Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 2
Bà Lan nghe tiếng chân người ta kéo va li lên cầu thang từ lúc sáu giờ rưỡi. Cái âm thanh đó trong một tòa nhà cũ kỹ như thế này thì không lẫn đi đâu được: bánh xe nhỏ lăn trên nền gạch hoa nứt, va vào mấy bậc thềm mòn, dừng lại, lại lăn. Người khiêng phải nghỉ vài lần. Tầng bốn. Rồi tầng năm. Rồi tầng sáu. Bà Lan đứng ở cửa, tay đặt trên then, nghe cho đến khi tiếng đó dừng hẳn ngay dưới chân mình – tầng bảy, căn hộ đối diện, cái căn trước đây hơn ba năm không ai ở.
Bà mở hé cửa. Hành lang tối om. Bóng đèn duy nhất trên trần nhấp nháy từ trận mưa phùn tuần trước, người ta chưa thay. Trong cái nhấp nháy đó, bà thấy lóe lên một dáng người: cao, gầy, còng lưng vì sức nặng của cái ba lô, một tay xách túi vải, một tay kéo va li, còn cái áo khoác thì ướt sũng vì mưa. Ánh sáng chớp – tối – chớp. Bà chỉ kịp nhìn thấy gáy tai đỏ lên vì lạnh.
— Căn bên trái, cháu ạ. Chìa khóa chú Dũng đưa rồi đấy.
Bà không định nói. Nhưng câu nó tự ra khỏi miệng. Người kia quay lại, gật đầu. Bóng đèn chợp tiếp. Khi sáng lại thì cánh cửa căn 706 đã mở, và cái va li biến vào trong. Bà Lan khép cửa mình, khẽ thở ra. Trong ba năm, lần đầu tiên tòa nhà này có người trẻ đủ để khiêng va li.
Bà xuống bếp pha ấm trà. Tay run nên nước sôi chảy trượt ra ngoài chén một ít. Bà đặt ấm xuống, day day cổ tay, ngồi lặng. Tiếng động bên kia vách: mở cửa sổ, kéo ghế, sắp đồ. Rồi im. Bà nhìn đồng hồ: bảy giờ kém mười. Bà bưng chén trà ra ban công.
Bảy giờ tối. Sương đã xuống. Bên kia, căn 702 vẫn tắt. Ông Bảy mất tích ngày thứ hai. Chim còn, người không.
Bà cầm bút, ghi xong, nhưng mắt không rời khỏi ống nhòm. Tối nay có một thứ khác lạ. Cầu thang bên phía khu B – nơi duy nhất bà không nhìn thấy trọn – hôm nay đèn của nó sáng. Đèn cầu thang khu B từ tháng Mười Một đã cháy, không ai thay. Bây giờ nó sáng. Ai đó đã bật. Ai đó không sợ thay đèn cầu thang. Bà ghi thêm một dòng nữa.
Đúng bảy giờ, tiếng khóc lại bắt đầu.
Không lớn. Nhỏ, đều, như tiếng nước nhỏ giọt vào cái chậu nhôm. Bà Lan đã nghe tiếng đó suốt hai mươi đêm rồi. Cô Hạnh, tầng bốn, căn 604 – cái căn có mấy chậu hoa cúc dồn sát lan can, mùa này nở vàng một góc trời. Ban ngày cô cười, cười rất tươi, người ta chào hỏi thế nào cô cũng cười. Đêm đến thì khóc. Bà Lan chưa từng hỏi lý do. Ở khu tập thể này, người ta không hỏi. Nhưng bà ghi.
Tối nay khác. Bà quay ống nhòm xuống, ban công tầng bốn. Cô Hạnh đứng đó. Không ngồi như mọi khi. Đứng, hai tay đặt trên lan can, mặt ngẩng lên. Bà Lan thoáng giật mình. Cô gái ấy không nhìn vào bất cứ chỗ nào cụ thể; cô nhìn lên – về phía tầng bảy. Về phía những ban công tối tăm. Về phía… bà.
Rồi cô hạ mắt xuống, nói. Chỉ một câu.
— Ông ấy không trả lời.
Bà Lan hạ ống nhòm. Không. Câu đó không nói với bà. Nhưng nói với ai? Cô Hạnh quay vào. Rèm đóng lại. Đèn tắt. Trong cả tòa nhà, chỉ còn mỗi ban công tầng bảy bà Lan sáng đèn vàng đục.
Tiếng gõ cửa làm bà giật mình. Bà chưa kịp phản ứng thì nghe tiếng con gái bên ngoài. Ba tiếng, khoan thai. Rồi im.
— Ai đấy?
— Dạ, cháu mới chuyển đến căn 706 ạ. Bà cho cháu hỏi chút được không?
Giọng trẻ, có hơi lạnh. Bà Lan mở cửa. Thì ra là cái dáng người cao gầy ban nãy. Áo khoác đã bỏ ra, tóc tai rối bù, tay cầm một tờ giấy nhàu. Một cậu sinh viên. Cậu rụt rè, chào bà, rồi nhìn quanh hành lang một cách ngơ ngác.
— Cháu ngồi một đêm đầu tiên thôi mà thấy lạ quá. Cái tủ bếp nhà cháu có một ngăn bị khóa, cháu không có chìa. Bà biết nhà trọ này trước kia ai từng ở không ạ?
Bà Lan mời cậu vào. Cậu nói tên Nam. Nguyễn Hoàng Nam. Sinh viên kiến trúc, thuê trọ để làm đồ án. Bà pha lại ấm trà, rót thêm một chén. Bà lấy kính ra đọc tờ giấy cậu đưa – vỏn vẹn vài dòng chữ in về điều khoản phòng. Bà không hiểu mấy, nhưng đọc kỹ. Điều nhiên bà để mắt tới hai chữ trên cùng tờ giấy: chủ hộ trước: Lê Thị Hạnh.
Bà dừng lại. Ngẩng lên.
— Cháu vừa nói căn 706?
— Dạ.
— Căn trước đây là của một người tên Hạnh. Cô Hạnh. Tầng dưới. Bà quên mất tên thật… Lê Thị Hạnh. Ừ. Đúng rồi.
Bà Lan nói xong thì im. Bà quay đi, tay đặt chén trà xuống. Cậu Nam nhìn bà, rồi nhìn xuống ban công ngoài cửa sổ.
— Bà ơi, cháu ngồi trong nhà mà cứ nghe có tiếng… hình như tiếng khóc ạ. Không rõ. Chỉ là cháu nghe thôi.
Bà Lan quay lại. Khuôn mặt bà, sau cặp kính gọng vàng, không biểu lộ gì cả. Nhưng bàn tay bà đặt trên thành ghế và siết lại một chút. Bà nhìn thẳng vào cậu sinh viên trẻ, chậm rãi nói:
— Đêm đầu tiên cháu đến. Đêm đầu tiên bà nghe rõ tên cô ấy đến thế. Cháu có thể ngồi đây với bà một lát không? Bà muốn hỏi cháu một chuyện.
Cậu Nam, ngơ ngác, gật đầu.
Ba bảy phút sau, khi cậu Nam đứng dậy đi về, bà Lan còn ngồi nguyên ở bàn. Bà lấy sổ, cầm bút, nhưng không viết. Cậu sinh viên này mới đến, mà đã nghe thấy tiếng khóc đầu tiên. Người lạ nhất trong khu nhà này, đêm đầu tiên, lại nghe thấy đúng cái mà bà mất hai mươi đêm mới dám chắc mình nghe thấy. Bà ghi:
Người lạ. 22 tuổi. Tên Nam. Phòng cô Hạnh.
Hỏi: nếu một người đêm nào cũng khóc, rồi một hôm không khóc nữa, chuyện gì đã xảy ra?
Bà viết xong, gạch một đường bên dưới câu “không khóc nữa.” Rồi bà đóng sổ. Chưa bao giờ, trong hai mươi đêm, cô Hạnh không khóc. Và tối nay… bà nhìn đồng hồ. Đã gần tám giờ. Đáng lẽ cô Hạnh phải khóc từ lúc bảy giờ kém.
Bà với ống nhòm. Ban công tầng bốn tối om. Đèn tắt. Không ai đứng đó. Cả tầng bốn im lặng. Không một âm thanh. Bà gọi: có phải vì bà nói ra cái tên cô ta lên? Hay chỉ là trùng hợp?
Bà quay sang căn 706. Đèn vừa bật. Bóng cậu sinh viên chuyển động trên tường. Rồi tiếng nói vọng vang từ trong: “…bộ tủ có ngăn khóa…”. Cậu ta đang gọi cho ai đó. Đêm đầu tiên, đã có việc muốn hỏi.
Còn bà Lan, lúc ấy, cầm sổ trong tay, đứng giữa nhà, và bỗng nhiên không nhớ hôm nay thứ mấy. Bà chớp mắt. Bà nhìn lên tường, nơi có tờ lịch. Thứ Ba. Ngày 17 tháng 12.
Bà đứng sững.
Mới hôm qua, trên tờ lịch ấy, ngày đã là 19. Tờ lịch này vẫn chưa ai xé. Nghĩa là hôm nay mới là ngày 17. Nghĩa là… hai ngày ông Bảy tắt đèn mà bà ghi trong sổ, thực ra mới là một ngày. Bà quay cuồng nhìn quanh. Bà gọi tên ông Bảy thành tên ai?
— Mình nhớ… mình viết…
Bà lục lại trang cũ. Chữ bà đây. Ngày 17. “Đêm thứ hai ông Bảy mất tích.” Tờ lịch thì nói hôm nay vẫn là ngày 17.
Nghĩa là bà đã ghi chép một tình huống chưa xảy ra. Nghĩa là nhật ký của bà… đã đi trước thời gian hai ngày. Bà Lan lùi lại, ngồi xuống ghế. Bà không hoảng. Bà là giáo viên dạy văn. Bà biết một chuyện: khi nhân chứng nói dối, người ta bắt lỗi ở chi tiết vụn vặt, không phải ở sự kiện lớn. Nhưng nhật ký của bà… chi tiết nào cũng đúng. Chỉ có ngày tháng là nhầm.
Vậy ra cái nhầm duy nhất của người ngoài nhìn vào – lại hóa ra không phải nhầm. Mà là một điều chưa tới.
Ngoài ban công, mưa phùn đổ xuống, mịn như bụi. Đâu đó từ tầng bốn, bên dưới, có tiếng mở cửa. Rồi đóng lại. Bà Lan nghiêng đầu nghe. Không khóc. Không vọng lên. Không đứng ở ban công. Bà lại bên cửa sổ một lần nữa, tay run lẩy bẩy bám vào khung. Bà phải viết lại dòng đầu tiên.
Ngày 17 tháng 12. Bắt đầu ghi. Cô Hạnh tầng bốn. Đêm nào cũng khóc. Tối nay không khóc. Có người mới đến.
Bà chưa kịp đặt bút xuống thì chuông điện thoại bàn reo. Bà chậm chạp nhấc máy. Giọng chú Dũng, bảo vệ, khàn khàn trong ống nghe:
— Bà Lan nghe rõ không? Bên này chú bảo này. Có người báo lên phường rồi. Cô Hạnh tầng bốn… bà xuống xem có đúng nó ở nhà không. Chú không được vào.
Bà Lan đặt máy xuống, cầm đèn pin. Trước khi ra cửa, bà nhìn lên tờ lịch một lần nữa. Ngày 17 tháng 12. Chính xác là cái ngày, mười tám năm trước, người ta ghi trong hồ sơ: một cư dân khu tập thể mất tích.