Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 8
Người đàn ông ngồi xuống chiếc ghế bành cũ bên cửa sổ. Bà Lan rót nước, đặt trước mặt ông ta, rồi ngồi xuống đối diện. Không ai nói gì. Trong bếp, ấm nước sôi kêu một tiếng rồi tắt — như thể căn hộ cũng biết giữ im lặng.
Nam đứng nép bên bàn, tay vẫn còn lạnh. Cậu nhìn người đàn ông kỹ hơn dưới ánh đèn vàng. Ông ta khoảng bảy mươi, mặc áo khoác vải dạ đã sờn cổ tay, quần âu cũ được là phẳng. Đôi mắt đỏ hoe, nhưng bình thản. Trên vai ông ta có một vết bụi trắng mịn — bụi của những con đường dài.
— Ông Bảy. — Bà Lan nói, không phải hỏi.
Người đàn ông gật đầu. Ông nâng ly nước, uống một ngụm nhỏ, rồi đặt xuống đúng vị trí cũ. Động tác ấy thành thục đến mức Nam thoáng nghĩ: ông ta đã từng uống nước ở đây rất nhiều lần.
— Bà vẫn để cái ghế này ở đây. — Ông Bảy nói. Giọng khàn, như có một tảng đá nằm trong cổ họng. — Ba năm rồi tôi không ngồi ghế này.
Bà Lan không trả lời câu đó. Bà hỏi câu khác:
— Ông đi đâu?
— Tôi đi tìm con bé.
Nam cảm thấy tim mình đập nhanh hơn. Con bé. Từ ngữ rơi xuống căn phòng như một viên sỏi xuống mặt hồ phẳng lặng. Bà Lan ngồi yên. Bà không hỏi thêm. Có lẽ bà đã đoán được từ lâu — hoặc đã nhớ ra điều gì đó từ rất lâu trước khi Nam bước chân vào tòa nhà này.
— Ông về lúc nào? — Bà Lan hỏi.
— Chiều nay. Tàu từ Nam Định.
— Tìm thấy chưa?
— Chưa. Nhưng tôi biết con bé ở đâu.
Ông Bảy nói vậy rồi im. Ngón tay ông run nhẹ khi đặt ly nước xuống — không run vì lạnh, mà run vì đã đi bộ rất nhiều, bởi rất lâu. Nam chợt nhận ra mình đang chứng kiến một cuộc trò chuyện mà cậu không hiểu hết, nhưng lại có cảm giác như ai đó đang lật từng trang của một cuốn sách cũ cho cậu xem.
— Cậu là ai? — Ông Bảy quay sang nhìn Nam.
— Cháu thuê trọ tầng dưới. — Nam đáp. — Cháu… tình cờ nghe chuyện.
— Tình cờ. — Ông Bảy nhắc lại, giọng không gay gắt, nhưng khiến Nam thấy tai mình nóng lên. — Tôi không tin vào tình cờ. Ở cái tòa nhà này, chẳng ai tình cờ gặp ai cả.
Ông đứng dậy, bước ra ban công. Cái ban công nhỏ hẹp, chật cứng mấy chậu cây héo vì lạnh, nhưng đủ chỗ cho một người đứng nhìn sang bên kia đường. Ông nhìn căn hộ 702 — nơi cửa vẫn còn niêm phong giấy trắng dán chéo, sau hơn một tháng tối om. Nam đi theo ra ngoài. Cậu thấy lồng chim bên kia không còn rung nữa, nhưng con chim đứng trên cầu gỗ đã đổi tư thế — quay đầu về phía ban công nhà bà Lan.
— Thằng Dũng còn giữ chìa khóa không? — Ông Bảy hỏi, mắt không rời căn hộ đối diện.
— Còn. — Bà Lan đáp từ trong nhà. — Nó giữ chìa khóa tất cả các căn.
— Vậy thì tốt. — Ông Bảy quay vào, ngồi xuống ghế. Ông nhìn bà Lan bằng ánh mắt rất lâu, rồi nói chậm rãi: — Tôi cần gặp nó. Tối nay. Nhưng trước khi gặp, tôi muốn hỏi bà một chuyện.
Bà Lan gật đầu.
— Cái sổ. — Ông Bảy nói. — Cái sổ bà ghi chép đó. Bà còn giữ không?
Căn phòng trở nên im lặng đến mức Nam nghe được tiếng mưa phùn bắt đầu rơi ngoài cửa sổ — những hạt nước nhỏ xíu như hơi thở của trời. Bà Lan nhìn ông Bảy. Bà không trả lời ngay. Bà đứng dậy, đi vào buồng trong, và khi trở ra, trên tay bà là cuốn sổ mà Nam đã thấy tối nay — cuốn sổ bìa da nâu, gáy đã sờn bạc màu, trong đó có dòng chữ xanh đã bạc viết tay: “Ngày 17 tháng 12 năm 1997. Anh không đến. Lần đầu tiên. Tôi sẽ đợi.”
Ông Bảy đón cuốn sổ bằng hai tay, như đón một vật linh thiêng. Ông mở ra, lật vài trang, rồi dừng lại ở một tờ giấy được gấp tư nhét ở giữa. Trên đó là một bản vẽ bằng bút chì — mặt bằng một tòa nhà. Nam nhìn thoáng qua và giật mình: bản vẽ ấy giống hệt bản vẽ cậu đang làm cho đồ án, cùng một khu tập thể, cùng bảy tầng, cùng hành lang chung. Nhưng khác một chỗ.
Có một căn hộ trên bản vẽ ấy không có số.
— Bà biết căn này. — Ông Bảy nói, không phải hỏi. Ngón tay ông đặt lên hình chữ nhật trống bên cạnh căn 702. — Nó vẫn ở đó. Suốt ba mươi năm.
— Tôi biết. — Bà Lan nói. — Nhưng tôi chưa bao giờ dám nói với ai.
— Vì bà sợ người ta nghĩ bà lẫn.
Bà Lan im lặng. Bà kéo chiếc khăn mỏng quanh cổ, như thể đột nhiên cảm thấy lạnh hơn. Nam nhìn hai người họ, rồi nhìn bản vẽ. Cậu lấy hết can đảm để hỏi:
— Căn hộ đó là gì ạ?
Ông Bảy không trả lời ngay. Ông gấp bản vẽ lại, đặt lại vào cuốn sổ, rồi đẩy cuốn sổ về phía bà Lan. Khi ông ngẩng lên, ánh mắt ông không còn đỏ hoe nữa. Nó đã trở nên sáng, như người vừa tìm thấy thứ mình đánh mất.
— Căn hộ đó là của Linh. — Ông nói. — Người phụ nữ trong tranh thằng Bin vẽ. Người mà ai cũng nói là không có thật.
— Nhưng nó không có trong sổ hộ khẩu. — Bà Lan nói. — Ba mươi năm trước tôi đã kiểm tra rồi. Sổ không có.
— Vì nó chưa bao giờ được đăng ký. — Ông Bảy đáp. — Người ta xây thêm một căn ở cuối hành lang tầng bảy, nhưng không làm giấy tờ. Không ai ở. Rồi Linh về đó ở.
— Không ai biết?
— Tôi biết.
Ông Bảy đứng dậy, mặc áo khoác vào. Ông bước ra cửa, rồi dừng lại, quay đầu nhìn Nam. Lần này, ông nhìn thẳng vào mắt cậu, lâu và chậm đến mức Nam thấy sống lưng mình lạnh hơn cả cơn mưa đêm.
— Cậu vẽ mặt bằng tòa nhà này à?
— Dạ… vâng.
— Vậy cậu vẽ đi. Vẽ căn hộ đó cho tôi. Nhưng đừng vẽ số nào cả. — Ông Bảy nói. — Vì một khi cậu đánh số nó, người ta sẽ biết nó tồn tại. Và khi người ta biết nó tồn tại, người ta sẽ tìm cách xóa nó lần nữa.
Cửa đóng lại. Tiếng bước chân ông Bảy xa dần trên cầu thang, rồi chìm vào tiếng mưa. Nam đứng yên trong căn phòng nhỏ, tay run nhẹ. Bà Lan cất cuốn sổ vào túi áo khoác, như cất một thứ bảo bối. Bà nhìn Nam, và lần đầu tiên trong đêm nay, bà mỉm cười — một nụ cười rất nhỏ, nhưng đừng ai nhầm nó với sự bình thản.
— Cháu hiểu rồi chứ. — Bà nói. — Tòa nhà này có bảy tầng, nhưng chỉ có bảy mươi căn hộ được đánh số. Căn thứ bảy mươi mốt không có số. Và người ở căn đó…
Bà ngừng lại. Bà nhìn ra cửa sổ, nơi ban công đối diện đang chìm dần trong sương mù trắng đục.
— …là người đã chết năm 1998. Nhưng vẫn ở đó.
Nam chạy về phòng trọ lúc hơn mười một giờ đêm. Cậu không ngủ. Cậu lôi bút chì và giấy A3 ra bàn, đặt lên đó — trên tờ giấy trắng tinh — và bắt đầu vẽ. Cậu vẽ hành lang chung tầng bảy, vẽ sáu căn hộ có cửa, ánh sáng từ khe cửa, những chậu cây trên ban công. Rồi ở góc cuối hành lang, nơi có một mảng tường màu xám bẩn hơn những chỗ khác, nơi mọi lần đi qua cậu đều thấy hơi lạnh, cậu run tay vẽ thêm một hình chữ nhật.
Không có cửa sổ. Không có ban công. Không có số.
Đồng hồ chỉ mười một giờ năm mươi bảy phút. Ngoài trời, mưa đã ngớt. Nam tắt đèn bàn, mở cửa sổ hé nhìn lên tầng bảy. Căn hộ của bà Lan đã tắt đèn — bà ngủ sớm, hoặc chỉ nằm lim dim. Căn 702 vẫn tối om, niêm phong trắng dán chéo. Nhưng trên hành lang tầng bảy, ở góc cuối cùng, chỗ mảng tường xám, có một khe sáng vàng mỏng như sợi chỉ.
Nam nín thở. Cậu bấm đồng hồ điện thoại. Mười hai giờ đêm. Ngày 17 tháng 12 bắt đầu.
Và khe sáng ấy — cậu thề với chính mình — vừa lóe lên một nhịp, rồi tắt, đúng như có ai đó vừa mở rồi đóng cánh cửa không có số.
Cậu cầm điện thoại, định gọi cho bà Lan. Nhưng chuông vừa bấm số chưa kịp reo thì đã có tiếng gõ cửa phòng trọ mình — ba tiếng, đều nhau, chậm rãi.
Nam đứng lặng. Cậu nhìn qua mắt mèo. Không có ai ngoài cửa. Chỉ có một mảnh giấy gấp tư nhét dưới khe cửa.
Cậu nhặt lên, mở ra. Một nét chữ nghiêng, mực xanh đã bạc, giống hệt nét chữ trong sổ bà Lan:
“Tôi đợi được. Còn anh thì không.”