Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 16
Ba giờ mười bảy phút.
Tôi đứng trước cổng khu chợ Cầu Muối cũ, nơi giờ chỉ còn là một bức tường rào sắt cao ba mét, phía sau là công trường xây dựng im lìm trong đêm. Bảng hiệu “Dự án Chung cư Riverside Park” sơn xanh đỏ treo lệch một bên, đèn bảo vệ nhấp nháy vàng vọt.
Bắp đứng cạnh tôi, hai tay đút túi quần, ngước nhìn bức rào như nhìn một con thú lạ.
— Chỗ này hồi xưa là hẻm 47 đó anh. Hẻm cụt, có cái cây me già chắn ngang. Bà ngoại em nói nhà mình ở cuối hẻm, sát vách chợ.
Tôi lấy điện thoại ra. Ứng dụng Tốc Hành vẫn mở, nhưng thay vì bản đồ quận 1 quen thuộc, lớp bản đồ ẩn đang chậm rãi vẽ từng nét mực đen loang trên nền xám. Tôi vuốt ngón tay đến khu vực chợ Cầu Muối — và ở đó, một chấm mờ nhấp nháy, nhỏ như hạt bụi, nằm chính xác sau bức rào.
— Có đường vô không?
— Có. — Bắp gật đầu, chỉ về phía góc rào có một tấm tôn bị bẻ cong. — Hồi trưa em thấy mấy anh công nhân chui qua đó đi nhậu. Mà anh Lâm… anh tính vô thiệt hả?
— Ừ.
— Khuya vậy…
— Mày sợ thì đứng đây.
Thằng nhỏ trề môi. — Em đâu có sợ. Mà em đi với anh, lỡ anh té ai dìu.
Tôi không cười nổi. Cái kiểu nói của nó — “lỡ anh té ai dìu” — làm tôi nhớ đến mẹ. Ngày xưa mẹ tôi cũng hay nói vậy mỗi lần tôi chở bà đi khám bệnh. Tôi gạt ý nghĩ đó ra khỏi đầu, cúi người chui qua tấm tôn.
Công trường ban đêm rộng thênh thang và trống trải. Những cọc bê tông nhô lên khỏi mặt đất như răng của một con thú khổng lồ đang ngủ. Xe cẩu, xe trộn bê tông đậu im lìm, thùng xe còn vương cát vàng. Gió thổi qua khe cửa container phát ra tiếng rít như ai đó thổi sáo.
— Hẻm 47 hồi xưa nằm hướng nào? — tôi hỏi.
Bắp nheo mắt, rồi giơ tay chỉ về phía tây bắc, nơi một cái cần cẩu đang đứng sừng sững.
— Chỗ đó. Cây me già chắc người ta đốn rồi, mà nhà em… — nó khựng lại, cau mày. — Kỳ ghê. Em nhớ cái cửa đó. Mà em không nhớ nhà em có mấy phòng. Anh thấy có lạ không? Tự dưng em nhớ cái cửa, rồi nhớ bà ngoại nói “đừng mở”, xong hết.
Lạ. Lạ vô cùng. Một đứa nhỏ mười một tuổi không thể nào không nhớ nhà mình có bao nhiêu phòng.
Tôi rút điện thoại ra lần nữa. Chấm mờ trên bản đồ đã dịch chuyển — không, không phải dịch chuyển. Nó đang lớn dần, lan ra như vết dầu loang, cho đến khi tạo thành một hình chữ nhật méo mó nằm ngay dưới vị trí gốc cây me cũ.
Chân tôi bước tới trước khi đầu tôi kịp quyết định.
Bãi đất nơi chấm mờ hiện ra là một nền xi măng đã nứt nẻ, cỏ dại mọc lên từ những đường nứt như sợi tóc của người già. Tôi đứng đó, nghe tim mình đập từng nhịp nặng nề, và bỗng nhiên — như có ai đó vừa vặn một cái công tắc trong đầu tôi — tôi nhìn thấy.
Không phải ảo giác. Là ký ức. Ký ức của người khác, tràn vào tôi như nước vỡ bờ.
Hẻm 47. Trưa nắng gắt. Một người phụ nữ mặc áo bà ba xanh, tay xách cặp lồng cơm, bước qua cái cửa gỗ sơn đỏ đã bạc màu. Bà ta đặt cặp lồng xuống ngạch cửa, rồi quay lưng đi. Trong sân, một đứa trẻ ngồi xếp hình bằng nắp lon. Đứa trẻ ngẩng đầu lên. Đứa trẻ nhìn thẳng vào tôi.
Tôi lùi lại một bước. Mồ hôi lạnh chạy dọc sống lưng.
— Anh Lâm? — Bắp túm vạt áo tôi. — Anh sao vậy? Mặt anh tái mét à.
— Không sao. — Tôi hít một hơi. — Bắp, mày nhớ mặt bà ngoại mày không?
— Nhớ chớ. Bà ốm ốm, tóc bạc, hay mặc áo bà ba.
— Áo màu gì?
Nó im. Rồi gãi đầu, rồi cười trừ. — Ừ ha. Em nhớ cái áo bà ba, mà không nhớ màu. Lạ thiệt.
Tôi không nói gì thêm. Người phụ nữ trong ký ức kia — tôi chưa từng gặp bà ta. Nhưng cách bà ta đặt cặp lồng xuống ngạch cửa, cách bà ta quay lưng đi không ngoái đầu, cách bà ta bước đi chậm rãi như đang cố níu từng bước chân… tất cả đều quen thuộc đến mức nghẹn thở. Đó là dáng đi của mẹ tôi. Mẹ tôi ngày xưa cũng đi như vậy. Mỗi lần rời khỏi phòng bệnh của tôi, bà đều đi chậm như thế. Như thể nếu bà đi chậm đủ, tôi sẽ gọi bà quay lại.
— Mình vô trong đi. — Tôi nói, giọng khàn đặc.
Không có nhà. Không có cửa gỗ sơn đỏ. Không có sân. Chỉ có nền xi măng phẳng lì, một vài viên gạch vỡ nằm rải rác, và phía sau là tường chắn của tòa nhà đang xây dở. Nhưng khi tôi đứng trên nền xi măng đó, lớp bản đồ ẩn trên điện thoại đột ngột chuyển màu. Những đường nét đen loang lổ biến thành màu đỏ gạch, và một hàng chữ nhỏ hiện lên ở góc màn hình:
Điểm mờ #14 — Nguyễn Thị Bảy — 47 tuổi — Người bán cặp lồng cơm — Biến mất ngày 12/03/2014 — Chưa có người giao hàng.
Tay tôi run lên. Nguyễn Thị Bảy. Cái tên đó… tôi đã nghe ở đâu rồi.
— Bắp. — Tôi quay lại, giọng gấp gáp. — Bà ngoại mày tên gì?
Thằng nhỏ nhìn tôi, mắt mở to. Rồi nó lắc đầu. — Em… em không nhớ.
Không nhớ. Tất nhiên là không nhớ. Bởi vì bà ngoại của Bắp — nếu đúng như tôi đang nghĩ — chính là một trong những người đã bị xóa khỏi ký ức tập thể. Bị nuốt chửng. Bị biến thành một điểm mờ. Và thằng cháu của bà, đứa nhỏ duy nhất còn sống trong căn nhà đó, đã bị xóa luôn ký ức về bà — chỉ giữ lại một mảnh vụn kỳ lạ: cánh cửa bị khóa.
Nhưng nếu bà ngoại Bắp bị xóa, thì tại sao thằng nhỏ vẫn còn ở đây? Tại sao nó không bị xóa luôn?
Câu trả lời hiện ra trong đầu tôi như một tia chớp: bởi vì có người đã giữ ký ức về nó. Ai đó đã nhớ về nó đủ nhiều để nó không biến mất. Ai đó đã viết tên nó lên một mảnh giấy, hoặc chụp một tấm hình, hoặc kể về nó cho một người khác nghe.
Và người đó… có thể là mẹ tôi.
Điện thoại rung. Một đơn hàng mới nhảy lên màn hình, phủ lên cả bản đồ ẩn và hình ảnh căn nhà cũ. Tôi định tắt đi — nhưng ngón tay tôi khựng lại giữa không trung.
Người gửi: Tốc Hành — Kho Cũ — Quận 5.
Người nhận: Nguyễn Thị Bảy.
Địa chỉ: Hẻm 47, đường Cầu Muối, Phường 2, Quận 1.
Ghi chú: Giao trước 4 giờ sáng. Không được mở hộp.
Ba giờ hai mươi tám phút. Tôi có ba mươi hai phút.
— Anh Lâm… — Giọng Bắp nhỏ xíu. — Anh nhìn kìa.
Tôi ngẩng lên. Ở góc bãi đất, nơi bức tường chắn của tòa nhà đang xây tiếp giáp với một mảng rào tôn cũ, có một cánh cửa. Không phải cửa gỗ sơn đỏ. Là cửa sắt, gỉ sét, only cao chừng một mét — cánh cửa dành cho một căn hầm. Trên cửa có một ổ khóa, và ổ khóa đang tỏa ra ánh sáng mờ mờ xanh lục, giống hệt màu chấm mờ trên bản đồ ẩn.
Tôi bước tới, cúi xuống. Ổ khóa không có chìa. Nhưng trên thân khóa có khắc một dãy số: 12 03 2014. Ngày bà Bảy biến mất.
Và trong túi áo khoác của tôi — chiếc áo khoác mà tôi vẫn mặc từ chuyến hàng đầu tiên — có một thứ tôi hoàn toàn quên mất. Tôi thò tay vào trong, rút ra một chiếc chìa khóa sắt nhỏ, cũ mèm, giống hệt chiếc chìa khóa mà mẹ tôi ngày xưa vẫn đeo trên cổ.
Tôi chưa bao giờ cất chiếc chìa khóa này vào túi áo. Tôi thề.
Nhưng nó đang nằm trong tay tôi. Và nó vừa khít với ổ khóa trên cánh cửa hầm.
— Anh Lâm, đừng. — Bắp nắm lấy cổ tay tôi. Bàn tay thằng nhỏ lạnh ngắt. — Cái cửa đó… nhìn giống cái cửa trong nhà em. Cái cửa mà bà ngoại kêu đừng mở hoài đó.
Tôi nhìn nó. Nhìn khuôn mặt gầy gò, lem luốc, đôi mắt tròn xoe đang mở to vì sợ. Rồi tôi nhìn lại cánh cửa sắt đang tỏa sáng mờ ảo, nhìn chiếc chìa khóa trong tay mình, nhìn con số 12/03/2014 khắc trên ổ khóa — ngày mà một người phụ nữ bán cặp lồng cơm bị xóa khỏi thành phố này, và cũng là ngày mà một đứa trẻ trong hẻm 47 bắt đầu quên mất bà ngoại mình.
Tôi tra chìa vào ổ khóa.
— Bắp. — Tôi nói, không quay đầu lại. — Nếu lát nữa có chuyện gì lạ, chạy ra ngoài. Đừng quay lại. Nghe chưa?
— Anh Lâm…
— Hứa với anh đi.
Thằng nhỏ im lặng một giây. Rồi nó gật đầu, nghẹn ngào. — Em hứa.
Tôi vặn chìa.
Ổ khóa mở ra với một tiếng “tách” khô khốc, và cánh cửa hầm tự động bật mở. Một luồng hơi lạnh phả lên mặt tôi, mang theo mùi ẩm mốc trộn lẫn mùi trà khô — mùi trà mà mẹ tôi vẫn uống mỗi sáng. Tôi nheo mắt nhìn xuống dưới, nơi bóng tối đen đặc như mực.
Và trong bóng tối đó, có tiếng bước chân.
Không phải tiếng bước chân của tôi. Không phải của Bắp.
Là tiếng bước chân của một người đi chậm rãi, cẩn trọng, như đang cố níu từng bước một. Như thể nếu đi chậm đủ, sẽ có ai đó gọi mình quay lại.
Tôi nắm chặt lấy thành cửa, và gọi cái tên mà nãy giờ tôi vẫn chưa dám gọi:
— Mẹ… ơi?
Tiếng bước chân dừng lại.
p { font-family: ‘Georgia’, serif; line-height: 1.8; }