Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 4
Chú Dũng mở cửa. Lần này chú không giả vờ ngái ngủ nữa. Mắt chú mở to, và trong ánh mắt ấy có một thứ bà Lan đã thấy rất nhiều lần trong đời — sự sợ hãi bị che giấu.
— Bà nói cái gì cơ? — chú hỏi, giọng thấp xuống.
— Cái lồng chim của ông Bảy. Nó đổi chỗ rồi. Sáng hôm qua nó ở bên trái, sát chậu hải đường. Bây giờ nó ở bên phải. Tôi nhớ chính xác, vì tôi có ghi lại.
Chú Dũng đứng im một lúc lâu. Tay chú nắm chặt khung cửa, những đốt ngón tay trắng ra. Bên ngoài, mưa phùn bắt đầu rơi, những hạt nước li ti bám vào lan can sắt gỉ, kêu lách tách rất khẽ.
— Sáng mai chú sẽ lên xem — chú nói, nhưng giọng chú không chắc chắn. Nó giống câu nói của một người muốn tin vào điều mình vừa nói, chứ không phải một người đã tin.
— Không phải sáng mai. Bây giờ.
— Bà Lan…
— Chú còn chìa khóa. Chú mở cửa 702. Chúng ta lên xem ai đã vào đó.
Chú Dũng đưa tay lên xoa trán. Chú đã gần năm mươi, khuôn mặt sạm vì nắng gió, nhưng bây giờ nét mặt ấy nhăn lại như một tờ giấy bị vò. Chú lẩm bẩm:
— Bà ơi, chuyện này… để sáng mai. Tối rồi. Với lại nhà 702 niêm phong rồi, phường họ ký vào biên bản…
— Ai vào dời cái lồng chim, chú?
Chú Dũng im. Câu hỏi ấy rơi xuống như một viên sỏi xuống mặt hồ đêm. Không ai trả lời, nhưng câu trả lời ở ngay đó — hiện rõ trên mặt chú.
Bà Lan nhìn sâu vào mắt chú. Bà đã dạy văn ba mươi hai năm. Bà biết khi nào một người im lặng vì không biết, và khi nào một người im lặng vì biết quá nhiều.
— Chú Dũng à. Tôi không lẫn.
— Tôi có nói bà lẫn đâu.
— Không nói, nhưng ai cũng nghĩ thế. Chú cũng nghĩ thế, phải không? Nhưng cái lồng chim không lẫn. Nó nằm đúng nơi mà nó nằm. Chỉ có người ta mới dời nó đi được.
Chú Dũng thở ra một hơi dài. Chú với tay vào móc trong nhà, lấy xuống một chùm chìa khóa lớn, đeo vào một khoen sắt đã mòn bóng.
— Bà theo tôi. Nhưng bà đứng ngoài cửa thôi, đừng vào trong. Nếu có gì, tôi chịu trách nhiệm với phường.
Bà Lan gật đầu. Bà không nói gì thêm. Nhưng tim bà đập nhanh hơn bình thường một nhịp — không phải vì sợ, mà vì cái cảm giác mà bà biết quá rõ từ hồi còn đứng trên bục giảng: cảm giác sắp sửa tìm ra chương tiếp theo của một câu chuyện.
Hai người lên cầu thang. Đèn hành lang tầng hai đã hỏng từ tuần trước, tối om. Chú Dũng bật đèn pin trong điện thoại, ánh sáng vàng vọt quét qua những bậc cầu thang bê tông mòn lõm ở giữa. Bà Lan bước chậm, tay bám vào lan can. Mỗi bước, tiếng giày bà gõ xuống đất một tiếng khô khốc. Trong tòa nhà im lặng, tiếng ấy nghe như tiếng đồng hồ đếm ngược.
Tầng bốn. Tầng năm. Bà Lan liếc vào hành lang tầng năm. Cửa nhà bé Bin đóng kín. Nhưng ánh đèn trong nhà hắt ra khe cửa vẫn sáng — nhà bé Bin chưa ngủ, dù đã gần mười một giờ đêm. Bà tự nhủ: trẻ con cuối tuần thức khuya. Nhưng một góc trong bà ghi lại chi tiết ấy. Cái ghi chép ấy tự động, không cần bà bảo. Đó là thói quen của một người đã quá quen quan sát.
Tầng bảy. Hành lang tối. Cửa căn 702 vẫn dán hai dải giấy niêm phong trắng, mép giấy đã quăn lại vì ẩm. Chú Dũng soi đèn lên ổ khóa. Chú chọn một chìa trong chùm, đưa vào, xoay. Cạch. Chú xoay thêm lần nữa. Cạch.
Chú đẩy cửa. Cửa mở.
Một mùi lạnh xộc ra. Mùi nhà đóng kín lâu ngày — mùi bụi, mùi ẩm, mùi giấy cũ. Chú Dũng bước vào trước, đèn điện thoại quét một vòng quanh phòng khách.
Mọi thứ vẫn như hôm hai người xuống kiểm tra lần đầu sau khi ông Bảy mất tích. Chiếc bàn con, hai cái ghế nhựa, cái tivi cũ phủ khăn ren. Tất cả đều đúng chỗ.
Rồi chú Dũng đi ra ban công.
Bà Lan đứng ở cửa, tim đập nhanh hơn. Bà nghe tiếng chú Dũng hít vào một hơi.
— Bà Lan… — giọng chú nghẹn lại.
Bà bước vào trong, ra ban công.
Cái lồng chim ở bên phải, đúng như bà nhớ. Nhưng cái làm chú Dũng sững người không phải là chỗ của nó.
Trên sàn ban công, cạnh chỗ lồng chim đứng, có một mẩu giấy.
Mẩu giấy nhỏ, xé từ một tờ lịch. Trên đó, viết bằng bút mực xanh, một dòng chữ nhỏ, run run:
“Đêm nay. 17 tháng 12. Không phải ai khác.”
Không có tên người gửi. Không có người nhận.
Bà Lan cúi xuống. Bà thò tay định nhặt, nhưng chú Dũng giữ tay bà lại.
— Bà đừng chạm vào. Để nguyên đấy. Sáng mai tôi gọi phường.
— Chú nhìn chữ đi — bà nói, giọng bà đột nhiên rất bình tĩnh. — Chữ này là chữ của một người già. Nét chữ run, nhưng dứt khoát. Người này viết lúc tay mỏi. Có thể là viết lúc đêm, lúc lạnh. Nhưng quan trọng hơn — chú nhìn cách viết chữ “nay” đi. Cái nét móc đó…
Chú Dũng ngẩng lên nhìn bà.
— Bà nhận ra ai viết à?
Bà Lan không trả lời ngay. Bà nhìn dòng chữ một lần nữa. Cái nét móc cuối chữ “nay”, cách viết chữ “17” với con số một lia nghiêng sang trái — bà đã thấy lối viết này ở đâu rồi. Rất nhiều lần. Ở một cuốn sổ nào đó.
Nhưng bà không nhớ nổi mình đã thấy nó ở đâu.
— Tôi… không chắc — bà nói, và lần đầu tiên trong đêm nay, giọng bà hơi nao núng.
Chú Dũng cẩn thận gấp mẩu giấy lại bằng hai ngón tay, đặt lên mép bàn con trong nhà, đè lên bằng cái gạt tàn. Rồi chú đứng dậy, nhìn quanh căn hộ một lần nữa. Đèn điện thoại quét sang phòng ngủ.
Cửa phòng ngủ hé mở. Hôm trước, nó đóng.
Chú Dũng bước tới. Chú đẩy cửa.
Trên giường — cái giường cũ kê sát tường, ga trải giường màu xám — có một cuốn sổ.
Cuốn sổ bìa cứng, màu nâu, đã sờn. Không phải cuốn sổ nhật ký mà bà Lan đưa ông Bảy mượn năm ngoái. Cuốn này khác. Dày hơn. Gáy đã gãy, vài trang lỏng lẻo thò ra ngoài.
— Cuốn này… — chú Dũng lẩm bẩm. — Hôm đầu tiên tôi kiểm tra, trên giường không có gì cả. Tôi nhớ rõ. Ga trải giường phẳng lì.
Bà Lan bước vào phòng ngủ. Bà nhìn cuốn sổ. Bà nhìn cái cách nó nằm trên giường — không ngay ngắn, mà nghiêng, như thể có người vừa đặt xuống rồi vội vàng đi. Như thể được đặt ở đó cho ai đó tìm thấy.
Ống nhòm cũ của bà đang đeo trước ngực. Bà đưa tay lên nắm lấy nó, như nắm lấy một vật bấu víu trong lúc chênh vênh.
— Chú Dũng.
— Dạ?
— Chú có tin vào cái chuyện… một người có thể vào được trong khi mình đứng canh không?
Chú Dũng không trả lời. Chú nhìn cuốn sổ trên giường một lúc lâu, rồi chú nói, giọng khản đi:
— Bà về đi. Để đây tôi lo.
Bà Lan về. Trên đường xuống cầu thang, bà không nói một câu nào. Bà đi qua hành lang tầng năm, và bà để ý: đèn nhà bé Bin đã tắt. Nhưng dưới khe cửa, có một vệt sáng nhỏ — như ánh đèn pin. Ai đó trong nhà bé Bin vẫn còn thức. Ai đó đang trốn trong bóng tối.
Bà về đến căn hộ 701 của mình. Bà ngồi xuống bàn, mở cuốn sổ nhật ký, cầm bút lên. Nhưng bà không viết được gì ngay. Tay bà run — không phải vì tuổi. Bà nhìn ra ban công. Cửa sổ căn 702 vẫn tắt đèn. Không có ai. Nhưng trong bóng tối, cái lồng chim đứng ở bên phải, im lìm như một con mắt không bao giờ nhắm.
Bà viết:
“15 tháng 12. Đêm. Lồng chim đã đổi chỗ. Mẩu giấy nói ngày 17. Có cuốn sổ trong nhà ông Bảy. Tôi không nhớ mình đã thấy cuốn sổ ấy ở đâu. Nhưng tôi biết nó là của ai. Tôi biết, mà tôi không nhớ.
Có những thứ trí nhớ giấu đi không phải vì nó mất. Mà vì nó chưa đến lúc được gọi tên.”
Bà gấp sổ lại, tắt đèn. Nhưng đêm ấy, bà không ngủ. Bà nằm nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn ban công, nghe tiếng thang máy cũ lâu lâu lại kêu lục cục dù không có ai gọi. Và bà nghe một âm thanh khác — tiếng bước chân rất khẽ, cách xa, ở đâu đó trên hành lang.
Sáng hôm sau, chú Dũng gọi cửa nhà bà. Mặt chú tái mét. Chú nói không kịp chào:
— Bà Lan. Căn 704. Cô Hạnh… không có nhà. Cửa khóa ngoài. Nhưng trong nhà, cái lọ hoa cúc lại được thay nước. Nước mới tinh. Và cái bát mì hôm qua bà nói ấy… bây giờ nó biến mất.
Bà Lan đứng im. Trong đầu bà, hai dòng chữ chồng lên nhau: Đêm nay. 17 tháng 12. Và tiếng nói của chú Dũng hôm qua — ba giờ chiều nay mới là ngày 15.
Bà nhìn chú, và bà nói chậm rãi, từng chữ một:
— Chú Dũng. Nếu chìa khóa vẫn cắm ở cửa, cửa vẫn khóa, mà đồ đạc bên trong đổi thay — thì có nghĩa là người ta không mở cửa 704 bằng chìa.
— Vậy bằng gì?
Bà Lan đưa mắt nhìn ra hành lang. Nhìn về phía cuối dãy — nơi căn 702 đứng im lặng với dải niêm phong trắng. Và lần này, bà nói điều bà không nghĩ mình sẽ nói:
— Bằng lối khác. Có một lối khác trong tòa nhà này. Và ai đó biết nó. Có thể… ai đó đã biết nó từ mười tám năm trước.
Chú Dũng nhìn bà. Lần đầu tiên, chú không nói “sáng mai tôi gọi phường” nữa. Chú chỉ hỏi một câu:
— Bà có chắc không?
— Tôi không chắc mình nhớ đúng — bà nói. — Nhưng tôi chắc một điều. Cái bát mì không tự biến mất. Và cô Hạnh không tự khóa cửa từ bên ngoài rồi bỏ đi mà không mang