mắt tôi, và tôi là người duy nhất nhận ra.
Bà Tư vẫn ở đó. Không phải ở góc đường quen thuộc — mà ngồi trên bậc thềm một căn nhà sắp sập, cách chỗ cũ chừng hai mét. Bà vẫn cầm xấp vé số, dù lúc này là ba giờ sáng, chẳng ai mua.
— Bà biết con tới — bà nói trước cả khi tôi xuống xe.
— Sao bà biết?
— Tiếng bánh xe con nặng hơn mọi ngày. Con đang chở theo thứ con không nên chở.
Tôi ngồi xuống cạnh bà. Mặt đường lạnh rít qua lớp quần jean rách.
— Bà Tư. Con mất một đoạn ký ức. Về mẹ con.
Bà không nhìn tôi — bà không bao giờ nhìn ai. Nhưng hai tay bà nắm xấp vé số chặt hơn, mép giấy cọ vào nhau sột soạt.
— Bao lâu rồi?
— Con không biết. Con không nhớ gì cả.
— Không nhớ gì — nghĩa là mất lâu rồi. — Giọng bà khẽ hạ xuống, như nói với chính mình. — Hồi bà Lan còn đi giao hàng, bà ấy từng kể với tôi một câu. Rằng sẽ có ngày con trai bà ấy quên bà ấy. Và ngày đó, bà ấy sẽ được trả về đúng chỗ.
Tôi chớp mắt. Cổ họng khô rát.
— Bà Lan?
— Mẹ con.
Lần đầu tiên trong nhiều năm, tôi nghe tên mẹ mình được gọi thành tiếng. Không phải trong đầu tôi — mà từ miệng một người khác. Và cái tên đó không tạo ra hình ảnh nào. Không gương mặt. Không giọng nói. Chỉ có cảm giác ấm áp mơ hồ, như hơi nồi cơm vừa bắc xuống, tan biến ngay khi tôi cố nắm bắt.
— Con từng sống với mẹ mà không nhớ nổi một thứ gì — tôi nói, giọng run. — Bà có tin nổi không?
— Tôi tin. Vì tôi là người sống với thành phố này bốn mươi năm mà không thấy nó bằng mắt. — Bà đưa tay lên, chạm nhẹ vào vai tôi, như dò tìm. — Lâm, con phải đi cầu Ông Lãnh. Ngay bây giờ.
— Nhưng con không biết nó ở đâu. Nó không có trên bản đồ.
— Bản đồ không có. Nhưng con có. — Ngón tay bà chạm lên tay trái tôi, đúng chỗ hình xăm mẩu bản đồ nhỏ. — Con chưa từng để ý vì con nhìn nó bằng mắt. Nhưng mắt con mờ bên trái. Đó không phải tai nạn. Đó là để con ngừng tin vào mắt. Hãy tin vào tay.
Tôi nhìn xuống cánh tay mình. Hình xăm đó — tôi không nhớ ai xăm. Nhưng đêm nay, nó có vẻ khác. Đường nét nhỏ xíu uốn lượn, như những con sông. Tôi đưa ngón tay lần theo từng vệt mực. Lạnh. Tĩnh. Rồi — tôi cảm thấy gì đó. Không phải nhìn. Cảm. Như có một dòng chảy ngầm dưới da, dẫn về một hướng nhất định.
Tây Nam. Về phía cầu Ông Lãnh.
— Con thấy rồi — tôi thì thầm.
— Vậy thì đi. Trước khi con quên mất cảm giác đó.
Tôi đứng dậy. Bà Tư giữ tay tôi lại — lần đầu tiên, bà nắm chặt, không buông.
— Lâm. — Giọng bà khàn đặc. — Tôi từng trông coi lớp bản đồ ẩn. Tôi bị tước mắt vì phá luật. Nhưng luật bị phá lần hai thì thế nào, tôi chưa từng thấy. Con có thể là người thứ nhất.
Tôi cúi người, đặt tay lên bàn tay nhăn nheo của bà, thật chặt.
— Nếu con không về — con sẽ nhớ bà.
Bà cười. Một nụ cười méo mó, như vừa thương vừa trách.
— Đừng hứa. Hứa là để quên.
Tôi đạp xe về phía Tây Nam. Đường Nguyễn Văn Cừ vắng tanh, hai bên tối om, hàng quán dựng tôn bịt kín. Đèn cao áp vụt tắt từng đoạn, như có người ngồi đâu đó gạt công tắc. Tôi không dám chớp mắt.
Đến ngã ba gần Bến Vân Đồn, tôi thấy nó. Cây cầu bê tông cũ, hai bên thành rỉ sét, đèn vàng treo lơ lửng, phản chiếu xuống dòng kênh đen thẫm. Trên bản đồ hiện tại, chỗ này là một con đường mới toanh có hàng cây xanh. Nhưng trước mắt tôi, cây cầu vẫn ở đó — mờ ảo, như hình ảnh chồng lên một màn hình nhiễu.
Ứng dụng rung. Một giọng nữ khác vang lên — không phải giọng tổng đài. Giọng người thật. Người đã gọi cho tôi lúc nãy.
— Cầu Ông Lãnh. Cầu không có trên bản đồ hiện tại. Cậu đang thấy nó? — Giọng chị run run.
— Thấy. Nhưng nó nhòe. Như sắp biến mất.
— Nó sắp biến mất thật. Thuật toán đang xóa cây cầu này lần cuối. Nếu cậu không lên cầu trước 4 giờ 44, nó sẽ xóa luôn bà Lan. Đơn hàng 23 sẽ đóng.
Tim tôi như có bàn tay bóp nghẹt.
— Làm sao chị biết?
— Vì tôi từng nhận đơn hàng này. Mười năm trước. Tôi không giao kịp. Cây cầu này là chỗ tôi thất bại.
Tôi nín thở.
— Chị là ai?
Im lặng. Rồi:
— Tôi là chị của Bắp.
Trong đầu tôi, một mảnh ghép rơi vào chỗ. Nhưng không khớp hẳn — nó tạo ra tiếng vỡ nhỏ. Bắp có chị. Bắp bị xóa khỏi ký ức người thân. Nếu chị thằng bé từng thất bại với đơn hàng này, thì chị nó — có thể — cũng đã biến mất theo. Và Bắp chưa từng nhắc đến chị.
Tôi đạp lên cầu.
Không khí lạnh hơn. Mặt đường dưới bánh xe mềm ra, như nhựa chảy. Đèn hai bên tắt ngấm. Chỉ còn tiếng kẽo kẹt của thành cầu già run lên từng đợt, như thứ gì đó đang cố giữ hình dạng. Tôi đạp đến giữa cầu, dừng lại. Nơi đây không có nhà. Không có cửa. Chỉ có một khoảng tối đặc quánh phía cuối cầu, nơi con đường nhựa biến mất và thay bằng một màn sương xám lạnh.
Điện thoại tôi sáng lên. Đơn hàng 23 chuyển sang trạng thái khác: Điểm đến đã xác nhận. Người nhận đang chờ.
Tôi bước xuống xe, hai chân nặng như đeo đá. Tôi đi về phía màn sương. Từ trong đó, một bóng người hiện ra.
Phụ nữ. Gầy. Tóc búi thấp. Áo bà ba xanh nhạt. Mắt bà hiền, nhưng đỏ au như vừa khóc lâu lắm rồi. Bà nhìn tôi.
Và — tôi nhận ra. Không phải bằng ký ức. Bằng đôi chân. Đôi chân nhớ giọng bà, nhớ dáng đi của bà, nhớ mùi tóc bà. Đầu tôi không có gì, nhưng cơ thể tôi thì thét lên một cái tên:
— Mẹ…
Bà mỉm cười. Nước mắt chảy xuống, lăn vào khóe miệng.
— Con tới trễ hai mươi phút — bà nói, giọng nhẹ như không. — Không sao. Con vẫn tới.
Tôi muốn chạy tới. Nhưng chân tôi dừng lại — không phải vì sợ. Vì một thứ nặng hơn. Trước mắt tôi, ngay dưới chân bà, là hai chiếc giày nhỏ xíu quen thuộc. Đôi giày của Bắp. Và bên cạnh, một chiếc balo vải rách, bên trong lộ ra một nửa chiếc hộp giấy — đúng chiếc hộp mà đơn hàng 23 yêu cầu tôi giao.
Nhưng thằng bé đâu?
Màn hình điện thoại rung lần cuối. Một dòng chữ đỏ chạy ngang: Đơn hàng 23: Người nhận — bà Lan. Người giao hàng kế nhiệm — chưa xác định. Thời hiệu còn lại: 4 phút 44 giây.
Tôi ngẩng lên. Mẹ đứng đó. Bắp biến mất. Và trên lớp bản đồ ẩn, đang dần hiện ra trước mắt tôi, một vòng tròn đỏ nhấp nháy quanh chân tôi. Nó không nằm trên bản đồ thành phố. Nó nằm trên danh sách những người biến mất.