Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 5
Buổi sáng ngày 16 tháng 12, trời không mưa. Đó là điều bất thường đầu tiên.
Bà Lan ngồi ở bàn, tay cầm bút, nhưng không viết. Trước mặt bà là cuốn sổ mới — cuốn thứ hai, kể từ sau cuốn đầu tiên đã bị bà giấu kín trong ngăn kéo tủ quần áo, dưới lớp áo len mùa hè mà bà biết cả năm không mở tới.
Bà nhìn ra ban công. Bên kia đường, căn 702 vẫn dán niêm phong trắng. Nhưng cái lồng chim — bà đã kiểm tra ba lần từ sáng sớm — vẫn ở bên phải, sát lan can gỉ. Không di chuyển thêm.
Vậy là tối qua, không ai vào căn hộ đó.
Hoặc có, nhưng không động đến lồng chim.
Bà viết dòng đầu tiên:
“Ngày 16/12. Trời không mưa. Không phải điềm lành. Lồng chim không đổi chỗ. Nhưng cái bát mì đã biến mất. Và tôi không nhớ mình đã rửa nó.”
Đúng lúc đó, có tiếng gõ cửa. Ba tiếng, ngắn, rụt rè.
Bà đứng dậy, chậm rãi bước ra. Qua mắt mèo, bà thấy một chàng trai cao gầy, tóc rối, đeo ba lô. Bà mở cửa.
— Dạ, cháu chào bà. — Chàng trai cúi đầu. — Cháu là Nam. Cháu mới chuyển đến tầng dưới, phòng 503. Cô Mai – chủ nhà trọ – bảo cháu nên lên chào bà. Cô nói… bà là người sống ở đây lâu nhất.
Bà Lan nhìn chàng trai. Đôi mắt sáng, nhưng có vẻ mệt. Áo khoác cũ, vai phải sờn chỉ. Trên ba lô có treo một mô hình giấy — trông như một ngôi nhà thu nhỏ.
— Cháu học kiến trúc? — bà hỏi.
Nam tròn mắt. — Dạ… sao bà biết?
— Mô hình đó. — Bà chỉ. — Tôi từng thấy sinh viên kiến trúc làm mấy thứ đó. Hồi tôi còn dạy, trên trường có một thầy giáo cũng hay cầm mô hình giấy. — Bà ngừng lại. — Mà thôi, vào đi. Nhà có ấm.
Nam bước vào, đảo mắt nhìn quanh. Ánh mắt chàng trai dừng lại ở chiếc ống nhòm đặt trên bàn, bên cạnh cuốn sổ đang mở.
Bà Lan thấy ánh mắt đó. Bà không nói gì. Chỉ rót nước, đặt trước mặt Nam.
— Cháu ở đây bao lâu rồi?
— Dạ, mới ba ngày. Từ hôm 14.
— Vậy là cháu chưa biết chuyện gì rồi.
Nam ngập ngừng. — Chuyện gì ạ?
Bà Lan nhấp một ngụm nước. Trà nguội từ lúc nào, nhưng bà không buồn pha lại.
— Căn 702, đối diện kia. — Bà hất đầu về phía ban công. — Ông Bảy ở đó ba mươi năm. Cách đây bốn hôm, ông tắt đèn. Không bật lại. Cửa khóa. Chim trong lồng vẫn sống.
Nam im lặng. Chàng trai không cười, không gật gù cho qua. Bà để ý thấy điều đó.
— Cháu nghĩ bà nói thật? — Bà hỏi thẳng.
— Dạ… — Nam gãi đầu. — Cháu chưa biết nhiều. Nhưng cô Mai bảo cháu nên nghe bà. Cô nói bà… — Nam dừng lại, rồi quyết định nói thật. — Cô nói bà hơi lẫn, nhưng bà nhớ chi tiết giỏi. Cô nói hai điều đó không mâu thuẫn.
Bà Lan cười. Nụ cười mỏng, nhưng thật.
— Em gái tôi nói đúng một nửa. Tôi lẫn thật. Nhưng chi tiết thì không lừa tôi. — Bà đẩy cuốn sổ về phía Nam. — Cháu đọc thử đi. Xem có thấy gì vô lý không.
Nam cầm cuốn sổ, mở trang đầu. Chữ bà Lan nắn nót, đều đặn, dù nét run nhẹ:
“Ngày 12/12. Ông Bảy nuôi bốn con chim. Sáng nay còn bốn. Chiều còn ba. Một con bay mất. Cửa lồng khóa bằng dây thép nhỏ. Ai gỡ dây thép? Không ai ở căn 702 ngoài ông Bảy.”
Nam đọc tiếp.
“Ngày 13/12. Ông Bảy tắt đèn lúc 6 giờ 47. Từ đó không bật lại. 7 giờ 15, tôi gọi xuống nhà. Không ai nghe. Chú Dũng bảo để sáng mai.”
“Ngày 14/12. Căn 702 vẫn tối. Chim còn hai con. Tôi đứng ban công nhìn sang, thấy cửa sổ phòng khách có vết gì đó. Có thể là vết tay. Không thể là vết tay. Tôi không chắc.”
Nam ngẩng lên. — Bà ơi…
— Đọc tiếp.
“Ngày 15/12. Chú Dũng mở cửa. Căn hộ trống. Không có ông Bảy. Chim còn hai con, vẫn sống. Có bát mì trên bàn, còn nửa bát. Tôi chắc chắn hôm qua không có bát mì. Sáng nay bát mì biến mất. Tôi đã rửa hay chưa rửa? Không nhớ. Nhưng cái bát úp trên giá bát lại đúng loại bát đó.”
Nam đọc đến đây thì dừng. Chàng trai đặt cuốn sổ xuống, nhìn bà Lan một lúc lâu.
— Bà ơi, cháu… cháu có một câu hỏi.
— Hỏi đi.
— Tại sao bà ghi lại? Tại sao bà không báo phường?
Bà Lan im lặng. Ngoài ban công, một con chim sẻ đậu lên lan can, nghiêng đầu nhìn vào trong nhà, rồi bay đi.
— Tại vì tôi đã báo một lần rồi. — Bà nói, giọng chậm. — Cách đây mười tám năm. Và không ai tin. Tôi mất hết. — Bà ngừng lại, rồi tiếp. — Lần này, tôi muốn có bằng chứng. Bằng chứng bằng chữ. Chữ thì không lẫn.
Nam không hỏi thêm. Chàng trai nhìn ra phía ban công, nhìn về phía căn 702. Bà thấy mắt Nam nheo lại — không phải vì nắng, vì trời âm u. Mà vì chàng trai đang cân nhắc điều gì đó.
— Bà ơi. — Nam nói, giọng khẽ. — Cháu có thể hỏi bà một chuyện khác không?
— Được.
— Cái lồng chim. Bà nói nó đổi chỗ. Bà có chụp ảnh không?
Bà Lan lắc đầu. — Tôi không biết chụp ảnh bằng điện thoại.
— Vậy… bà vẽ giúp cháu được không? — Nam mở ba lô, lấy ra một cuốn sổ nhỏ, một cây bút chì. — Bà vẽ sơ đồ ban công căn 702. Chính xác đến từng chi tiết. Cháu… — Nam ngập ngừng. — Cháu từng nhìn thấy một căn hộ giống như vậy. Ở đâu đó.
Bà Lan nhìn Nam. Bàn tay bà run nhẹ — nhưng lần này là run vì một lý do khác. Bà cầm bút chì, bắt đầu vẽ.
——
Ba mươi phút sau, tờ giấy trong sổ Nam đầy ắp chi tiết. Bà Lan vẽ chậm, nhưng chắc. Bà chỉ vào từng nét:
— Đây là lan can. Có ba chỗ gỉ nặng — chỗ này, chỗ này, chỗ này. Cái lồng chim sáng hôm 14 ở đây. — Bà đánh dấu một chấm tròn. — Sáng hôm 15, nó ở đây. — Bà vẽ thêm một chấm nữa, cách chấm đầu khoảng hai đốt ngón tay.
Nam nhìn hai chấm tròn. Chàng trai im lặng rất lâu. Rồi chàng lấy bút chì, nối hai chấm, đo khoảng cách.
— Hai điểm này cách nhau bảy mươi hai centimet.
Bà Lan không hiểu. — Thì sao?
— Không ai tự nhiên bê lồng chim đi rồi bê lại. Trừ khi… — Nam ngẩng lên nhìn bà Lan. — Trừ khi có một lối đi khác vào căn hộ đó. Và lối đó cho phép người ta đứng ở một chỗ, với tay qua lan can, bê lồng chim sang một chỗ cố định khác. Và sau đó, vì lý do nào đó, bê trả lại.
Bà Lan chậm rãi gật đầu. — Ý cháu là có một người biết lối vào. Và người đó không muốn ai thấy mình bê lồng chim trở lại.
— Đúng.
— Nhưng tại sao lại bê nó trở lại?
Nam cắn môi. — Có thể… họ bê nó đi để lấy thứ gì giấu bên trong lồng chim. Rồi bê trả lại để không ai phát hiện.
Bà Lan đứng dậy. Bà đi vào phòng ngủ, mở ngăn kéo. Cuốn sổ thứ nhất vẫn nằm dưới lớp áo len mùa hè. Bà lấy ra, mang ra bàn, đặt cạnh sổ Nam.
— Tôi cũng nghĩ vậy. — Bà nói. — Và tôi nghĩ ông Bảy biết. Ông ấy bỏ đi không phải vì ông ấy bị bắt. Ông ấy bỏ đi vì ông ấy sợ.
— Sợ ai?
— Sợ chính cái lối khác đó, và sợ lan cả căn nhà. — Bà mở cuốn sổ thứ nhất, lật đến trang cuối cùng. — Đêm trước khi ông Bảy tắt đèn, khoảng mười một giờ, tôi thấy có người đi ở hành lang tầng bảy. Không phải chú Dũng. Không phải bà Tâm. Là một người nữ. Mặc áo trắng. Đi chân trần.
Nam im lặng. Rồi chàng hỏi, giọng rất khẽ:
— Bà có thấy mặt không?
— Không. Nhưng tôi thấy cô ấy đi về phía căn hộ số 0.
Nam ngẩng lên. — Căn hộ số 0?
— Cháu không biết à? — Bà Lan đẩy kính lên sống mũi. — Ở tầng bảy này, có một căn hộ không có số. Không được bán. Không ai ở. Nhưng không phải kho. Cửa không khóa. Và không ai vào được.
— Không ai vào được? — Nam nhăn trán. — Ý bà là sao?
— Lần tôi thử mở. — Bà ngừng lại. — Cửa mở ra. Nhưng bên trong, không phải nhà ai. Là một hành lang dài. Dẫn ra phía sau.
Nam đứng dậy. — Cháu… cháu có thể lên xem không?
Bà Lan lắc đầu. — Sáng mai hãy lên. Trời tối rồi. — Bà nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, năm giờ chiều đã tối om. Sương xuống nhanh.
Nam gom sổ, đứng dậy. — Cháu cảm ơn bà. — Chàng trai cúi đầu, rồi ngập ngừng. — Bà ơi, cháu xin lỗi vì hỏi chuyện này. Nhưng cái người phụ nữ áo trắng đó…
Bà Lan nhìn thẳng vào mắt chàng trai. Lần này bà không cười, không né tránh.
— Tôi đã thấy cô ấy rồi. Nhiều lần. — Bà nói. — Lần đầu tiên là mười tám năm trước. Cô ấy không phải người sống. Nhưng cô ấy cũng không hẳn là người chết.
Nam đứng sững ở cửa.
Bà Lan chậm rãi nói tiếp:
— Và tôi nghĩ tối nay, cháu sẽ nghe thấy cô ấy. Tiếng khóc. Từ tầng bốn.
Nam quay phắt lại. — Tầng bốn? Căn nào ạ?
Bà Lan đã quay vào, với tay tắt đèn bàn. Căn phòng tối đi nhanh.
— Căn 402. — Bà nói vào trong bóng tối. — Cô gái đó tên Hạnh. Và cô ấy khóc mỗi đêm. Cháu đã nghe thấy chưa?
Nam không trả lời. Chàng trai đứng ở ngưỡng cửa im lặng rất lâu. Rồi bà Lan nghe tiếng bước chân chàng trai đi xuống cầu thang, rất khẽ.
Bà đóng cửa, khóa lại. Nhưng lần này, bà không khóa một lượt. Bà khóa hai lượt, rồi đẩy chốt an toàn.
Ngồi xu