Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 13
Tôi không nhặt chiếc hộp lên ngay.
Ngón tay tôi chạm vào nắp giấy, lạnh. Một cái lạnh không phải của kim loại hay bìa carton — cái lạnh của thứ gì đó đã nằm ngoài thời gian quá lâu. Phía trên đầu, đèn đường nhấp nháy hai lần rồi tắt hẳn, để lại con dốc chìm trong ánh sáng xanh xám của màn hình điện thoại.
— Ba con. — Tôi nói, giọng khô như giấy nhám. — Ý bà là… con có ba?
Bà Tư không trả lời ngay. Bà đứng đó, hai bàn tay khoanh trước ngực, ngón cái vuốt vuốt lòng bàn tay như đang đếm thứ gì đó không nhìn thấy. Đôi mắt mù của bà hướng về phía tôi, nhưng tôi có cảm giác bà đang nhìn xa hơn — nhìn về một người đàn ông nào đó mà tôi chưa từng thấy mặt.
— Mẹ con từng nói với bà một câu. — Bà Tư chậm rãi. — “Nếu thằng Lâm hỏi về ba nó, bà đừng trả lời. Vì trả lời rồi, nó sẽ đi tìm. Mà đi tìm rồi, nó sẽ không về.”
Tôi đứng dậy. Chiếc hộp nằm trong tay tôi, nhẹ bất thường. Bên trong không có gì — tôi biết vậy. Nhưng trọng lượng của nó lại nặng ở chỗ khác: nặng ở cái tên Bắp trên nắp, nét chữ run rẩy như viết trong cơn sốt.
— Vậy là bà biết ba con là ai.
— Bà biết ông ấy từng ở đây. Từng đi trên những con đường này. Từng là một phần của lớp bản đồ ẩn. — Bà Tư hạ giọng. — Nhưng ông ấy không phải người trông coi. Ông ấy là người bị xóa đầu tiên sau mẹ con.
Con dốc im lặng đến mức tôi nghe được tiếng tim mình đập trong tai. Phía xa, tiếng còi xe từ đại lộ vọng lại như từ một thành phố khác, một thế giới khác. Ánh đèn đường vàng vọt của Sài Gòn đêm vẫn sáng, vẫn ồn, vẫn vô tâm — nhưng ở đây, dưới chân con dốc này, mọi thứ đứng yên như trong một tấm ảnh cũ.
— Tại sao bà không nói từ đầu? — Tôi quay lại nhìn bà Tư. Giọng tôi cao hơn tôi muốn.
— Vì con chưa sẵn sàng. — Bà Tư bước tới, bàn tay khô ráp nắm lấy cổ tay tôi. — Bây giờ con cũng chưa sẵn sàng. Nhưng thằng Bắp không có thời gian.
Tôi nhìn xuống điện thoại. Trên màn hình, chấm sáng mang tên Bắp vẫn đứng im giữa lớp bản đồ ẩn. Không di chuyển. Không nhấp nháy. Như một con đom đóm đã kiệt sức, chỉ còn đủ sức giữ mình khỏi tắt hẳn.
— Điểm sáng của Bắp nằm ở đâu? — Tôi hỏi.
— Không phải ở đâu. — Bà Tư lắc đầu. — Nó nằm ở khi nào.
Tôi mở ứng dụng Tốc Hành. Lớp bản đồ ẩn hiện lên, quen thuộc như lòng bàn tay — nhưng lần này có một khác biệt. Góc trên bên trái màn hình, chỗ thường hiển thị số đơn hàng và thời gian giao dự kiến, giờ chỉ hiện một dòng chữ nhỏ:
Không có thời gian giao. Người gửi đã xóa dấu vết.
Tôi kéo bản đồ về phía chấm sáng. Lớp đường phố thật tan chảy dưới ngón tay tôi như sáp nến, để lộ ra những con hẻm cũ, những tòa nhà không còn tồn tại, những cây cầu đã bị tháo dỡ từ mấy chục năm trước. Chấm sáng của Bắp nằm chính giữa một khu chợ cũ — khu chợ Cầu Muối của hai mươi năm về trước, khi những dãy nhà gỗ còn đứng bên bến sông và người ta còn bán cá bằng thúng tre.
— Khu chợ đó không còn nữa. — Tôi nói. — Nó bị giải tỏa lâu rồi. Con nhớ mẹ con từng kể.
— Đúng. Khu chợ đó bị xóa khỏi bản đồ thật. Nhưng trên lớp ẩn, nó vẫn còn. — Bà Tư ngồi xuống bậc thềm bên cạnh chiếc hộp rỗng. — Và thằng Bắp đang ở đó. Bà không biết bằng cách nào, nhưng nó bị kẹt trong ký ức của người khác về khu chợ. Có thể nó đã nhìn thấy thứ nó không nên thấy, nghe thấy điều nó không nên nghe. Lớp bản đồ ẩn nuốt nó vào.
Tôi cúi xuống, mở nắp chiếc hộp một lần nữa. Bên trong trống. Nhưng lần này, dưới ánh sáng màn hình điện thoại, tôi thấy một thứ tôi đã bỏ lỡ: mặt trong nắp hộp có một dòng chữ mờ, viết bằng bút chì, gần như bị xóa. Tôi nghiêng hộp về phía ánh sáng.
Anh Lâm, em xin lỗi vì đã giấu anh. Em nhìn thấy cái hộp này trước anh. Em tưởng em giao được nó, nhưng em không phải người được chọn. Người được chọn là anh.
Tôi đọc xong dòng chữ đó ba lần. Đến lần thứ ba, tôi mới hiểu ý nghĩa thật sự của nó.
Bắp đã cầm chiếc hộp này trước tôi. Bắp đã cố giao nó. Và Bắp đã thất bại — thất bại theo cái cách mà tôi không dám tưởng tượng. Nó không biến mất ngay. Nó bị mắc kẹt. Bị treo lơ lửng giữa hai lớp bản đồ, chờ ai đó đến nhặt nó lên.
— Anh Khoa đâu? — Tôi hỏi, bất chợt nhớ ra.
Bà Tư không trả lời. Tay bà siết chặt hơn quanh cổ tay tôi.
Tôi lấy điện thoại, mở danh bạ. Tên anh Khoa nằm ở đầu danh sách — nhưng số điện thoại bên cạnh đã bị làm mờ. Tôi bấm gọi. Đầu dây bên kia đổ chuông một hồi dài, rồi tự động ngắt. Không có hộp thư thoại. Không có thông báo. Chỉ là im lặng.
— Anh Khoa là người đưa con chiếc hộp đầu tiên. — Tôi nói, giọng run. — Nếu anh ấy bị cuốn vào…
— Thì con đã có hai điểm sáng cần giao. — Bà Tư đứng dậy, phủi bụi trên gấu áo. — Nhưng chỉ có một lần mở đường. Một lần mở đường, một người được nhớ lại. Nếu con giao điểm sáng của Bắp, con không thể giao điểm sáng của anh Khoa cùng lúc. Luật cân bằng không cho phép.
Tôi đứng giữa con dốc, tay cầm chiếc hộp rỗng, mắt nhìn chấm sáng của Bắp trên màn hình. Phía sau tôi là Sài Gòn thật — ồn ào, chói sáng, không biết gì. Phía trước tôi là Sài Gòn của hai mươi năm trước — im lìm, tối tăm, giữ một đứa bé đánh giày trong lòng nó như một cái gai.
Trên màn hình, chấm sáng của Bắp nhấp nháy. Một cái nháy rất yếu. Rồi một cái nữa. Như một người đang cố vẫy tay từ dưới đáy nước.
Điện thoại tôi rung lên.
Một thông báo mới từ ứng dụng Tốc Hành. Khác với mọi lần. Không có đơn hàng. Không có địa chỉ. Chỉ có một dòng chữ trắng trên nền đen, nhỏ như tiếng thì thầm:
Người dẫn đường hiện tại sắp hết hạn. Người dẫn đường kế nhiệm chưa xác định. Hệ thống sẽ tự chọn trong 24 giờ. Người được chọn sẽ không được thông báo trước.
Tôi ngẩng đầu nhìn bà Tư.
Bà đứng đó, lưng thẳng, đầu hơi nghiêng như đang lắng nghe một âm thanh nào đó từ rất xa. Đôi mắt mù của bà long lên dưới ánh trăng non. Và trong khoảnh khắc đó, tôi nhận ra một điều tôi chưa từng nghĩ tới: bà Tư không chỉ là người dẫn đường. Bà là người dẫn đường duy nhất. Nếu bà hết hạn, lớp bản đồ ẩn sẽ không còn ai cầm lái.
— Bà Tư… — Tôi bắt đầu.
— Con phải chọn đi. — Bà Tư ngắt lời tôi. — Bây giờ. Không có thời gian cho hai người.
— Con không thể bỏ anh Khoa.
— Con không bỏ ai cả. — Bà Tư bước tới, đặt hai bàn tay lên vai tôi. — Con chỉ đang chọn thứ tự. Bắp trước, anh Khoa sau. Hoặc ngược lại. Nhưng con phải chọn.
Tôi nhìn xuống màn hình lần nữa. Chấm sáng của Bắp đã ngừng nhấp nháy. Nó đứng im, mờ dần, như một ngôi sao sắp lịm tắt. Còn chấm sáng của anh Khoa — nếu nó tồn tại — tôi chưa nhìn thấy. Tôi chưa tìm thấy nó trên bản đồ. Tôi chưa biết nó ở đâu.
Bà Tư nói đúng. Tôi không thể cứu cả hai cùng lúc. Nhưng tôi có thể chọn người mình đi tìm trước.
Tôi hít một hơi dài, mùi bê tông ẩm và mùi sông Sài Gòn thoảng trong đêm. Tay trái siết chặt chiếc hộp rỗng. Tay phải vuốt màn hình, kéo bản đồ về phía chấm sáng của Bắp.
— Con đi tìm Bắp. — Tôi nói. — Anh Khoa là người lớn. Anh ấy biết cách tự xoay xở.
Câu đó nói ra nghe lạnh lùng đến mức chính tôi cũng ghê sợ mình. Nhưng tôi biết đó là sự thật. Bắp chỉ là một đứa bé mười một tuổi, bị kẹt trong một khu chợ đã bị xóa khỏi thế gian. Nếu tôi không kéo nó ra, nó sẽ tan biến như sương.
Bà Tư gật đầu. Chậm rãi. Nặng nề. Như thể cái gật đầu đó rút hết sức lực còn lại của bà.
— Đi đi. — Bà thì thầm. — Và Lâm…
Tôi quay lại.
— Khi con giao điểm sáng của Bắp, con sẽ mất ký ức về ba con. Con sẽ quên ông ấy mãi mãi. — Bà Tư ngẩng đầu lên, đôi mắt mù nhìn thẳng vào tôi. — Con có chắc không?
Tôi không trả lời. Tôi chỉ cài chiếc hộp rỗng vào ba lô, đeo lên vai, và bước xuống con dốc về phía khu chợ Cầu Muối — về phía hai mươi năm trước.
Sau lưng tôi, bà Tư đứng yên như một cái bóng. Trên màn hình điện thoại, chấm sáng mang tên Bắp chập chờn một lần cuối, rồi vụt tắt.
Tôi chạy.