Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 15
Ngón tay tôi lơ lửng giữa không khí, cách vai Bắp chừng một gang tay. Thằng nhỏ đứng đó, cái áo thun rộng thùng thình phất phơ trong cơn gió đêm, nhưng phần vai trái của nó đã biến mất hẳn — không phải bị che khuất, mà là bị xóa. Tôi nhìn xuyên qua khoảng trống đó thấy được hàng rào tôn sau lưng nó, thấy cả cột điện có dán tờ quảng cáo rách một góc.
Rồi tôi rụt tay lại.
— Anh Lâm? — Bắp ngước lên nhìn tôi. Đôi mắt nó vẫn tròn xoe, vẫn tinh ranh như mọi khi, nhưng giờ trong đó có gì đó hoảng. — Anh tính làm gì vậy?
Tôi không biết phải trả lời thế nào. Ứng dụng trên tay tôi vẫn đang run, dòng chữ trắng hiện trên nền đen của lớp bản đồ ẩn: NGƯỜI GIAO PHẢI CHẠM TRỰC TIẾP VÀO NGƯỜI NHẬN. KÝ ỨC MẤT ĐI: SẼ KHÔNG ĐƯỢC THÔNG BÁO TRƯỚC.
Tôi quỳ xuống cho ngang tầm mắt với nó.
— Bắp. Ngồi đây với anh một chút.
— Anh đang giấu em cái gì. — Nó không ngồi. — Em biết cái kiểu anh im im rồi. Anh im là có chuyện.
Đúng là nó biết tôi quá rõ. Ba tuần nay, kể từ cái đêm tôi giao chiếc hộp đầu tiên ở con hẻm không có trên Google Maps, thằng nhỏ này đã bám theo tôi. Nó đánh giày ở chợ, nhưng cứ chiều chiều là lẻn ra ngồi chờ tôi trước quán cà phê vỉa hè đường Nguyễn Công Trứ. Nó nói nó muốn học cách chạy xe. Tôi biết nó chỉ muốn một người lớn không quát nó.
Và giờ đây nó đang tan ra.
— Em có nhớ… — Tôi nuốt khan. — Hồi nhỏ em sống ở đâu không?
— Ở chợ chớ đâu! — Nó nhăn mũi. — Bà ngoại bán ve chai. Mà bà mất lâu rồi, em không nhớ gì hết trơn. Anh hỏi chi?
— Em mấy tuổi hả Bắp?
— Mười một.
— Em sinh năm nào?
Nó há miệng định đáp, rồi khựng lại. Mắt nó mở to hơn. Tôi thấy nó loay hoay trong đầu, cố bấu víu vào một con số, một cái tên, một mảnh ký ức nào đó — nhưng bàn tay nó cứ trượt.
— Em… em không biết. Sao anh hỏi kỳ vậy?
Tôi nhìn xuống màn hình. Ngay dưới tên Bắp, dòng chữ nhỏ như da gà: mất tích 20 năm trước.
Hai mươi năm.
Nếu Bắp mất tích hai mươi năm trước mà bây giờ vẫn mười một tuổi, vậy thì thời gian của nó đã bị đóng băng. Nó không lớn lên. Nó không già đi. Nó chỉ tồn tại — trong ký ức của chính nó, và trong những mảnh ghép mà thành phố này chưa kịp quên sạch.
— Anh Lâm, sao tay anh run vậy?
Tôi nhìn bàn tay mình. Đúng, nó run. Cơn run không phải vì lạnh. Nó là cơn run của một người đứng trước hai cánh cửa mà tự dưng biết rằng cánh cửa nào cũng có thể sập.
Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi nhựa đường, mùi mưa sắp tới, mùi của cái bãi đất trống nơi từng là khu chợ sầm uất nhất Sài Gòn. Tôi ngước lên trời. Ba giờ sáng. Giờ này chỉ có bọn shipper như tôi, vài gã xe ôm, và những kẻ không ngủ được vì một lý do gì đó.
— Bắp nè.
— Dạ?
— Nếu bây giờ anh biến mất, em có nhớ anh không?
Nó đứng sững. Cái mặt lém lỉnh mọi ngày xẹp xuống, để lộ ra một đứa nhỏ thật sự, một đứa nhỏ đang sợ.
— Anh nói cái gì kỳ vậy? Anh đi đâu? Anh bỏ em hả?
— Không. — Tôi lắc đầu. — Anh chỉ hỏi thôi. Trả lời anh đi.
— Nhớ chớ! — Nó gần như hét lên. — Anh là người duy nhất chịu nghe em nói. Anh Khoa thì bận. Bà Tư thì… bà không thấy em được. Anh mà biến mất em biết tìm ai?
Cổ họng tôi nghẹn lại. Tôi đưa tay ra, chạm vào vai trái của Bắp — bên vai còn nguyên vẹn. Da thằng nhỏ ấm. Nóng ran. Như một sinh mạng thật sự.
Rồi tôi nghe tiếng rè rè nhỏ xíu, như tiếng sóng điện thoại bắt sai tần số. Ngực tôi nhói lên một cái. Cơn đau chạy dọc sống lưng, xộc thẳng lên não.
Và tôi biết.
Cái tôi vừa mất là ký ức về đêm mưa hôm đó. Đêm mà tôi và mẹ ngồi sau nhà, nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn, mẹ nắm tay tôi và nói một câu gì đó. Tôi còn nhớ giọng mẹ, còn nhớ hơi ấm bàn tay mẹ, nhưng câu mẹ nói thì biến mất. Hoàn toàn. Như thể ai đó lấy một cây kéo cắt phăng đoạn phim đó khỏi cuốn băng ký ức của tôi, rồi dán mép phim lại cẩn thận đến mức tôi không hề biết chỗ nối.
Lâm Nguyễn, mày vừa mất một thứ. Và vì mày không nhớ nó, mày sẽ không bao giờ biết mày đã mất gì.
Bàn tay tôi vẫn đặt trên vai Bắp.
Bắp ngước nhìn tôi, mắt mở to. — Anh Lâm? Anh khóc hả?
Tôi sờ lên mặt mình. Đúng, ướt. Nhưng không phải khóc vì buồn. Ướt vì tôi không thể khóc cho những gì tôi đã quên được.
Rồi màn hình điện thoại sáng lên. Ứng dụng tự mở khóa. Thanh tiến trình nhảy từ 0% lên 50% mà tôi không hề bấm gì cả. Dòng chữ hiện ra lạnh lùng:
ĐÃ GHI NHẬN CHẠM TRỰC TIẾP. ĐIỂM MỜ ĐANG ĐƯỢC THIẾT LẬP LẠI. VUI LÒNG GIỮ LIÊN LẠC TRONG 60 GIÂY.
— Cái gì vậy? Anh Lâm, cái điện thoại anh kỳ quá! Sao thanh gì tự chạy?
Tôi vội vàng đưa màn hình ra chỗ khác. Nhưng Bắp tinh mắt hơn tôi nghĩ. Nó nghiêng đầu, đọc được chữ trên màn hình.
— “Bắp… mười một tuổi… mất tích hai mươi năm trước…” — Nó nhíu mày. — Anh, đó là em hả? Sao em mất tích? Em có đi đâu đâu!
— Bắp, đừng đọc nữa.
— Nhưng mà lạ lắm! Anh ơi, trên tay anh có cái gì sáng lia lia kìa!
Tôi nhìn xuống bàn tay trái. Hình xăm bản đồ nhỏ trên cổ tay tôi đang phát sáng mờ mờ, như đèn huỳnh quang lúc mới tắt. Tôi đưa mắt nhìn kỹ hơn, và lần đầu tiên trong đời, tôi nhận ra — hình xăm đó không phải hình xăm bình thường. Nó là một mảnh bản đồ. Không phải bản đồ Sài Gòn hôm nay. Mà là bản đồ Sài Gòn trong ký ức của một người nào đó. Một người có thể là tôi, hoặc có thể là người đã xăm nó lên tay tôi.
Thanh tiến trình trên điện thoại nhảy lên 80%.
Rồi tôi thấy điều không thể tin nổi. Bên cạnh Bắp, một bóng người mờ hiện ra. Nhỏ xíu, thấp hơn Bắp một cái đầu. Là một đứa nhỏ mặc áo ba lỗ, tóc cắt ngắn như con trai, tay cầm một hộp kem. Nó đứng đó, nhìn tôi, và trên môi nó thoáng một nụ cười.
Tôi chưa thấy mặt nó rõ. Nhưng tôi biết nó là ai. Tôi không biết tên, không biết nó từ đâu tới, nhưng tôi biết — đó là một phần trong tôi. Một ký ức. Một con người.
Một người bạn tôi đã quên suốt hai mươi năm, mà tôi không hề hay biết.
90%.
— Anh Lâm ơi, em cảm thấy lạ lắm, — Bắp nói, giọng nó nhỏ xíu. — Tay em nhẹ quá hà. Như không có xương vậy.
Nó vươn tay ra nắm lấy tay tôi. Bàn tay nhỏ xíu ấy lúc này trong suốt như thủy tinh. Tôi nắm lại, cảm được hơi ấm của nó chỉ còn lờ mờ, như hơi ấm của một ly nước để lâu ngoài trời.
100%.
Màn hình chuyển màu trắng xóa. Rồi hiện lên một dòng duy nhất, kiểu chữ nghiêng, giọng văn mềm mại như ai đó đang nói nhỏ:
Cảm ơn con đã gọi tên Bắp. Nó vẫn còn nhớ mình là ai, và vì vậy, nó sẽ trở lại.
Nhưng con đã trả giá đúng luật.
Ký ức con vừa mất: CÂU CHUYỆN MẸ KỂ VỀ CÂY CẦU THỨ BA.
Tôi đọc xong thì nước mắt trào ra ồ ạt. Tôi không biết cây cầu thứ ba là cây cầu nào. Tôi không biết câu chuyện đó là gì. Nhưng cơ thể tôi biết. Ngực tôi biết. Cái chỗ trống rỗng trong lồng ngực tôi biết. Tôi vừa để mất một thứ mà một phần nào đó trong tôi cần nó hơn cả không khí, và tôi sẽ không bao giờ moi lại được nó từ ký ức mình nữa.
Điện thoại tôi tối sầm.
Ngước lên, Bắp đã trở lại. Nguyên vẹn. Hai vai, hai tay, hai chân, cả mái tóc lởm chởm — tất cả. Như một bức ảnh bị bôi nhòe giờ được ai đó lau sạch sẽ.
Bắp đứng chớp mắt lia lịa.
— Ơ… anh Lâm. Em mới bị gì vậy?
— Không sao rồi. — Tôi lau nước mắt. — Không sao hết.
— Mà anh khóc thiệt hả? Ai làm gì anh?
— Anh sợ em đi mất.
Bắp bĩu môi. — Xàm quá. Đi đâu mà đi. Em còn phải đánh giày cho khách chớ. — Rồi nó nhìn xuống tay áo tôi, chỗ hình xăm đang tắt dần như một sợi dây đèn hết pin. — Khoan đã. Hồi nãy em thấy cái này sáng lắm mà. Anh làm cách nào vậy? Chỉ em coi.
Tôi cười, cười mà miệng méo xệch. — Bí mật. Sau này lớn rồi anh chỉ.
— Xạo quá. — Nó đấm nhẹ vào vai tôi, rồi sực nhớ ra. — Mà anh ơi, hồi nãy em nhớ ra một chuyện. Lúc em còn nhỏ xíu, em có một người bạn. Không phải bạn ngoài chợ đâu. Bạn ở trong nhà em. Nhà em có một căn phòng có cửa khóa hoài à. Em hỏi bà ngoại, bà ngoại nói… bà ngoại nói gì ta? Em quên rồi. Mà tự dưng em nhớ ra cái cửa đó. Lạ thiệt.
Ngực tôi đập một nhịp nặng trịch.
— Bắp. Em có nhớ căn nhà đó ở đâu không?
Nó gãi đầu. — Không nhớ rõ. Mà chắc ở đâu đó gần chợ cũ. Chỗ bây giờ người ta rào lại xây chung cư đó. Hồi xưa em sống tuốt trong hẻm. Hẻm nhỏ xíu hà, xe tải vô không lọt.
Tôi đứng dậy. Đầu gối kêu răn rắc. Ba giờ mười hai phút. Sương đêm bắt đầu giăng trên mấy cọng cỏ dại mọc ven bãi đất trống.
Và