Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 6
Buổi sáng ngày 16 tháng 12, trời không mưa. Đó là điều bất thường đầu tiên.
Bà Lan ngồi ở bàn, tay cầm bút, nhưng không viết. Trước mặt bà là cuốn sổ mới — cuốn thứ hai, kể từ sau cuốn đầu tiên đã bị bà giấu kín trong ngăn kéo tủ quần áo, dưới lớp áo len mùa hè mà bà biết cả năm không mở tới.
Bà nhìn ra ban công. Bên kia đường, căn 702 vẫn dán niêm phong trắng. Nhưng cái lồng chim — bà đã kiểm tra ba lần từ sáng sớm — vẫn ở bên phải, sát lan can gỉ. Không di chuyển thêm.
Vậy là tối qua, không ai vào căn hộ đó.
Hoặc có, nhưng không động đến lồng chim.
Bà viết dòng đầu tiên:
“Ngày 16/12. Trời không mưa. Chim ông Bảy vẫn còn. Nhưng tôi không chắc điều đó nghĩa là gì.”
Bà đặt bút xuống. Ngón tay run nhẹ. Bà nhìn bàn tay mình một lúc lâu, như thể đang chờ nó thôi run. Nó không thôi.
— Bà Lan ơi!
Tiếng gọi từ ngoài cửa. Bà Tâm. Giọng the thé, kéo dài, kiểu giọng chỉ dùng để gọi hàng xóm hoặc để thông báo một tin không ai muốn nghe.
Bà Lan mở cửa. Bà Tâm đứng đó, tay cầm một túi bánh mì, mắt liếc vào trong nhà như muốn đếm xem bà Lan đang giấu gì.
— Bác ăn sáng chưa? Tôi mua dư hai ổ. — Bà Tâm đưa túi bánh ra, nhưng mắt vẫn không rời cuốn sổ trên bàn.
— Cảm ơn bà. Tôi vừa ăn rồi.
— Ừ. — Bà Tâm bước vào, không chờ mời. — Bác lại viết à? Viết gì đấy?
— Ghi chép linh tinh. Như mọi khi.
Bà Tâm ngồi xuống ghế, đặt túi bánh lên bàn, sát cạnh cuốn sổ. Bà Lan kín đáo gấp sổ lại nhưng không kịp.
— Tôi thấy bác ghi “chim ông Bảy”. — Bà Tâm hạ giọng, nhưng âm lượng vẫn đủ để cả tầng nghe. — Bác lại nhìn sang bên đó à?
— Tôi nhìn ban công. Không nhìn vào nhà ai.
— Nhưng bác đếm lồng chim. — Bà Tâm nghiêng đầu. — Bác thấy cái lồng di chuyển hôm trước, đúng không? Tôi biết bác thấy. Rồi bác lên tầng hai kể với chú Dũng. Chú ấy bảo tôi.
Bà Lan im lặng. Bà nhớ mình đã nói chuyện với chú Dũng — nhưng không nhớ chính xác mình nói gì. Đó là điều tệ nhất. Bà nhớ sự kiện mình đã làm, nhưng không nhớ nội dung. Giống như nhớ mình đã mở cửa, nhưng quên mình mở cửa cho ai.
— Bác Lan này. — Bà Tâm chồm tới, giọng đổi hẳn. Không còn the thé. Thấp. Gần như dịu. — Bác có thấy bác dạo này hay quên không?
— Tôi quên tên người. Không quên chuyện.
— Hôm qua bác gọi tôi là “chị Hòa”. Chị Hòa chết năm ngoái rồi bác ạ.
Bà Lan khựng lại. Bà nhớ mình đã mở cửa, nhớ đã nói một câu gì đó về túi bánh mì. Nhưng tên — bà không nhớ tên.
— Tôi xin lỗi. — Bà Lan nói. — Thật sự xin lỗi.
— Bác không cần xin lỗi. — Bà Tâm đứng dậy, chỉnh lại áo. — Nhưng bác nên đi khám. Tôi nói thật. Bác một mình trên này, lỡ có chuyện gì…
— Tôi không một mình. Cả tòa nhà này là hàng xóm.
— Hàng xóm không phải người nhà, bác ạ.
Bà Tâm cầm túi bánh lên — hóa ra không phải cho bà Lan. Bà ta mang về. Bà Lan chỉ nhận ra điều đó sau khi cửa đóng lại.
Bà ngồi xuống. Mở sổ. Nhưng lần này, bà không viết về ông Bảy. Bà viết về chính mình.
“Ngày 16/12, sáng. Tôi gọi bà Tâm là chị Hòa. Chị Hòa mất năm ngoái. Tôi nhớ điều đó — nghĩa là tôi không quên hết. Nhưng tôi quên tên người đang đứng trước mặt. Có phải trí nhớ của tôi đang sắp xếp lại thứ tự? Đẩy những cái tên cũ lên trước, giữ những cái tên mới ở sau? Hay là tôi đang lẫn thật?”
Bà dừng bút. Nhìn ra ban công.
Căn 702 — lồng chim. Vẫn ở đó.
Và rồi bà thấy nó. Một con chim nhỏ, xám, đậu trên lan can. Nó nghiêng đầu. Nhìn về phía bà. Rồi bay đi.
Lồng chim trống không.
Bà Lan đứng bật dậy. Ghé sát ống nhòm. Lồng chim — cửa mở. Cái cửa nhỏ xíu mà bà chưa từng thấy mở trong suốt ba tuần qua kể từ hôm ông Bảy mất tích.
Không ai vào căn hộ đó. Nhưng ai đó đã mở lồng chim.
Hoặc — con chim tự mở.
Bà Lan ngồi xuống, tay run mạnh hơn. Bà viết vội:
“Chim bay rồi. Cửa lồng mở. Không ai mở cửa căn hộ. Vậy ai mở lồng? Ông Bảy — nếu ông ấy về — sẽ không bao giờ để chim bay. Ông ấy nói với tôi một lần: ‘Con chim này là con chim cuối cùng. Nó biết đường về.’”
Bà dừng lại. Đọc lại câu vừa viết.
Ông Bảy nói với bà câu đó khi nào?
Bà không nhớ. Bà nhớ giọng ông ấy. Bà nhớ mùi thuốc lá. Bà nhớ hôm đó trời lạnh, ông ấy quàng cái khăn len màu ghi. Nhưng bà không nhớ hôm đó là ngày nào. Trước hay sau khi ông mất tích?
Bà lật sổ về đầu. Đọc lại từng dòng. Không có dòng nào ghi về cuộc nói chuyện đó.
Vậy là bà đã quên ghi. Hoặc cuộc nói chuyện đó chưa từng xảy ra.
Bà Lan đặt bút xuống. Lần đầu tiên trong nhiều năm, bà tự hỏi: Mình có thật sự đang nhớ đúng không?
Điện thoại rung. Bà nhìn màn hình. Cô Mai — em gái bà.
— Chị à. — Giọng cô Mai nhỏ, ngập ngừng. — Chị khỏe không?
— Chị khỏe. Có chuyện gì không?
— Không có gì. Chỉ là… bà Tâm gọi cho em. Bảo chị dạo này hay nhầm. Em chỉ hỏi thăm.
Bà Lan im lặng. Bà biết cô Mai đang đứng giữa hai bên — chị gái và hàng xóm. Cô Mai là người tin bà nhất, nhưng cũng là người sợ mất lòng hàng xóm nhất.
— Bà Tâm nói đúng. — Bà Lan nói. — Chị có nhầm. Chị gọi bà ấy là chị Hòa.
— Trời ơi…
— Nhưng chị không lẫn. — Bà Lan nói tiếp, giọng không to hơn nhưng chắc hơn. — Có sự khác biệt giữa quên tên và quên sự thật. Chị quên tên. Chị không quên sự thật.
Cô Mai im lặng một lúc.
— Chị có cần em lên không?
— Không. Nhưng em cho chị hỏi một chuyện.
— Dạ.
— Em có nhớ hồi em còn nhỏ, ở tầng bảy này, có ai tên Linh không?
Đầu dây bên kia im lặng rất lâu. Lâu đến mức bà Lan tưởng mất sóng.
— Linh… — Cô Mai nói, giọng đổi hẳn. — Chị hỏi làm gì?
— Chị không nhớ rõ. Nhưng chị nghĩ có người tên Linh từng sống ở đây.
— Chị nhớ nhầm rồi. — Cô Mai nói nhanh. — Không có ai tên Linh đâu. Em phải đi chợ đây. Chị nghỉ đi. Trưa rồi.
Cúp máy.
Bà Lan cầm điện thoại trong tay, nhìn màn hình đã tối. Cô Mai chưa bao giờ cúp máy nhanh như vậy. Cô Mai chưa bao giờ nói “chị nhớ nhầm rồi” với giọng đó.
Bà Lan mở ngăn kéo. Lấy cuốn sổ thứ nhất.
Bìa da đã bong. Trang giấy ố vàng. Bà mở trang cuối cùng — trang bà viết cách đây ba năm, khi mới chuyển đến đây, ngày đầu tiên bà nhìn qua ống nhòm.
Dòng cuối cùng trong cuốn sổ đó, viết bằng mực đỏ:
“Căn 702. Người phụ nữ áo trắng. Bà ấy vẫy tay với tôi. Tôi vẫy lại. Rồi bà ấy biến mất. Tôi không nhớ mặt bà ấy nữa. Nhưng tôi nhớ tay bà ấy — rất trắng, rất gầy, đeo nhẫn bạc. Có một vết sẹo nhỏ ở ngón út.”
Bà Lan nhìn bàn tay mình.
Ngón út trái.
Có một vết sẹo.
Bà chưa từng bị thương ở đó.
Bà đóng sổ lại. Tim đập nhanh đến mức bà nghe thấy trong tai. Bà nhìn ra ban công — không nhìn căn 702 nữa. Nhìn xuống dưới, tầng bốn. Căn 402. Cửa sổ đóng kín. Rèm kéo.
Nhưng bà nghe thấy.
Tiếng khóc. Rất khẽ. Như có ai đó đang khóc trong phòng tắm, mở vòi nước để át tiếng.
Bà Lan đứng dậy. Mặc áo khoác. Không mang túi. Không mang sổ. Chỉ cầm chìa khóa.
Bà xuống cầu thang. Tầng bảy — tầng sáu — tầng năm. Qua cửa bé Bin. Trên cửa dán một bức tranh mới. Người phụ nữ áo trắng — và lần này, bên cạnh bà ấy, có một người nữa. Người thứ hai mặc áo xanh. Mặt người này — bà Lan không nhìn rõ. Bé Bin vẽ bằng bút sáp, nét nguệch ngoạc, nhưng cái áo xanh đó — bà biết cái áo xanh đó.
Áo len xanh. Bà có một cái.
Bà đứng sững trước cửa bé Bin. Rồi bước tiếp xuống tầng bốn.
Cửa 402. Bà đứng trước cửa. Đưa tay lên — định gõ.
Nghe tiếng nói bên trong.
— Ông ấy không trả lời. Ông ấy không trả lời. Ông ấy không trả lời.
Giọng nữ. Đều đều. Như đang niệm.
Bà Lan hạ tay xuống.
Quay lại cầu thang. Bà nhìn lên. Trên đầu, ở tầng bảy, có ai đó đang đứng ở ban công nhìn xuống. Bà không thấy mặt. Chỉ thấy bóng người. Rất gầy. Áo trắng.
Bà Lan nhắm mắt lại. Mở ra. Bóng người vẫn ở đó.
Rồi biến mất.
Bà Lan lên lại tầng bảy. Mở cửa. Vào nhà. Khóa hai lượt. Đẩy chốt an toàn.
Ngồi xuống bàn. Mở sổ. Viết:
“Ngày 16/12, chiều. Tôi xuống tầng bốn. Cửa 402 có người khóc. Tôi nghe ba lần: ‘Ông ấy không trả lời.’ Tôi không gõ cửa. Tôi không dám. Trên ban công, tôi thấy bóng áo trắng. Tôi không biết đó là ai. Nhưng tôi biết một điều: tay tôi có vết sẹo mà tôi không nhớ mình bị thương. Và bàn tay trong ký ức của tôi — bàn tay người phụ nữ áo trắng — cũng có vết sẹo đó.”
Bà dừng lại. Nhìn ra ban công lần cuối trước khi trời tối.
Căn 702. C