Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 19
Ánh sáng ban mai đập vào mặt tôi như một cú tát.
Tôi đứng chết trân giữa lối ra của miệng hầm, tay vẫn còn giữ vạt áo Bắp. Thằng bé đứng cạnh tôi, mặt mũi lấm lem, nhưng đôi mắt mở to, dáo dác nhìn quanh như vừa trồi lên từ đáy sông.
— Anh Lâm… – Bắp nuốt nước bọt. – Mình… mình còn sống hả?
Tôi gật đầu, cổ họng khô rát. Điện thoại trong túi áo lại rung. Không phải thông báo đơn hàng. Một tọa độ. Rồi một dòng chữ nhỏ, chữ của Người Đưa Đường:
— Điểm mờ số ba đang mở. Thời gian: 47 phút. Hết giờ, cầu sẽ chìm vĩnh viễn.
Tôi đọc xong, đầu ngón tay lạnh buốt. Cây cầu số ba. Chính là nơi tôi vừa nhìn thấy mẹ mình mờ đi, thành một chấm xám. Nhưng chấm xám đó không phải mẹ tôi. Nó là cây cầu. Và cây cầu đang chìm.
Tôi kéo Bắp lên khỏi miệng hầm, phủi bụi trên vai thằng bé. Người tôi nồng mùi ẩm mốc, mùi của những bức tường không nắng. Tôi nhìn lại phía sau. Không còn cửa hầm. Chỉ là một bức tường gạch cũ, nham nhở, người ta đã xây kín từ bao giờ.
— Khoan. – Bắp giật tay áo tôi. – Cái hộp. Anh còn giữ cái hộp không?
Tôi sờ túi áo khoác. Chỉ có mảnh giấy mẹ tôi dúi vào trước khi mờ đi. Tôi lấy ra, mở ra xem. Chữ mẹ tôi, nét run run, viết vội:
“Đừng tin bản đồ khi nó đã tin con. Cầu số ba không phải để giao. Là để chặn.”
Tôi đọc hai lần, ba lần, như muốn moi ra cái nghĩa thật từ mấy chữ đó. Cầu số ba không phải để giao. Là để chặn. Chặn cái gì?
Bắp đứng bên cạnh, rướn cổ nhìn tờ giấy, dù rõ ràng thằng bé không biết chữ nhiều. Nó chỉ nhìn tôi. Cái cách nó nhìn, tôi quen rồi. Như thể nó đang đợi tôi nói ra một câu thần chú nào đó, để mọi thứ trở lại bình thường.
— Đi thôi. – Tôi gấp tờ giấy, nhét lại vào túi. – Cầu số ba. Bên kia sông.
— Bên kia sông? – Mặt Bắp xanh lét. – Nhưng… cây cầu đó sập rồi mà. Em nhớ hồi nhỏ em nghe người ta nói, cầu Long Kiểng sập từ lâu lắm rồi, nước cuốn trôi hết.
Tôi không trả lời. Vì tôi cũng nhớ. Cầu Long Kiểm—hay Long Kiểng, tên gọi thay đổi theo từng thời kỳ—là một cây cầu gỗ bắc ngang rạch Ông Lớn, chỗ giáp ranh giữa quận 8 và quận 7. Nó sập từ hồi tôi còn nhỏ xíu. Mẹ tôi kể, sập vì dầm mục, và lúc đó có mấy chiếc xe đạp rơi xuống. Người ta nói có người chết. Nhưng trên bản đồ lớp ẩn, nó là cầu số ba. Nó tồn tại. Nó nằm trong lộ trình.
Tôi mở ứng dụng. Màn hình không còn đen thui như trong hầm. Nó sáng xanh lè, một màu xanh nhợt nhạt, như thể bản đồ đang bị cảm. Con đường dẫn đến cầu số ba vẽ ra từng đoạn một, như ai đó đang vẽ bằng tay, nét run run.
— Bắt xe ôm đến cầu Long Kiểng cũ. – Tôi nói, giọng khô khốc. – Bây giờ.
— Anh điên hả? – Bắp gào lên. – 47 phút. Đường kẹt xe chết. Mà em nói rồi, cầu đó sập rồi!
Tôi quay lại nhìn thẳng vào mắt thằng bé.
— Bắp. Cái hầm dưới kia. Em nghĩ nó nằm trên Google Maps chắc?
Bắp im. Rồi nó gật đầu, gom hết can đảm vào đôi chân nhỏ xíu, chạy theo tôi ra đầu hẻm.
Chúng tôi bắt được một chiếc xe ôm công nghệ. Ông anh chạy xe tên Sơn, da dẻ đen sì, tóc bạc hai bên thái dương. Nghe nói đến cầu Long Kiểng, ổng ngoái đầu lại, mặt đầy vẻ kỳ quặc:
— Cầu đó sập rồi mà mậy? Đi làm gì? Bộ bỏ gì xuống sông hả?
— Đi tìm người. – Tôi nói. – Anh cứ chạy. Đến chân cầu cũ, chỗ nào còn trụ thì thả.
Ông Sơn nhún vai, vặn ga. Bắp ngồi kẹt giữa tôi và ổng, hai tay bám chặt cái ba-lô rách. Xe chạy vào con đường ven kênh, chỗ nước đen đặc quánh, mùi hôi thoang thoảng theo gió. Ánh nắng đầu ngày chiếu xiên qua hàng cây me, đổ bóng dài trên mặt đường nhựa gồ ghề.
Tôi mở điện thoại. Con đường hiện ra vẫn chạy, từng đoạn xanh lục, từng khúc vàng úa, như đang đếm ngược. 43 phút. 42 phút. 41 phút.
— Anh Lâm. – Bắp quay đầu lại, nói nhỏ. – Anh có thấy không? Cái chấm đỏ á.
Trên bản đồ, phía trước điểm mờ số ba, có một chấm đỏ đang di chuyển. Nó không phải chấm xám như mẹ tôi. Nó đỏ rực, như một vết thương đang chảy máu. Và nó đang tiến lại gần cầu, cũng nhanh như chúng tôi.
— Là ai vậy? – Tôi hỏi.
Ứng dụng không trả lời. Nhưng Người Đưa Đường hiện một dòng chữ mới, chữ mờ như thì thào:
— Điểm mờ số ba không phải người. Nó là ký ức của cả một khu phố. Nếu con không đến trước người kia, cả khu phố đó sẽ bị xóa sạch. Mãi mãi.
Tôi siết chặt mép yên xe. Người kia. Ông Hùng. Không ai khác ngoài ông ta. Ông ta biết. Ông ta đang đi đến cầu số ba. Và ông ta muốn xóa nó.
Xe ôm vòng qua một khúc cua, tôi bắt đầu nghe thấy tiếng nước chảy. Không phải tiếng róc rách thường ngày của kênh rạch thành phố. Tiếng nước này dữ dội, ầm ào, như thể ai đó đang xối từng xô nước vào đáy vực. Xa xa, tôi thấy những thân cây dừa nước nghiêng ngả. Và ở giữa, một cái gì đó đen sì, cong cong, vắt ngang dòng nước đục ngầu.
Cây cầu gỗ.
Nó ở đó. Cây cầu mà cả thành phố cho là đã chết. Nó vẫn ở đó.
— Trời ơi… – Bắp run lẩy bẩy. – Cầu… cầu kìa. Nó… nó thật hả anh?
Ông Sơn cũng chậm lại, mặt tái mét:
— Cái gì vậy? Cái gì mà đen thui vậy? Hồi sáng tui chạy xe ngang đây, chỗ này đâu có gì đâu?
— Anh dừng ở đây được rồi. – Tôi nói, nhảy xuống xe khi nó còn chưa dừng hẳn. Tôi dúi vào tay ông Sơn mấy tờ tiền. – Cảm ơn anh.
— Nè! Khoan đã! – Ông Sơn ngoái theo. – Hai đứa đi đâu vậy? Chỗ đó nguy hiểm lắm!
Chúng tôi không trả lời. Bắp bám chặt tay tôi, chân thằng bé lún xuống bùn non. Mùi nước dậy lên, nồng nặc, mùi của những xác cây mục, của phù sa, của những thứ đã ngủ quên dưới lòng rạch. Trước mắt tôi, cây cầu oằn mình trên mặt nước. Không có lan can. Không có bảng tên. Chỉ là một dải gỗ nâu đỏ, ghép lại bằng những thanh dầm thô kệch, nằm chơ vơ giữa hai đống trụ đá rêu phong. Đầu cầu bên này có một tấm bảng gỗ mục, chỉ còn đọc được một chữ “L” mờ.
Cầu số ba.
Tôi bước lên. Ván gỗ kêu cót két dưới chân. Bắp níu áo tôi, không dám nhìn xuống. Nước chảy xiết, cuồn cuộn, mang theo cành cây, lá mục, và những mảnh vải rách. Trong ánh sáng chạng vạng của buổi sớm, tôi thấy bóng mình trong nước. Nhưng cái bóng không phải của tôi. Nó là một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng, cầm một chiếc cặp da, đang đứng ở giữa cầu.
Tôi chớp mắt. Cái bóng biến mất.
— Anh Lâm… – Bắp thều thào. – Có… có ai ở giữa cầu.
Tôi nhìn quanh. Không có ai. Chỉ có gió và nước. Nhưng rồi tôi nghe. Tiếng bước chân. Không phải tiếng bước chân trên gỗ. Mà là tiếng bước chân trên lá khô. Nó vang lên từ đầu bên kia cầu. Từng bước. Chậm rãi. Kiên nhẫn. Như một người đang đi dạo trong công viên.
Rồi tôi thấy ông ta.
Ông Hùng.
Vẫn bộ vest xám, mái tóc chải ngược, đôi giày da bóng loáng như vừa đánh xi. Ông ta bước lên cầu từ phía bên kia, tay cầm một chiếc máy tính bảng. Màn hình của nó sáng xanh, cùng màu với bản đồ của tôi.
— Đúng giờ. – Ông ta nói, giọng không to, nhưng rõ mồn một trong tiếng nước. – Tôi đoán cậu sẽ đến. Lâm, đúng không?
Tôi kéo Bắp ra sau lưng mình, giữ thật chặt. Bắp run đến mức răng va vào nhau lập cập.
— Ông muốn gì?
— Cậu đang giữ một thứ nguy hiểm. – Ông Hùng chỉ vào điện thoại trong tay tôi. – Một tấm bản đồ không nên được mở. Nó khiến người ta tin vào những thứ không tồn tại. Khiến người ta nhớ những thứ đã bị xóa. Cậu có biết bao nhiêu người phải biến mất để thành phố này có được ngày hôm nay không? Bao nhiêu khu phố? Bao nhiêu căn nhà? Đôi khi, để xây một con đường mới, người ta phải chôn một con đường cũ. Đó là quy luật.
— Quy luật của ông. – Tôi nói, giọng run nhưng không lùi. – Không phải của thành phố.
Ông Hùng bước tới một bước. Ván cầu kêu rắc. Tôi thấy trong mắt ông ta một cái gì đó quen thuộc. Không phải khuôn mặt. Mà là cái cách ông ta đứng. Cách ông ta nghiêng đầu khi nói. Như thể ông ta đã từng ở đây. Từ rất lâu.
— Cậu là con của bà Lan. – Ông ta nói, câu đó như một cú đấm vào ngực tôi. – Tôi biết mẹ cậu. Bà ấy thông minh. Nhưng bà ấy không hiểu. Bà ấy nghĩ có thể giữ lại những thứ đã mất. Giống như cậu bây giờ.
Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập trong tai. Ông ta biết mẹ tôi. Ông ta biết tôi.
— Cây cầu này. – Ông ta giơ tay, chỉ quanh. – Cậu thấy nó. Nhưng ba mươi năm trước, người ta không xây nó để đi. Người ta xây nó để đánh dấu một điểm mờ. Một điểm mờ lớn. Cả khu phố Chợ Lớn cũ nằm dưới chân cầu này. Hàng ngàn người. Hàng ngàn ký ức. Tất cả bị nuốt chửng chỉ để có một bản đồ mới. Cậu nghĩ tôi? Không. Tôi chỉ là người vẽ đường. Còn cái thuật toán? Nó tự làm. Nó ăn không biết no. Và bây giờ cậu đang cho nó ăn thêm. Mỗi đơn hàng cậu giao xong, cậu mở một cánh cửa. Cậu không cứu ai cả. Cậu chỉ đang mở đường cho nó nuốt những ký ức còn sót lại.
Bắp sau lưng tôi lên tiếng, giọng nhỏ nhưng rõ:
— Anh ấy cứu người. Anh ấy cứu bà Tư. Anh ấy cứu em.
Ông Hùng nhìn Bắp. Lần đầu tiên, một thoáng ng