Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 14
Đêm Sài Gòn không đen. Nó màu cam xỉn, màu của đèn đường vàng vọt hắt xuống mặt nhựa còn âm ẩm hơi nước. Tôi đạp xe như bay qua cầu Ông Lãnh, bánh xe nghiến lên vũng nước, bắn lên ống quần những vệt lạnh buốt. Điện thoại trong túi áo rung liên tục nhưng tôi mặc kệ. Tôi đã nhớ đường.
Khu chợ Cầu Muối bây giờ là một bãi đất trống có hàng rào tôn. Người ta quây lại chờ xây cao ốc. Nhưng khi tôi tấp xe vào lề, mở ứng dụng ra lần thứ ba trong vòng mười phút, thứ tôi thấy không phải bãi đất đó.
Màn hình run lên.
Lớp bản đồ thật bị bóc ra như một tờ giấy dán tường ẩm, để lộ lớp bên dưới. Những con hẻm nhỏ len lỏi mà tôi chưa từng thấy — hẻm gạch đỏ, hẻm đất, hẻm xi măng nứt đầy cỏ dại. Mái tôn thấp ngang nhau. Tiếng chợ vang vọng như vọng từ đáy giếng: tiếng cãi nhau, tiếng cân cá, tiếng dao băm thịt trên thớt gỗ.
Tôi đứng trước hàng rào tôn. Tay trái tôi ngứa ran — chỗ hình xăm mẩu bản đồ nhỏ xíu.
Có tiếng bước chân nhỏ phía sau.
— Anh đi đâu vậy?
Một cô bé bán hủ tiếu gõ, tay cầm hai thanh tre, đứng cách tôi ba bước. Cô bé nhìn tôi bằng đôi mắt mở to, không chớp.
— Chỗ này… — Tôi hạ giọng. — Chỗ này có chợ không em?
— Có ạ. Anh không thấy à?
Tôi nhìn về phải. Bãi đất trống vắng tanh.
— Em tên gì?
— Em tên Nhí.
Nhí kéo một thanh tre khỏi tay kia, gõ xuống lề đường hai tiếng. Cốc cốc.
— Anh vào đi. Chợ sắp đóng cửa rồi. Mà ai vô trễ quá cũng bị kẹt trong đó đấy.
— Em có thấy một đứa con trai đánh giày, mười một tuổi, đội mũ lưỡi trai rằn ri không?
Nhí ngẫm nghĩ. Rồi cô bé lắc đầu.
— Nhưng khoảng nửa tiếng trước có người lại. Một người lớn. — Cô bé nhìn tôi chăm chăm. — Ông ta cũng hỏi như anh.
Tôi cứng người.
— Người lớn nào? Áo gì?
— Áo sơ mi trắng, sơ vin gọn lắm. — Nhí nói. — Ông ta đi về phía hẻm cá. Nhưng em không thấy ông ta đi ra.
Đủ rồi. Tôi đẩy hàng rào tôn — nó mở ra dễ dàng như thể đã được cạy sẵn — và bước qua.
Sau lưng, tiếng gõ thanh tre im bặt. Tôi quay đầu. Nhí đã biến mất.
Và trước mặt tôi là con dốc.
Con dốc chợ Cầu Muối rất dốc, rộng chừng ba mét, lót gạch đỏ tươi đã phai màu theo thời gian và nước rửa cá. Hai bên là những sạp hàng thấp, treo đầy cá khô vàng ruộm, mực khô, khệ nệ cả chục giỏ trùng nắm. Mùi tanh, mùi mắm, mùi khói bếp quyện lại thành một mùi nặng, dính chặt lấy mũi tôi.
Tiếng chợ không còn vọng. Nó ở ngay đây.
Người ta đi lại tấp nập, chen chúc. Họ ăn mặc kiểu hai mươi năm trước — quần ống loe, áo bà ba, khăn rằn. Không ai nhìn tôi. Không ai nhìn tôi đủ lâu để tôi biết mình có phải một kẻ lạc loài không.
Tôi mở điện thoại. Chấm sáng của Bắp lu mờ, nhỏ đến mức chỉ còn một tia. Nhưng nó ở phía cuối dốc. Tôi dựa vào trí nhớ, đi theo quán tính con đường — tôi có cảm giác nó sẽ rẽ về bên trái, về một hướng mà chỉ cơ bắp tôi nhớ chứ mắt tôi không thấy.
Đúng như tôi nghĩ.
Cuối dốc, một ngã tư nhỏ. Ba con hẻm tỏa ra. Hẻm giữa có nắp cống hở, nước đen tràn ra lênh láng, mấy con chuột chạy bén chạy. Hẻm bên trái là hàng ăn, khói bay nghi ngút, tiếng chảo nóng xèo xèo. Hẻm bên phải tối om, không đèn.
Tôi cảm thấy có gì đó kéo chân mình về bên phải.
Tôi bước vào hẻm tối.
Hẻm không có đèn nhưng không hẳn tối. Nó có một thứ ánh sáng lạnh, mờ, như ánh sáng xuyên qua lớp vải nâu. Tường gạch đỏ bên tay phải có những vết đen — không phải vết mốc. Vết người. Hàng chục bóng người đứng tựa lưng vào tường, mờ nhạt như phơi nắng quá lâu trên đó. Họ không cử động. Một người đàn bà cầm nón. Một ông già chống gậy. Một cô gái xõa tóc. Tất cả đứng đợi. Đợi gì, tôi không biết.
Điện thoại thông báo:
Điểm giao hàng trước mặt: cách 20 mét. Thời gian an toàn: 6 phút còn lại. Sau 6 phút, khu vực này sẽ đóng lại.
Tôi tăng tốc.
Hai mươi mét trong con hẻm tối như đi trong lòng đất. Cuối đường, một cái lối đi mở ra thành khoảng sân nhỏ có mái tôn. Dưới mái tôn, một bóng người bé tí ngồi bó gối bên cái ghế đẩu gãy. Mũ rằn ri rơi bên cạnh. Đồ đánh giày bằng gỗ tản ra như vừa bị hất.
Bắp.
Tôi chạy tới.
Đứa bé ngẩng đầu lên. Mặt nó nhợt nhạt. Mắt nó đỏ ngầu, nhưng khi nhìn thấy tôi, cả khuôn mặt nó sáng lên một cách kỳ lạ.
— Anh Lâm!
Giọng nó khàn, như người vừa khóc một trận dài, hoặc như người rất lâu rồi không nói chuyện.
— Anh… anh tới rồi!
Tôi khuỵu xuống. Đưa tay ra. Bắp chụp lấy tay tôi — bàn tay nhỏ, lạnh như nước giếng, nhưng chắc chắn. Nó siết mạnh đến mức tôi biết nó không muốn buông.
— Anh tới trễ quá. — Nó nói, giọng run. — Em tưởng không có ai tới.
— Không sao rồi. Anh đưa em ra.
— Không được đâu. — Bắp lắc đầu. Giọng nó bỗng chùng xuống. — Đồ trong hộp em giao không được. Người nhận không có ạ.
— Người nhận là ai?
Bắp nhìn vào ba lô tôi. Đôi mắt nó dừng lại ở chiếc hộp rỗng tôi nhét trong đó.
— Cái hộp. Anh mang cái hộp tới rồi phải không?
Tôi gật đầu.
Bắp buông tay tôi, bò lại cái ghế đẩu gãy, chui xuống gầm ghế, lôi ra một thứ gì đó được bọc trong vải bố. Nó mở ra. Là một mảnh giấy dán tường rất cũ, loại giấy dán chợ thời bao cấp, in hình một con chim bồ câu xanh trên nền vàng nhạt. Trên giấy, một dòng chữ con con, viết bằng mực xanh phai: Xin lỗi con. Mẹ không giữ nổi.
Tôi nhìn dòng chữ. Máu trong người tôi đông lại.
— Em lấy tờ giấy này ở đâu?
Bắp cúi đầu, hai tay siết mảnh giấy như siết một lá bùa.
— Trong hộp. Lúc em mở ra. Đây là… đây là cái em phải giao. Nhưng người nhận không tồn tại. Em — em chạy hoài, chạy tới đây, thì trời mưa. Rồi em nghe tiếng chợ. Rồi… — Nó nghẹn lại. — Rồi em thấy trong gương, người ta gỡ hình ba mẹ em xuống. Hình em nữa. Em đứng nhìn mà không có ai thấy em hết.
Tôi chết lặng. Mảnh giấy trong tay đứa bé không phải bất cứ thứ gì tôi tưởng. Đó là mảnh cuối cùng của lớp bản đồ cũ — ký ức của những người bị xóa. Và nó ghi tên một người nhận không tồn tại, nghĩa là có ai đó đã bị xóa hoàn toàn đến mức không còn ai nhớ.
Tôi với tay lấy mảnh giấy. Đầu ngón tay vừa chạm vào nó, toàn thân tôi rung lên như bị một dòng điện nhẹ đi qua. Màn hình điện thoại bật sáng không cần tôi bấm.
Yêu cầu giao hàng: mảnh ký ức số 7 của Lâm Nguyễn.
Người nhận: Lâm Nguyễn.
Ghi chú: Không được mở ký ức cho đến khi điểm mờ của Bắp được sáng.
Ba giây. Ba giây tôi đứng không nhúc nhích. Trong ba giây đó, tôi hiểu ra hai điều.
Thứ nhất, mảnh giấy này là của tôi. Không phải của bất kỳ ai khác. Chữ trên giấy — nét chữ của mẹ tôi. Tôi từng thấy nét chữ đó trong sổ gạo của bà, trong đơn xin việc bà viết cho tôi. Xin lỗi con. Mẹ không giữ nổi.
Thứ hai, đây không phải nhiệm vụ giao hàng. Đây là cái bẫy. Hoặc là ân huệ.
Còi báo động trong điện thoại ré lên. Tôi nhìn lên. Trên miệng hẻm, ánh sáng mờ mờ xuyên vào đã tắt hẳn. Cửa khu chợ đóng lại. Cả khu chợ câm lặng như nín thở.
— Sáu phút hết rồi hả anh? — Bắp hỏi, giọng lè nhè.
Tôi không trả lời. Tôi quay sang nhìn Bắp. Cơ thể đứa bé đang mỏng dần đi. Tôi thấy những sạp hàng bên kia hẻm xuyên qua bụng nó, xuyên qua vai nó như xuyên qua sương. Bắp nhìn tay mình, rồi nhìn tôi. Mắt nó mở to. Rồi nó cười — cái cười của đứa trẻ sắp bị mất tích mà vẫn cố tỏ ra là mình hiểu chuyện.
— Anh Lâm. Anh tới được là vui rồi.
Tôi giật mình. Tôi chụp lấy vai nó. Tay tôi xuyên qua vai nó như xuyên qua tờ giấy ướt. Nhưng nó vẫn ở đó. Nó nhìn tôi, chờ đợi. Chờ tôi làm điều gì đó, bất kỳ điều gì, để giữ nó lại.
Tôi mở giao diện ứng dụng. Trong lớp bản đồ ẩn, điểm mờ mang tên BẮP — 11 tuổi — mất tích 20 năm trước — chưa giao đang chập chờn như ngọn nến trong gió. Dưới nó, một nút lệnh. Không hiểu sao lần này tôi đọc được.
ĐỂ SÁNG ĐIỂM MỜ: NGƯỜI GIAO PHẢI CHẠM TRỰC TIẾP VÀO NGƯỜI NHẬN. KÝ ỨC MẤT ĐI: SẼ KHÔNG ĐƯỢC THÔNG BÁO TRƯỚC.
Tôi đọc xong. Tôi nhìn Bắp. Nó đang tan ra như cát bị gió thổi. Một phần ba cơ thể nó đã biến mất khỏi tầm mắt.
Vậy nghĩa là gì? Ký ức nào? Tôi không được biết trước. Tôi chỉ được phép chọn — làm, hoặc không làm. Bà Tư đã nói tôi sẽ mất ký ức về ba. Có thể. Có thể là một thứ khác. Có thể là một người khác. Một phần của tôi sẽ bị xóa sạch khỏi đầu tôi, và tôi sẽ không biết mình từng có nó.
Dưới chân tôi, bóng của chính tôi loang ra trên nền đất. Nó mờ đi, nhợt nhạt. Ứng dụng cũng đã ghi tên tôi là một điểm mờ từ lâu — ch