Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 7
Nam đứng ở ban công tầng hai, tay cầm ly mì gói đã nguội từ lúc nào. Mùi mì tanh nhạt bám vào sương đêm, nhưng cậu không để ý. Mắt cậu dán vào khung cửa sổ tầng bốn, nơi ánh đèn vàng vọt hắt ra một vệt dài xuống sân gạch.
Đã bốn đêm rồi. Bốn đêm cậu nghe thấy tiếng khóc.
Không phải tiếng nấc to. Không phải tiếng gào. Chỉ là một âm thanh đều đều, nghẹn lại trong cổ họng, như ai đó cố nuốt nước mắt mà không thể. Âm thanh ấy vượt qua lớp tường mỏng của khu tập thể cũ, len qua khe cửa, chui vào phòng trọ của Nam đúng lúc kim đồng hồ chỉ mười một giờ đêm.
Nam đặt ly mì xuống. Cậu tự nhủ: chuyện của người ta, không phải chuyện của mình. Nhưng cái kiểu không phải chuyện của mình ấy cứ kéo cậu ra ban công mỗi tối.
Khu tập thể bảy tầng này có một kiểu im lặng rất lạ. Im lặng ban ngày là im lặng của người đi làm. Im lặng ban đêm mới là im lặng thật. Đến mức Nam nghe được tiếng thạch sùng chạy trên trần nhà bên kia, nghe được tiếng nước nhỏ giọt từ máy giặt tầng ba, và nghe được — rất rõ — tiếng khóc ấy.
“Khóc gì mà khóc mãi thế…” Nam lẩm bẩm, kéo cổ áo khoác lên che cổ.
Cậu vừa định quay vào thì từ trên cao, một giọng nói vang xuống. Không to, nhưng đủ rõ trong đêm:
— Cháu trai. Đứng ngoài đó lạnh lắm.
Nam ngẩng lên. Tầng bảy, ban công bên trái, một bóng người nhỏ nhắn đứng tựa lan can. Ánh đèn hành lang hắt vào lưng bà, làm mái tóc bạc sáng lên như sương.
— Dạ… bà Lan ạ?
— Ừ. Bà Lan. Xuống đây với bà một lát.
Nam ngần ngừ. Cậu mới chuyển đến đây được mười ngày, chỉ biết bà Lan qua lời cô Mai — chủ nhà trọ, em gái bà. Cô Mai bảo chị mình “hơi khó tính nhưng không độc ác”, và “có nhớ nhớ quên quên”. Nam không nghĩ mình cần thiết phải xuống.
Nhưng tiếng khóc dưới tầng bốn vẫn đều đều. Và cậu không muốn nghe nó một mình.
Cầu thang khu tập thể hẹp, mỗi bậc thấp, tay vịn gỉ sét bám đầy muối ẩm. Nam lên đến tầng năm thì phải dừng lại — hệ thống chiếu sáng hành lang đã hỏng, chỉ còn ánh đèn vàng từ khe cửa các căn hộ rỉ ra.
Cậu đi qua cửa tầng năm và thoáng thấy bóng một đứa trẻ ngồi bệt trước cửa, vẽ gì đó trên tờ giấy A4. Căn hộ số 505. Nam nhớ mang máng cô Mai nói tầng năm có một gia đình nhỏ, con trai học lớp ba.
Đứa trẻ ngẩng lên khi Nam đi qua. Mắt nó không nhìn Nam — mà nhìn xuyên qua cậu, xuống tầng bốn.
— Anh ơi — giọng nó vang lên khô khốc — cô ấy khóc kìa. Anh có nghe thấy không?
Nam chưa kịp trả lời thì cửa 505 mở ra, một người phụ nữ kéo đứa bé vào: “Bin, vào nhà! Người ta nhìn thấy con ngồi ngoài hành lang dịch lắm!” Cửa đóng lại. Nam tiếp tục lên.
Bà Lan mở sẵn cửa. Căn hộ tầng bảy của bà gọn gàng đến mức khắc khổ: một bàn gỗ, hai ghế, tủ sách xếp kín tường. Trên bàn có một ống nhòm cũ, màu đen xỉn, dây quai nối lại bằng chỉ. Bên cạnh là cuốn sổ mở, nét bút mới tinh.
— Cháu uống trà đi. Không đường, bà chỉ có thế.
Nam nhận ấm trà nóng, hai tay áp lấy cho ấm. Bà Lan ngồi xuống ghế đối diện, nhưng không nhìn Nam. Bà nhìn qua cửa sổ, về phía ban công.
— Cháu xuống đây vì tiếng khóc, phải không?
— Dạ. Cháu nghe thấy bốn đêm rồi.
— Bà nghe thấy từ mười một tháng trước.
Nam khựng lại, suýt để ấm trà nghiêng. Tháng trước. Cậu mới chuyển đến được mười ngày. Nghĩa là tiếng khóc ấy đã có trước khi cậu tồn tại trong tòa nhà này.
— Nhưng bà đừng giấu nữa — Nam nói, giọng thấp hơn cậu định — căn 402 đó có ai…
Bà Lan quay đầu lại. Đôi mắt sau cặp kính gọng vàng khẽ nhíu. Bà nhìn Nam như nhìn một học trò vừa trả lời sai:
— Cháu biết căn 402 à?
— Dạ, cô Mai nói…
— Cô Mai nói gì về căn 402?
— Cô chỉ bảo tầng bốn có một cô tên Hạnh, làm ở tiệm hoa ngoài đường. Cháu chưa gặp.
Bà Lan gật gù. Bà rót thêm trà cho mình, bàn tay run nhẹ khiến nước đổ ra ngoài một chút. Bà lau bằng mu bàn tay, không phản ứng gì với việc mình vừa đánh rơi nước.
— Cháu không gặp. Nhưng bà gặp. Mỗi sáng. Cô Hạnh mở cửa lúc sáu giờ, đi xe đạp ra tiệm, tối chín giờ về. Đều lắm. Đều như cái đồng hồ bà treo trong bếp. Và đêm nào cũng khóc.
— Sao bà biết?
— Bà nghe.
— Nghe thôi mà…
Bà Lan đứng dậy. Bà đi đến bên cửa sổ, kéo rèm ra một khe hẹp, đôi mắt nhìn xuyên màn sương đêm về phía tầng bốn. Rồi bà quay lại, nhìn Nam nghiêm túc:
— Cháu trai. Cháu nghĩ tiếng khóc chỉ là tiếng khóc thôi à? Không đâu. Tiếng khóc có từ. Tiếng khóc có câu. Tiếng khóc của cô Hạnh, bà nghe thấy ba mùa đông rồi. Và trong đó, có một câu bà đã nghe rõ. Ba đêm liên tiếp. Ngày hôm kia, hôm qua, và tối nay.
Nam im lặng. Cậu bắt đầu cảm thấy lạnh.
— Câu gì ạ?
Bà Lan cầm cuốn sổ trên bàn lên, lật đến trang cuối. Nét chữ nhỏ, đều, nghiêng về phía trước như người viết đang vội. Bà đọc chậm, từng chữ một:
“Ông ấy không trả lời.”
Nam nhíu mày:
— Ông ấy? Ông nào ạ?
Bà Lan không trả lời. Bà nhìn ra ban công, về phía căn hộ đối diện đã dán niêm phong. Trong bóng tối, cái lồng chim cũ vẫn nằm đó, sát lan can gỉ, như một dấu chấm lửng.
— Cháu biết căn 702 không?
Nam lắc đầu.
— Căn đối diện bà. Ông Bảy ở đó. Nuôi chim. Chim không biết bay, chim già, ông cho ăn ngày ba bữa. Tháng trước, ông tắt đèn. Vĩnh viễn. Không ai thấy ông nữa.
Nam chợt nhớ ra điều gì đó. Cậu vẫn thường nhìn thấy một căn hộ dán giấy trắng chéo ở tầng bảy, và tự hỏi không biết ai sống trong đó trước khi nó bị niêm phong. Nhưng cậu không ngờ chuyện ấy lại gắn với bà Lan.
— Cô Hạnh biết ông Bảy. Bà nghĩ vậy.
Sự im lặng trong căn hộ kéo dài. Dưới tầng bốn, tiếng khóc đã tắt — tắt đột ngột như ai đó bịt miệng mình lại. Nam nhìn xuống bàn tay mình, thấy nó đang run nhẹ, và không biết tại sao lại nhớ đến vết sẹo trên tay bà Lan lúc rót trà.
— Bà Lan — cậu nói — cháu có một câu hỏi. Nhưng bà có thể sẽ nghĩ cháu hỏi vớ vẩn.
— Cứ nói.
— Cái người khóc ở tầng bốn ấy… là cô Hạnh. Cô ấy làm tiệm hoa. Nhưng cô ấy khóc vì một người đàn ông nào đó, phải không ạ?
Bà Lan nhìn Nam, im lặng lâu. Lâu đến mức Nam tưởng bà không định trả lời. Rồi bà nói, giọng trầm xuống:
— Không phải người đàn ông nào đó. Mà là một người đàn ông cụ thể. Và bà… quên mất tên ông ta rồi.
Bà tự cười mình. Nụ cười héo như cánh hoa cuối mùa:
— Cháu thấy đấy. Bà lẫn rồi. Bà Tâm tầng ba nói thế. Bà quên tên, quên việc, quên ngày. Nhưng bà không quên chi tiết. Và chi tiết thì không bao giờ lẫn.
Nam định nói gì thêm thì cầu thang bên ngoài có tiếng bước chân. Chậm. Nặng. Rồi một tiếng gõ cửa.
Cả hai cùng quay lại. Bà Lan nhìn Nam một giây, như muốn bảo cậu im lặng. Rồi bà ra mở cửa.
Đứng bên ngoài là một người đàn ông gầy, mặc áo khoác dạ màu xám, đội mũ lưỡi trai kéo sụp xuống. Nam chỉ nhìn thấy phần dưới cằm và một vết sẹo dài bên cổ. Người đó nói rất khẽ, như sợ ai nghe thấy:
— Bà Lan. Tôi về rồi. Cho tôi xin lỗi.
Bà Lan không nói gì. Bàn tay bà nắm lấy khung cửa, siết chặt. Nam đứng phía sau, không dám thở mạnh. Mười một tháng. Căn 702 dán niêm phong. Ông Bảy mất tích. Chim già còn sống. Và người đứng trước cửa bây giờ… là ai?
Người đàn ông ngẩng lên một chút. Nam thấy được nửa khuôn mặt. Quen lắm, nhưng cậu không nhớ mình đã thấy ở đâu. Có điều — rõ nhất — là đôi mắt. Đôi mắt đỏ hoe như vừa khóc. Hoặc như người vừa từ một nơi rất tối trở về.
Bà Lan mở cửa rộng hơn. Bà nói, giọng bình thản như đang mời ai vào uống trà:
— Vào đi. Lâu rồi không gặp.
Người đàn ông bước qua ngưỡng cửa. Nam lùi lại một bước, va vào bàn, làm cuốn sổ lật thêm vài trang. Khi cúi xuống nhặt, cậu thoáng đọc được một dòng chữ nhỏ ở lề, nét chữ không phải của bà Lan — cứng hơn, thẳng hơn, mực xanh đã bạc:
“Ngày 17 tháng 12 năm 1997. Anh không đến. Lần đầu tiên. Tôi sẽ đợi.”
Nam đóng sổ lại. Tay cậu lạnh ngắt. Ngày mai sẽ là 17 tháng 12.
Và ngoài ban công tầng bảy, cái lồng chim trong căn 702 vừa khẽ rung lên một nhịp — rất nhẹ — như có ai đó vừa mở cửa.