Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 10
- Home
- All Mangas
- Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông
- Chương 10 - Người Khóc Đêm Không Còn Khóc
Buổi sáng ngày 18 tháng 12, Hà Nội chìm trong lớp sương dày đến mức mọi ban công đều biến thành những ô cửa trắng đục, ai đứng trong nhà cũng không nhìn rõ nhà đối diện. Bà Lan dậy từ năm rưỡi, pha ấm trà nóng, rồi ngồi xuống bên cửa sổ với cuốn sổ ghi chép mở sẵn. Nhưng lần này bà không mở ống nhòm. Bà nhìn mảnh giấy Nam đưa lại tối qua, đặt cạnh cuốn sổ của mình, và lật đi lật lại hai trang viết cạnh nhau — một trang giấy mỏng, nét chữ xanh bạc nghiêng nghiêng, và một trang sổ đã ố vàng, nét chữ cũng nghiêng như vậy, chỉ khác là nét chữ trong sổ ông Bảy.
Bà Lan đặt ngón tay lên dòng chữ mới nhất: “Cô Hạnh trả lời giúp tôi.”
Ngón tay bà run. Không phải run vì lạnh. Bà biết mình từng thấy nét chữ này ở đâu đó, ở một nơi không phải trang giấy. Nhưng trí nhớ của bà — cái trí nhớ mà người ta vẫn gọi là “lẫn rồi đấy” — lại chạy loăng quăng trong đầu như đứa trẻ lạc đường. Bà nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu.
— Linh à… — bà lặng lẽ gọi tên. — Có phải cháu không?
Không ai trả lời. Chỉ có tiếng mưa phùn gõ lộp độp trên mái tôn ban công.
Đến bảy giờ, bà Lan mặc áo len, quàng khăn, cẩn thận cất mảnh giấy vào túi áo trong, rồi xuống cầu thang. Chân bà đau nhẹ khi bước, nhưng bà vẫn đi chậm rãi, một tay vịn thành cầu thang bằng sắt đã gỉ. Tầng bốn — căn hộ của cô Hạnh nằm ở cuối dãy, ngay cạnh cửa thoát hiểm. Bà Lan đứng trước cửa, giơ tay định gõ, rồi lại rụt lại.
Cửa vẫn khoá. Nhưng lần này, bà để ý một chi tiết mà tối qua, khi cả tòa nhà còn hỗn loạn, không ai nhìn thấy.
Dưới khe cửa, có một cánh hoa cúc vàng khô. Chỉ một cánh, bé xíu, nằm nghiêng như một mảnh trăng khuyết. Bà Lan cúi xuống nhặt. Mùi hoa cúc — không phải mùi cúc đại đóa ngoài chợ, mà là mùi cúc chi — thứ hoa nhỏ, thơm dịu, chỉ nở vào cuối đông. Bà từng ngửi thấy mùi này rất rõ, cách đây nhiều năm, trong một căn hộ khác. Nhưng bà không thể nhớ nó ở đâu.
Đúng lúc này, có tiếng bước chân vội vã từ cầu thang. Nam chạy lên, tóc còn rối vì gió, áo khoác xộc xệch, trên tay cầm điện thoại.
— Bà Lan! — cậu dừng lại, thở dốc. — Cháu biết bà sẽ ở đây. Cháu vừa gọi cho cô Hạnh. Điện thoại đổ chuông, nhưng không ai nghe. Rồi đột nhiên có người nhấc máy.
Bà Lan quay phắt lại.
— Ai nhấc?
— Không ai nói gì cả. — Nam nuốt nước bọt. — Nhưng cháu nghe thấy tiếng thở. Không phải tiếng thở của người bình thường. Nghe như… như tiếng thở của một người vừa khóc xong.
Bà Lan im lặng rất lâu. Rồi bà xoè tay, cho Nam xem cánh hoa cúc.
— Hôm qua cháu nói bà nghe mùi hoa cúc, đúng không?
— Vâng. Ở căn hộ không số. Lúc cháu nhìn thấy dáng người áo trắng.
— Vậy thì bây giờ bà cháu mình xuống đó. — Bà Lan cất cánh hoa vào túi. — Trước khi trời sáng hẳn. Vì theo bà biết, căn hộ đó chỉ mở cửa khi không có ai nhìn.
Hai người đi xuống tầng một. Cầu thang cuối dãy tối om. Nam bật đèn pin điện thoại, ánh sáng vàng vọt quét qua những bức tường loang lổ. Cửa căn hộ không số nằm ở góc hành lang, khuất sau một trụ điện cũ. Không có số nhà, không có tên, chỉ có một tấm biển gỗ mục nát treo nghiêng, trên đó ai đó đã khắc một chữ bằng dao — chữ “Linh”.
Nam đứng sững lại.
— Bà Lan… — cậu thì thầm. — Bà có thấy không? Chữ đó không phải mới khắc. Nó cũ lắm rồi.
Bà Lan đưa tay chạm vào tấm biển. Gỗ mục, nhưng chữ khắc vẫn còn sâu. Bà nhớ ra — lần đầu tiên trong nhiều ngày, bà nhớ ra một cách rõ ràng — bà đã từng đứng ở đây, cách đây hai mươi mấy năm, khi căn hộ này còn có người ở. Và bà đã từng nghe một câu chuyện, nhưng bà không nhớ là của ai.
— Nam này. — Bà quay sang cậu, giọng trầm xuống. — Cháu có biết vì sao căn hộ này không có số không?
— Vì nó không có trong sổ cấp nhà?
— Không phải. — Bà lắc đầu. — Vì người ta không muốn nhớ nó. Người ta xoá số đi để quên rằng đã từng có người sống ở đây. Nhưng nhà thì còn, cửa thì còn, và người ở trong đó… cũng còn.
Nam rùng mình. Cậu giơ tay đẩy cửa. Cửa không khoá. Bản lề kêu ken két như tiếng mèo đói.
Bên trong, căn hộ trống trơn. Không bàn ghế, không giường tủ. Chỉ có một chiếc ban công nhỏ hướng ra phía sau, nhìn thẳng sang một khoảng sân hẹp. Trên nền gạch, có một vòng tròn hoa cúc vàng xếp cẩn thận — đúng bảy bông, cánh còn tươi, như thể vừa được ai đó đặt xuống chưa đầy một giờ.
Nam cúi xuống định chạm vào, nhưng bà Lan giữ tay cậu lại.
— Đừng động. — Giọng bà run nhẹ. — Đây không phải hoa để tặng người sống.
Bà ngẩng lên nhìn quanh. Trên bức tường đối diện ban công, có một dòng chữ viết bằng than, mờ nhạt nhưng vẫn đọc được:
“Ai gọi tên tôi, người đó phải trả lời.”
Bà Lan lùi lại một bước. Bàn tay bà đặt lên ngực, nơi có túi áo trong đựng mảnh giấy. Bà bỗng hiểu ra một điều, rõ như ban ngày: mảnh giấy ấy không tự nhiên xuất hiện. Nó xuất hiện vì đã có người nghe thấy tiếng bà gọi tên Linh. Và người đó — bất kể là ai, còn sống hay đã mất — vừa trả lời.
— Bà Lan, mình ra khỏi đây đi. — Nam nắm lấy cánh tay bà. — Cháu không thích chỗ này.
— Khoan đã. — Bà chỉ về phía ban công. — Cháu nhìn kìa.
Qua khung cửa ban công hẹp, phía bên kia khoảng sân, có một cửa sổ khác — cửa sổ của căn 702, căn hộ của ông Bảy. Rèm vẫn buông. Nhưng lần này, trên thành cửa sổ, có một vật gì đó mà bà chưa từng thấy: một chiếc lồng chim nhỏ, trống không, treo nghiêng bên ngoài. Chiếc lồng mà chú Dũng nói đã biến mất cùng đàn chim.
Nam cũng nhìn thấy. Cậu lấy điện thoại ra chụp ảnh. Rồi cậu khựng lại.
— Bà ơi… Tin nhắn lạ tối qua. Nó lại đến nữa.
Cậu đưa màn hình cho bà xem. Vẫn số không tên. Nội dung lần này dài hơn một chút:
“Cô Hạnh ở quê. Đừng tìm. Đèn sẽ sáng lại khi hoa tàn.”
Bà Lan đọc đi đọc lại ba lần. Rồi bà nhắm mắt, thở ra một hơi dài. Khi mở mắt, giọng bà bình tĩnh đến lạ.
— Nam này. Cháu có biết câu chuyện về những căn hộ bị xoá số trong khu tập thể cũ không?
— Cháu chưa từng nghe.
— Hồi bà còn dạy học, bà có một học trò. Nó tên Linh. — Bà ngồi xuống bậc thềm trước cửa căn hộ không số, hai tay đặt trên đầu gối. — Năm 1998, nó mất. Người ta nói nó bỏ đi, nhưng bà biết nó không bỏ đi. Nó ở lại đây. Ở căn hộ này. Và người duy nhất tin điều đó… là ông Bảy.
Nam ngồi xuống cạnh bà. Cậu không dám ngắt lời.
— Ông Bảy và Linh từng yêu nhau. Hồi đó bà biết, nhưng bà không nói với ai, vì thời ấy chuyện ấy không dễ gì. — Bà cười nhạt. — Rồi Linh có thai. Ông Bảy muốn cưới. Nhưng gia đình ông ấy phản đối. Linh bị đuổi khỏi nhà. Cô ấy ở lại căn hộ này, một mình, cho đến khi sinh con. Đứa bé đó… bà không biết nó đi đâu. Chỉ biết sau đó Linh biến mất. Không ai tìm thấy. Không ai nhắc đến.
Im lặng. Nam cảm thấy cổ họng mình khô lại.
— Vậy… cô Hạnh? — cậu hỏi khẽ.
— Bà không chắc. — Bà Lan lắc đầu. — Nhưng hôm qua, khi bà nghe tiếng khóc của cô ấy qua ban công — tiếng khóc mà bà vẫn nghe suốt mấy tháng nay — bà nhớ ra một điều. Tiếng khóc đó không phải tiếng khóc của người đang buồn. Đó là tiếng khóc của người đang chờ. Chờ một câu trả lời.
Đúng lúc đó, từ phía cầu thang, có tiếng bước chân nặng nề. Chú Dũng xuất hiện, tay cầm chùm chìa khoá, mặt lạnh như đá.
— Hai người làm gì ở đây? — Chú đứng chắn trước cửa, giọng không giận mà cũng không hiền. — Căn này không có người ở. Ra ngoài.
— Chú Dũng. — Bà Lan đứng dậy, nhìn thẳng vào mắt chú. — Chú biết rõ hơn ai hết. Căn hộ này là của Linh. Và chú là người giữ chìa khoá căn 702. Chú biết ông Bảy đi đâu.
Chú Dũng im lặng. Yết hầu chú nhô lên, rồi xuống. Rất lâu sau, chú mới nói, giọng nhỏ đến mức gần như tan vào hơi sương:
— Tôi chỉ giữ chìa. Tôi không giữ người.
Rồi chú quay lưng bỏ đi. Nhưng trước khi khuất sau khúc cua, chú dừng lại, không nhìn lại, và nói thêm một câu:
— Cô Hạnh không phải người khóc đêm. Người khóc đêm là người khác. Cô ấy chỉ khóc giùm.
Bà Lan đứng lặng rất lâu sau khi chú Dũng đi khuất. Rồi bà quay sang Nam, mắt sáng lên một cách lạ thường — cái sáng của người vừa ghép được một mảnh ghép quan trọng.
— Nam. Cháu còn cuốn sổ của ông Bảy không?
— Dạ còn. Cháu để ở phòng.
— Mang xuống đây. Ngay. — Bà nắm chặt tay cậu. — Vì bà vừa nhớ ra. Trong sổ ông Bảy, ở trang cuối, có một dòng bà đọc mà không hiểu. Bây giờ thì bà hiểu rồi.
Nam chạy vội lên tầng. Chỉ mấy phút sau, cậu quay lại, tay cầm cuốn sổ cũ, mở sẵn trang cuối. Bà Lan đón lấy, đưa lên gần mắt, đọc to dòng chữ nguệch ngoạc ở lề dưới:
“Người khóc thay tôi sẽ trả lời khi tôi tắt đèn.”
Bà ngẩng lên, nhìn về phía cửa sổ căn 702. Chiếc lồng chim trống vẫn treo nghiêng. Nhưng lúc này, bà nhận ra một điều mà suốt mấy tháng qua bà chưa từng để ý: cửa sổ ấy