Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 9
Nam đứng chôn chân giữa phòng trọ, mảnh giấy trong tay mỏng manh như một chiếc lá khô. Cậu bật đèn bàn, cúi sát ngọn đèn vàng, soi từng nét chữ nghiêng như người ta soi một vết mực không chịu khô.
“Tôi đợi được. Còn anh thì không.”
Chữ gọn, mảnh, đều tăm tắp. Thứ chữ được viết bằng ngòi bút lá tre năm nào, cái loại bút phải chấm mực, nét xuống thì đậm, nét lên thì thanh. Cậu lật mặt sau. Trắng. Không tên, không ngày, không một chấm phẩy thừa.
Cậu ngồi phịch xuống giường. Tiếng gõ cửa hồi nãy đã tan đi, hành lang im như tờ. Nam cầm lại điện thoại, nhưng ngón tay chưa chạm vào số của bà Lan thì đã khựng lại.
Khe sáng ở góc cuối hành lang tầng bảy. Cái khe sáng vàng mỏng như sợi chỉ ấy.
Nếu mảnh giấy là thật — và nét chữ thì không thể là thật trừ khi có ai đó viết nó — thì câu hỏi không còn là “ông Bảy giấu cái gì”, mà là “ai đang đợi, và đợi ai”.
Cậu xếp tờ giấy vào cuốn vở bìa cứng, kẹp giữa hai trang giấy trắng. Rồi ngồi im một lúc lâu, nghe ngực mình đập nhanh như trống hội. Mùa đông Hà Nội không có tiếng côn trùng, không có tiếng xe; chỉ có tiếng tủ lạnh rì rì trong góc bếp. Một thứ âm thanh máy móc, vô can. Lạnh lùng như chính tòa nhà này.
Ngoài cửa sổ, tòa nhà đối diện tắt gần hết đèn. Chỉ còn căn 703 — căn của bà Lan — sáng ngọn đèn bàn nhỏ xíu, leo lét sau cánh cửa kính. Bà chưa ngủ. Bà không bao giờ ngủ trước mười một giờ, Nam biết vậy. Bà bảo: người già ngủ ít, mà trời đông miền Bắc thì tối sớm, chưa kịp ngủ đã thấy mình thức.
Sáng hôm sau, trời mù. Sương xuống thành giọt bám trên lan can ban công, lạnh đến mức Nam phải quàng thêm khăn choàng. Cậu cầm cuốn vở, leo lên tầng bảy bằng thang bộ. Cầu thang bộ mới là chỗ hấp dẫn — bê tông cũ, vôi loang hình bản đồ, mỗi bậc thang có một vết lõm riêng do hàng nghìn dấu chân để lại. Nam vừa đi vừa ngước lên: ống khói thông gió chạy dọc theo thân tòa nhà, hổng lỗ chỗ, để ánh sáng xuyên qua thành những vệt ngang.
Bà Lan đã mở cửa sẵn. Bà ngồi ở bàn giữa nhà, trước mặt là một tách trà còn bốc khói, bên cạnh là cuốn sổ đen bìa da đã sờn cùng chiếc ống nhòm cũ đặt nghiêng như một con mắt khép.
— Cháu vừa định lên thì bà nghe tiếng gõ cửa — bà Lan nói, không quay đầu lại —. Nhưng bà ngồi im, chờ cháu lên mở. Sáng nay bà mơ một chuyện lạ.
— Bà mơ gì ạ?
Bà đẩy tách trà về phía cậu, rồi mới quay lại. Gương mặt bà hôm nay có vẻ mệt hơn thường lệ, quầng mắt thẫm hơn.
— Bà mơ thấy có người đứng ở ban công nhà mình, quay lưng vào nhà, nhìn về phía tòa đối diện. Áo trắng, tóc dài, không nhìn thấy mặt. Bà gọi thì người đó không quay lại. Bà gọi đến lần thứ ba thì người đó nhấc tay lên, chỉ về phía căn 702.
Nam im lặng một giây, rồi rút từ trong túi áo khoác ra cuốn vở, đặt lên bàn, lật đến trang kẹp mảnh giấy.
— Bà xem cái này — cậu đẩy tờ giấy về phía bà.
Bà Lan đeo kính, cúi xuống. Tay bà chạm vào mép giấy, run nhẹ — cái run của tuổi già, nhưng cũng là cái run khi nhận ra điều gì đó.
— Ở đâu ra?
— Có người nhét dưới khe cửa phòng cháu, đêm hôm qua. Đúng lúc cháu thấy khe sáng ở cuối hành lang tầng bảy.
Bà Lan đọc lại dòng chữ hai lần, ba lần. Rồi bà lấy từ ngăn kéo dưới bàn ra cuốn sổ bìa xanh đã bạc màu — cuốn sổ Nam chưa từng thấy. Bà lật nhanh, dừng lại ở một trang cuối. Đưa lên sát bên cạnh mảnh giấy.
— Cùng một nét chữ — bà nói, giọng thì thào —. Đây là chữ của con Linh.
— Con Linh ạ?
— Người phụ nữ áo trắng. Người bà đã thấy cách đây… — bà ngập ngừng, ngón tay bấm nhẹ vào sống mũi — … cách đây hai mươi bảy năm. Con Linh ở 702 với ông Bảy. Bà không nhớ chính xác nữa, cháu đừng hỏi thêm. Nhưng nét chữ này thì bà không thể lẫn. Cái người ta lẫn là sự kiện. Chữ viết thì không.
Căn phòng lặng đi. Ngoài ban công, có con chim sâu đậu trên lan can, nhảy nhót hai cái rồi bay mất. Nam đưa mắt nhìn theo con chim, chợt nghĩ đến đàn chim của ông Bảy — căn hộ 702 niêm phong đã mấy tuần, ai cho chúng ăn?
— Bà ơi — cậu nói — chim nhà ông Bảy còn sống không ạ?
Bà Lan nhìn cậu, ánh mắt bà chùng xuống.
— Ông Bảy không trả lời bà ba tuần rồi, Nam ạ. —— Bà dừng một nhịp. —— Nhưng đêm nào bà cũng nghe tiếng chim hót ở hướng 702. Tiếng hót rất nhỏ, như từ sâu trong tường vọng ra.
Chập choạng chiều hôm đó, Nam cầm đèn pin và thước dây xuống tầng bốn. Cậu bảo với bà Lan là “cháu đi đo lại cầu thang cho đồ án”, nhưng thật ra cậu đi tìm chú Dũng — người giữ chìa khóa tòa nhà.
Chú Dũng ngồi ở phòng trực cạnh cầu thang. Phòng chú nhỏ, chỉ kê được cái bàn và cái giường xếp, trên tường treo một chiếc gương nứt hình vết sét, bên dưới gương là tủ chìa khóa. Chú đang đọc báo, nghe tiếng gõ cửa thì ngẩng lên.
— Cháu chào chú. Chú cho cháu hỏi chút ạ.
— Hỏi đi.
— Căn 702, dạo này chú có vào kiểm tra không ạ? Đàn chim của ông Bảy…
Chú Dũng đặt tờ báo xuống. Chú nhìn thẳng vào mặt Nam một lúc lâu, rồi tháo kính ra lau, động tác chậm rãi như đang cân nhắc từng lời.
— Tuần trước có mấy người ở phường lên niêm phong lại một lần nữa. Không cho ai vào. Nhưng…
— Nhưng gì ạ?
— Nhưng hôm ấy, khi họ mở cửa, chú đứng ngoài nhìn vào. Chuồng chim bay sạch. Không còn một con nào.
Nam nuốt khan.
— Còn thức ăn trong bát? Nước uống?
— Đầy. Nước còn đầy, thức ăn còn đầy. Mà chim thì mất.
Chú Dũng cầm lấy chùm chìa khóa, những ngón tay chai sạn lần lên từng chiếc. Chú ngừng ở một chiếc chìa khóa cũ, đen bóng, không gắn nhãn như những chiếc khác.
— Cháu biết cái này nói gì không — chú hỏi, giọng bỗng nhỏ đi —. Nếu chim bay được khỏi cái chuồng đóng kín, thì cửa đóng kín kia có gì bảo chứng rằng nó luôn là cửa?
Tối. Cơn mưa phùn mà cả tuần nay chỉ nhỏ giọt giờ bỗng trở nên nặng hạt. Nam ngồi bên bàn, miết mảnh giấy trong tay. Từng chữ như có sức nặng riêng. “Tôi đợi được.” Linh đợi cái gì? Đợi ai? “Còn anh thì không.” Anh — người viết cho ai? Cho ông Bảy? Cho Nam?
Cậu lật sổ ghi chép của ông Bảy ra, xem lại từng trang. Giấy thấm ẩm, mực loang thành vệt sẫm nơi ký tự bị nước chạm vào. Đến trang cuối — trang có bài viết kể về “đêm 17 tháng 12” — cậu dừng lại, nhận ra một chi tiết mình chưa từng để ý.
Ở lề dưới cùng của trang, có nét chữ Chữ nghiêng. Nhỏ xíu. Bị gạch ngang bằng một vệt chì mờ, như ai đó định xóa đi rồi thôi.
Nam bật đèn pin điện thoại soi lên. Chữ hiện ra, nét run run:
“Đừng mở cửa số 0 nếu không có hoa cúc vàng.”
Chưa kịp nghĩ xong câu ấy, từ đâu vẳng đến một mùi hương len qua khe cửa sổ. Mùi thơm dịu, ngọt mềm, cái mùi đã đi vào văn chương của biết bao nhà văn — mùi hoa cúc. Nhưng giữa tháng Mười Hai, ở Hà Nội, hoa cúc không phải thứ hoa nở trong đêm mưa phùn. Hoa cúc vàng nở vào cuối thu, đầu đông, rồi tàn trước Giáng sinh.
Nam đứng bật dậy, mở cửa sổ ban công. Mưa phả vào mặt cậu, lạnh rát. Cậu ngẩng lên nhìn tầng bảy. Căn hộ cuối hành lang — chỗ mảng tường xám, chỗ cậu từng thấy khe sáng lóe lên một nhịp rồi tắt — đang có một vũng sáng nhàn nhạt hắt xuống. Không vàng chói. Nhàn nhạt. Như ánh của một ngọn đèn ngủ có chụp.
Giữa vũng sáng ấy, cậu thấy một dáng người. Nhỏ. Ngồi quay lưng lại. Trên vai có một dải trắng. Rất mảnh. Rất dài, như tấm khăn vắt hờ.
Cậu gọi với lên theo phản xạ:
— Cô Hạnh ơi!
Dáng người ấy không quay lại. Nhưng dải trắng trên vai khẽ chuyển động — chuyển động như có ai đó vừa gật đầu, rất nhẹ.
Đúng lúc đó, điện thoại trong túi Nam bỗng sáng lên. Một tin nhắn lạ, số không tên, không đầu số, chỉ có một chữ duy nhất:
“Sắp rồi.”
Nam ngẩng phắt lên ban công tầng bảy. Vũng sáng đã tắt. Mảng tường xám trở lại trống hoác như một chiếc răng khuyết. Chỉ còn mùi hoa cúc vẫn bám lại trong không khí mưa, ngọt một cách bất thường, không chịu tan.
Cậu cúi xuống nhìn lại mảnh giấy trong tay mình. Dưới dòng chữ xanh bạc, bỗng nhiên có thêm một dòng nữa — nhỏ hơn, viết bằng cùng nét chữ nghiêng, mà chắc chắn vài phút trước chưa hề có:
“Cô Hạnh trả lời giúp tôi.”