Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 18
Điện thoại trong tay tôi rung lên một lần nữa. Màn hình đen thui. Rồi dòng chữ hiện ra, chậm rãi, từng ký tự một:
— Mẹ đã đi trước con. Giờ đến lượt con.
Tôi buông điện thoại. Không phải vì sợ. Mà vì tay tôi không còn cảm giác. Như thể có ai đó vừa rút hết máu khỏi đầu ngón tay, để lại da thịt trắng bệch, vô dụng.
Bắp vẫn nắm vạt áo tôi. Bàn tay nhỏ xíu run bần bật, ngón tay bấu chặt lấy vải như thể nếu buông ra, thằng bé sẽ rơi vào khoảng không.
— Anh Lâm… – Giọng nó khàn đi, không còn cái vẻ lém lỉnh thường ngày. – Mình… mình đi thôi. Cái chỗ này không phải chỗ người ta ở.
Tôi đứng im. Căn hầm phía sau cánh cửa vừa khép lại vẫn im lặng như nấm mồ. Mùi trà lài đã tan biến, thay vào đó là mùi ẩm mốc, mùi gạch cũ ngấm nước, mùi thời gian đọng lại như một vũng dầu loang.
Rồi từ dưới chân tôi, cách một lớp bê tông dày, tôi nghe thấy tiếng bước chân. Không phải dội lại. Không phải vang vọng. Mà là tiếng bước chân đi về phía tôi, từng bước một, rất chậm, rất kiên nhẫn.
Tôi cúi xuống. Sàn hầm khô ráo. Không một vết nứt. Nhưng tiếng bước chân thì vẫn vang lên, như thể có ai đó đang đi bên kia tấm sàn, trên một con đường mà tôi không thấy.
— Bắp. – Tôi nói, không quay lại. – Xuống cầu thang. Chạy ra đường. Đứng ở chỗ sáng. Đừng quay đầu.
— Anh Lâm…
— Chạy!
Tôi nghe tiếng bước chân của Bắp lao đi, nhỏ dần. Nhưng tôi không quay lại nhìn. Mắt tôi dán chặt xuống sàn. Tiếng bước chân dưới đó vẫn không dừng. Nó tới gần, gần hơn, gần đến mức tôi cảm được hơi lạnh rít qua khe cửa, phủ lên đôi giày bạc màu của mình.
Rồi điện thoại sáng lên.
Không phải màn hình thông báo cuốc xe. Không phải bản đồ quen thuộc với những con đường xanh đỏ. Mà là một bản đồ khác. Bản đồ ẩn. Lần này, nó không còn mờ ảo như những vệt nước loang. Nó rõ ràng. Sắc nét. Nét nào ra nét đó.
Và ở giữa bản đồ, chỗ tôi đang đứng, là một chấm xanh lục – màu xanh duy nhất trên cả tấm bản đồ đầy những chấm xám. Bên cạnh chấm xanh đó, một dòng chữ nhỏ hiện lên:
Điểm giao dịch. Người giao: Lâm Nguyễn. Người nhận: Nguyễn Ngọc Lan. Trạng thái: ĐANG GIAO.
Mẹ tôi. Bà Lan. Người nhận là mẹ tôi.
Tôi đã giao hàng suốt bốn năm. Hàng ngàn đơn. Hàng ngàn căn nhà. Hàng ngàn cái tên. Chưa bao giờ tay tôi run đến mức không bấm nổi nút «Xác nhận». Nhưng lần này thì có.
— Mở đường. – Tôi lẩm bẩm. – Mở đường cho tôi xuống.
Ngay khi từ đó thốt ra, sàn hầm dưới chân tôi lún xuống. Không ồn ào, không nứt toác. Chỉ là lún xuống, mềm như bùn, để lộ ra một cầu thang xoáy ốc kim loại, đi thẳng xuống bóng tối. Bậc thang không gỉ, nhưng lạnh. Lạnh đến mức hơi nước trong không khí đọng thành sương trên mặt kim loại.
Tôi bước xuống.
Ba bậc. Năm bậc. Mười bậc. Bóng tối nuốt chửng lấy tôi từng chút một. Trên đầu, ánh sáng từ ô cửa hầm nhỏ dần như một vì sao tắt. Dưới chân, tiếng bước chân không phải của tôi vẫn tiếp tục. Nó không nhanh hơn tôi. Không chậm hơn tôi. Nó đi đúng nhịp. Như thể có một người bạn đồng hành vô hình đang sánh bước, chỉ chờ tôi dừng lại là sẽ vượt lên trước.
Tôi không dừng.
Đến bậc thứ ba mươi, tôi nghe một mùi quen đến đau lòng. Mùi cơm gạo lứt. Mùi cá kho tộ. Mùi nhà.
Mắt tôi nhòe đi. Không phải tại tối. Mà tại cái mùi đó. Mùi của những trưa hè nằm trên võng, nghe tiếng mẹ rửa bát dưới bếp, nghe tiếng quạt máy kêu cót két. Mùi của một thời tôi vẫn còn nguyên vẹn trong đầu. Trước khi ứng dụng này xóa nó đi.
Bậc cuối cùng.
Tôi đặt chân lên sàn phẳng. Không nước. Không bùn. Chỉ lạnh.
Rồi trước mặt tôi, bóng tối rẽ ra, như tấm màn ai đó vừa kéo. Một con hẻm hiện ra. Không phải con hẻm bình thường. Hai bên vách phủ đầy chữ viết – tên người, ngày tháng, địa chỉ. Những cái tên tôi từng giao hàng. Những cái tên tôi không nhớ đã gặp ở đâu nhưng giờ lại thân thuộc lạ kỳ.
Và ở cuối hẻm, trước một căn nhà cấp bốn, có một người phụ nữ đứng quay lưng lại.
Bà mặc áo bà ba màu nâu cũ. Tóc búi thấp, có sợi bạc. Tay phải bà xách một chiếc giỏ nhựa đỏ. Chiếc giỏ mà ngày nhỏ tôi vẫn mang cơm ra đồng cho bà. Chiếc giỏ tôi đã quên. Nhưng giờ nó ở đó, rõ ràng như in.
— Mẹ. – Tôi gọi. Giọng tôi không còn vỡ ra như miếng ngói. Giọng tôi bình thản đến mức chính tôi cũng sợ.
Người phụ nữ quay lại.
Mặt bà. Là mẹ tôi. Vâng, là mẹ tôi. Nhưng không phải mẹ tôi của ngày cuối cùng nằm viện, gầy còm, xanh xao, ống thở cắm vào mũi. Là mẹ tôi của mười năm trước. Của cái thời bà còn khỏe, còn bán vé số, còn chở tôi đi học bằng chiếc xe đạp cũ. Đôi mắt bà sáng, không đục. Bờ vai bà thẳng. Và bà cười.
— Con lại xuống muộn. – Bà nói, giọng thân thuộc đến mức tim tôi thắt lại. – Cơm nguội rồi.
Tôi đứng nguyên. Chân không nhấc lên được. Vì tôi biết điều này không thể. Mẹ tôi mất rồi. Tôi đã tự tay lo ma chay. Tôi đã tự tay đặt hộp tro vào hốc tường ở chùa. Mẹ không thể ở đây.
— Mẹ không ở đây. – Tôi nói to. – Mẹ ở đây là gì?
Nụ cười trên mặt bà không tắt. Nhưng nó khựng lại. Đúng một giây. Rồi bà gật đầu, như thể hài lòng vì tôi đã hỏi đúng.
— Con giỏi lắm. – Bà nói. – Mẹ ngồi đây mười năm rồi. Chờ con xuống. Chờ con giao xong đơn cuối.
— Đơn của ai?
Bà đưa chiếc giỏ đỏ về phía tôi. Bên trong không có cơm. Không có gì. Chỉ có một mảnh giấy gói hàng – phiếu giao hàng cũ kỹ, ố vàng vì thời gian. Tôi cầm nó lên. Trên đó, nét chữ nguệch ngoạc được viết bằng mực xanh – mực mà tôi nhận ra. Nét chữ mẹ tôi. Ngày gửi: mười năm trước. Người gửi: Nguyễn Ngọc Lan. Người nhận: Lâm Nguyễn. Địa chỉ: mái ấm trong hẻm 47, đường Cách Mạng Tháng Tám.
Đó là nhà tôi. Căn nhà tôi từng lớn lên trước khi nó bốc cháy. Trước khi tôi được đưa vô trại mồ côi. Trước khi mọi thứ bắt đầu chệch khỏi quỹ đạo.
— Mẹ gửi chính con? – Tôi hỏi.
— Không. – Bà nói, và lần này nụ cười biến mất. – Không phải mẹ gửi. Là mẹ giữ. Con là đơn hàng cuối cùng của mẹ. Mẹ được lệnh giao con ra khỏi thành phố. Nhưng mẹ không làm. Mẹ giữ con lại. Nên mẹ phải trả giá. – Bà ngừng lại, và trong mắt bà có cái gì đó như nước sông dâng lên trong bọng mắt. – Mẹ bị xóa. Con được giữ. Đổi lại, mỗi đơn con giao, một phần ký ức về mẹ biến mất. Đến khi con quên hết, con sẽ thành điểm mờ. Rồi mẹ cũng biến mất theo.
Tôi siết chặt mảnh giấy trong tay. Giấy mỏng đến mức tưởng chừng tan ra. Nhưng nó không tan. Nó cứng, sắc, cắt vào ngón tay tôi một đường nhỏ. Máu rịn ra. Và ngay khi máu chạm vào giấy, tấm bản đồ trong điện thoại lại hiện lên. Lần này, trước mặt tôi không phải con hẻm nữa. Mà là cả một Sài Gòn khác. Thành phố này có những tòa nhà không tồn tại. Những con đường không có tên trên giấy tờ. Những cây cầu mà tôi biết đã bị tháo dỡ từ mười năm trước. Và ở giữa thành phố, một điểm mờ đang nhấp nháy đỏ.
Điểm mờ đó mang tên tôi.
— Có một cách. – Mẹ tôi nói, và giọng bà trở nên thì thầm, như sợ ai đó nghe. – Con giao đơn này cho người khác. Rồi con quên. Như mẹ. Như mọi người. Con sống tiếp. Mẹ không muốn con bị nuốt chửng.
— Không. – Tôi đút mảnh giấy vào túi áo, chỗ gần tim. – Con không giao. Con không quên. Mẹ chờ con. Con đi tìm cách khác.
Mẹ tôi nhìn tôi một hồi lâu. Rồi bà thở dài, một hơi thở dài đến mức cả con hẻm như rung lên.
— Con giống mẹ. – Bà nói. – Cứng đầu. – Rồi bà đưa tay ra, chạm vào má tôi. Bàn tay bà lạnh, nhưng không lạnh đến mức tan ra. Bà vẫn ở đây. – Đi về phía cây cầu. Cầu số ba. Cầu đã biến mất. Ở đó có người đang chờ con. Một người cũng muốn viết lại bản đồ. – Bà ngừng lại. – Nhưng Lâm này. – Lần đầu tiên bà gọi tên tôi như người ngoài. – Dưới cầu có nước. Nước sông. Con còn nhớ con sợ gì không?
Tôi nuốt khan. Con sông. Ngã xuống, nước ngập qua đầu, bùn rít vào mũi. Ký ức đó không phải do ứng dụng xóa. Ký ức đó là của tôi. Và nó vẫn còn nguyên, đen ngòm, lạnh buốt, nhỏe nhoẹt trong đầu tôi.
— Con sợ. – Tôi nói. – Nhưng con đi.
Mẹ tôi cười. Nụ cười cuối cùng trước khi bóng tối bắt đầu nuốt lấy bà, từ chân lên đầu, chậm rãi, như một tấm ảnh cháy nắng. Bà không tan biến. Bà chỉ mờ đi, nhạt dần, đến khi chỉ còn lại một chấm xám trên bản đồ.
Tôi đứng nhìn chấm xám đó. Rồi tôi quay lưng, đi ngược trở lên cầu thang. Không còn tiếng bước chân dưới sàn. Không còn mùi trà. Chỉ còn tôi, một mảnh giấy trong túi áo, và trên màn hình điện thoại, một con đường mới hiện ra – con đường dẫn đến cây cầu số ba.
Con đường đó không có trên Google Maps. Nhưng tôi biết nó. Từng ngã rẽ, từng ổ gà. Tôi đã đi qua đó hàng trăm lần trong các cuốc giao hàng đêm. Chỉ là tôi không bao giờ nghĩ nó thật.
Khi tôi trèo lên khỏi miệng hầm, ánh sáng ban mai làm tôi chóa mắt. Bắ