Bản Đồ Của Người Đi Lạc - Chương 12
Cuộc gọi đó.
Tôi không kịp nghe. Điện thoại rung trong tay, tên người gọi hiện trên màn hình không phải số, không phải tên lưu. Chỉ là một dòng chữ xám nhòe: Không xác định. Nhưng tôi biết. Cả người tôi biết, theo cái cách người ta biết trời sắp mưa trước cả khi hạt nước đầu tiên rơi xuống.
Đứa bé trên đỉnh dốc bước xuống.
— Anh Lâm.
Giọng nói đó. Tôi nhận ra ngay. Không thể nhận nhầm được. Cái giọng lém lỉnh, nói nhanh như sợ người khác cắt lời, cái giọng mà tôi nghe suốt mấy ngày nay mà không hề nghi ngờ.
— Bắp?
Thằng nhỏ đi xuống con dốc, từng bước chậm rãi, không còn vẻ nhảy nhót thường ngày. Hai tay nó ôm chiếc hộp trước ngực. Chiếc hộp y hệt cái tôi từng cầm — nâu xỉn, dán băng dính đen, không có nhãn. Nhưng lần này, trên nắp có một dòng chữ viết tay nguệch ngoạc, chữ của con nít:
Cho người đã quên.
Tôi quay lại nhìn bà Tư. Bà ta vẫn ngồi đó, lưng dựa vào gốc cây bên lề đường, đôi mắt trắng đục hướng về phía Bắp. Trên môi bà vẫn còn nụ cười méo mó đó. Không phải ngạc nhiên. Như thể bà đã biết trước.
— Bà biết nó ở đây, phải không? — Giọng tôi vỡ ra.
— Ta không biết. Ta nhớ. — Bà Tư đưa tay lên không trung, ngón tay run run như đang chạm vào thứ gì đó vô hình. — Có những thứ người ta không cần thấy. Chỉ cần nhớ đủ lâu là nó tự hiện ra.
— Nhưng tại sao Bắp lại có hộp hàng? Tại sao nó lại…
Tôi không nói hết câu. Vì Bắp đã đến trước mặt tôi.
Thằng nhỏ ngước lên. Đôi mắt nó đỏ hoe. Không phải khóc vì sợ. Khóc vì thứ gì đó sâu hơn — thứ mà một đứa trẻ mười một tuổi không nên phải mang trong lòng.
— Anh cầm đi, anh Lâm. — Nó chìa chiếc hộp ra.
— Cái gì trong này?
— Ký ức của em.
Ba chữ đó làm tôi đứng hình. Xung quanh, tiếng cỏ lau va vào nhau vẫn rì rào, đều đặn. Đèn đường trên đỉnh dốc nhấp nháy, rồi tắt phụt, để lại bóng tối dày đặc phía sau Bắp. Trên điện thoại tôi, lớp bản đồ ẩn đang dần tan chảy, như thể chính nó cũng đang run sợ.
— Tại sao lại là em? — Tôi hỏi, giọng lạc đi. — Tại sao không phải ai khác?
Bắp cắn môi. Rồi nó ngồi bệt xuống nền đất lạnh, chiếc hộp đặt trên đùi. Khi nó bắt đầu kể, tôi nhận ra thằng bé này đã giữ bí mật lâu hơn tôi tưởng rất nhiều.
— Hồi em còn nhỏ xíu, cỡ năm tuổi, em có một đơn hàng. — Nó nói chậm, mắt nhìn đăm đăm xuống chiếc hộp. — Em không phải làm shipper. Hồi đó làm gì có app gì đâu. Nhưng em có nhiệm vụ. Bà Tư đưa cho em một cái túi vải. Bà bảo em mang ra chợ Cầu Muối, giao cho người ngồi ở cái ghế đẩu cuối dãy hàng bún. Em đi. Em giao. Em nhớ như in.
— Rồi sao?
— Rồi em quên hết.
Giọng nó bật lên như tiếng dây thun đứt.
— Em quên luôn em đã từng có ba mẹ. Quên luôn em từng ở đâu. Quên luôn cả cái đơn hàng đó. Bà Tư tìm thấy em lang thang ở cầu ông Lãnh, cho em ăn, cho em ngủ, nhưng bà không dám kể em nghe. Bà nói: “Để nó tự nhớ. Nhớ được cái nào hay cái đó.”
— Vậy hôm nay em nhớ ra rồi?
— Không. Em nhớ ra là em đã quên. — Bắp ngẩng đầu, nhìn thẳng vào mắt tôi. — Ba ngày trước. Đúng lúc anh nhận đơn hàng đầu tiên. Em tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi đầm đìa, và tự dưng em biết: có một chiếc hộp ở đâu đó trong cái chợ này, và em phải tìm ra nó. Em tìm mất hai đêm. Tối nay em tìm thấy.
Nó đẩy chiếc hộp về phía tôi. Trên nắp, dòng chữ nguệch ngoạc đó kỳ lạ lung linh dưới ánh sáng le lói từ màn hình điện thoại. Tôi nhận ra chữ viết đó giống chữ của tôi. Hệt như chữ tôi viết hồi cấp hai, cái thời còn dùng bút chì viết vội lên nhãn vở. Nhưng tôi chưa từng viết dòng chữ này.
— Anh mở đi.
— Không có nắp. — Tôi lật chiếc hộp qua lại. Kín mít.
— Có. — Bắp đưa ngón tay chỉ lên nắp. — Anh đặt tay lên đây. Rồi nghĩ về người anh quên nhiều nhất.
Tôi nhìn bà Tư. Bà gật đầu. Chậm rãi, run rẩy, nhưng gật đầu.
Tôi đặt lòng bàn tay lên nắp hộp.
Và cái lạnh ập đến.
Không phải lạnh vì đêm. Lạnh như nước. Như khi bạn ngã xuống dòng nước đen, và tất cả ký ức bị hút đi từ bàn tay, chạy ngược lên cánh tay, và tan biến trước khi kịp lên tới não. Tôi nghe tiếng reo của trẻ con. Tiếng nước vỗ vào mạn thuyền. Tiếng một người phụ nữ hét lên: “Nắm tay mẹ!” Bàn tay tôi nắm được rồi lại tuột mất. Rồi tôi thấy khuôn mặt một người đàn bà trẻ. Tóc ướt, mắt đỏ, môi run. Người đàn bà đó đang khóc. Người đàn bà đó là ai?
Tôi biết chứ. Nhưng cái tên nằm ở đâu đó tôi không với tới.
Tôi mở mắt. Chiếc hộp trên tay tôi mở ra từ lúc nào không biết.
Bên trong.
Không có gì.
Không. Có. Một tấm ảnh nhỏ, cũ đến mức hình đã mờ hẳn. Trong ảnh, một bé trai ngồi trên chiếc xe máy điện đồ chơi, đội chiếc mũ bảo hiểm xanh quá cỡ. Một người đàn bà đứng sau, cười. Khuôn mặt người đàn bà —— chính là người trong hồi ức lúc nãy.
Trên mặt sau tấm ảnh, có chữ.
Chữ của mẹ tôi.
“Lâm, 7 tuổi. Ngày nó tự đi được con đường đầu tiên. Ngày mẹ biết nó không cần mẹ dẫn nữa.”
Tay tôi đông cứng. Chữ đó. Tôi quen chữ đó. Cả đời tôi quen chữ đó. Chữ của mẹ. Mẹ tôi. Nhưng tôi ——
Tôi quên mẹ rồi.
Không, chờ đã. Mẹ tôi vẫn còn. Mẹ tôi nằm ở nhà. Mẹ tôi đang chờ tôi về. Mẹ ——
Mẹ tên gì?
— Không thể nào — tôi lắp bắp. — Con vẫn nhớ mẹ con mà. Con vẫn thăm mẹ mà.
— Em xin lỗi, anh Lâm.
Bắp đứng dậy. Thằng nhỏ đưa tay xoa nhẹ lên tay tôi, cử chỉ người lớn lạc trong thân hình con nít.
— Mẹ anh chưa bao giờ tồn tại. Không phải trong lớp bản đồ thật. Không phải trong ký ức của bất kỳ ai. Trừ anh. Và trừ em.
— Mày điên rồi.
— Em ước gì em điên. — Bắp cười, nụ cười méo mó y hệt bà Tư. — Anh có nhớ mẹ anh đã mất khi nào không?
Tôi mở miệng. Không trả lời được. Tôi nhớ khuôn mặt mẹ. Nhớ giọng mẹ. Nhớ mẹ ngồi bên cửa sổ, nhớ mẹ bưng tô cháo, nhớ mẹ vuốt tóc tôi…
Nhưng tôi không nhớ mẹ mất ngày nào.
Không nhớ bệnh viện nào.
Không nhớ đám tang nào.
— Anh không nhớ, đúng không? — Bắp nói khẽ. — Vì mẹ anh chưa bao giờ mất. Mẹ anh chỉ bị xóa khỏi thành phố này. Cùng lúc với cái hộp này. Cùng ngày em quên hết mọi thứ.
Một tiếng tách vang lên sau lưng tôi.
Tôi quay phắt lại. Bà Tư đã đứng dậy. Bàn tay gân guốc của bà chìa về phía Bắp, như muốn giữ lấy thứ gì đó. Nhưng thứ bà muốn giữ không phải Bắp. Là ký ức. Ký ức về Bắp đang tan dần trước mắt tôi, như sương mù dưới nắng sớm. Khuôn mặt thằng nhỏ mờ đi. Tóc nó mờ đi. Cái giọng lém lỉnh đó mờ đi. Tôi biết nó. Tôi biết tên nó. Nhưng tôi sắp quên.
— Không, không, không —— tôi hét lên, đưa tay chụp lấy vai Bắp. — Bắp! Tên mày là Bắp! Ở chợ Cầu Muối! Mày đánh giày! Mày ăn bún riêu dòi mỗi sáng!
— Vâng ạ. — Nó cười. Nước mắt chảy xuống cằm nó. — Anh cố lên. Anh là người trên bản đồ còn nhớ được em. Em tin anh.
— Anh sẽ không quên mày ——
— Anh sẽ quên. Nhưng lần này được rồi. Vì em nhớ chính em rồi. Em là Bắp. Em từng có ba mẹ. Em từng giao một đơn hàng. Em từng chơi với một shipper tên Lâm. Vậy là đủ.
Tôi chớp mắt.
Người đứng trước mặt tôi lúc này không phải Bắp.
Là một khoảng không. Trống trơn. Nền đất phẳng lì, không một dấu chân. Chiếc hộp màu nâu vẫn nằm dưới đất, nhưng người cầm nó biến mất. Dòng chữ nguệch ngoạc trên nắp bắt đầu phai mờ từng nét, rồi bong ra như sơn cũ.
— Bắp ——
Điện thoại tôi sáng rực lên. Lớp bản đồ ẩn tái hiện trên màn hình. Con dốc nơi tôi đang đứng. Con đường dẫn lên đỉnh. Và ngay vị trí tôi cầm hộp hàng, một chấm sáng mới xuất hiện. Nhỏ xíu. Vàng cam. Lấp lánh.
Tên dưới chấm sáng đó hiện lên bằng nét chữ run rẩy:
BẮP
Không có ngày tháng. Không có điểm đến. Chấm sáng đứng im giữa bản đồ, như đang chờ được ai đó nhặt lên.
Tôi quỳ xuống bên cạnh chiếc hộp. Bà Tư bước tới, đặt bàn tay khô ráp lên đầu tôi.
— Chấm sáng đó, nếu con giao được nó, Bắp sẽ được nhớ lại. — Giọng bà khàn đặc, như gió lùa qua khe cửa. — Con hiểu luật rồi.
— Con mất gì?
— Con mất ký ức lớn nhất mà con không biết mình đang giữ. — Bà cúi xuống, thì thầm vào tai tôi. — Con mất ba con.
Tôi chưa bao giờ có ba. Tôi chưa từng nghĩ mình có ba. Nhưng khi bà Tư nói xong, có một chỗ trống trong lồng ngực tôi đau nhói lên. Như một cái răng đã nhổ. Lưỡi vẫn tự động tìm đến chỗ đó và thấy thịt non đang lên da.
Trên màn hình điện thoại, một dòng thông báo mới đẩy xuống từ trên cùng. Tôi không cần đọc cũng biết nội dung.