Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 3
Cầu thang tầng bốn tối om. Bóng đèn hành lang đã cháy từ tuần trước, không ai thay, và cái tối của mùa đông Hà Nội thì khác hẳn — nó ẩm, nó bám vào da thịt như một lớp vải ướt. Bà Lan bật đèn pin, luồng sáng vàng vọt quét qua tường vôi bong tróc, qua những vết ố loang như bản đồ của một vùng đất chưa ai đặt tên.
Căn hộ 704 ở cuối hành lang. Cửa gỗ sơn xanh đã bạc màu, nhưng không khóa. Bà Lan đứng cách đó ba bước, tay run, đèn pin chiếu thẳng vào khe cửa hé mở. Không có tiếng động. Không có mùi gì lạ. Chỉ có sự im lặng dày đặc, nặng như bùn.
— Cô Hạnh ơi? — Bà gọi, giọng nhỏ như sợ đánh thức thứ gì đó đang ngủ.
Không ai trả lời.
Bà Lan đẩy cửa. Bản lề kêu một tiếng ken két kéo dài. Đèn pin của bà quét qua bàn ăn — còn một bát mì ăn dở, nước dùng đã đông lại thành lớp váng trắng. Qua bếp — nồi cơm còn cắm điện, cơm đã mốc. Qua phòng ngủ — chăn gấp gọn gàng, nhưng drap giường nhăn nhúm chỗ người nằm lâu ngày. Trên bàn trang điểm, một lọ nước hoa nhỏ, nắp mở. Bà Lan cầm lên ngửi. Mùi hoa cúc. Mùi này bà biết.
Nhưng bà không nhớ mình biết từ đâu.
— Bà Lan xuống chưa?
Giọng chú Dũng vọng từ cầu thang. Bà Lan giật mình, đánh rơi lọ nước hoa. Nó rơi xuống thảm, không vỡ, nhưng nước hoa tràn ra một vệt ướt sẫm. Mùi hoa cúc dậy lên, nồng đến mức bà phải lùi lại. Trong khoảnh khắc đó, một hình ảnh lóe lên trong đầu bà — không rõ ràng, chỉ là một mảng trắng nhòe trong ký ức, như ảnh chụp bị phơi sáng quá lâu. Rồi tắt.
— Chú đứng ngoài đó — bà nói, giọng bình tĩnh hơn bà tưởng. — Cháu không vào thì thôi, để chú đứng canh. Bà vào được rồi.
Chú Dũng ló đầu vào. Ánh đèn pin chiếu lên mặt chú, in những nếp nhăn sâu như rãnh cày. Chú nhìn quanh một vòng, mắt dừng lại ở chiếc bàn ăn, ở bát mì nguội.
— Bát mì nguội từ hôm kia rồi — chú nói khẽ. — Hôm kia cháu còn ngồi ở hành lang, thấy cô Hạnh đi chợ về, xách túi mì gói. — Chú ngập ngừng. — Nhưng tối hôm qua… hàng xóm bảo không thấy cô ấy về. Cửa khóa ngoài, chìa vẫn cắm.
Bà Lan quay lại nhìn cánh cửa. Ổ khóa gỉ sét, chìa khóa cắm nguyên. Bà bước ra hành lang, nhìn kỹ lần nữa. Đúng. Chìa cắm ở ngoài, xoay theo chiều khóa trái — tức là cửa đã được khóa từ bên ngoài sau khi người ở trong không còn ở đó nữa. Hoặc là… người ở trong đã tự khóa mình từ bên ngoài. Không hợp lý.
— Bà có thấy gì lạ không? — chú Dũng hỏi.
— Có. Lọ nước hoa. — Bà Lan đưa mắt về phía bàn trang điểm. — Không phải của cô Hạnh.
— Sao bà biết?
— Vì tôi đã ngửi thấy mùi này trong căn 702, trước khi ông Bảy mất tích.
Chú Dũng im lặng rất lâu. Cuối hành lang, có tiếng mở cửa rồi đóng sập — ai đó vừa nghe thấy tiếng động và đóng cửa lại để nghe ngóng. Bà Lan biết cả tòa nhà đang thức. Đèn hành lang tầng năm vừa bật. Rồi tầng sáu. Những con mắt sau cửa sổ, sau khe cửa, sau tấm màn mỏng, đang nhìn xuống.
— Bà về đi — chú Dũng nói. — Sáng mai chú báo phường. Bà không nên ở đây lâu.
Bà Lan không về ngay. Bà đứng ở ban công căn 704 một lát — ban công nhìn thẳng sang căn 702, nơi ông Bảy từng ở. Cửa sổ căn 702 vẫn tắt đèn. Nhưng khi bà nhìn kỹ, bà thấy một chuyện lạ: chiếc lồng chim của ông Bảy đã được dời từ bên trái sang bên phải ban công. Bà nhớ chính xác vì bà đã ghi chép về nó. Ông Bảy bao giờ cũng để lồng chim bên trái, sát vào chậu hải đường. Bây giờ nó ở bên phải.
Có ai đó đã vào căn hộ bị niêm phong.
Bà vội vã xuống cầu thang, gõ cửa nhà chú Dũng ở tầng một. Chú mở cửa, mắt còn ngái ngủ — chú không phải đang ngủ, nhưng giả vờ ngái ngủ. Bà nói:
— Chú lên căn 702 xem. Cái lồng chim. Không phải chú khóa cửa 702 hôm ông Bảy mất tích hả?
<p— Chú khóa — chú Dũng đáp, mặt biến sắc. — Niêm phong hẳn hoi. Phường đóng dấu. Không ai mở được.
Hai người lên tầng bảy. Cửa căn 702 vẫn nguyên dấu niêm phong giấy đỏ của phường. Khóa còn nguyên. Nhưng khi chú Dũng mở khóa, đẩy cửa vào, cả hai đều sững người: lồng chim trong nhà cũng đã bị xê dịch. Con chim vành khuyên của ông Bảy nhảy loạn trong lồng, kêu lên những tiếng chí chóe sợ hãi. Trên nền gạch, một vệt giày mờ — không rõ của đàn ông hay đàn bà, chỉ là một vệt đất đỏ như đất ở nghĩa trang ngoại thành.
— Đây không phải lần đầu — bà Lan nói, giọng run. — Có ai đó vẫn vào được đây. Tối hôm tôi thấy đèn 702 tắt, tôi tưởng ông Bảy đi ngủ. Nhưng tôi nhớ đèn nhà ông Bảy tắt muộn lắm. Luôn bật đến mười một giờ khuya.
— Bà nhớ nhầm đấy — chú Dũng nói, nhưng giọng chú không chắc chắn.
— Tôi không nhớ nhầm. — Bà Lan mở sổ tay, tay vẫn run. Bà lật nhanh, đến trang ngày 15 tháng 12. Nét chữ nguệch ngoạc nhưng rõ ràng: “702 bật đèn đến 23g. Chim hót. Ông Bảy đứng ban công, hướng nhìn về phía tầng bốn.” Bà chỉ vào dòng đó. — Đây. Tôi viết rõ ràng. Tối hôm sau, đèn tắt lúc bảy giờ. Không có nghĩa là ông ấy đi ngủ sớm. Có nghĩa là đã có chuyện xảy ra lúc bảy giờ tối hôm sau.
Chú Dũng nhìn dòng chữ, nhìn bà Lan, nhìn căn hộ trống vắng chỉ còn tiếng chim. Rồi chú nói một câu khiến bà Lan cứng người:
— Bà viết cái này hôm nào?
— Hôm kia. Ngày 15. Trước khi ông Bảy tắt đèn.
— Nhưng bây giờ mới là ngày 15 tháng 12, bà ạ. — Chú Dũng chậm rãi nói. — Tôi vừa xem lịch phường ở dưới nhà. Hôm nay mới là 15. Không phải 17.
Bà Lan mở sổ tay. Ở mép trang, bà nhìn thấy ngày tháng ghi ở đầu: 17 tháng 12. Bà ngẩng lên nhìn chú Dũng, rồi nhìn quanh căn hộ đầy bóng tối của ông Bảy. Mùa đông Hà Nội năm nay… có gì đó đang sai. Và nếu chú Dũng nói đúng, nếu hôm nay mới là ngày 15, thì bà đã viết nhật ký về những ngày chưa tới. Bà đang nhớ trước. Hoặc tệ hơn — bà đang sống lại.
— Chú Dũng ạ — bà nói, rất chậm, như thể mỗi chữ là một viên đá ném xuống nước. — Ngày 17 tháng 12 năm 1998. Chú có biết chuyện gì xảy ra không?
Chú Dũng nhìn bà thật lâu. Ánh mắt chú đổi khác — không còn là ánh mắt của người bảo vệ già, mà là ánh mắt của một người đàn ông đã sống trong khu tập thể này từ năm 1987, đã chứng kiến đủ thứ, đã biết nhiều thứ mà chú chọn không nói. Chú thở dài, ngồi xuống chiếc ghế đẩu cũ trong góc phòng — chiếc ghế ông Bảy vẫn ngồi cho chim ăn mỗi sáng.
— Năm đó tôi ba mươi tuổi, mới về làm bảo vệ cho khu này. Đêm 17 tháng 12, mưa phùn, lạnh lắm. Có một người phụ nữ ở tầng bảy… không, không phải căn 702 này. Căn bên kia, căn 701. Người ta gọi cô ấy là Linh. — Chú ngừng lại, nhìn ra cửa sổ. — Cô ấy biến mất đêm đó. Và người ta không bao giờ tìm thấy.
— Linh — bà Lan lặp lại, như đang nếm thử cái tên trên đầu lưỡi. — Tôi biết cái tên này.
— Bà không biết đâu. Bà mới chuyển về đây…
— Tôi chuyển về đây năm 1995 — bà ngắt lời, giọng run run nhưng dứt khoát. — Tôi dạy ở trường gần đây ba mươi năm. Tôi ở căn 705. Ngay cạnh 704. Ngay cạnh ông Bảy. Tôi… tôi đã từng thấy cô ấy. — Bà đưa tay lên thái dương, ấn mạnh như muốn đẩy ký ức ra ngoài. — Áo trắng. Mùa đông nào cũng áo trắng. Đứng ở ban công hát một mình.
Chú Dũng đứng dậy, mặt tái đi.
— Bà Lan. Bà lên đi. Xuống nhà. Ngay.
— Tại sao?
— Vì đêm nay là đêm 17. — Chú chỉ ra cửa sổ. Trong màn sương, dưới sân khu tập thể, một bóng người mặc áo trắng đang đứng dưới gốc cây bàng, bất động, ngẩng mặt nhìn lên tầng bảy. — Chú bảo hôm nay là 15. Nhưng chú đếm lịch rồi. Có hai cái lịch trong khu, lệch nhau hai ngày. Và đêm nay… chính xác là đêm 17.
Con chim vành khuyên trong lồng đột nhiên kêu lên một tiếng dài, run rẩy.